Khớp Nối Trục NL (Gear Coupling): Bảng Thông Số NL-2 Đến NL-9

Meta Description: Bảng thông số khớp nối trục NL (gear coupling) từ NL-2 đến NL-9. Mô-men xoắn, kích thước, ống bao nylon. Sẵn kho, giao nhanh toàn quốc. Keywords: khớp nối trục NL, gear coupling, khớp nối răng, NL-3, NL-5, NL-7, ống bao nylon, bảng thông số NL Word Count: ~1600

Khớp nối trục NL (Gear Coupling) là gì?

Khớp nối trục NL là khớp nối răng sử dụng ống bao nylon hoặc thép bọc ngoài hai hub có răng. Đây là loại khớp nối có mô-men xoắn lớn nhất so với kích thước trong các dòng khớp nối phổ biến tại Việt Nam.

NL được đặt tên theo số thứ tự kích cỡ (NL-2 đến NL-9), không theo đường kính ngoài.

Cấu tạo chi tiết

1. Hub có răng (Gear hub)

  • Vật liệu: Thép C45 hoặc thép hợp kim 40Cr
  • Răng: Răng thân khai, module 2 – 6 tùy size
  • Lỗ trục: Gia công theo yêu cầu, có rãnh then

2. Ống bao (Sleeve)

Hai loại phổ biến:

Ống bao nylon (MC nylon):
  • Nhẹ, không cần bôi trơn
  • Giảm tiếng ồn
  • Tuổi thọ 2 – 4 năm
  • Phổ biến nhất tại Việt Nam
Ống bao thép:
  • Chịu tải cực lớn
  • Cần bôi trơn định kỳ (mỡ NLGI 2)
  • Tuổi thọ 5 – 10 năm
  • Dùng cho tải nặng, nhiệt độ cao

3. Vòng chặn (Snap ring)

  • Giữ ống bao không trượt dọc trục

Bảng thông số kỹ thuật NL-2 đến NL-9

Model Bore range (mm) OD (mm) Chiều dài tổng (mm) Số răng Mô-men xoắn (Nm) Max RPM
NL-2 12 – 25 72 68 26 160 6,000
NL-3 14 – 32 90 82 30 400 5,000
NL-4 16 – 38 106 96 34 710 4,200
NL-5 20 – 48 130 114 38 1,400 3,500
NL-6 25 – 55 152 132 42 2,500 3,000
NL-7 30 – 65 180 152 46 4,500 2,500
NL-8 35 – 80 218 176 52 8,000 2,000
NL-9 40 – 90 258 200 58 16,000 1,600
Ghi chú:
  • Bore range: đường kính lỗ trục, đơn vị ly (mm).
  • Mô-men xoắn tính với ống bao nylon. Ống bao thép tăng khoảng 30 – 50%.
  • Max RPM tính với ống bao nylon. Ống bao thép cho phép RPM cao hơn.

Nguyên lý hoạt động

Khớp nối NL truyền mô-men xoắn theo chuỗi:

Trục → Then → Hub răng → Răng ăn khớp với ống bao → Hub răng bên kia → Then → Trục

Khe hở giữa răng hub và răng ống bao cho phép bù lệch góc. Khi hai trục lệch góc, răng trượt nhẹ trong ống bao — đây là cơ chế bù lệch.

Khả năng bù lệch

Dạng lệch Giới hạn
Lệch góc (Angular) ≤ 1.5°
Lệch tâm (Parallel) ≤ 0.3 mm
Lệch dọc trục (Axial) ≤ 5 mm

Khớp nối NL bù lệch góc tốt hơn hầu hết các loại khớp nối đàn hồi khác.

Ưu điểm

  • Mô-men xoắn cực lớn: NL-9 đạt 16.000 Nm — gấp 4 lần HRC-280.
  • Kích thước nhỏ gọn: So với FCL cùng dải tải, NL nhỏ hơn 30 – 40%.
  • Tốc độ quay cao: Phù hợp ứng dụng đến 6.000 rpm (NL-2).
  • Bù lệch góc tốt: Đến 1.5° nhờ cơ chế răng.
  • Ống bao nylon không cần bôi trơn.

