- Trang chủ
- Khớp nối trục
- Khớp Nối Trục NM: Bảng Thông Số NM-50 Đến NM-214
Khớp Nối Trục NM: Bảng Thông Số NM-50 Đến NM-214
—
Khớp nối trục NM là gì?
Khớp nối trục NM là loại khớp nối đàn hồi sử dụng chốt (pin) và vòng đệm cao su. Về nguyên lý hoạt động, NM tương tự FCL nhưng nhỏ gọn hơn, phù hợp cho tải nhẹ đến trung bình.NM được đặt tên theo đường kính ngoài danh nghĩa. Ví dụ: NM-97 có OD khoảng 97 ly (mm).
—
Cấu tạo
Khớp nối NM gồm:
- 2 hub gang xám GG25 — mỗi hub có mặt bích với lỗ chốt
- Chốt thép — thép C45, mạ kẽm
- Vòng đệm cao su — NBR hoặc PU, dạng ống ngắn lồng trên chốt
- Đai ốc — siết chặt chốt
Điểm khác biệt so với FCL: đệm NM ngắn hơn, hub mỏng hơn, nên kích thước tổng nhỏ gọn hơn cùng đường kính ngoài.
—
Bảng thông số kỹ thuật NM-50 đến NM-214
| Model | Bore range (mm) | OD (mm) | Chiều dài tổng (mm) | Số chốt | Mô-men xoắn (Nm) | Max RPM |
|---|---|---|---|---|---|---|
| NM-50 | 8 – 16 | 50 | 36 | 3 | 8 | 6,000 |
| NM-67 | 10 – 22 | 67 | 42 | 3 | 18 | 5,000 |
| NM-82 | 12 – 28 | 82 | 50 | 4 | 35 | 4,200 |
| NM-97 | 14 – 32 | 97 | 58 | 4 | 63 | 3,500 |
| NM-112 | 16 – 38 | 112 | 66 | 4 | 100 | 3,000 |
| NM-128 | 18 – 42 | 128 | 74 | 6 | 160 | 2,600 |
| NM-148 | 20 – 48 | 148 | 84 | 6 | 250 | 2,200 |
| NM-168 | 22 – 55 | 168 | 94 | 6 | 400 | 2,000 |
| NM-194 | 25 – 60 | 194 | 106 | 6 | 630 | 1,800 |
| NM-214 | 28 – 65 | 214 | 118 | 8 | 900 | 1,500 |
- Bore range: đường kính lỗ trục gia công theo yêu cầu, đơn vị ly (mm).
- Mô-men xoắn tính với đệm NBR tiêu chuẩn.
- Số chốt tăng từ 6 lên 8 ở NM-214 để phân bố tải đều hơn.
—
Khả năng bù lệch trục
| Dạng lệch | Giới hạn |
|---|---|
| Lệch góc (Angular) | ≤ 1° |
| Lệch tâm (Parallel) | ≤ 0.2 mm |
| Lệch dọc trục (Axial) | ≤ 2 mm |
—
Ưu điểm
- Nhỏ gọn: NM nhỏ hơn FCL khoảng 15 – 20% ở cùng đường kính ngoài.
- Nhẹ: Hub mỏng hơn, giảm quán tính quay.
- Chịu tải trung bình tốt: Dải 8 – 900 Nm đáp ứng hầu hết bơm và quạt vừa/nhỏ.
- Dễ thay đệm: Không cần tháo hub.
—
Nhược điểm
- Mô-men xoắn thấp hơn FCL ở cùng OD (do hub mỏng hơn, đệm ngắn hơn).
- Không phù hợp tải va đập nặng.
- Dải sản phẩm ngắn hơn FCL — model lớn nhất chỉ đến NM-214 (900 Nm).
—
Ứng dụng phổ biến
| Thiết bị | Công suất | Model NM |
|---|---|---|
| Bơm ly tâm nhỏ | 0.75 – 3 kW | NM-67 đến NM-97 |
| Bơm ly tâm vừa | 4 – 11 kW | NM-112 đến NM-168 |
| Quạt công nghiệp | 1.5 – 7.5 kW | NM-82 đến NM-148 |
| Máy khuấy | 1 – 5 kW | NM-82 đến NM-128 |
| Hệ thống HVAC | 2 – 10 kW | NM-97 đến NM-168 |
| Băng tải nhẹ | 1 – 4 kW | NM-82 đến NM-128 |
—
So sánh NM với FCL
Đây là câu hỏi phổ biến nhất khi chọn giữa hai loại.
| Tiêu chí | NM | FCL |
|---|---|---|
| OD cùng dải | Nhỏ gọn hơn | Lớn hơn |
| Mô-men xoắn max | 900 Nm (NM-214) | 20,000 Nm (FCL-630) |
