Phớt chắn bụi DHS: 59 kích thước, NBR và PU Polyurethane

Phân phối phớt chắn bụi DHS (dust wiper) toàn cao su, KHÔNG khung kim loại như DKB, lắp snap-fit vào gland mỏng để gạt sạch bụi/cát/đất khỏi ty piston xi lanh thủy lực. Catalog 59 kích thước ID 14-250mm x 2 vật liệu (NBR phổ thông + PU Polyurethane chống mài mòn cao). Profile mỏng hơn DKB, phù hợp khi gland không có chỗ cho khung sắt. Tư vấn kỹ thuật miễn phí, giao toàn quốc 24-48h.

Kích thước (IDxOD)59
Vật liệu2 loại
Cấu tạoToàn cao su
Giao hàng24-48h

Tra cứu kích thước →

Kích thước phớt chắn bụi DHS phổ biến

Phớt chắn bụi DHS là gì?

Phớt bụi DHS (dust wiper / rubber scraper) là gạt bụi toàn cao su, KHÔNG có khung kim loại bao ngoài như DKB. Lắp snap-fit vào rãnh đầu xi lanh thủy lực (gland), vị trí ngoài cùng (sau phớt UN), nhằm gạt sạch bụi/cát/đất bám trên ty piston trước khi ty rút vào trong xi lanh. Mục đích: bảo vệ phớt UN bên trong, ổ trục, và giữ dầu thủy lực sạch.

Quy cách 4 thông số: ID (đường kính trong = ty), OD (đường kính ngoài = rãnh), T (cao thân cao su), H (tổng cao). Đặt thay thế cần đo cả 4 — vd: DHS 30x42x4.5x6. Vì không có khung kim loại, profile mỏng hơn DKB cùng size.

2 vật liệu phớt chắn bụi DHS phổ biến nhất

Chọn vật liệu theo môi trường bụi và mức độ mài mòn.

NBR

DHS chuẩn — gạt bụi rãnh hẹp, lắp nhanh, giá tốt

Nhiệt độ-30 ~ 120°C
Độ cứng70 / 90 Shore A
GiáThấp

Phớt bụi DHS bằng NBR là gạt bụi toàn cao su (không khung kim loại) — lắp snap-fit vào rãnh đầu xi lanh, không cần ép áp suất. Profile mỏng ...

PU Polyurethane

DHS PU — chống cát + mài mòn cho gland mỏng, máy xúc cỡ vừa

Nhiệt độ-30 ~ 100°C
Độ cứng90 / 92 / 95 Shore A
GiáTrung bình

Phớt bụi DHS bằng PU (polyurethane) — lip cứng (Shore A 90-95) chống mài mòn tốt hơn NBR. Phù hợp xi lanh có gland mỏng nhưng tiếp ...

Danh sách kích thước phớt chắn bụi DHS: bảng tra 58 cỡ

Bảng dưới liệt kê đủ 58 cỡ phớt chắn bụi DHS có sẵn, từ 14x22 đến 250x263 mm (ID x OD), xếp theo đường kính trục, kèm độ dày và vật liệu của từng cỡ. Gõ cỡ vào ô tìm (ví dụ 90x100) hoặc một số ID, OD để lọc; bấm tên để xem trang chi tiết và báo giá.

