Khớp nối trục FCL 100, bore 32, OD100, 4 chốt M10, bích chốt JIS B 1452, 157 N·m
Theo chuẩn JIS B 1452-1991, khớp nối trục FCL 100 (Flexible Coupling) có dạng mặt bích nối bằng chốt và bạc cao su (pin & bush). Size từ FCL90, bore 28mm, 98 N·m, đến FCL630, bore 200mm, 33 kN·m. Vật liệu chia 2 biến thể: FCL gang FC200/250 là tiêu chuẩn, FCLS thép S45C chịu tải cao hơn và hoán đổi kích thước được. Khớp hấp thụ shock, truyền moment lớn, bù được lệch trục nhẹ: angular ~1°, parallel 0.2-0.6mm. Hai mặt bích ghép bằng bulông luồn qua bạc cao su giảm chấn, nên thay bạc chỉ việc tháo bulông, hub giữ nguyên trên trục, ưu thế lớn so với HRC, L và GR.
| Bore tối đa | 32 mm |
|---|---|
| OD | 100 mm |
| Tổng L | 117 mm |
| Torque (JIS) | 157 N·m |
| Torque (phổ thông) | 29 N·m |
| Max RPM | 5.000 rpm |
| Số bulông | 4 x M10 |
| Weight | 2.3 kg |
| Misalign radial | 0.2 mm |
| Misalign angular | 1°30' |
Các cỡ khác cùng loại FCL
Hình ảnh thực tế — Khớp nối trục FCL 100



Cấu tạo & kích thước khớp nối trục FCL
So sánh Khớp nối trục FCL 100 với size kế cận
| Size | Bore max | OD | Torque JIS | Max RPM | Weight |
|---|---|---|---|---|---|
| FCL90 | 28 mm | 90 mm | 98 N·m | 5.500 | 1.6 kg |
3 phần Khớp nối trục FCL 100 có thể mua riêng
KN-FCL-100-FLANGE
Mặt bích gang/thép (1 cái)
S45C là mác thép của FCLS, FC200/250 là mác gang của FCL; 1 cụm khớp nối cần tới 2 cái.
KN-FCL-100-PIN-BUSH
Bộ bulông + bạc cao su
Bảo trì: thay riêng bộ bulông bạc cao su, phần mòn nhanh hơn bích, bằng cách tháo bulông; hub không phải rời trục.
KN-FCL-100-SET
Bộ FCL đầy đủ
Sẵn sàng lắp ráp: bộ bulông, bạc cao su và 2 mặt bích, tất cả theo JIS B 1452.
Phù hợp cho
- Bơm chịu tải nặng chạy bằng motor điện
- Máy nghiền, máy trộn và hộp giảm tốc
- Hợp với cần cẩu, máy ép, máy khai thác mỏ
- Thiết bị sản xuất công nghiệp truyền lực xoắn lớn
Không nên dùng cho
- Không tránh được lệch trục lớn thì nên dùng T/NM
- Yêu cầu zero-backlash (chọn GR)
- Ứng dụng đòi RPM cao hơn trị số max của cỡ khớp.
Khi nào nên chọn loại khác thay Khớp nối trục FCL 100
- Khớp nối NM: cân nhắc khi tải nặng + cần giảm rung mạnh hơn.
- Khớp nối T (Tire Coupling): cân nhắc khi lệch trục lớn không tránh được.
Thông số kỹ thuật chi tiết Khớp nối trục FCL 100 (trục 32/100mm)
Kích thước chính
| Bore tối đa (ID) | 32 mm |
|---|---|
| OD (đường kính ngoài) | 100 mm |
| Tổng chiều dài (L) | 117 mm |
| Torque (JIS N·m) | 157 |
| Max RPM | 5.000 |
Giá tham khảo
Từ 450.000₫ mỗi bộ hub cộng phần đàn hồi là con số để tham khảo. Đơn hàng cụ thể nhận báo giá chính xác riêng, vì giá thực tế đổi theo số lượng, vật liệu element và nguồn cung.
