Khớp nối trục FCL 112, bore 35, OD112, 4 chốt M10, bích chốt JIS B 1452, 245 N·m
Tiêu chuẩn JIS B 1452-1991 là cơ sở sản xuất khớp nối trục FCL 112, model FCL 112, loại mặt bích pin & bush (chốt và bạc cao su). Chữ FCL lấy từ Flexible Coupling. So với HRC/L/GR, điểm hơn lớn nằm ở chỗ thay bạc: bạc cao su giảm chấn được bulông xuyên qua để ghép hai mặt bích, nên tháo bulông là thay được, không phải kéo hub khỏi trục. Về vận hành, khớp truyền moment lớn, hấp thụ shock, bù lệch nhẹ với góc ~1° và song song 0.2-0.6mm. Dòng này có 2 biến thể vật liệu cùng kích thước lắp lẫn: gang FC200/250 cho FCL tiêu chuẩn và thép S45C cho FCLS tải cao hơn. Cỡ nhỏ nhất FCL90 có bore 28mm, 98 N·m; cỡ lớn nhất FCL630 có bore 200mm, 33 kN·m.
| Bore tối đa | 35 mm |
|---|---|
| OD | 112 mm |
| Tổng L | 117 mm |
| Torque (JIS) | 245 N·m |
| Torque (phổ thông) | 33 N·m |
| Max RPM | 4.500 rpm |
| Số bulông | 4 x M10 |
| Weight | 2.9 kg |
| Misalign radial | 0.2 mm |
| Misalign angular | 1°30' |
Các cỡ khác cùng loại FCL
Hình ảnh thực tế — Khớp nối trục FCL 112



Cấu tạo & kích thước khớp nối trục FCL
So sánh Khớp nối trục FCL 112 với size kế cận
| Size | Bore max | OD | Torque JIS | Max RPM | Weight |
|---|---|---|---|---|---|
| FCL90 | 28 mm | 90 mm | 98 N·m | 5.500 | 1.6 kg |
3 phần Khớp nối trục FCL 112 có thể mua riêng
KN-FCL-112-FLANGE
Mặt bích gang/thép (1 cái)
Mặt bích làm từ gang FC200/250 ở bản FCL và thép S45C ở bản FCLS. Cần 2 cái để đủ 1 cụm.
KN-FCL-112-PIN-BUSH
Bộ bulông + bạc cao su
Khi bảo trì, chỉ cần tháo bulông để thay riêng bộ này, không phải kéo hub khỏi trục; nó mòn nhanh hơn bích.
KN-FCL-112-SET
Bộ FCL đầy đủ
Trọn bộ theo chuẩn JIS B 1452: 2 mặt bích đi kèm bulông và bạc cao su, nhận về là lắp.
Phù hợp cho
- Máy bơm tải nặng dẫn động bởi động cơ điện
- Máy nghiền, máy trộn và hộp giảm tốc
- Máy móc khai thác khoáng sản, máy ép, cần cẩu
- Cơ cấu dẫn động nhà xưởng chịu mô-men xoắn lớn
Không nên dùng cho
- Độ lệch giữa hai trục quá lớn, buộc phải chấp nhận: khi đó dùng T hoặc NM
- Yêu cầu zero-backlash (chọn GR)
- Chế độ quay có RPM trên mức trần của size tương ứng.
Khi nào nên chọn loại khác thay Khớp nối trục FCL 112
- Khớp nối NM: cân nhắc khi tải nặng + cần giảm rung mạnh hơn.
- Khớp nối T (Tire Coupling): cân nhắc khi lệch trục lớn không tránh được.
Thông số kỹ thuật chi tiết Khớp nối trục FCL 112 (trục 35/112mm)
Kích thước chính
| Bore tối đa (ID) | 35 mm |
|---|---|
| OD (đường kính ngoài) | 112 mm |
| Tổng chiều dài (L) | 117 mm |
| Torque (JIS N·m) | 245 |
| Max RPM | 4.500 |
Giá tham khảo
Giá khởi điểm 450.000₫/bộ, tính trọn hub lẫn phần đàn hồi, chỉ để tham khảo. Vật liệu element, số lượng mua và nguồn hàng quyết định mức thực tế; đơn nào cũng có báo giá chính xác riêng.
