Khớp nối trục FCL 315, bore 100, OD315, 10 chốt M16, bích chốt JIS B 1452, 5392 N·m
Ưu điểm lớn của khớp nối trục FCL 315 so với HRC/L/GR là thay bạc dễ: bulông xuyên qua bạc cao su giảm chấn nối hai mặt bích, tháo bulông ra là thay bạc, hub không phải rời trục. Model FCL 315 có 2 biến thể vật liệu hoán đổi kích thước: gang FC200/250 cho FCL tiêu chuẩn và thép S45C cho FCLS tải cao hơn. Kiểu khớp mặt bích pin & bush gồm chốt và bạc cao su; FCL là viết tắt Flexible Coupling, làm theo JIS B 1452-1991. Khớp bù lệch nhẹ, góc ~1°, song song 0.2-0.6mm, hấp thụ shock, truyền moment lớn. Dải size gồm FCL90 với bore 28mm, 98 N·m đến FCL630 với bore 200mm, 33 kN·m.
| Bore tối đa | 100 mm |
|---|---|
| OD | 315 mm |
| Tổng L | 285 mm |
| Torque (JIS) | 5392 N·m |
| Torque (phổ thông) | 2200 N·m |
| Max RPM | 1.600 rpm |
| Số bulông | 10 x M16 |
| Weight | 38 kg |
| Misalign radial | 0.4 mm |
| Misalign angular | 1°30' |
Các cỡ khác cùng loại FCL
Hình ảnh thực tế — Khớp nối trục FCL 315



Cấu tạo & kích thước khớp nối trục FCL
So sánh Khớp nối trục FCL 315 với size kế cận
| Size | Bore max | OD | Torque JIS | Max RPM | Weight |
|---|---|---|---|---|---|
| FCL90 | 28 mm | 90 mm | 98 N·m | 5.500 | 1.6 kg |
3 phần Khớp nối trục FCL 315 có thể mua riêng
KN-FCL-315-FLANGE
Mặt bích gang/thép (1 cái)
Số mặt bích cho 1 cụm là 2 cái, chất liệu gang FC200/250 (FCL) hoặc thép S45C (FCLS).
KN-FCL-315-PIN-BUSH
Bộ bulông + bạc cao su
Khi bảo trì, chỉ cần tháo bulông để thay riêng bộ này, không phải kéo hub khỏi trục; nó mòn nhanh hơn bích.
KN-FCL-315-SET
Bộ FCL đầy đủ
Sẵn sàng lắp ráp: bộ bulông, bạc cao su và 2 mặt bích, tất cả theo JIS B 1452.
Phù hợp cho
- Bơm chịu tải nặng chạy bằng motor điện
- Thiết bị trộn, thiết bị nghiền, hộp số giảm tốc
- Cần cẩu, thiết bị mỏ và máy ép
- Nơi cần truyền moment lớn trong sản xuất công nghiệp
Không nên dùng cho
- Vị trí lắp mà hai trục lệch nhiều, không căn chỉnh được: nên dùng khớp nối T hoặc NM
- Yêu cầu zero-backlash (chọn GR)
- Tốc độ làm việc lớn hơn số vòng quay giới hạn theo cỡ.
Khi nào nên chọn loại khác thay Khớp nối trục FCL 315
- Khớp nối NM: cân nhắc khi tải nặng + cần giảm rung mạnh hơn.
- Khớp nối T (Tire Coupling): cân nhắc khi lệch trục lớn không tránh được.
Thông số kỹ thuật chi tiết Khớp nối trục FCL 315 (trục 100/315mm)
Kích thước chính
| Bore tối đa (ID) | 100 mm |
|---|---|
| OD (đường kính ngoài) | 315 mm |
| Tổng chiều dài (L) | 285 mm |
| Torque (JIS N·m) | 5.392 |
| Max RPM | 1.600 |
Giá tham khảo
Báo giá chính xác gửi riêng cho từng đơn; trước đó, có thể dựa vào mức từ 2.200.000₫/bộ gồm hub và phần đàn hồi, còn giá thực tế dao động theo số lượng, vật liệu element, nguồn hàng.