STTQuy cáchID (mm)OD (mm)T / H (mm)Vật liệuChi tiết
1Phớt chắn bụi DHS 14x22x4.5mm NBR/PU14224.5 / H 6NBR, PUXem
2Phớt chắn bụi DHS 16x24x4.5mm NBR/PU16244.5 / H 6NBR, PUXem
3Phớt chắn bụi DHS 18x26x4.5mm NBR/PU18264.5 / H 6NBR, PUXem
4Phớt chắn bụi DHS 20x28x4.5mm NBR/PU20284.5 / H 6NBR, PUXem
5Phớt chắn bụi DHS 22x30x4.5mm NBR/PU22304.5 / H 6NBR, PUXem
6Phớt chắn bụi DHS 22.4x30.4x4.5mm NBR/PU22.430.44.5 / H 6NBR, PUXem
7Phớt chắn bụi DHS 25x33x4.5mm NBR/PU25334.5 / H 6NBR, PUXem
8Phớt chắn bụi DHS 28x36x4.5mm NBR/PU28364.5 / H 6NBR, PUXem
9Phớt chắn bụi DHS 30x38x5mm NBR/PU30385 / H 6.5NBR, PUXem
10Phớt chắn bụi DHS 31.5x39.5x5mm NBR/PU31.539.55 / H 6.5NBR, PUXem
11Phớt chắn bụi DHS 32x40x5mm NBR/PU32405 / H 6.5NBR, PUXem
12Phớt chắn bụi DHS 35x43x5mm NBR/PU35435 / H 6.5NBR, PUXem
13Phớt chắn bụi DHS 35.5x43.5x5mm NBR/PU35.543.55 / H 6.5NBR, PUXem
14Phớt chắn bụi DHS 36x44x5mm NBR/PU36445 / H 6.5NBR, PUXem
15Phớt chắn bụi DHS 38x46x5mm NBR/PU38465 / H 6.5NBR, PUXem
16Phớt chắn bụi DHS 40x48x5mm NBR/PU40485 / H 6.5NBR, PUXem
17Phớt chắn bụi DHS 45x53x5mm NBR/PU45535 / H 6.5NBR, PUXem
18Phớt chắn bụi DHS 50x58x5mm NBR/PU50585 / H 6.5NBR, PUXem
19Phớt chắn bụi DHS 53x61x5mm NBR/PU53615 / H 6.5NBR, PUXem
20Phớt chắn bụi DHS 55x63x5mm NBR/PU55635 / H 6.5NBR, PUXem
21Phớt chắn bụi DHS 56x64x5mm NBR/PU56645 / H 6.5NBR, PUXem
22Phớt chắn bụi DHS 60x68x5mm NBR/PU60685 / H 6.5NBR, PUXem
23Phớt chắn bụi DHS 63x71x5mm NBR/PU63715 / H 6.5NBR, PUXem
24Phớt chắn bụi DHS 65x73x5mm NBR/PU65735 / H 6.5NBR, PUXem
25Phớt chắn bụi DHS 67x75x5mm NBR/PU67755 / H 6.5NBR, PUXem
26Phớt chắn bụi DHS 70x80x6mm NBR/PU70806 / H 8NBR, PUXem
27Phớt chắn bụi DHS 75x85x6mm NBR/PU75856 / H 8NBR, PUXem
28Phớt chắn bụi DHS 80x90x6mm NBR/PU80906 / H 8NBR, PUXem
29Phớt chắn bụi DHS 85x95x6mm NBR/PU85956 / H 8NBR, PUXem
30Phớt chắn bụi DHS 90x100x6mm NBR/PU901006 / H 8NBR, PUXem
31Phớt chắn bụi DHS 95x105x6mm NBR/PU951056 / H 8NBR, PUXem
32Phớt chắn bụi DHS 100x110x6mm NBR/PU1001106 / H 8NBR, PUXem
33Phớt chắn bụi DHS 105x115x6mm NBR/PU1051156 / H 8NBR, PUXem
34Phớt chắn bụi DHS 110x120x6mm NBR/PU1101206 / H 8NBR, PUXem
35Phớt chắn bụi DHS 112x122x6mm NBR/PU1121226 / H 8NBR, PUXem
36Phớt chắn bụi DHS 115x125x6mm NBR/PU1151256 / H 8NBR, PUXem
37Phớt chắn bụi DHS 120x130x6mm NBR/PU1201306 / H 8NBR, PUXem
38Phớt chắn bụi DHS 125x138x7mm NBR/PU1251387 / H 9.5NBR, PUXem
39Phớt chắn bụi DHS 130x143x7mm NBR/PU1301437 / H 9.5NBR, PUXem
40Phớt chắn bụi DHS 135x148x7mm NBR/PU1351487 / H 9.5NBR, PUXem
41Phớt chắn bụi DHS 136x149x7mm NBR/PU1361497 / H 9.5NBR, PUXem
42Phớt chắn bụi DHS 140x153x7mm NBR/PU1401537 / H 9.5NBR, PUXem
43Phớt chắn bụi DHS 145x158x7mm NBR/PU1451587 / H 9.5NBR, PUXem
44Phớt chắn bụi DHS 150x163x7mm NBR/PU1501637 / H 9.5NBR, PUXem
45Phớt chắn bụi DHS 155x168x7mm NBR/PU1551687 / H 9.5NBR, PUXem
46Phớt chắn bụi DHS 160x174x7mm NBR/PU1601747 / H 9.5NBR, PUXem
47Phớt chắn bụi DHS 165x179x7mm NBR/PU1651797 / H 9.5NBR, PUXem
48Phớt chắn bụi DHS 170x185x7mm NBR/PU1701857 / H 9.5NBR, PUXem
49Phớt chắn bụi DHS 175x188x7mm NBR/PU1751887 / H 9.5NBR, PUXem
50Phớt chắn bụi DHS 180x190x6.8mm NBR/PU1801906.8 / H 7.6NBR, PUXem
51Phớt chắn bụi DHS 180x193x7mm NBR/PU1801937 / H 9.5NBR, PUXem
52Phớt chắn bụi DHS 190x204x7mm NBR/PU1902047 / H 9.5NBR, PUXem
53Phớt chắn bụi DHS 200x214x7mm NBR/PU2002147 / H 9.5NBR, PUXem
54Phớt chắn bụi DHS 210x223x7mm NBR/PU2102237 / H 9.5NBR, PUXem
55Phớt chắn bụi DHS 210x226x7mm NBR/PU2102267 / H 9.5NBR, PUXem
56Phớt chắn bụi DHS 220x233x7mm NBR/PU2202337 / H 9.5NBR, PUXem
57Phớt chắn bụi DHS 230x244x7mm NBR/PU2302447 / H 9.5NBR, PUXem
58Phớt chắn bụi DHS 250x263x7mm NBR/PU2502637 / H 9.5NBR, PUXem

