Bi cao su đặc: 28 đường kính, cao su tự nhiên, NBR, silicone
Phân phối bi cao su đặc nguyên khối đúc định hình — 28 đường kính Ø8-Ø150mm, 3 vật liệu: cao su tự nhiên (NR) độ nảy cao cho bi sàng rung, NBR chịu dầu cho bi van một chiều / bơm, Silicone chịu nhiệt -40~200°C + an toàn thực phẩm. Độ cứng Shore A theo yêu cầu. Cung cấp đa thương hiệu, giao toàn quốc 24-48h.
| Đường kính | 28 |
|---|---|
| Vật liệu | 3 loại |
| Cỡ | Ø8-Ø150 |
| Độ cứng | 40-80 ShA |
Bi cao su đặc dùng để làm gì?
Bi cao su đặc là viên bi nguyên khối đúc từ cao su, ứng dụng chính: (1) Bi làm sạch lưới sàng rung — bi nảy liên tục đập thông lưới, chống bít tắc; (2) Bi van một chiều (check valve) đóng/mở dòng chảy; (3) Bi bơm màng/piston; (4) Bi nghiền, bi đệm chống va đập.
Chọn vật liệu theo môi trường: NR (độ nảy cao — sàng rung), NBR (chịu dầu — van/bơm dầu), Silicone (nhiệt rộng + thực phẩm). Độ cứng Shore A tùy ứng dụng (sàng rung mềm 40-50, van cứng 60-70).
3 vật liệu bi cao su đặc
Chọn theo môi trường + ứng dụng.
Cao su tự nhiên (NR)
Đàn hồi nảy cao nhất — chuẩn bi sàng rung làm sạch lưới
| Nhiệt độ | -40~70°C |
|---|---|
| Shore A | 40/50/60/70 |
| Giá | Thấp |
NBR chịu dầu
Chịu dầu — bi van một chiều, bi bơm thủy lực/dầu
| Nhiệt độ | -30~120°C |
|---|---|
| Shore A | 50/60/70/80 |
| Giá | Trung bình |
Silicone
Chịu nhiệt rộng + an toàn thực phẩm/y tế
| Nhiệt độ | -40~200°C |
|---|---|
| Shore A | 40/50/60/70 |
| Giá | Cao |
Tra cứu 28 đường kính bi cao su đặc
Click vào size để xem chi tiết vật liệu + độ cứng.
- Bi cao su Ø8mm, vật liệu NR/NBR/SiliconeCỡ Ø8mm: cao su tự nhiên NR độ nảy cao, NBR chịu dầu hoặc silicone chịu nhiệt, dùng cho sàng rung, van một chiều, bơm.
- Bi cao su Ø10mm, vật liệu NR/NBR/SiliconeCỡ Ø10mm: cao su tự nhiên NR độ nảy cao, NBR chịu dầu hoặc silicone chịu nhiệt, dùng cho sàng rung, van một chiều, bơm.
- Bi cao su Ø12mm, vật liệu NR/NBR/SiliconeCỡ Ø12mm: cao su tự nhiên NR độ nảy cao, NBR chịu dầu hoặc silicone chịu nhiệt, dùng cho sàng rung, van một chiều, bơm.
- Bi cao su Ø15mm, vật liệu NR/NBR/SiliconeCỡ Ø15mm: cao su tự nhiên NR độ nảy cao, NBR chịu dầu hoặc silicone chịu nhiệt, dùng cho sàng rung, van một chiều, bơm.
- Bi cao su Ø16mm, vật liệu NR/NBR/SiliconeCỡ Ø16mm: cao su tự nhiên NR độ nảy cao, NBR chịu dầu hoặc silicone chịu nhiệt, dùng cho sàng rung, van một chiều, bơm.
- Bi cao su Ø19mm, vật liệu NR/NBR/SiliconeCỡ Ø19mm: cao su tự nhiên NR độ nảy cao, NBR chịu dầu hoặc silicone chịu nhiệt, dùng cho sàng rung, van một chiều, bơm.
- Bi cao su Ø20mm, vật liệu NR/NBR/SiliconeCỡ Ø20mm: cao su tự nhiên NR độ nảy cao, NBR chịu dầu hoặc silicone chịu nhiệt, dùng cho sàng rung, van một chiều, bơm.