Gợi ý lắp đặt — bore & dung sai trục
Bore tối đa 35mm: FCL nhận trục từ ~14mm đến 35mm, lỗ khoét dung sai H7. Thành bích dày 38.5mm. Trước khi ép hub, bôi một lớp mỡ mỏng; mặt trục đạt Ra≤1.6μm, rãnh then chuẩn JIS.
Bảo trì phần đàn hồi / bạc cao su
Mỗi 2000-4000h vận hành nên soát bộ bạc cao su (pin bush), vì đây là phần mòn nhanh nhất; rung hay tiếng gõ bất thường thì kiểm sớm hơn. Việc thay chỉ gồm tháo bulông, mặt bích không phải rời trục.
Ứng dụng điển hình cỡ FCL này
Ứng dụng quen thuộc của FCL cỡ bore 35mm: bơm dầu, hộp giảm tốc, quạt ly tâm công nghiệp. Tải trung-nặng giữa motor và bơm, torque đến 245 N·m JIS, max 4.500 rpm.
Có thể bạn cần
Tất cả Khớp nối trục đàn hồi (HRC/NM/FCL/MT)
Sản phẩm cùng ngành
Kiến thức liên quan
Tra cứu thuật ngữ
Câu hỏi thường gặp về Khớp nối trục FCL 112
FCL112 dùng cho trục đường kính bao nhiêu?
Mức 35mm là giới hạn bore của FCL112 (bảng JIS B 1452); trục nhỏ hơn, từ chừng 14mm lên 35mm, đều khoét vừa. Thân khớp phi 112mm, chiều dài tổng sau lắp ~117mm; khi cần, gia công thêm lỗ và rãnh then.
Bảo trì FCL112 khác HRC/L ra sao?
Nơi cần downtime ngắn thường chọn FCL vì ưu thế lớn nhất của nó: thay bạc cao su qua 4 bulông M10, không kéo mặt bích, không tháo cụm motor-bơm. Còn HRC/L phải tháo cả hub mới thay được phần đàn hồi.
Spec kỹ thuật FCL112 là gì?
Cụm ghép 4 bulông M10 truyền được 245 N·m theo NBK/JIS (~33 N·m nếu là bản TQ phổ thông). Khe giữa 2 bích (gap C) để 4mm. Quay tối đa 4500 rpm, bù lệch hướng kính 0.2mm và lệch góc 1°30', khối lượng 2.9kg.
Nên mua mặt bích riêng hay cả bộ?
Đủ 2 bích cùng bộ bulông bạc thì đặt KN-FCL-112-SET. Chỉ 1 mặt bích: KN-FCL-112-FLANGE. Chỉ phần bulông bạc (4 bulông, 4 bạc cao su): KN-FCL-112-PIN-BUSH. Khớp FCL chia thành 3 SKU như vậy; bạc cao su mòn nhanh nhất nên bảo trì thường chỉ gọi KN-FCL-112-PIN-BUSH.
FCL vs FCLS khác nhau thế nào?
Khác biệt nằm ở vật liệu bích. Bản FCLS bằng thép carbon S45C chịu tải hơn ~30% và chịu shock tốt hơn, hợp máy nghiền, máy đập tải nặng; bản FCL bằng gang FC200/FC250 rẻ, phổ biến nhất, đủ cho 90% ứng dụng. Kích thước lắp của 2 loại trùng khớp hoàn toàn, thay lẫn cho nhau được. Khách cần loại nào thì nhắn Zalo.
Đặt hàng FCL112 thế nào?
Cần khoét trục bao nhiêu và chọn FCL hay FCLS, ghi rõ trong tin Zalo 0325655700 cùng SKU KN-FCL-112-FLANGE/PIN-BUSH/SET. Với size có sẵn, hàng giao 24-48h toàn quốc; giá được báo trong 30 phút vào giờ hành chính.