Câu hỏi thường gặp về phớt chắn bụi DHS

Phớt bụi DHS là gì?

DHS là chuẩn phớt gạt bụi (dust wiper) toàn cao su — KHÔNG có khung kim loại như DKB. Lắp snap-fit vào rãnh đầu xi lanh thủy lực để gạt sạch bụi/cát/đất khỏi ty piston trước khi rút vào trong. Profile mỏng hơn DKB, phù hợp gland mỏng + rãnh nông. Lip cao su NBR hoặc PU Polyurethane.

DHS khác gì DKB?

DHS toàn cao su, lắp snap-fit, profile mỏng. DKB có khung thép cacbon bao ngoài, ép press-fit, profile dày. Chức năng giống nhau (gạt bụi đầu xi lanh) nhưng chọn DHS khi gland không đủ chỗ cho khung kim loại, hoặc cần phớt thay nhanh không cần dụng cụ ép.

Chọn NBR hay PU cho phớt bụi DHS?

NBR (giá thấp) cho máy thường, môi trường bụi nhẹ — xi lanh cơ khí phổ thông, máy nông nghiệp. PU (giá trung bình) cho máy xúc cỡ vừa, xi lanh ngoài trời, môi trường bụi đá + cát cứng. PU tuổi thọ gấp 5-10 lần NBR ở môi trường khắc nghiệt.

T và H trong size DHS là gì?

T = chiều cao thân cao su (lip gạt bụi). H = tổng chiều cao phớt. Vì DHS không có khung kim loại nên H gần với T hơn so với DKB. Cả hai cần khớp với rãnh lắp ở đầu xi lanh. Khi đặt thay thế, đo cả T và H bằng thước cặp để chọn đúng phớt.

Cách lắp phớt bụi DHS?

1) Tháo gland đầu xi lanh. 2) Nạy phớt cũ ra cẩn thận. 3) Vệ sinh rãnh sạch sẽ. 4) Bôi mỡ thủy lực lên lip cao su. 5) Lắp DHS bằng tay snap-fit vào rãnh (không cần ép). 6) Đảm bảo phớt nằm phẳng, không cong vênh. 7) Lắp lại gland, test trượt ty nhẹ trước khi vận hành áp suất.

Có hỗ trợ size DHS đặc biệt không?

Có. Ngoài 59 size có sẵn, hỗ trợ đặt theo bản vẽ kỹ thuật cho size lớn (>250mm), vật liệu khác (Viton FKM, HNBR), độ cứng theo yêu cầu. Thời gian 7-14 ngày. Gửi spec / bản vẽ qua Zalo 0325655700.

Đặt hàng DHS như thế nào?

Gửi báo giá qua Zalo 0325655700 với SKU (vd PBD-30-42-PU) + số lượng. Báo giá trong 30 phút giờ hành chính. Giao 24-48h toàn quốc cho size có sẵn. Đơn B2B từ 30 cái có discount, xuất hóa đơn VAT đầy đủ.

Cần tư vấn chọn phớt chắn bụi DHS?

Đội kỹ thuật hỗ trợ đo size, chọn vật liệu, đặt hàng custom.

Gọi 0325655700