Khớp nối NL 6b, khớp nối răng, trục tối đa 76mm
Khớp nối NL 6b, kiểu răng (gear coupling), dùng 2 hub răng ăn khớp với bạc răng; module là thông số chọn cỡ răng. Ưu điểm: tải truyền rất lớn, từ hàng trăm HP đến cấp MW, và bù lệch trục nhờ khe hở răng. Ngành dùng nhiều: cán thép, tuốc bin, nghiền xi măng.
| Trục tối đa | 76 mm |
|---|---|
| OD | 103 mm |
| Cao (H) | 52 mm |
| Số cánh | 34 |
| Module (răng) | 2 |
Các cỡ khác cùng loại NL
Hình ảnh thực tế — Khớp nối NL 6b



3 phần Khớp nối NL 6b có thể mua riêng
KN-NL-6b-HUB
Hub thép (1 cái)
Hub gang (cast iron), cần 2 cái để lắp đủ 1 cụm.
KN-NL-6b-ELEMENT
Vòng đệm / spider / lốp
Vòng đệm, spider hay lốp đều mòn nhanh hơn hub, thường mua thay lẻ lúc bảo dưỡng.
KN-NL-6b-SET
Bộ đầy đủ
Trọn bộ có phần đàn hồi và 2 hub, đủ chi tiết để ráp.
Phù hợp cho
- Công nghiệp nặng > 100HP
- Giá cán ở nhà máy thép và cối nghiền ở nhà máy xi măng
- Tuốc bin, máy phát điện
- Bơm cao áp
Không nên dùng cho
- Ứng dụng nhỏ (overkill)
- Nơi không tiện tra mỡ theo chu kỳ như khớp răng đòi hỏi
- Giá thành cao
Khi nào nên chọn loại khác thay Khớp nối NL 6b
- Khớp nối trục FCL: cân nhắc khi tải < 30 kN·m, không cần bôi mỡ.
- Khớp nối T (Tire Coupling): cân nhắc khi cần bù lệch trục cực lớn.
Thông số kỹ thuật chi tiết Khớp nối NL 6b (trục 76/103mm)
Kích thước chính
| Bore tối đa (ID) | 76 mm |
|---|---|
| OD (đường kính ngoài) | 103 mm |
| Cao (H) | 52 mm |
| Số cánh / lobes | 34 |
| Module răng | 2 |
Giá tham khảo
Báo giá chính xác gửi riêng cho từng đơn; trước đó, có thể dựa vào mức từ 650.000₫/bộ gồm hub và phần đàn hồi, còn giá thực tế dao động theo số lượng, vật liệu element, nguồn hàng.
Gợi ý lắp đặt — bore & dung sai trục
Mỡ EP là thứ bộ răng trong/ngoài của khớp nối NL cần, tra định kỳ 500-1000h. Với bore 76mm và OD 103mm, thành còn dày 13.5mm. Khi lắp dùng dung sai H7/js6, bơm mỡ vào khoang răng rồi đóng vỏ.
Bảo trì phần đàn hồi / bạc cao su
NL truyền lực qua răng ăn khớp chứ không qua cao su, nên không có gì đàn hồi để thay. Lịch chính: 500-1000h tra mỡ EP một lần. Khi tháo bảo dưỡng, xem răng; profil mòn >20% là lúc thay cả hai hub cùng lúc.
Ứng dụng điển hình cỡ NL này
NL cỡ OD 103mm là gear coupling cho công nghiệp nặng, lỗ bore 76mm vừa trục lớn làm việc tải nặng; moment truyền rất lớn, đủ cho máy cán thép, bơm cao áp, máy nghiền xi măng.
Có thể bạn cần
Tất cả Khớp nối trục đàn hồi (HRC/NM/FCL/MT)
Sản phẩm cùng ngành
Kiến thức liên quan
Tra cứu thuật ngữ
Câu hỏi thường gặp về Khớp nối NL 6b
Khớp nối NL 6b dùng cho trục đường kính bao nhiêu?
Đường kính trục cho NL 6b: tối đa 76mm, khoét được từ ~30mm đến 76mm tùy trục thực tế. Thông số khác: ngoài 103mm, cao 52mm, 34 cánh, module 2. Cần rãnh then thì đặt kèm dịch vụ khoét.
Khớp nối NL 6b phù hợp ứng dụng nào?
Cỡ răng của khớp nối răng NL được xác định theo module. Bên trong có 2 hub mang răng trong và răng ngoài, nối với nhau bằng bạc răng; khoảng hở răng cho phép bù lệch tốt, còn tải truyền đạt hàng trăm HP tới MW. Nhóm ứng dụng: công nghiệp nặng công suất trên 100HP như máy cán thép, máy nghiền xi măng, tuốc bin và máy phát điện, bơm cao áp.
Tôi mua hub riêng hay cả bộ?
Mua lẻ hay cả bộ đều được: KN-NL-6b-SET là bộ đủ; KN-NL-6b-HUB gồm 1 hub kim loại; KN-NL-6b-ELEMENT là phần đàn hồi, chi tiết mòn trước hub. Cả 3 SKU bán riêng; bảo trì định kỳ thường cần KN-NL-6b-ELEMENT.
Khi nào KHÔNG nên dùng Khớp nối NL?
Ba điểm khiến NL không đáng dùng: giá thành cao, cần bôi mỡ định kỳ (khác coupling đàn hồi), và quá thừa cho ứng dụng nhỏ. Khi đó một loại khớp nối khác sẽ hợp hơn; bộ phận tư vấn hỗ trợ chọn loại.
Đặt hàng Khớp nối NL 6b thế nào?
Zalo 0325655700 nhận đặt hàng: gửi mã KN-NL-6b-HUB/ELEMENT/SET và cỡ trục muốn khoét. Giờ làm việc có giá sau 30 phút; hàng tồn sẵn chuyển đi toàn quốc 24-48h.
