Khớp nối trục FCL — 14 size
JIS B 1452-1991FCL Flexible Coupling — khớp nối bích chốt cao su chuẩn JIS B 1452, tải nặng + bảo trì dễ
FCL (Flexible Coupling) là khớp nối mặt bích kiểu chốt + bạc cao su (pin & bush) theo chuẩn JIS B 1452-1991. Hai mặt bích nối nhau qua các bulông xuyên qua bạc cao su giảm chấn — chỉ cần tháo bulông là thay được bạc cao su mà không phải kéo hub ra khỏi trục (ưu thế lớn so với HRC/L/GR). 2 biến thể: FCL (gang FC200/250, tiêu chuẩn) và FCLS (thép S45C, tải cao hơn, hoán đổi kích thước được). Truyền moment lớn, bù lệch trục nhẹ (angular ~1°, parallel 0.2-0.6mm), hấp thụ shock. Dải size FCL90 (bore 28mm, 98 N·m) đến FCL630 (bore 200mm, 33 kN·m).






✅ Phù hợp cho
- •Motor điện - bơm tải nặng
- •Hộp giảm tốc, máy nghiền, máy trộn
- •Cần trục, máy ép, thiết bị khai khoáng
- •Hệ truyền động công nghiệp moment lớn
❌ Không nên dùng cho
- •Lệch trục lớn không tránh được (chọn T/NM)
- •Yêu cầu zero-backlash (chọn GR)
- •Tốc độ vượt max RPM của cỡ size
Bảng spec đầy đủ 14 size FCL
Allowable torque ghi 2 mức: NBK/JIS gốc (cao) và bản phổ thông TQ (thấp). Chọn theo nguồn hàng cụ thể.
| Size | Bore max | OD | Bulông | Torque JIS | Torque TQ | Max RPM | Weight |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FCL90 | 28 mm | 90 mm | 4×M10 | 98 N·m | 25 N·m | 5.500 | 1.6 kg |
| FCL100 | 32 mm | 100 mm | 4×M10 | 157 N·m | 29 N·m | 5.000 | 2.3 kg |
| FCL112 | 35 mm | 112 mm | 4×M10 | 245 N·m | 33 N·m | 4.500 | 2.9 kg |
| FCL125 | 40 mm | 125 mm | 4×M12 | 343 N·m | 73 N·m | 4.000 | 4.7 kg |
| FCL140 | 45 mm | 140 mm | 6×M12 | 490 N·m | 130 N·m | 3.600 | 5.4 kg |
| FCL160 | 50 mm | 160 mm | 8×M12 | 696 N·m | 200 N·m | 3.150 | 6.9 kg |
| FCL180 | 56 mm | 180 mm | 8×M14 | 980 N·m | 230 N·m | 2.800 | 9.5 kg |
| FCL200 | 63 mm | 200 mm | 8×M14 | 1.421 N·m | 440 N·m | 2.500 | 12.7 kg |
| FCL224 | 71 mm | 224 mm | 8×M16 | 1.862 N·m | 510 N·m | 2.240 | 16.5 kg |
| FCL250 | 80 mm | 250 mm | 8×M16 | 2.452 N·m | 850 N·m | 2.000 | 22.9 kg |
| FCL280 | 90 mm | 280 mm | 8×M16 | 3.923 N·m | 1.500 N·m | 1.800 | 30.6 kg |
| FCL315 | 100 mm | 315 mm | 10×M16 | 5.392 N·m | 2.200 N·m | 1.600 | 38 kg |
| FCL355 | 112 mm | 355 mm | 8×M20 | 8.826 N·m | 3.500 N·m | 1.400 | 56.5 kg |
| FCL630 | 200 mm | 630 mm | 18×M20 | 33.340 N·m | 16.000 N·m | 800 | 285 kg |
Click chọn size để xem chi tiết
Cân nhắc loại khớp nối khác
Câu hỏi thường gặp
Khớp nối trục FCL là gì?
FCL (Flexible Coupling) là khớp nối mặt bích kiểu chốt + bạc cao su (pin & bush) theo chuẩn JIS B 1452-1991. Hai mặt bích nối nhau qua các bulông xuyên qua bạc cao su giảm chấn — chỉ cần tháo bulông là thay được bạc cao su mà không phải kéo hub ra khỏi trục (ưu thế lớn so với HRC/L/GR). 2 biến thể: FCL (gang FC200/250, tiêu chuẩn) và FCLS (thép S45C, tải cao hơn, hoán đổi kích thước được). Truyền moment lớn, bù lệch trục nhẹ (angular ~1°, parallel 0.2-0.6mm), hấp thụ shock. Dải size FCL90 (bore 28mm, 98 N·m) đến FCL630 (bore 200mm, 33 kN·m).
FCL có những size nào? Dải bore và torque ra sao?
Catalog 14 size từ FCL90 (bore 28mm, 98 N·m) đến FCL630 (bore 200mm, 33.340 N·m) — chuẩn JIS B 1452-1991. Bảng spec đầy đủ ở phía trên.
FCL vs FCLS khác nhau thế nào? Có hoán đổi được không?
FCL = mặt bích gang FC200/FC250 (phổ biến, giá rẻ, đủ tải 90% ứng dụng). FCLS = mặt bích thép carbon S45C (tải cao hơn ~30%, chịu shock tốt hơn — dùng cho máy đập/nghiền tải nặng). Kích thước lắp đặt 2 loại HOÀN TOÀN GIỐNG NHAU theo JIS — có thể hoán đổi.
Bảo trì FCL có ưu thế gì so với HRC, L, GR?
FCL chỉ tháo bulông là thay được bộ bạc cao su — KHÔNG cần kéo mặt bích khỏi trục, không tháo cụm motor-bơm. HRC/L/GR phải tháo cả hub mới thay được phần đàn hồi → tốn 2-3x thời gian. Đây là lý do FCL phổ biến trong môi trường cần downtime ngắn (sản xuất 24/7).
Chọn FCL hay loại khác?
Chọn FCL khi: cần chuẩn JIS B 1452, downtime ngắn, tải đều motor-bơm-hộp số. Chọn NM/T khi: tải shock mạnh hoặc lệch trục lớn không tránh được. Chọn HRC/L khi: motor nhỏ < 30HP, ưu tiên giá rẻ.
Đặt hàng FCL + khoét lỗ thế nào?
Gửi Zalo 0325655700 — ghi rõ size code (vd: FCL140), loại FCL/FCLS, đường kính trục cần khoét + chiều dài then. Báo giá trong 30 phút giờ hành chính. Giao 24-48h toàn quốc cho size có sẵn.
Cần tư vấn chọn Khớp nối trục FCL?
Đội kỹ thuật hỗ trợ chọn size theo torque + đường kính trục, khoét lỗ + then.