Bảng Tra Kích Thước Gioăng Mặt Bích Theo Tiêu Chuẩn ANSI, JIS, DIN

Tại Sao Cần Tra Kích Thước Gioăng Mặt Bích?

Gioăng mặt bích làm kín giữa hai mặt bích đường ống, van hoặc thiết bị. Kích thước phải khớp chính xác:

  • Đường kính ngoài (OD) vừa vòng bu lông
  • Đường kính trong (ID) không nhỏ hơn bore đường ống

Chọn sai kích thước gây rò rỉ, gioăng bị kẹt, hoặc mất hiệu suất.

Ba tiêu chuẩn phổ biến:

  • ANSI/ASME B16.21: Thiết bị Mỹ, châu Mỹ
  • JIS B2220: Thiết bị Nhật, Hàn Quốc, Đài Loan
  • DIN EN 1514-1: Thiết bị châu Âu (Đức, Ý, Hà Lan)

Bảng Tra Kích Thước Gioăng Mặt Bích ANSI 150# (ASME B16.21)

Áp suất class 150# (~20 bar ở nhiệt độ thường). Đơn vị: mm.

DN (NPS) ID gioăng (mm) OD gioăng (mm) Độ dày (mm)
DN15 (½”) 21 51 1,5 / 3,0
DN20 (¾”) 27 63 1,5 / 3,0
DN25 (1″) 33 70 1,5 / 3,0
DN32 (1¼”) 42 79 1,5 / 3,0
DN40 (1½”) 48 89 1,5 / 3,0
DN50 (2″) 60 102 1,5 / 3,0
DN65 (2½”) 73 117 1,5 / 3,0
DN80 (3″) 89 133 1,5 / 3,0
DN100 (4″) 114 162 1,5 / 3,0
DN125 (5″) 141 194 1,5 / 3,0
DN150 (6″) 168 219 1,5 / 3,0
DN200 (8″) 219 273 1,5 / 3,0
DN250 (10″) 273 330 1,5 / 3,0
DN300 (12″) 324 384 1,5 / 3,0
DN350 (14″) 356 422 1,5 / 3,0
DN400 (16″) 406 476 1,5 / 3,0
DN450 (18″) 457 533 1,5 / 3,0
DN500 (20″) 508 591 1,5 / 3,0
DN600 (24″) 610 695 1,5 / 3,0

Ghi chú: ID = bore đường ống danh nghĩa. OD = trong vòng bu lông (bolt circle diameter trừ đường kính bu lông). Class 300# và cao hơn có OD lớn hơn do mặt bích to hơn — liên hệ để tra bảng class cao.

Bảng Tra Kích Thước Gioăng Mặt Bích JIS 10K (JIS B2220)

Áp suất 10K (~10 kgf/cm² = ~10 bar). Đơn vị: mm.

DN ID gioăng (mm) OD gioăng (mm) Độ dày (mm)
DN15 16 46 1,5 / 3,0
DN20 21 56 1,5 / 3,0
DN25 27 65 1,5 / 3,0
DN32 36 75 1,5 / 3,0
DN40 41 80 1,5 / 3,0
DN50 52 92 1,5 / 3,0
DN65 67 110 1,5 / 3,0
DN80 80 124 1,5 / 3,0
DN100 105 150 1,5 / 3,0
DN125 131 182 1,5 / 3,0
DN150 156 212 1,5 / 3,0
DN200 207 268 1,5 / 3,0
DN250 260 320 1,5 / 3,0
DN300 310 378 1,5 / 3,0

Ghi chú: JIS có các cấp 5K, 10K, 16K, 20K, 30K, 40K. Bảng trên là 10K phổ biến nhất. JIS 16K và 20K có OD gioăng lớn hơn do mặt bích to hơn.

Bảng Tra Kích Thước Gioăng Mặt Bích DIN PN16 (EN 1514-1)

Áp suất PN16 (16 bar). Đơn vị: mm. Loại: Raised Face (RF).

DN ID gioăng (mm) OD gioăng (mm) Độ dày (mm)
DN15 18 38 1,5 / 2,0
DN20 23 48 1,5 / 2,0
DN25 30 58 1,5 / 2,0
DN32 38 68 1,5 / 2,0
DN40 44 78 1,5 / 2,0
DN50 57 90 1,5 / 2,0
DN65 72 108 1,5 / 2,0
DN80 85 122 1,5 / 2,0
DN100 110 150 1,5 / 2,0
DN125 135 178 1,5 / 2,0
DN150 162 202 1,5 / 2,0
DN200 215 260 1,5 / 2,0
DN250 268 312 1,5 / 2,0
DN300 320 365 1,5 / 2,0

Ghi chú: PN6, PN10, PN16 dùng cùng kích thước mặt bích trong nhiều dải DN — gioăng có thể dùng chung. PN25 và PN40 mặt bích thay đổi kích thước đáng kể — cần tra bảng riêng.