Gợi ý lắp đặt — bore & dung sai trục
Bore tối đa 32mm: FCL nhận trục từ ~13mm đến 32mm, lỗ khoét dung sai H7. Thành bích dày 34mm. Trước khi ép hub, bôi một lớp mỡ mỏng; mặt trục đạt Ra≤1.6μm, rãnh then chuẩn JIS.
Bảo trì phần đàn hồi / bạc cao su
Kiểm tra bạc định kỳ 2000 đến 4000 giờ chạy máy, hoặc ngay khi thấy rung và tiếng gõ bất thường. Bạc cao su (pin bush) là chi tiết hao mòn nhanh nhất, thay qua việc tháo bulông mà không phải rút mặt bích khỏi trục.
Ứng dụng điển hình cỡ FCL này
Torque tới 157 N·m JIS và giới hạn 5.000 rpm giúp FCL bore 32mm đáp ứng cụm motor-bơm tải trung-nặng, như bơm dầu, hộp giảm tốc, quạt ly tâm công nghiệp.
Có thể bạn cần
Tất cả Khớp nối trục đàn hồi (HRC/NM/FCL/MT)
Sản phẩm cùng ngành
Kiến thức liên quan
Tra cứu thuật ngữ
Câu hỏi thường gặp về Khớp nối trục FCL 100
FCL100 dùng cho trục đường kính bao nhiêu?
Kích thước bao của FCL100 là OD ngoài 100mm và dài lắp ~117mm; bore giới hạn 32mm theo chuẩn JIS B 1452, khoét vừa trục ~13mm tới 32mm. Khi cần, đặt thêm gia công lỗ và rãnh then.
Bảo trì FCL100 khác HRC/L ra sao?
Khác HRC/L (phải tháo hub mới thay được phần đàn hồi), FCL chỉ cần mở 4 bulông M10 để thay bạc cao su, không kéo mặt bích khỏi trục, không tháo cụm motor-bơm. Đây là ưu thế lớn nhất, lý do FCL phổ biến ở môi trường cần downtime ngắn.
Spec kỹ thuật FCL100 là gì?
Cụm ghép 4 bulông M10 truyền được 157 N·m theo NBK/JIS (~29 N·m nếu là bản TQ phổ thông). Khe giữa 2 bích (gap C) để 4mm. Quay tối đa 5000 rpm, bù lệch hướng kính 0.2mm và lệch góc 1°30', khối lượng 2.3kg.
Nên mua mặt bích riêng hay cả bộ?
Trọn bộ KN-FCL-100-SET gồm đủ 2 bích và bộ bulông bạc; phần thay thế KN-FCL-100-PIN-BUSH gồm 4 bulông, 4 bạc cao su; mặt bích lẻ KN-FCL-100-FLANGE là 1 mặt bích. Cả 3 SKU đều bán riêng. Vì bạc cao su mòn nhanh nhất, đợt bảo trì thường chỉ đặt KN-FCL-100-PIN-BUSH.
FCL vs FCLS khác nhau thế nào?
Gang FC200/FC250 cho FCL, thép carbon S45C cho FCLS. FCL giá rẻ, phổ biến nhất, đủ tải ở 90% ứng dụng; FCLS tải cao hơn ~30%, chịu shock tốt hơn, dùng cho máy nghiền/máy đập tải nặng. Kích thước lắp đặt 2 loại trùng nhau hoàn toàn nên thay thế được cho nhau. Loại cụ thể theo yêu cầu khách thì báo Zalo.
Đặt hàng FCL100 thế nào?
Báo giá FCL làm qua Zalo 0325655700, thời gian 30 phút trong giờ hành chính. Tin nhắn nêu loại (FCL/FCLS), đường kính trục cần khoét và SKU KN-FCL-100-FLANGE/PIN-BUSH/SET. Size có sẵn thì 24-48h là giao tới, phạm vi toàn quốc.