- Bi cao su Ø22mm, vật liệu NR/NBR/SiliconeCỡ Ø22mm: cao su tự nhiên NR độ nảy cao, NBR chịu dầu hoặc silicone chịu nhiệt, dùng cho sàng rung, van một chiều, bơm.
- Bi cao su Ø25mm, vật liệu NR/NBR/SiliconeCỡ Ø25mm: cao su tự nhiên NR độ nảy cao, NBR chịu dầu hoặc silicone chịu nhiệt, dùng cho sàng rung, van một chiều, bơm.
- Bi cao su Ø28mm, vật liệu NR/NBR/SiliconeCỡ Ø28mm: cao su tự nhiên NR độ nảy cao, NBR chịu dầu hoặc silicone chịu nhiệt, dùng cho sàng rung, van một chiều, bơm.
- Bi cao su Ø30mm, vật liệu NR/NBR/SiliconeCỡ Ø30mm: cao su tự nhiên NR độ nảy cao, NBR chịu dầu hoặc silicone chịu nhiệt, dùng cho sàng rung, van một chiều, bơm.
- Bi cao su Ø32mm, vật liệu NR/NBR/SiliconeCỡ Ø32mm: cao su tự nhiên NR độ nảy cao, NBR chịu dầu hoặc silicone chịu nhiệt, dùng cho sàng rung, van một chiều, bơm.
- Bi cao su Ø35mm, vật liệu NR/NBR/SiliconeCỡ Ø35mm: cao su tự nhiên NR độ nảy cao, NBR chịu dầu hoặc silicone chịu nhiệt, dùng cho sàng rung, van một chiều, bơm.
- Bi cao su Ø38mm, vật liệu NR/NBR/SiliconeCỡ Ø38mm: cao su tự nhiên NR độ nảy cao, NBR chịu dầu hoặc silicone chịu nhiệt, dùng cho sàng rung, van một chiều, bơm.
- Bi cao su Ø40mm, vật liệu NR/NBR/SiliconeCỡ Ø40mm: cao su tự nhiên NR độ nảy cao, NBR chịu dầu hoặc silicone chịu nhiệt, dùng cho sàng rung, van một chiều, bơm.
- Bi cao su Ø45mm, vật liệu NR/NBR/SiliconeCỡ Ø45mm: cao su tự nhiên NR độ nảy cao, NBR chịu dầu hoặc silicone chịu nhiệt, dùng cho sàng rung, van một chiều, bơm.
- Bi cao su Ø50mm, vật liệu NR/NBR/SiliconeCỡ Ø50mm: cao su tự nhiên NR độ nảy cao, NBR chịu dầu hoặc silicone chịu nhiệt, dùng cho sàng rung, van một chiều, bơm.
- Bi cao su Ø55mm, vật liệu NR/NBR/SiliconeCỡ Ø55mm: cao su tự nhiên NR độ nảy cao, NBR chịu dầu hoặc silicone chịu nhiệt, dùng cho sàng rung, van một chiều, bơm.
- Bi cao su Ø60mm, vật liệu NR/NBR/SiliconeCỡ Ø60mm: cao su tự nhiên NR độ nảy cao, NBR chịu dầu hoặc silicone chịu nhiệt, dùng cho sàng rung, van một chiều, bơm.
- Bi cao su Ø63mm, vật liệu NR/NBR/SiliconeCỡ Ø63mm: cao su tự nhiên NR độ nảy cao, NBR chịu dầu hoặc silicone chịu nhiệt, dùng cho sàng rung, van một chiều, bơm.
- Bi cao su Ø65mm, vật liệu NR/NBR/SiliconeCỡ Ø65mm: cao su tự nhiên NR độ nảy cao, NBR chịu dầu hoặc silicone chịu nhiệt, dùng cho sàng rung, van một chiều, bơm.
- Bi cao su Ø70mm, vật liệu NR/NBR/SiliconeCỡ Ø70mm: cao su tự nhiên NR độ nảy cao, NBR chịu dầu hoặc silicone chịu nhiệt, dùng cho sàng rung, van một chiều, bơm.
