Khớp nối NL (khớp nối răng): 19 size theo đường kính trục
Khớp nối NL (Gear Coupling) là khớp nối răng theo module, dùng cho tải rất nặng.
NL là khớp nối răng (gear coupling) — 2 hub có răng trong/ngoài khớp với nhau qua bạc/sleeve có răng. Module (modun) xác định cỡ răng. Truyền tải rất lớn (hàng trăm HP đến MW), bù lệch tốt nhờ khoảng hở răng. Phổ biến cho công nghiệp nặng: máy cán thép, tuốc bin, máy nghiền xi măng.
| Số size | 19 |
|---|---|
| Bore | 30.5–164 mm |
| OD | 42–220 mm |






Khớp nối NL phù hợp cho
- Công nghiệp nặng > 100HP
- Máy cán thép, máy nghiền xi măng
- Tuốc bin, máy phát điện
- Bơm cao áp
Khớp nối NL không nên dùng cho
- Ứng dụng nhỏ (overkill)
- Cần bôi mỡ định kỳ (không như coupling đàn hồi)
- Giá thành cao
19 size khớp nối NL có sẵn
- NL 1b 32 cánh — ID 30.5 mm · OD 42 mm · cao 41 mm · mod 1
- NL 2 28 cánh — ID 39 mm · OD 54 mm · cao 41 mm · mod 1.5
- NL 2b 42 cánh — ID 40.5 mm · OD 54 mm · cao 41 mm · mod 1
- NL 3 34 cánh — ID 48.5 mm · OD 65 mm · cao 43 mm · mod 1.5
- NL 3b 25 cánh — ID 47 mm · OD 65 mm · cao 43 mm · mod 2
- NL 4 45 cánh — ID 65.5 mm · OD 85 mm · cao 50 mm · mod 1.5
- NL 4b 32 cánh — ID 61 mm · OD 84 mm · cao 45 mm · mod 2
- NL 5 38 cánh — ID 72 mm · OD 95 mm · cao 50 mm · mod 2
- NL 5b 36 cánh — ID 69 mm · OD 91 mm · cao 50 mm · mod 2.5
- NL 6 40 cánh — ID 77.5 mm · OD 100 mm · cao 50 mm · mod 2
- NL 6b 34 cánh — ID 76 mm · OD 103 mm · cao 52 mm · mod 2
- NL 7 36 cánh — ID 86 mm · OD 114 mm · cao 58 mm · mod 2.5
- NL 7b 45 cánh — ID 87 mm · OD 114 mm · cao 58 mm · mod 2
- NL 8 36 cánh — ID 102 mm · OD 140 mm · cao 70 mm · mod 3
- NL 8b 45 cánh — ID 108 mm · OD 140 mm · cao 75 mm · mod 2.5
- NL 8c 42 cánh — ID 101 mm · OD 140 mm · cao 73 mm · mod 2.5
- NL 9 45 cánh — ID 130 mm · OD 175 mm · cao 93 mm · mod 3
- NL 9b 44 cánh — ID 138 mm · OD 175 mm · cao 95 mm · mod 3
- NL 10 44 cánh — ID 164 mm · OD 220 mm · cao 100 mm · mod 4
Khi nào chọn loại khác thay khớp nối NL
Câu hỏi thường gặp về khớp nối NL
Khớp nối NL là gì?
NL là khớp nối răng (gear coupling) — 2 hub có răng trong/ngoài khớp với nhau qua bạc/sleeve có răng. Module (modun) xác định cỡ răng. Truyền tải rất lớn (hàng trăm HP đến MW), bù lệch tốt nhờ khoảng hở răng. Phổ biến cho công nghiệp nặng: máy cán thép, tuốc bin, máy nghiền xi măng.
Khi nào nên chọn khớp nối NL?
Phù hợp khi: Công nghiệp nặng > 100HP; Máy cán thép, máy nghiền xi măng; Tuốc bin, máy phát điện; Bơm cao áp.
Khi nào KHÔNG nên dùng khớp nối NL?
Không phù hợp: Ứng dụng nhỏ (overkill); Cần bôi mỡ định kỳ (không như coupling đàn hồi); Giá thành cao.
Khớp nối NL có bao nhiêu size?
Catalog 19 size, trục lắp từ 30.5mm đến 164mm, OD từ 42mm đến 220mm. Mỗi size có 3 SKU mua riêng: hub thép, phần đàn hồi (mòn nhanh), bộ đầy đủ.
Có nên cân nhắc loại khớp nối khác?
Có thể: Khớp nối trục FCL (Tải < 30 kN·m, không cần bôi mỡ); Khớp nối T (Tire Coupling) (Cần bù lệch trục cực lớn).
Đặt hàng và khoét lỗ trục thế nào?
Gửi báo giá qua Zalo 0325655700 — ghi rõ size code + đường kính trục cần khoét + chiều dài then nếu có. Báo giá trong 30 phút giờ hành chính. Giao 24-48h toàn quốc cho size có sẵn.
Cần tư vấn chọn khớp nối NL?
Đội kỹ thuật hỗ trợ chọn size theo torque + đường kính trục, khoét lỗ + then.
