Khớp nối trục FCL 140, bore 45, OD140, 6 chốt M12, bích chốt JIS B 1452, 490 N·m
Model FCL 140 thuộc cỡ khớp nối trục FCL 140. Vật liệu có 2 biến thể: FCL tiêu chuẩn bằng gang FC200/250, FCLS bằng thép S45C để chịu tải cao hơn, các bản hoán đổi kích thước được. Về kết cấu, đây là khớp mặt bích pin & bush (chốt và bạc cao su), tên FCL viết tắt Flexible Coupling, theo chuẩn JIS B 1452-1991. Bạc cao su giảm chấn có bulông xuyên qua, giữ hai mặt bích lại với nhau; muốn thay bạc chỉ cần tháo bulông, không tháo hub khỏi trục. Đó là ưu điểm lớn so với HRC/L/GR. Khớp truyền moment lớn, hấp thụ shock và bù lệch trục nhẹ: góc ~1°, song song 0.2-0.6mm. Size nhỏ nhất FCL90 ứng với bore 28mm và 98 N·m, lớn nhất FCL630 ứng với bore 200mm và 33 kN·m.
| Bore tối đa | 45 mm |
|---|---|
| OD | 140 mm |
| Tổng L | 167 mm |
| Torque (JIS) | 490 N·m |
| Torque (phổ thông) | 130 N·m |
| Max RPM | 3.600 rpm |
| Số bulông | 6 x M12 |
| Weight | 5.4 kg |
| Misalign radial | 0.2 mm |
| Misalign angular | 1°30' |
Các cỡ khác cùng loại FCL
Hình ảnh thực tế — Khớp nối trục FCL 140



Cấu tạo & kích thước khớp nối trục FCL
So sánh Khớp nối trục FCL 140 với size kế cận
| Size | Bore max | OD | Torque JIS | Max RPM | Weight |
|---|---|---|---|---|---|
| FCL90 | 28 mm | 90 mm | 98 N·m | 5.500 | 1.6 kg |
3 phần Khớp nối trục FCL 140 có thể mua riêng
KN-FCL-140-FLANGE
Mặt bích gang/thép (1 cái)
Số lượng 2 cái tương ứng 1 cụm. Chất liệu là gang FC200/250 cho FCL, thép S45C cho FCLS.
KN-FCL-140-PIN-BUSH
Bộ bulông + bạc cao su
Thay riêng khi bảo trì vì mòn nhanh hơn bích; việc thay chỉ gồm tháo bulông, hub giữ nguyên trên trục.
KN-FCL-140-SET
Bộ FCL đầy đủ
Sẵn sàng lắp ráp: bộ bulông, bạc cao su và 2 mặt bích, tất cả theo JIS B 1452.
Phù hợp cho
- Tổ hợp bơm và motor điện ở chế độ tải nặng
- Truyền lực vào bộ giảm tốc, máy nghiền cùng máy khuấy
- Truyền động cho cẩu nâng, máy ép, máy mỏ
- Hệ dẫn động của máy sản xuất có mô-men lớn
Không nên dùng cho
- Độ lệch giữa hai trục quá lớn, buộc phải chấp nhận: khi đó dùng T hoặc NM
- Yêu cầu zero-backlash (chọn GR)
- Máy chạy ở số vòng quay cao hơn mức tối đa ghi cho size.
Khi nào nên chọn loại khác thay Khớp nối trục FCL 140
- Khớp nối NM: cân nhắc khi tải nặng + cần giảm rung mạnh hơn.
- Khớp nối T (Tire Coupling): cân nhắc khi lệch trục lớn không tránh được.
Thông số kỹ thuật chi tiết Khớp nối trục FCL 140 (trục 45/140mm)
Kích thước chính
| Bore tối đa (ID) | 45 mm |
|---|---|
| OD (đường kính ngoài) | 140 mm |
| Tổng chiều dài (L) | 167 mm |
| Torque (JIS N·m) | 490 |
| Max RPM | 3.600 |
Giá tham khảo
Một bộ (hub kèm phần đàn hồi) có giá tham khảo thấp nhất 950.000₫. Con số này chưa phải giá chốt: số lượng, loại vật liệu element và nguồn hàng đều làm giá xê dịch, nên báo giá chính xác gửi theo từng đơn.
