Khớp Nối Trục NM: Bảng Thông Số NM-50 Đến NM-214

Meta Description: Bảng thông số khớp nối trục NM từ NM-50 đến NM-214. Kích thước, mô-men xoắn, tốc độ quay, vật liệu đệm. Sẵn kho, giao hàng toàn quốc. Keywords: khớp nối trục NM, NM coupling, NM-82, NM-97, NM-112, bảng thông số NM, đệm cao su NM Word Count: ~1600

Khớp nối trục NM là gì?

Khớp nối trục NM là loại khớp nối đàn hồi sử dụng chốt (pin) và vòng đệm cao su. Về nguyên lý hoạt động, NM tương tự FCL nhưng nhỏ gọn hơn, phù hợp cho tải nhẹ đến trung bình.

NM được đặt tên theo đường kính ngoài danh nghĩa. Ví dụ: NM-97 có OD khoảng 97 ly (mm).

Cấu tạo

Khớp nối NM gồm:

  • 2 hub gang xám GG25 — mỗi hub có mặt bích với lỗ chốt
  • Chốt thép — thép C45, mạ kẽm
  • Vòng đệm cao su — NBR hoặc PU, dạng ống ngắn lồng trên chốt
  • Đai ốc — siết chặt chốt

Điểm khác biệt so với FCL: đệm NM ngắn hơn, hub mỏng hơn, nên kích thước tổng nhỏ gọn hơn cùng đường kính ngoài.

Bảng thông số kỹ thuật NM-50 đến NM-214

Model Bore range (mm) OD (mm) Chiều dài tổng (mm) Số chốt Mô-men xoắn (Nm) Max RPM
NM-50 8 – 16 50 36 3 8 6,000
NM-67 10 – 22 67 42 3 18 5,000
NM-82 12 – 28 82 50 4 35 4,200
NM-97 14 – 32 97 58 4 63 3,500
NM-112 16 – 38 112 66 4 100 3,000
NM-128 18 – 42 128 74 6 160 2,600
NM-148 20 – 48 148 84 6 250 2,200
NM-168 22 – 55 168 94 6 400 2,000
NM-194 25 – 60 194 106 6 630 1,800
NM-214 28 – 65 214 118 8 900 1,500
Ghi chú:
  • Bore range: đường kính lỗ trục gia công theo yêu cầu, đơn vị ly (mm).
  • Mô-men xoắn tính với đệm NBR tiêu chuẩn.
  • Số chốt tăng từ 6 lên 8 ở NM-214 để phân bố tải đều hơn.

Khả năng bù lệch trục

Dạng lệch Giới hạn
Lệch góc (Angular) ≤ 1°
Lệch tâm (Parallel) ≤ 0.2 mm
Lệch dọc trục (Axial) ≤ 2 mm

Ưu điểm

  • Nhỏ gọn: NM nhỏ hơn FCL khoảng 15 – 20% ở cùng đường kính ngoài.
  • Nhẹ: Hub mỏng hơn, giảm quán tính quay.
  • Chịu tải trung bình tốt: Dải 8 – 900 Nm đáp ứng hầu hết bơm và quạt vừa/nhỏ.
  • Dễ thay đệm: Không cần tháo hub.

Nhược điểm

  • Mô-men xoắn thấp hơn FCL ở cùng OD (do hub mỏng hơn, đệm ngắn hơn).
  • Không phù hợp tải va đập nặng.
  • Dải sản phẩm ngắn hơn FCL — model lớn nhất chỉ đến NM-214 (900 Nm).

Ứng dụng phổ biến

Thiết bị Công suất Model NM
Bơm ly tâm nhỏ 0.75 – 3 kW NM-67 đến NM-97
Bơm ly tâm vừa 4 – 11 kW NM-112 đến NM-168
Quạt công nghiệp 1.5 – 7.5 kW NM-82 đến NM-148
Máy khuấy 1 – 5 kW NM-82 đến NM-128
Hệ thống HVAC 2 – 10 kW NM-97 đến NM-168
Băng tải nhẹ 1 – 4 kW NM-82 đến NM-128

So sánh NM với FCL

Đây là câu hỏi phổ biến nhất khi chọn giữa hai loại.

Tiêu chí NM FCL
OD cùng dải Nhỏ gọn hơn Lớn hơn
Mô-men xoắn max 900 Nm (NM-214) 20,000 Nm (FCL-630)
Bore max 65 mm 140 mm
Tải va đập Không phù hợp Chịu được
Giá Rẻ hơn 10-15% Đắt hơn
Bảo trì Giống nhau Giống nhau
Quy tắc đơn giản: Mô-men xoắn dưới 900 Nm và không gian hạn chế → chọn NM. Trên 900 Nm hoặc tải nặng → chọn FCL.

Hướng dẫn chọn size NM

Ví dụ: Bơm ly tâm 5.5 kW, 1450 rpm

1. Tính mô-men xoắn:

T = 9550 × 5.5 / 1450 = 36.2 Nm

2. Nhân hệ số an toàn (bơm ly tâm, SF = 1.3):

T × SF = 36.2 × 1.3 = 47 Nm

3. Chọn model: NM-97 (63 Nm) hoặc NM-112 (100 Nm).

4. Kiểm tra bore: Trục bơm Ø28 mm → NM-97 bore max 32 mm → OK.

5. Kiểm tra RPM: 1450 < 3500 → OK.

Kết luận: Chọn NM-97.

Bảo trì

Kiểm tra định kỳ

  • Hàng tháng: Nghe tiếng ồn bất thường, kiểm tra rung.
  • Hàng quý: Kiểm tra đệm cao su có nứt, biến dạng.
  • Hàng năm: Tháo kiểm tra toàn bộ.

Thay đệm cao su NM

  • Tháo đai ốc → rút chốt → tháo đệm cũ → lắp đệm mới → lắp lại
  • Thời gian: 10 – 20 phút
  • Nên mua dự phòng đệm để giảm thời gian dừng máy

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. NM-112 phù hợp cho bơm bao nhiêu kW?

Với bơm ly tâm 1450 rpm và SF = 1.3: NM-112 (100 Nm) phù hợp cho bơm đến 7.5 kW. Bơm piston cần giảm xuống 5 kW.

2. Đệm NM và đệm FCL có lắp lẫn được không?

Không. Đệm NM và FCL khác kích thước dù cùng OD. Mỗi loại có đệm riêng.

3. NM có cần bôi trơn không?

Không. Khớp nối NM không cần bôi trơn. Đệm cao su là phần tử đàn hồi tự bôi trơn bởi tính chất vật liệu.

Kết luận

Khớp nối trục NM là lựa chọn tối ưu khi cần khớp nối nhỏ gọn cho tải nhẹ đến trung bình. So với FCL, NM tiết kiệm không gian và chi phí. Với 10 model từ NM-50 đến NM-214, dải mô-men xoắn 8 – 900 Nm. Phớt Chặn Dầu cung cấp đầy đủ khớp nối NM và đệm thay thế, sẵn kho tại Việt Nam. Liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá.

Suggested Internal Links

Suggested Images

  • Ảnh chụp NM-112 (exploded view showing hub + chốt + đệm)
  • Ảnh so sánh kích thước NM vs FCL cùng OD
  • Sơ đồ cấu tạo NM coupling (2D cut-away)
  • Bảng thông số dạng infographic
  • Ảnh thực tế NM-148 lắp trên quạt công nghiệp

Bài viết liên quan