Khớp nối trục FCL 224, bore 71, OD224, 8 chốt M16, bích chốt JIS B 1452, 1862 N·m
Khớp nối trục FCL 224: Ở dải size, FCL bắt đầu từ FCL90 (bore 28mm, 98 N·m) và kết thúc ở FCL630 (bore 200mm, 33 kN·m). Model FCL 224 dùng chuẩn JIS B 1452-1991, kết cấu chốt và bạc cao su (pin & bush) giữa hai mặt bích, tức Flexible Coupling. Bulông xuyên bạc cao su giảm chấn; để thay bạc chỉ tháo bulông, hub không phải rút khỏi trục, lợi thế so với HRC/L/GR. Vật liệu có 2 biến thể: FCL bằng gang FC200/250 (tiêu chuẩn), FCLS bằng thép S45C (tải cao hơn, lắp lẫn kích thước). Đặc tính: moment lớn, hấp thụ shock, bù lệch trục nhẹ, góc ~1° và song song 0.2-0.6mm.
| Bore tối đa | 71 mm |
|---|---|
| OD | 224 mm |
| Tổng L | 226 mm |
| Torque (JIS) | 1862 N·m |
| Torque (phổ thông) | 510 N·m |
| Max RPM | 2.240 rpm |
| Số bulông | 8 x M16 |
| Weight | 16.5 kg |
| Misalign radial | 0.3 mm |
| Misalign angular | 1°30' |
Các cỡ khác cùng loại FCL
Hình ảnh thực tế — Khớp nối trục FCL 224



Cấu tạo & kích thước khớp nối trục FCL
So sánh Khớp nối trục FCL 224 với size kế cận
| Size | Bore max | OD | Torque JIS | Max RPM | Weight |
|---|---|---|---|---|---|
| FCL90 | 28 mm | 90 mm | 98 N·m | 5.500 | 1.6 kg |
3 phần Khớp nối trục FCL 224 có thể mua riêng
KN-FCL-224-FLANGE
Mặt bích gang/thép (1 cái)
FCL đúc bằng gang FC200/250, FCLS làm bằng thép S45C; mỗi 1 cụm đi kèm 2 cái.
KN-FCL-224-PIN-BUSH
Bộ bulông + bạc cao su
Hub không phải kéo khỏi trục khi thay bộ bulông bạc cao su: tháo bulông là đủ. Bộ này mòn nhanh hơn bích nên thay riêng khi bảo trì.
KN-FCL-224-SET
Bộ FCL đầy đủ
Hàng giao nguyên bộ: 2 mặt bích, bu lông kèm bạc đàn hồi cao su, chế tạo đúng JIS B 1452, ráp ngay.
Phù hợp cho
- Tổ hợp bơm và motor điện ở chế độ tải nặng
- Thiết bị trộn, thiết bị nghiền, hộp số giảm tốc
- Hợp với cần cẩu, máy ép, máy khai thác mỏ
- Thiết bị sản xuất công nghiệp truyền lực xoắn lớn
Không nên dùng cho
- Không tránh được lệch trục lớn thì nên dùng T/NM
- Yêu cầu zero-backlash (chọn GR)
- Chế độ quay có RPM trên mức trần của size tương ứng.
Khi nào nên chọn loại khác thay Khớp nối trục FCL 224
- Khớp nối NM: cân nhắc khi tải nặng + cần giảm rung mạnh hơn.
- Khớp nối T (Tire Coupling): cân nhắc khi lệch trục lớn không tránh được.
Thông số kỹ thuật chi tiết Khớp nối trục FCL 224 (trục 71/224mm)
Kích thước chính
| Bore tối đa (ID) | 71 mm |
|---|---|
| OD (đường kính ngoài) | 224 mm |
| Tổng chiều dài (L) | 226 mm |
| Torque (JIS N·m) | 1.862 |
| Max RPM | 2.240 |
Giá tham khảo
Một bộ (hub kèm phần đàn hồi) có giá tham khảo thấp nhất 2.200.000₫. Con số này chưa phải giá chốt: số lượng, loại vật liệu element và nguồn hàng đều làm giá xê dịch, nên báo giá chính xác gửi theo từng đơn.
