- Trang chủ
- Ống cao su
- Ống Cao Su Chịu Dầu (NBR): Kích Thước, Áp Suất Và Ứng Dụng
Ống Cao Su Chịu Dầu (NBR): Kích Thước, Áp Suất Và Ứng Dụng
Ống cao su chịu dầu sử dụng lớp trong bằng NBR (Nitrile Butadiene Rubber) — loại cao su tổng hợp có khả năng chịu dầu khoáng, nhiên liệu và hydrocarbon. Đây là yêu cầu bắt buộc khi ống tiếp xúc với dầu — dùng ống thường (NR, SBR) sẽ bị trương phồng và hỏng trong vài tuần.
—
1. Tại Sao Phải Dùng Ống Chịu Dầu?

Cao su thường (NR, SBR, EPDM) khi tiếp xúc dầu khoáng sẽ:
- Trương nở — tăng thể tích 20–50%, mềm nhũn
- Mất cơ tính — giảm độ bền kéo, dễ rách
- Rò rỉ — mất kín tại đầu nối
- Hỏng hoàn toàn sau 2–8 tuần
Cao su NBR có cấu trúc phân tử kháng hydrocarbon, giữ nguyên kích thước và cơ tính khi ngâm trong dầu.
—
2. Thông Số Kỹ Thuật Ống Chịu Dầu NBR
Đặc Tính Chung
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Vật liệu lớp trong | NBR (Nitrile) |
| Vật liệu lớp ngoài | CR (Neoprene) hoặc NBR |
| Nhiệt độ hoạt động | -30°C đến +100°C |
| Nhiệt độ đỉnh (ngắn hạn) | +120°C |
| Chịu được | Dầu khoáng, diesel, xăng, dầu thủy lực HLP/HM, mỡ bôi trơn |
| Không chịu được | Dầu phanh DOT, dung môi cực tính (acetone, MEK), axit đậm đặc |
| Tiêu chuẩn | DIN 73379, SAE J30, EN 1360 |
—
3. Phân Loại Ống Chịu Dầu
3.1. Ống Nhiên Liệu (Fuel Hose)
Dẫn xăng, diesel, biodiesel cho ô tô, xe máy, máy phát điện, bồn chứa.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Lớp bố | 1 lớp vải polyester |
| Áp suất | 3–10 bar |
| Size | phi 5 – phi 25 |
| Tiêu chuẩn | DIN 73379, SAE J30 R6/R7 |
3.2. Ống Dầu Thủy Lực (Hydraulic Oil Hose)
Dẫn dầu thủy lực trong hệ thống máy. Đã trình bày chi tiết tại bài Ống thủy lực SAE 100R1–R17.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Lớp bố | 1–6 lớp thép đan/xoắn |
| Áp suất | 40–700 bar |
| Size | phi 6 – phi 50 |
| Tiêu chuẩn | SAE 100R1–R17 |
3.3. Ống Dầu Tổng Quát (General Oil Hose)
Dẫn dầu bôi trơn, dầu cắt gọt, dầu thải trong nhà máy. Áp suất thấp.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Lớp bố | 1–2 lớp vải |
| Áp suất | 5–20 bar |
| Size | phi 6 – phi 50 |
| Tiêu chuẩn | EN 1360, BS 5118 |
—
4. Bảng Kích Thước Ống Chịu Dầu (Bố Vải NBR)
| Phi (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Áp suất làm việc (bar) | Áp suất nổ (bar) | Trọng lượng (kg/m) |
|---|---|---|---|---|
| phi 6 | 13 | 20 | 80 | 0.12 |
| phi 8 | 15 | 20 | 80 | 0.14 |
| phi 10 | 18 | 18 | 72 | 0.17 |
| phi 13 | 21 | 15 | 60 | 0.21 |
| phi 16 | 24 | 12 | 48 | 0.26 |
| phi 19 | 28 | 10 | 40 | 0.32 |
| phi 25 | 35 | 10 | 40 | 0.40 |
| phi 32 | 43 | 8 | 32 | 0.52 |
| phi 38 | 50 | 7 | 28 | 0.62 |
| phi 50 | 64 | 5 | 20 | 0.82 |
—
5. Bảng Tương Thích Dầu
| Loại dầu | NBR tương thích? | Ghi chú |
|---|---|---|
| Dầu thủy lực HLP, HM, HV | Có | Ứng dụng chính |
| Dầu động cơ (SAE 10W-40…) | Có | |
| Diesel, dầu DO | Có | |
| Xăng RON 92, 95 | Có | Biodiesel E10 OK |
| Dầu cắt gọt (cutting oil) | Có | Gốc khoáng |
| Mỡ bôi trơn lithium | Có | |
| Dầu phanh DOT 3/4 | Không | Dùng EPDM |
| Dầu chống cháy HFC (glycol) | Không | Dùng EPDM |
| Dầu chống cháy HFD (ester) | Hạn chế | Dùng FKM |
| Acetone, MEK, toluene | Không | Dung môi phá hủy NBR |
—
6. Ứng Dụng Thực Tế