Gợi ý lắp đặt — bore & dung sai trục
Trước khi ép FCL lên trục cần bôi mỡ nhẹ, kiểm độ nhám Ra≤1.6μm và rãnh then theo JIS. Lỗ khoét dung sai H7, dải trục ~40 đến 100mm, bore giới hạn 100mm, bích dày 107.5mm.
Bảo trì phần đàn hồi / bạc cao su
Rung hoặc tiếng gõ bất thường là dấu hiệu cần xem bạc ngay, ngoài lịch kiểm tra 2000-4000h. Bộ bạc cao su (pin bush) mòn trước mọi chi tiết khác và được thay bằng cách tháo bulông, mặt bích giữ trên trục.
Ứng dụng điển hình cỡ FCL này
FCL bore 100mm nằm ở nhóm tải trung-nặng cho motor-bơm. Thông số: torque tới 5.392 N·m JIS, tốc độ tối đa 1.600 rpm. Điển hình trên quạt ly tâm công nghiệp, bơm dầu, hộp giảm tốc.
Có thể bạn cần
Tất cả Khớp nối trục đàn hồi (HRC/NM/FCL/MT)
Sản phẩm cùng ngành
Kiến thức liên quan
Tra cứu thuật ngữ
Câu hỏi thường gặp về Khớp nối trục FCL 315
FCL315 dùng cho trục đường kính bao nhiêu?
Mức 100mm là giới hạn bore của FCL315 (bảng JIS B 1452); trục nhỏ hơn, từ chừng 40mm lên 100mm, đều khoét vừa. Thân khớp phi 315mm, chiều dài tổng sau lắp ~285mm; khi cần, gia công thêm lỗ và rãnh then.
Bảo trì FCL315 khác HRC/L ra sao?
Bảo trì FCL gọn hơn HRC/L: với HRC/L phải gỡ cả hub mới tới được phần đàn hồi; với FCL, mở 10 bulông M16 là rút được bạc cao su ra thay, trong khi mặt bích và cụm motor-bơm nằm nguyên. Máy cần dừng ngắn vì thế hay chọn FCL.
Spec kỹ thuật FCL315 là gì?
Nặng 38kg, bù lệch radial 0.4mm cùng angular 1°30'. Allowable torque 5392 N·m chuẩn NBK/JIS, bản TQ phổ thông ~2200 N·m. Bắt 10 bulông M16, gap C giữa 2 bích 5mm, max 1600 rpm.
Nên mua mặt bích riêng hay cả bộ?
Bạc cao su hao mòn sớm nhất, do đó lần bảo trì thường chỉ đặt KN-FCL-315-PIN-BUSH chứ không mua cả bộ. Nhóm 3 SKU riêng gồm: bộ đủ KN-FCL-315-SET với 2 bích và bulông bạc; 1 mặt bích KN-FCL-315-FLANGE; 10 bulông cùng 10 bạc cao su KN-FCL-315-PIN-BUSH.
FCL vs FCLS khác nhau thế nào?
Hoán đổi được hoàn toàn, vì kích thước lắp của 2 loại như nhau. Chỗ khác là vật liệu: gang FC200/FC250 ở FCL (rẻ, phổ biến nhất, đủ cho 90% trường hợp), thép carbon S45C ở FCLS (tải hơn ~30%, chịu shock tốt hơn, cho máy đập, máy nghiền nặng tải). Có yêu cầu riêng về loại thì báo qua Zalo.
Đặt hàng FCL315 thế nào?
Cần khoét trục bao nhiêu và chọn FCL hay FCLS, ghi rõ trong tin Zalo 0325655700 cùng SKU KN-FCL-315-FLANGE/PIN-BUSH/SET. Với size có sẵn, hàng giao 24-48h toàn quốc; giá được báo trong 30 phút vào giờ hành chính.
