Khớp nối trục FCL 160, bore 50, OD160, 8 chốt M12, bích chốt JIS B 1452, 696 N·m
Khớp nối trục FCL 160: Ở dải size, FCL bắt đầu từ FCL90 (bore 28mm, 98 N·m) và kết thúc ở FCL630 (bore 200mm, 33 kN·m). Model FCL 160 dùng chuẩn JIS B 1452-1991, kết cấu chốt và bạc cao su (pin & bush) giữa hai mặt bích, tức Flexible Coupling. Bulông xuyên bạc cao su giảm chấn; để thay bạc chỉ tháo bulông, hub không phải rút khỏi trục, lợi thế so với HRC/L/GR. Vật liệu có 2 biến thể: FCL bằng gang FC200/250 (tiêu chuẩn), FCLS bằng thép S45C (tải cao hơn, lắp lẫn kích thước). Đặc tính: moment lớn, hấp thụ shock, bù lệch trục nhẹ, góc ~1° và song song 0.2-0.6mm.
| Bore tối đa | 50 mm |
|---|---|
| OD | 160 mm |
| Tổng L | 167 mm |
| Torque (JIS) | 696 N·m |
| Torque (phổ thông) | 200 N·m |
| Max RPM | 3.150 rpm |
| Số bulông | 8 x M12 |
| Weight | 6.9 kg |
| Misalign radial | 0.3 mm |
| Misalign angular | 1°30' |
Các cỡ khác cùng loại FCL
Hình ảnh thực tế — Khớp nối trục FCL 160



Cấu tạo & kích thước khớp nối trục FCL
So sánh Khớp nối trục FCL 160 với size kế cận
| Size | Bore max | OD | Torque JIS | Max RPM | Weight |
|---|---|---|---|---|---|
| FCL90 | 28 mm | 90 mm | 98 N·m | 5.500 | 1.6 kg |
3 phần Khớp nối trục FCL 160 có thể mua riêng
KN-FCL-160-FLANGE
Mặt bích gang/thép (1 cái)
Đặt 2 cái mặt bích để ráp 1 cụm, vật liệu gang FC200/250 (dòng FCL) hay thép S45C (dòng FCLS).
KN-FCL-160-PIN-BUSH
Bộ bulông + bạc cao su
Bộ bulông và bạc cao su mòn nhanh hơn mặt bích nên được thay riêng khi bảo trì; chỉ tháo bulông, hub vẫn nằm trên trục.
KN-FCL-160-SET
Bộ FCL đầy đủ
Cả bộ gồm bulông, bạc cao su giảm chấn cùng 2 mặt bích; tiêu chuẩn JIS B 1452; lắp được ngay.
Phù hợp cho
- Cặp động cơ điện và máy bơm chạy tải lớn
- Dùng trên thiết bị nghiền, trộn và bộ giảm tốc
- Cần cẩu, thiết bị mỏ và máy ép
- Thiết bị sản xuất công nghiệp truyền lực xoắn lớn
Không nên dùng cho
- Vị trí lắp mà hai trục lệch nhiều, không căn chỉnh được: nên dùng khớp nối T hoặc NM
- Yêu cầu zero-backlash (chọn GR)
- Tốc độ làm việc lớn hơn số vòng quay giới hạn theo cỡ.
Khi nào nên chọn loại khác thay Khớp nối trục FCL 160
- Khớp nối NM: cân nhắc khi tải nặng + cần giảm rung mạnh hơn.
- Khớp nối T (Tire Coupling): cân nhắc khi lệch trục lớn không tránh được.
Thông số kỹ thuật chi tiết Khớp nối trục FCL 160 (trục 50/160mm)
Kích thước chính
| Bore tối đa (ID) | 50 mm |
|---|---|
| OD (đường kính ngoài) | 160 mm |
| Tổng chiều dài (L) | 167 mm |
| Torque (JIS N·m) | 696 |
| Max RPM | 3.150 |
Giá tham khảo
Giá khởi điểm 950.000₫/bộ, tính trọn hub lẫn phần đàn hồi, chỉ để tham khảo. Vật liệu element, số lượng mua và nguồn hàng quyết định mức thực tế; đơn nào cũng có báo giá chính xác riêng.