6.1. Nhà Máy Cơ Khí
- Đường dầu bôi trơn máy CNC, máy tiện
- Đường dầu cắt gọt (cutting fluid)
- Đường dầu thải thu hồi
6.2. Gara Ô Tô — Xưởng Sửa Chữa
- Ống thay dầu động cơ
- Ống bơm mỡ (phi 6, phi 8)
- Ống nhiên liệu thay thế
6.3. Kho Xăng Dầu — Trạm Xăng
- Ống dẫn diesel từ bồn chứa
- Ống nạp/xả nhiên liệu
- Ống chống tĩnh điện (có dây đồng)
6.4. Nông Nghiệp
- Đường dầu thủy lực máy kéo
- Ống nhiên liệu máy phát điện
- Ống dẫn dầu bôi trơn thiết bị tưới
—
7. Lưu Ý Khi Sử Dụng
1. Không dùng ống nước (NR/SBR) để dẫn dầu. Ống sẽ trương, rò rỉ, nguy hiểm cháy nổ.
2. Kiểm tra nhiệt độ dầu. NBR chịu tối đa +100°C liên tục. Dầu trên 80°C sẽ rút ngắn tuổi thọ ống.
3. Không dùng NBR cho dầu phanh. Dầu phanh DOT gốc glycol phá hủy NBR. Dùng ống lớp trong EPDM.
4. Kiểm tra định kỳ. Ống chịu dầu nên kiểm tra 6 tháng/lần. Thay khi thấy trương, mềm, rò rỉ.
—
FAQ — Câu Hỏi Thường Gặp
Ống cao su chịu dầu khác ống thường chỗ nào?
Khác ở vật liệu lớp trong. Ống chịu dầu dùng NBR (nitrile) — kháng hydrocarbon. Ống thường dùng NR/SBR — sẽ bị trương nở khi tiếp xúc dầu.
Ống NBR có chịu được xăng không?
Có. NBR chịu được xăng RON 92, 95 và diesel. Tuy nhiên với biodiesel tỷ lệ cao (E85, B100) hoặc xăng pha cồn, nên dùng ống FKM (Viton) bền hơn.Ống chịu dầu phi 10 giá bao nhiêu?
Ống bố vải NBR phi 10: khoảng 15.000–25.000 VNĐ/mét (giá tham khảo, tùy hãng và số lượng). Ống bố thép phi 10 (SAE R1): khoảng 40.000–80.000 VNĐ/mét.
Làm sao phân biệt ống chịu dầu bằng mắt thường?
Ống chịu dầu NBR thường có lớp trong màu đen hoặc nâu đỏ. Kiểm tra marking — phải ghi rõ “oil resistant” hoặc “NBR inner tube”. Cách chắc chắn nhất: ngâm mẫu ống trong dầu 24h — ống NBR không trương, ống NR/SBR trương rõ.
—
Suggested Internal Links
- Ống cao su công nghiệp là gì — Tổng quan
- Ống cao su thủy lực SAE 100R1–R17
- Ống cao su chịu nhiệt EPDM, Silicone
- Phớt chặn dầu — Ngăn rò rỉ dầu
- O-ring NBR — Gioăng chịu dầu
Suggested Images
1. Ảnh so sánh — ống NBR vs ống NR/SBR sau khi ngâm dầu (trương vs không trương)
2. Mặt cắt ống — lớp trong NBR màu nâu đỏ
3. Ảnh ứng dụng — ống dẫn dầu trong xưởng cơ khí
4. Bảng tương thích dầu — infographic visual
—
Cần báo giá ống cao su chịu dầu NBR? Liên hệ hotline hoặc Zalo để được tư vấn và báo giá nhanh.Bài viết liên quan
Bài viết liên quan

So Sánh Ống Bố Vải vs Bố Thép vs Thủy Lực: Chọn Loại Nào?
Ba nhóm ống cao su phổ biến nhất trong công nghiệp: ống bố vải, ống bố thép, và ống thủy lực SAE. Nhiều người nhầm lẫn g…

Đầu Nối Ống Thủy Lực: JIC, BSP, Metric, Camlock — Cách Chọn
Đầu nối (fitting) là bộ phận kết nối ống thủy lực với bơm, xi lanh, van, lọc dầu. Chọn sai đầu nối dẫn đến rò rỉ dầu, gi…

Ống Silicone Food Grade: An Toàn Thực Phẩm FDA, Dược Phẩm
Ống silicone food grade là loại ống chuyên dụng cho ngành thực phẩm và dược phẩm. Được sản xuất từ silicone tinh khiết, …