- Bi cao su Ø75mm, vật liệu NR/NBR/SiliconeCỡ Ø75mm: cao su tự nhiên NR độ nảy cao, NBR chịu dầu hoặc silicone chịu nhiệt, dùng cho sàng rung, van một chiều, bơm.
- Bi cao su Ø80mm, vật liệu NR/NBR/SiliconeCỡ Ø80mm: cao su tự nhiên NR độ nảy cao, NBR chịu dầu hoặc silicone chịu nhiệt, dùng cho sàng rung, van một chiều, bơm.
- Bi cao su Ø90mm, vật liệu NR/NBR/SiliconeCỡ Ø90mm: cao su tự nhiên NR độ nảy cao, NBR chịu dầu hoặc silicone chịu nhiệt, dùng cho sàng rung, van một chiều, bơm.
- Bi cao su Ø100mm, vật liệu NR/NBR/SiliconeCỡ Ø100mm: cao su tự nhiên NR độ nảy cao, NBR chịu dầu hoặc silicone chịu nhiệt, dùng cho sàng rung, van một chiều, bơm.
- Bi cao su Ø120mm, vật liệu NR/NBR/SiliconeCỡ Ø120mm: cao su tự nhiên NR độ nảy cao, NBR chịu dầu hoặc silicone chịu nhiệt, dùng cho sàng rung, van một chiều, bơm.
- Bi cao su Ø150mm, vật liệu NR/NBR/SiliconeCỡ Ø150mm: cao su tự nhiên NR độ nảy cao, NBR chịu dầu hoặc silicone chịu nhiệt, dùng cho sàng rung, van một chiều, bơm.
Câu hỏi thường gặp về bi cao su đặc
Bi cao su là gì? Dùng để làm gì?
Bi cao su là viên bi đặc nguyên khối đúc từ cao su, dùng cho: bi làm sạch lưới sàng rung (bi nảy đập thông lưới), bi van một chiều (check valve), bi bơm màng/piston, bi nghiền, bi đệm chống va đập. Vật liệu chọn theo môi trường: NR (sàng rung), NBR (dầu), Silicone (nhiệt/thực phẩm).
3 vật liệu bi cao su khác nhau ra sao?
Cao su tự nhiên (NR): độ nảy/đàn hồi cao nhất, chống mài mòn tốt — chuẩn bi sàng rung, KHÔNG chịu dầu. NBR: chịu dầu khoáng/thủy lực, cứng hơn — bi van một chiều + bơm dầu. Silicone: chịu nhiệt -40~200°C, an toàn thực phẩm/y tế — bi van thiết bị thực phẩm, lò sấy.
Bi sàng rung nên chọn loại nào?
Cao su tự nhiên (NR) Shore A 40-50: mềm, độ nảy (rebound) cao nhất nên đập làm sạch lưới sàng hiệu quả, chống bít tắc lỗ sàng. Không dùng NBR/Silicone cho sàng rung vì độ nảy kém hơn NR.
Bi van một chiều nên chọn loại nào?
NBR Shore A 60-70: chịu dầu + áp, độ cứng đủ để kín khít trên đế van mà vẫn đàn hồi. Nếu môi chất là nước nóng/hơi/thực phẩm thì chọn Silicone. Báo môi chất + áp suất + nhiệt độ để tư vấn chính xác.
Bi cao su có dung sai kích thước không?
Bi đúc cao su có dung sai đường kính ±0.3~0.5mm (cao su co ngót khi lưu hóa). Với van một chiều cần chính xác cao, đặt cấp dung sai chặt hơn hoặc gia công tinh — báo trước khi đặt hàng.
Đặt hàng bi cao su thế nào?
Gửi Zalo 0325655700: đường kính (Ø), vật liệu (NR/NBR/Silicone), độ cứng Shore A nếu yêu cầu, số lượng + ứng dụng. Báo giá 30 phút giờ hành chính. Giao 24-48h size phổ biến. Đường kính ngoài catalog đặt theo khuôn — báo MOQ.
Cần tư vấn chọn bi cao su đặc?
Đội kỹ thuật hỗ trợ chọn vật liệu + độ cứng theo ứng dụng (sàng rung / van / bơm).