Gợi ý lắp đặt — bore & dung sai trục
Với FCL, bích có thành dày 47.5mm và lỗ khoét tối đa tới bore 45mm; trục nhỏ nhất khoảng 18mm, lớn nhất 45mm, dung sai H7. Mặt trục Ra≤1.6μm, rãnh then JIS, ép khi đã phủ mỡ mỏng.
Bảo trì phần đàn hồi / bạc cao su
Bộ bạc cao su (pin bush) mòn sớm nhất; chỉ cần tháo bulông để thay, mặt bích vẫn nằm nguyên trên trục. Kiểm tra bạc sau mỗi 2000-4000h, hoặc sớm hơn khi máy rung hay có tiếng gõ lạ.
Ứng dụng điển hình cỡ FCL này
Giới hạn quay 3.600 rpm và mô-men xoắn cho phép 490 N·m (JIS) đặt FCL bore 45mm vào vùng tải trung-nặng giữa motor và bơm; gặp nhiều nhất ở quạt ly tâm công nghiệp, bơm dầu, hộp giảm tốc.
Có thể bạn cần
Tất cả Khớp nối trục đàn hồi (HRC/NM/FCL/MT)
Sản phẩm cùng ngành
Kiến thức liên quan
Tra cứu thuật ngữ
Câu hỏi thường gặp về Khớp nối trục FCL 140
FCL140 dùng cho trục đường kính bao nhiêu?
Kích thước ngoài 140mm và tổng chiều dài ~167mm; lỗ trong khoét được cho trục ~18 đến 45mm, nhưng không quá bore 45mm. Đó là FCL140 chuẩn JIS B 1452, có nhận gia công lỗ và rãnh then theo yêu cầu.
Bảo trì FCL140 khác HRC/L ra sao?
Điểm mạnh nhất của FCL nằm ở bảo trì: 6 bulông M12 tháo ra là thay được bạc cao su, không đụng tới mặt bích trên trục hay cụm motor-bơm. HRC và L buộc tháo toàn bộ hub để thay phần đàn hồi, nên FCL được chọn ở nơi cần dừng máy ít.
Spec kỹ thuật FCL140 là gì?
Nặng 5.4kg, bù lệch radial 0.2mm cùng angular 1°30'. Allowable torque 490 N·m chuẩn NBK/JIS, bản TQ phổ thông ~130 N·m. Bắt 6 bulông M12, gap C giữa 2 bích 4mm, max 3600 rpm.
Nên mua mặt bích riêng hay cả bộ?
Mặt bích lẻ (1 cái) mang mã KN-FCL-140-FLANGE; bộ 6 bulông với 6 bạc cao su là KN-FCL-140-PIN-BUSH; trọn bộ 2 bích cùng bulông bạc là KN-FCL-140-SET. Tổng 3 SKU bán riêng. Bạc cao su hao nhanh nhất, nên lúc bảo trì phần lớn chỉ đặt KN-FCL-140-PIN-BUSH.
FCL vs FCLS khác nhau thế nào?
Hoán đổi được hoàn toàn, vì kích thước lắp của 2 loại như nhau. Chỗ khác là vật liệu: gang FC200/FC250 ở FCL (rẻ, phổ biến nhất, đủ cho 90% trường hợp), thép carbon S45C ở FCLS (tải hơn ~30%, chịu shock tốt hơn, cho máy đập, máy nghiền nặng tải). Có yêu cầu riêng về loại thì báo qua Zalo.
Đặt hàng FCL140 thế nào?
Size còn hàng giao 24-48h toàn quốc; trong giờ hành chính, báo giá có trong vòng 30 phút. Kênh nhận đơn là Zalo 0325655700: nhắn mã KN-FCL-140-FLANGE/PIN-BUSH/SET, cỡ trục muốn khoét lỗ, chọn FCL hay FCLS.
