Khớp nối trục FCL 355, bore 112, OD355, 8 chốt M20, bích chốt JIS B 1452, 8826 N·m
Khớp nối trục FCL 355: Ở dải size, FCL bắt đầu từ FCL90 (bore 28mm, 98 N·m) và kết thúc ở FCL630 (bore 200mm, 33 kN·m). Model FCL 355 dùng chuẩn JIS B 1452-1991, kết cấu chốt và bạc cao su (pin & bush) giữa hai mặt bích, tức Flexible Coupling. Bulông xuyên bạc cao su giảm chấn; để thay bạc chỉ tháo bulông, hub không phải rút khỏi trục, lợi thế so với HRC/L/GR. Vật liệu có 2 biến thể: FCL bằng gang FC200/250 (tiêu chuẩn), FCLS bằng thép S45C (tải cao hơn, lắp lẫn kích thước). Đặc tính: moment lớn, hấp thụ shock, bù lệch trục nhẹ, góc ~1° và song song 0.2-0.6mm.
| Bore tối đa | 112 mm |
|---|---|
| OD | 355 mm |
| Tổng L | 350 mm |
| Torque (JIS) | 8826 N·m |
| Torque (phổ thông) | 3500 N·m |
| Max RPM | 1.400 rpm |
| Số bulông | 8 x M20 |
| Weight | 56.5 kg |
| Misalign radial | 0.5 mm |
| Misalign angular | 1°30' |
Các cỡ khác cùng loại FCL
Hình ảnh thực tế — Khớp nối trục FCL 355



Cấu tạo & kích thước khớp nối trục FCL
So sánh Khớp nối trục FCL 355 với size kế cận
| Size | Bore max | OD | Torque JIS | Max RPM | Weight |
|---|---|---|---|---|---|
| FCL90 | 28 mm | 90 mm | 98 N·m | 5.500 | 1.6 kg |
3 phần Khớp nối trục FCL 355 có thể mua riêng
KN-FCL-355-FLANGE
Mặt bích gang/thép (1 cái)
1 cụm tương ứng 2 cái. Dòng FCL chế tạo từ gang FC200/250, dòng FCLS từ thép S45C.
KN-FCL-355-PIN-BUSH
Bộ bulông + bạc cao su
Hub không phải kéo khỏi trục khi thay bộ bulông bạc cao su: tháo bulông là đủ. Bộ này mòn nhanh hơn bích nên thay riêng khi bảo trì.
KN-FCL-355-SET
Bộ FCL đầy đủ
Sẵn sàng lắp ráp: bộ bulông, bạc cao su và 2 mặt bích, tất cả theo JIS B 1452.
Phù hợp cho
- Máy bơm tải nặng dẫn động bởi động cơ điện
- Dùng trên thiết bị nghiền, trộn và bộ giảm tốc
- Máy móc khai thác khoáng sản, máy ép, cần cẩu
- Cơ cấu dẫn động nhà xưởng chịu mô-men xoắn lớn
Không nên dùng cho
- T hoặc NM cho vị trí lệch trục lớn không tránh được
- Yêu cầu zero-backlash (chọn GR)
- Chế độ quay có RPM trên mức trần của size tương ứng.
Khi nào nên chọn loại khác thay Khớp nối trục FCL 355
- Khớp nối NM: cân nhắc khi tải nặng + cần giảm rung mạnh hơn.
- Khớp nối T (Tire Coupling): cân nhắc khi lệch trục lớn không tránh được.
Thông số kỹ thuật chi tiết Khớp nối trục FCL 355 (trục 112/355mm)
Kích thước chính
| Bore tối đa (ID) | 112 mm |
|---|---|
| OD (đường kính ngoài) | 355 mm |
| Tổng chiều dài (L) | 350 mm |
| Torque (JIS N·m) | 8.826 |
| Max RPM | 1.400 |
Giá tham khảo
Giá khởi điểm 4.500.000₫/bộ, tính trọn hub lẫn phần đàn hồi, chỉ để tham khảo. Vật liệu element, số lượng mua và nguồn hàng quyết định mức thực tế; đơn nào cũng có báo giá chính xác riêng.
