Tấm cao su — chịu dầu NBR, silicone chịu nhiệt, tự nhiên, EPDM, bố vải, bố thép
Phân phối tấm cao su công nghiệp 6 loại — chịu dầu NBR, silicone chịu nhiệt, cao su tự nhiên, EPDM, bố vải, bố thép. 63 quy cách độ dày 1-30mm. Khổ cuộn 2m / 2.5m / 3m, cắt tấm theo kích thước yêu cầu + cắt định hình gioăng/ron theo bản vẽ. Giao toàn quốc 24-48h.
Chọn loại tấm cao su theo môi trường
Mỗi loại tấm cao su tối ưu cho một môi trường: NBR khi có dầu/nhớt; Silicone khi nhiệt cao hoặc tiếp xúc thực phẩm; cao su tự nhiên để lót sàn/giảm chấn/chống mài mòn; EPDM cho ngoài trời/chống thấm/hơi nước; bố vải cho gioăng lớn chịu kéo; bố thép để lót máng/thùng chịu va đập nặng.
Tấm cao su chịu dầu NBR
Chịu dầu khoáng, dầu nhớt, xăng dầu — gioăng đệm cơ khí
Nhiệt -30~110°C · 50-70 Shore A · khổ 2/2.5/3m · cắt theo yêu cầu
Tấm silicone chịu nhiệt
Chịu nhiệt rộng -60~250°C, an toàn thực phẩm/y tế
Nhiệt -60~250°C · 40-70 Shore A · khổ 2/2.5/3m · cắt theo yêu cầu
Tấm cao su tự nhiên
Đàn hồi cao, chống mài mòn — lót sàn, giảm chấn
Nhiệt -40~70°C · 40-65 Shore A · khổ 2/2.5/3m · cắt theo yêu cầu
Tấm cao su EPDM
Chịu ozone, thời tiết, hơi nước — ngoài trời, chống thấm
Nhiệt -45~130°C · 50-70 Shore A · khổ 2/2.5/3m · cắt theo yêu cầu
Tấm cao su bố vải
Gia cường lớp vải — chịu kéo, ít giãn, làm gioăng lớn
Nhiệt -30~100°C · 60-75 Shore A · khổ 2/2.5/3m · cắt theo yêu cầu
Tấm cao su bố thép
Lõi lưới thép — chịu lực nặng, chống đâm thủng, lót máng
Nhiệt -30~90°C · 55-70 Shore A · khổ 2/2.5/3m · cắt theo yêu cầu
Câu hỏi thường gặp
Tấm cao su có những loại nào?
6 loại chính: (1) Tấm cao su chịu dầu NBR; (2) Tấm silicone chịu nhiệt -60~250°C; (3) Tấm cao su tự nhiên (đàn hồi, chống mài mòn); (4) Tấm cao su EPDM (chịu ozone/thời tiết/ngoài trời); (5) Tấm cao su bố vải (gia cường vải, chịu kéo); (6) Tấm cao su bố thép (lõi thép, chịu tải nặng).
Chọn loại tấm cao su nào cho ứng dụng của tôi?
Dính dầu/nhớt → NBR. Nhiệt cao / thực phẩm → Silicone. Lót sàn/giảm chấn/chống mài mòn → cao su tự nhiên. Ngoài trời/chống thấm/hơi nước → EPDM. Gioăng lớn chịu kéo → bố vải. Lót máng/thùng chịu va đập nặng → bố thép.
Khổ rộng và độ dày tấm cao su?
Khổ cuộn tiêu chuẩn 2m / 2.5m / 3m, chiều dài theo cuộn. Độ dày từ 1mm đến 30mm tùy loại (loại thường 1-20mm, bố vải 3-25mm, bố thép 6-30mm). Cắt tấm theo kích thước dài × rộng yêu cầu.
Có cắt tấm cao su theo kích thước yêu cầu không?
Có — đây là dịch vụ chính. Cắt tấm theo dài × rộng bất kỳ, hoặc cắt định hình gioăng/ron/miếng đệm theo bản vẽ (dao bế, CNC dao rung, tia nước). Gửi bản vẽ + số lượng để báo giá cắt.
Tấm cao su tính tiền thế nào?
Theo m² (diện tích × đơn giá theo độ dày + loại), theo kg, hoặc theo tờ/cuộn. Cắt định hình tính thêm phí gia công theo độ phức tạp + số lượng. Đơn lớn có chiết khấu B2B.
Đặt hàng tấm cao su thế nào?
Gửi Zalo 0325655700: loại (NBR/Silicone/tự nhiên/EPDM/bố vải/bố thép), độ dày, khổ 2/2.5/3m hoặc kích thước cắt, số lượng. Báo giá 30 phút giờ hành chính. Giao 24-48h hàng phổ biến toàn quốc, xuất hóa đơn VAT.
Cần cắt tấm cao su theo bản vẽ?
Hỗ trợ cắt tấm theo kích thước + cắt định hình gioăng/ron CNC theo yêu cầu.