Nhược điểm

  • Ống bao nylon cần thay định kỳ (2 – 4 năm).
  • Giá cao hơn FCL và L.
  • Tiếng ồn: Ống bao thép có thể phát ra tiếng ồn khi răng mòn.
  • Ống bao nylon không chịu nhiệt cao — giới hạn khoảng 80°C.

Ứng dụng

Ngành Thiết bị Model NL
Cầu trục Cơ cấu nâng, di chuyển NL-3 đến NL-7
Thép Máy cán, lò nung NL-5 đến NL-9
Xi măng Máy nghiền, lò quay NL-6 đến NL-9
Giấy Máy xeo, máy cuộn NL-4 đến NL-7
Khai thác mỏ Máy nghiền, băng tải nặng NL-5 đến NL-9
Điện lực Máy phát, tuabin NL-6 đến NL-9

Hướng dẫn chọn size NL

Ví dụ: Cầu trục 30 kW, 960 rpm, trục Ø55 mm

1. Tính mô-men xoắn:

T = 9550 × 30 / 960 = 298.4 Nm

2. Nhân hệ số an toàn (cầu trục, SF = 2.5):

T × SF = 298.4 × 2.5 = 746 Nm

3. Chọn model: NL-4 (710 Nm) sát giới hạn → chọn NL-5 (1.400 Nm) cho an toàn.

4. Kiểm tra bore: Trục Ø55 mm → NL-6 bore max 55 mm → cần NL-6 (2.500 Nm).

5. Kiểm tra RPM: 960 < 3000 → OK.

Kết luận: Chọn NL-6 (do yêu cầu bore Ø55 mm).

Bảo trì

Ống bao nylon

  • Kiểm tra mòn răng mỗi 6 tháng
  • Thay khi mòn răng > 30% hoặc xuất hiện nứt
  • Tuổi thọ trung bình: 2 – 4 năm
  • Thay ống bao: tháo vòng chặn → trượt ống bao ra → lắp ống mới

Ống bao thép

  • Bơm mỡ qua nipple mỗi 3 tháng
  • Kiểm tra mòn răng mỗi 12 tháng
  • Tuổi thọ: 5 – 10 năm

So sánh NL với FCL

Tiêu chí NL (Gear) FCL (Pin Bush)
Mô-men xoắn max 16,000 Nm 20,000 Nm
Kích thước (cùng tải) Nhỏ hơn 30-40% Lớn hơn
Tốc độ max 6,000 rpm 5,000 rpm
Bù lệch góc 1.5°
Bảo trì Thay ống bao Thay đệm cao su
Giá Cao hơn Rẻ hơn
Bôi trơn Không (nylon) / Có (thép) Không

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Ống bao nylon và thép nên chọn loại nào?

Nylon cho hầu hết ứng dụng: không cần bôi trơn, nhẹ, giảm tiếng ồn, giá rẻ hơn. Thép cho tải cực nặng, nhiệt độ trên 80°C, hoặc môi trường hóa chất.

2. NL-5 dùng cho động cơ bao nhiêu kW?

Với tốc độ 1450 rpm và SF = 1.5: NL-5 (1.400 Nm) phù hợp động cơ đến 140 kW. Với tải va đập (SF = 2.5): giảm xuống 84 kW.

3. Có thể dùng NL thay FCL không?

, nếu mô-men xoắn và bore phù hợp. NL nhỏ gọn hơn FCL cùng tải nên tiết kiệm không gian. Tuy nhiên, giá NL cao hơn.

Kết luận

Khớp nối trục NL là lựa chọn hàng đầu cho ứng dụng tải nặng cần kích thước nhỏ gọn. Với 8 model từ NL-2 đến NL-9, mô-men xoắn 160 – 16.000 Nm, đáp ứng từ cầu trục đến máy cán thép. Phớt Chặn Dầu cung cấp đầy đủ khớp nối NL và ống bao nylon thay thế, sẵn kho tại Việt Nam. Liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá.

Suggested Internal Links

Suggested Images

  • Ảnh chụp NL-5 (exploded view showing hub răng + ống bao nylon)
  • Ảnh ống bao nylon và ống bao thép cạnh nhau
  • Sơ đồ cấu tạo gear coupling (2D cross-section)
  • Bảng thông số dạng infographic
  • Ảnh thực tế NL-7 lắp trên cầu trục

Bài viết liên quan