Gợi ý lắp đặt — bore & dung sai trục
Dung sai lỗ H7, dải khoét ~20mm tới 50mm, trần bore 50mm: đó là giới hạn lắp của FCL, với thành bích dày 55mm. Trục yêu cầu Ra≤1.6μm, then cắt theo tiêu chuẩn JIS, ép sau khi tra mỡ nhẹ.
Bảo trì phần đàn hồi / bạc cao su
Thay pin bush không phải kéo mặt bích ra khỏi trục: tháo bulông là lấy được bộ bạc cao su, chi tiết mòn nhanh nhất của khớp. Chu kỳ soát bạc 2000-4000h, hoặc khi phát sinh rung, tiếng gõ khác thường.
Ứng dụng điển hình cỡ FCL này
Torque tới 696 N·m JIS và giới hạn 3.150 rpm giúp FCL bore 50mm đáp ứng cụm motor-bơm tải trung-nặng, như bơm dầu, hộp giảm tốc, quạt ly tâm công nghiệp.
Có thể bạn cần
Tất cả Khớp nối trục đàn hồi (HRC/NM/FCL/MT)
Sản phẩm cùng ngành
Kiến thức liên quan
Tra cứu thuật ngữ
Câu hỏi thường gặp về Khớp nối trục FCL 160
FCL160 dùng cho trục đường kính bao nhiêu?
Đường kính trục ~20mm tới 50mm, không vượt bore 50mm: đó là dải lắp của FCL160 chuẩn JIS B 1452. OD 160mm, tổng chiều dài lắp ~167mm. Rãnh then và khoét lỗ có thể đặt thêm.
Bảo trì FCL160 khác HRC/L ra sao?
Bảo trì FCL gọn hơn HRC/L: với HRC/L phải gỡ cả hub mới tới được phần đàn hồi; với FCL, mở 8 bulông M12 là rút được bạc cao su ra thay, trong khi mặt bích và cụm motor-bơm nằm nguyên. Máy cần dừng ngắn vì thế hay chọn FCL.
Spec kỹ thuật FCL160 là gì?
Bản NBK/JIS chịu torque 696 N·m, bản phổ thông TQ chỉ ~200 N·m. Khớp nặng 6.9kg, dùng 8 bulông M12, quay tối đa 3150 rpm. Gap C (khoảng hở giữa 2 bích) 5mm; bù lệch radial 0.3mm và angular 1°30'.
Nên mua mặt bích riêng hay cả bộ?
Bảo trì thường chỉ cần KN-FCL-160-PIN-BUSH, do bạc cao su là phần mòn nhanh nhất. Toàn bộ 3 SKU bán riêng: KN-FCL-160-SET (đủ 2 bích và bộ bulông bạc), KN-FCL-160-FLANGE (1 mặt bích), KN-FCL-160-PIN-BUSH (8 bulông, 8 bạc cao su).
FCL vs FCLS khác nhau thế nào?
Giá rẻ và phổ biến nhất là FCL, bích gang FC200/FC250, đủ tải cho 90% ứng dụng. Bản nâng tải FCLS dùng thép carbon S45C: hơn khoảng 30% tải, chống shock tốt hơn, hợp máy nghiền và máy đập nặng. Do kích thước lắp của 2 loại không đổi, thay qua lại trực tiếp; yêu cầu cụ thể nhắn Zalo.
Đặt hàng FCL160 thế nào?
Cần khoét trục bao nhiêu và chọn FCL hay FCLS, ghi rõ trong tin Zalo 0325655700 cùng SKU KN-FCL-160-FLANGE/PIN-BUSH/SET. Với size có sẵn, hàng giao 24-48h toàn quốc; giá được báo trong 30 phút vào giờ hành chính.