| Bore max | 65 mm | 140 mm |
| Tải va đập | Không phù hợp | Chịu được |
| Giá | Rẻ hơn 10-15% | Đắt hơn |
| Bảo trì | Giống nhau | Giống nhau |
—
Hướng dẫn chọn size NM
Ví dụ: Bơm ly tâm 5.5 kW, 1450 rpm
1. Tính mô-men xoắn:
T = 9550 × 5.5 / 1450 = 36.2 Nm
2. Nhân hệ số an toàn (bơm ly tâm, SF = 1.3):
T × SF = 36.2 × 1.3 = 47 Nm
3. Chọn model: NM-97 (63 Nm) hoặc NM-112 (100 Nm).
4. Kiểm tra bore: Trục bơm Ø28 mm → NM-97 bore max 32 mm → OK.
5. Kiểm tra RPM: 1450 < 3500 → OK.
Kết luận: Chọn NM-97.—
Bảo trì
Kiểm tra định kỳ
- Hàng tháng: Nghe tiếng ồn bất thường, kiểm tra rung.
- Hàng quý: Kiểm tra đệm cao su có nứt, biến dạng.
- Hàng năm: Tháo kiểm tra toàn bộ.
Thay đệm cao su NM
- Tháo đai ốc → rút chốt → tháo đệm cũ → lắp đệm mới → lắp lại
- Thời gian: 10 – 20 phút
- Nên mua dự phòng đệm để giảm thời gian dừng máy
—
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. NM-112 phù hợp cho bơm bao nhiêu kW?
Với bơm ly tâm 1450 rpm và SF = 1.3: NM-112 (100 Nm) phù hợp cho bơm đến 7.5 kW. Bơm piston cần giảm xuống 5 kW.
2. Đệm NM và đệm FCL có lắp lẫn được không?
Không. Đệm NM và FCL khác kích thước dù cùng OD. Mỗi loại có đệm riêng.3. NM có cần bôi trơn không?
Không. Khớp nối NM không cần bôi trơn. Đệm cao su là phần tử đàn hồi tự bôi trơn bởi tính chất vật liệu.—
Kết luận
Khớp nối trục NM là lựa chọn tối ưu khi cần khớp nối nhỏ gọn cho tải nhẹ đến trung bình. So với FCL, NM tiết kiệm không gian và chi phí. Với 10 model từ NM-50 đến NM-214, dải mô-men xoắn 8 – 900 Nm. Phớt Chặn Dầu cung cấp đầy đủ khớp nối NM và đệm thay thế, sẵn kho tại Việt Nam. Liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá.—
Suggested Internal Links
- Khớp nối trục là gì? Phân loại, cấu tạo và ứng dụng
- Khớp nối trục FCL (Pin Bush Coupling) (so sánh với NM)
- Cách chọn khớp nối trục: 5 bước cho kỹ sư
- So sánh 7 loại khớp nối trục
Suggested Images
- Ảnh chụp NM-112 (exploded view showing hub + chốt + đệm)
- Ảnh so sánh kích thước NM vs FCL cùng OD
- Sơ đồ cấu tạo NM coupling (2D cut-away)
- Bảng thông số dạng infographic
- Ảnh thực tế NM-148 lắp trên quạt công nghiệp
Bài viết liên quan
Bài viết liên quan

So Sánh 7 Loại Khớp Nối Trục: L vs FCL vs NM vs HRC vs NL vs GR vs ML
Meta Description: So sánh chi tiết 7 loại khớp nối trục phổ biến: L, FCL, NM, HRC, NL, GR, ML. Bảng so sánh, ưu nhược đi…

Cách Chọn Khớp Nối Trục: 5 Bước Cho Kỹ Sư
Meta Description: Hướng dẫn 5 bước chọn khớp nối trục đúng loại, đúng size. Công thức tính mô-men xoắn, hệ số an toàn, b…

Khớp Nối Trục ML (Plum Blossom): Bảng Thông Số ML-1 Đến ML-8
Meta Description: Bảng thông số khớp nối trục ML (plum blossom coupling) từ ML-1 đến ML-8. Kích thước, mô-men xoắn, đệm …