KN-FCL-250
Khớp nối trục FCL 250 (bore 80, OD250, 8 chốt M16) — Bích chốt JIS B 1452, 2452 N·m
FCL (Flexible Coupling) là khớp nối mặt bích kiểu chốt + bạc cao su (pin & bush) theo chuẩn JIS B 1452-1991. Hai mặt bích nối nhau qua các bulông xuyên qua bạc cao su giảm chấn — chỉ cần tháo bulông là thay được bạc cao su mà không phải kéo hub ra khỏi trục (ưu thế lớn so với HRC/L/GR). 2 biến thể: FCL (gang FC200/250, tiêu chuẩn) và FCLS (thép S45C, tải cao hơn, hoán đổi kích thước được). Truyền moment lớn, bù lệch trục nhẹ (angular ~1°, parallel 0.2-0.6mm), hấp thụ shock. Dải size FCL90 (bore 28mm, 98 N·m) đến FCL630 (bore 200mm, 33 kN·m).
Hình ảnh thực tế



Cấu tạo & kích thước FCL
So sánh với size kế cận
| Size | Bore max | OD | Torque JIS | Max RPM | Weight |
|---|---|---|---|---|---|
| FCL90 | 28 mm | 90 mm | 98 N·m | 5.500 | 1.6 kg |
3 phần có thể mua riêng
KN-FCL-250-FLANGE
Mặt bích gang/thép (1 cái)
Gang FC200/250 (FCL) hoặc thép S45C (FCLS). Mua 2 cái cho 1 cụm.
KN-FCL-250-PIN-BUSH
Bộ bulông + bạc cao su
Mòn nhanh hơn bích — thay riêng khi bảo trì, KHÔNG cần kéo hub khỏi trục (chỉ tháo bulông là xong).
KN-FCL-250-SET
Bộ FCL đầy đủ
2 mặt bích + bộ bulông bạc cao su theo chuẩn JIS B 1452, sẵn sàng lắp ráp.
✅ Phù hợp cho
- •Motor điện - bơm tải nặng
- •Hộp giảm tốc, máy nghiền, máy trộn
- •Cần trục, máy ép, thiết bị khai khoáng
- •Hệ truyền động công nghiệp moment lớn
❌ Không nên dùng cho
- •Lệch trục lớn không tránh được (chọn T/NM)
- •Yêu cầu zero-backlash (chọn GR)
- •Tốc độ vượt max RPM của cỡ size
Cân nhắc loại khớp nối khác
Thông số kỹ thuật chi tiết — Khớp nối FCL 80/250mm
Kích thước chính
Giá tham khảo
Giá tham khảo từ 2.200.000₫/bộ (bộ hub + phần đàn hồi). Giá chỉ mang tính tham khảo — giá thực tế thay đổi theo số lượng, vật liệu element, và nguồn hàng. Vui lòng liên hệ để được báo giá chính xác.
Gợi ý lắp đặt — bore & dung sai trục
Khớp nối FCL có bore tối đa 80mm — khoét lỗ tùy đường kính trục từ ~32mm đến 80mm (H7 dung sai), chiều dày thành bích 85mm. Bề mặt trục cần Ra≤1.6μm; rãnh then theo tiêu chuẩn JIS. Bôi mỡ nhẹ trước khi ép.
Bảo trì phần đàn hồi / bạc cao su
Phần mòn nhanh nhất là bộ bạc cao su (pin bush) — thay bằng cách tháo bulông, KHÔNG cần kéo mặt bích khỏi trục. Chu kỳ kiểm tra bạc mỗi 2000-4000h hoặc khi xuất hiện rung/tiếng gõ bất thường.
Ứng dụng điển hình cỡ FCL này
FCL cỡ bore 80mm phù hợp motor-bơm tải trung-nặng (torque tới 2.452 N·m JIS, max 2.000 rpm). Ứng dụng điển hình: bơm dầu, hộp giảm tốc, quạt ly tâm công nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
FCL250 dùng cho trục đường kính bao nhiêu?
FCL250 có bore tối đa 80mm theo chuẩn JIS B 1452 — khoét lỗ tùy đường kính trục từ ~32mm đến 80mm. OD ngoài 250mm, tổng chiều dài lắp đặt ~226mm. Đặt thêm dịch vụ khoét lỗ + rãnh then nếu cần.
Bảo trì FCL250 khác HRC/L ra sao?
Ưu thế lớn nhất của FCL: chỉ tháo 8 bulông M16 là thay được bộ bạc cao su — KHÔNG cần kéo mặt bích ra khỏi trục, không cần tháo cụm motor-bơm. HRC/L phải tháo cả hub mới thay được phần đàn hồi. Đây là lý do FCL phổ biến trong môi trường cần downtime ngắn.
Spec kỹ thuật FCL250 là gì?
Allowable torque 2452 N·m (chuẩn NBK/JIS) hoặc ~850 N·m (bản phổ thông TQ), max 2000 rpm, 8 bulông M16, weight 22.9kg. Bù lệch trục: radial 0.4mm, angular 1°30'. Khoảng hở giữa 2 bích (gap C): 5mm.
Nên mua mặt bích riêng hay cả bộ?
Bán riêng 3 SKU: KN-FCL-250-FLANGE (1 mặt bích), KN-FCL-250-PIN-BUSH (bộ 8 bulông + 8 bạc cao su), KN-FCL-250-SET (đủ 2 bích + bộ bulông bạc). Bạc cao su là phần mòn nhanh nhất — bảo trì thường chỉ cần đặt KN-FCL-250-PIN-BUSH.
FCL vs FCLS khác nhau thế nào?
FCL = mặt bích gang FC200/FC250 — phổ biến nhất, giá rẻ, đủ tải cho 90% ứng dụng. FCLS = mặt bích thép carbon S45C — tải cao hơn ~30%, chịu shock tốt hơn, dùng cho máy đập/máy nghiền tải nặng. Kích thước lắp đặt 2 loại HOÀN TOÀN GIỐNG NHAU — hoán đổi được. Báo Zalo loại nào nếu khách có yêu cầu cụ thể.
Đặt hàng FCL250 thế nào?
Gửi báo giá qua Zalo 0325655700 — ghi SKU (KN-FCL-250-FLANGE/PIN-BUSH/SET) + đường kính trục cần khoét + loại FCL/FCLS. Báo giá trong 30 phút giờ hành chính. Giao 24-48h toàn quốc cho size có sẵn.