Gợi ý lắp đặt — bore & dung sai trục
Lỗ trục FCL khoét được từ khoảng 45mm tới 112mm theo dung sai H7, bore lớn nhất 112mm, thành bích dày 121.5mm. Rãnh then làm theo JIS, trục cần độ nhám Ra≤1.6μm và được bôi chút mỡ trước khi ép.
Bảo trì phần đàn hồi / bạc cao su
Mặt bích không cần rời khỏi trục khi thay bạc: tháo bulông là thay được bộ pin bush cao su. Bạc mòn nhanh nhất nên được kiểm theo chu kỳ 2000-4000h hoặc khi xuất hiện rung, tiếng gõ bất thường.
Ứng dụng điển hình cỡ FCL này
Với bore 112mm, FCL chịu mô-men xoắn tới 8.826 N·m (chuẩn JIS) ở tốc độ không quá 1.400 rpm; dùng cho motor-bơm tải trung và nặng. Ví dụ: quạt ly tâm công nghiệp, hộp giảm tốc, bơm dầu.
Có thể bạn cần
Tất cả Khớp nối trục đàn hồi (HRC/NM/FCL/MT)
Sản phẩm cùng ngành
Kiến thức liên quan
Tra cứu thuật ngữ
Câu hỏi thường gặp về Khớp nối trục FCL 355
FCL355 dùng cho trục đường kính bao nhiêu?
Mức 112mm là giới hạn bore của FCL355 (bảng JIS B 1452); trục nhỏ hơn, từ chừng 45mm lên 112mm, đều khoét vừa. Thân khớp phi 355mm, chiều dài tổng sau lắp ~350mm; khi cần, gia công thêm lỗ và rãnh then.
Bảo trì FCL355 khác HRC/L ra sao?
Bạc cao su FCL thay được sau khi tháo 8 bulông M20; mặt bích nằm yên trên trục, cụm motor-bơm không cần tháo. HRC/L không làm được vậy, phải tháo cả hub. Chính ưu thế này khiến FCL phổ biến ở môi trường cần dừng máy ngắn.
Spec kỹ thuật FCL355 là gì?
Gap C, tức khoảng hở giữa 2 bích, là 6mm. Torque cho phép đạt 8826 N·m nếu theo NBK/JIS, còn bản phổ thông TQ ~3500 N·m; tốc độ max 1400 rpm. Lắp 8 bulông M20, nặng 56.5kg, bù lệch radial 0.5mm, angular 1°30'.
Nên mua mặt bích riêng hay cả bộ?
3 SKU bán tách: mua trọn bộ thì chọn KN-FCL-355-SET (2 bích và bộ bulông bạc), mua bích thì KN-FCL-355-FLANGE (1 mặt bích), mua phần đàn hồi thì KN-FCL-355-PIN-BUSH (8 bulông và 8 bạc cao su). Bạc cao su mòn nhanh nhất; khi bảo trì đặt KN-FCL-355-PIN-BUSH là đủ trong đa số trường hợp.
FCL vs FCLS khác nhau thế nào?
Máy đập, máy nghiền tải nặng cần FCLS: bích thép carbon S45C, chịu tải hơn khoảng 30% và chịu shock tốt hơn. FCL bích gang FC200/FC250 là loại phổ biến nhất, giá rẻ, đủ tải cho 90% ứng dụng. 2 loại không khác nhau về kích thước lắp đặt nên hoán đổi được. Có yêu cầu cụ thể thì nhắn Zalo loại cần.
Đặt hàng FCL355 thế nào?
Size còn hàng giao 24-48h toàn quốc; trong giờ hành chính, báo giá có trong vòng 30 phút. Kênh nhận đơn là Zalo 0325655700: nhắn mã KN-FCL-355-FLANGE/PIN-BUSH/SET, cỡ trục muốn khoét lỗ, chọn FCL hay FCLS.