Gợi ý lắp đặt — bore & dung sai trục
Thành bích FCL dày 76.5mm cho phép khoét lỗ H7 theo đường kính trục ~28mm đến 71mm, không quá bore 71mm. Yêu cầu trục: nhám Ra≤1.6μm, rãnh then theo JIS, tra ít mỡ rồi mới ép.
Bảo trì phần đàn hồi / bạc cao su
Thay pin bush không phải kéo mặt bích ra khỏi trục: tháo bulông là lấy được bộ bạc cao su, chi tiết mòn nhanh nhất của khớp. Chu kỳ soát bạc 2000-4000h, hoặc khi phát sinh rung, tiếng gõ khác thường.
Ứng dụng điển hình cỡ FCL này
Hộp giảm tốc, bơm dầu hay quạt ly tâm công nghiệp chạy motor tải trung-nặng đều dùng được FCL cỡ bore 71mm, mô-men đến 1.862 N·m JIS và tốc độ trần 2.240 rpm.
Có thể bạn cần
Tất cả Khớp nối trục đàn hồi (HRC/NM/FCL/MT)
Sản phẩm cùng ngành
Kiến thức liên quan
Tra cứu thuật ngữ
Câu hỏi thường gặp về Khớp nối trục FCL 224
FCL224 dùng cho trục đường kính bao nhiêu?
Trục từ ~28mm đến 71mm lắp được vào FCL224, bore lớn nhất 71mm theo JIS B 1452. Đường kính ngoài 224mm, dài lắp đặt tổng ~226mm. Khoét lỗ và cắt rãnh then có thể đặt kèm khi cần.
Bảo trì FCL224 khác HRC/L ra sao?
Bạc cao su FCL thay được sau khi tháo 8 bulông M16; mặt bích nằm yên trên trục, cụm motor-bơm không cần tháo. HRC/L không làm được vậy, phải tháo cả hub. Chính ưu thế này khiến FCL phổ biến ở môi trường cần dừng máy ngắn.
Spec kỹ thuật FCL224 là gì?
Tốc độ không quá 2240 rpm; lệch trục chịu được 0.3mm hướng kính, 1°30' góc. Dùng 8 bulông M16. Torque 1862 N·m nếu hàng chuẩn NBK/JIS, hàng phổ thông TQ quanh 510 N·m. Gap C giữa 2 bích 5mm, trọng lượng 16.5kg.
Nên mua mặt bích riêng hay cả bộ?
Đủ 2 bích cùng bộ bulông bạc thì đặt KN-FCL-224-SET. Chỉ 1 mặt bích: KN-FCL-224-FLANGE. Chỉ phần bulông bạc (8 bulông, 8 bạc cao su): KN-FCL-224-PIN-BUSH. Khớp FCL chia thành 3 SKU như vậy; bạc cao su mòn nhanh nhất nên bảo trì thường chỉ gọi KN-FCL-224-PIN-BUSH.
FCL vs FCLS khác nhau thế nào?
Bích thép carbon S45C là điểm riêng của FCLS: tải lớn hơn khoảng 30%, chịu va đập (shock) tốt hơn, dành cho máy nghiền, máy đập tải nặng. FCL đúc gang FC200/FC250, giá rẻ, là loại phổ biến nhất và đủ tải ở 90% ứng dụng. Về lắp đặt, 2 loại cùng kích thước nên đổi qua lại được; khách cần loại nào cụ thể thì nhắn Zalo.
Đặt hàng FCL224 thế nào?
Loại FCL hay FCLS, đường kính trục cần khoét, SKU KN-FCL-224-FLANGE/PIN-BUSH/SET: ba thông tin này gửi về Zalo 0325655700. Giờ hành chính có giá sau 30 phút; size có sẵn đi hàng 24-48h tới mọi tỉnh.