Phân Biệt Các Loại Gioăng Mặt Bích

Raised Face (RF) — Mặt Bích Có Gờ Nổi

Vùng tiếp xúc tập trung ở gờ nổi. Gioăng nhỏ hơn, lực ép cao — tốt cho áp suất cao. Phổ biến nhất trong công nghiệp.

Full Face (FF) — Mặt Bích Phẳng Toàn Bộ

Gioăng phủ toàn bộ mặt bích kể cả lỗ bu lông. OD = đường kính ngoài mặt bích. Dùng với mặt bích gang, áp suất thấp. Không được dùng gioăng RF trên mặt bích FF — nguy cơ vỡ gang.

Ring Type Joint (RTJ)

Gioăng kim loại dạng vòng (oval, octagonal) lắp trong rãnh mặt bích. Dùng cho áp suất và nhiệt độ rất cao (class 600# trở lên).

Vật Liệu Gioăng Theo Điều Kiện Vận Hành

Môi chất Nhiệt độ Vật liệu khuyến nghị
Nước lạnh, nước sinh hoạt < 60°C EPDM 3 ly
Nước nóng, hơi nước 60–150°C EPDM hơi nước 3 ly
Dầu khoáng, thủy lực < 100°C NBR 3 ly
Dầu nhiệt cao 100–150°C NBR cao ACN 3 ly
Hóa chất ăn mòn nhẹ < 120°C EPDM hoặc CR
Hóa chất mạnh < 200°C Viton (FKM) hoặc PTFE
Thực phẩm, đồ uống < 150°C EPDM trắng / Silicone
Nhiệt độ rất cao > 200°C Graphite / Spiral wound

Cách Đo Gioăng Mặt Bích Cũ Để Thay Thế

  • Đo ID (đường kính lỗ trong): Dùng thước kẹp hoặc thước dây qua tâm
  • Đo OD (đường kính ngoài): Đo cạnh ngoài gioăng
  • Đo độ dày: Tại vùng chưa bị nén (gần mép ngoài)
  • Xác định vật liệu: Màu sắc, độ cứng tay, mùi — hoặc kiểm tra tài liệu máy
  • Xác định tiêu chuẩn mặt bích: Đọc marking trên mặt bích (ANSI/ASME, JIS, DIN + cấp áp suất)

Câu Hỏi Thường Gặp

Gioăng JIS và ANSI có thể dùng lẫn nhau không?

Không. Kích thước mặt bích JIS và ANSI khác nhau, đặc biệt từ DN50 trở lên. Dùng gioăng sai tiêu chuẩn gây rò rỉ hoặc lệch tâm.

Gioăng dày 1,5 ly (1,5mm) hay 3 ly (3mm) — chọn loại nào?

Gioăng 1,5 ly: mặt bích phẳng, gia công tốt, áp suất cao. Gioăng 3 ly: bù trừ sai số bề mặt tốt hơn, an toàn hơn trong ứng dụng tiêu chuẩn.

Biết kích thước đường ống (ví dụ 2″) nhưng không biết DN?

Pipe 2″ = DN50. Quy đổi: ½”=DN15, ¾”=DN20, 1″=DN25, 1½”=DN40, 2″=DN50, 3″=DN80, 4″=DN100, 6″=DN150, 8″=DN200, 10″=DN250, 12″=DN300.

Có thể đặt gioăng mặt bích số lượng ít không?

Có. Gioăng cắt từ tấm cao su không cần khuôn riêng, MOQ thấp. Thậm chí 1–2 cái vẫn cắt được, giao trong 1–2 ngày.

Đặt Hàng Gioăng Mặt Bích

Phớt Chặn Dầu cung cấp gioăng mặt bích theo tiêu chuẩn ANSI, JIS, DIN. Vật liệu: NBR, EPDM, Silicone, Viton, PTFE, Graphite. Cắt chính xác theo tiêu chuẩn hoặc kích thước tùy chỉnh. Giao hàng toàn quốc, báo giá trong ngày.

Liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá. Cung cấp thông tin: tiêu chuẩn mặt bích, DN, cấp áp suất, vật liệu, số lượng.


Liên hệ đặt hàng: Hotline 0383.373.800 | Gửi yêu cầu báo giá