Khớp nối trục FCL 125, bore 40, OD125, 4 chốt M12, bích chốt JIS B 1452, 343 N·m
Khớp nối trục FCL 125: Dải size của dòng này đi từ FCL90 (bore 28mm, 98 N·m) đến FCL630 (bore 200mm, 33 kN·m), và FCL 125 là một cỡ trong đó, model FCL 125. FCL là viết tắt của Flexible Coupling: khớp nối mặt bích pin & bush gồm chốt và bạc cao su, sản xuất theo JIS B 1452-1991. Lệch trục được bù ở mức nhẹ, góc khoảng 1° và song song 0.2-0.6mm; khớp đồng thời hấp thụ shock, truyền moment lớn. Bulông xuyên bạc cao su giảm chấn nối hai mặt bích, nên thay bạc chỉ cần tháo bulông, hub giữ nguyên trên trục, hơn hẳn HRC/L/GR ở điểm này. Vật liệu có 2 biến thể hoán đổi kích thước: gang FC200/250 (FCL tiêu chuẩn) và thép S45C (FCLS, tải cao hơn).
| Bore tối đa | 40 mm |
|---|---|
| OD | 125 mm |
| Tổng L | 142 mm |
| Torque (JIS) | 343 N·m |
| Torque (phổ thông) | 73 N·m |
| Max RPM | 4.000 rpm |
| Số bulông | 4 x M12 |
| Weight | 4.7 kg |
| Misalign radial | 0.2 mm |
| Misalign angular | 1°30' |
Các cỡ khác cùng loại FCL
Hình ảnh thực tế — Khớp nối trục FCL 125



Cấu tạo & kích thước khớp nối trục FCL
So sánh Khớp nối trục FCL 125 với size kế cận
| Size | Bore max | OD | Torque JIS | Max RPM | Weight |
|---|---|---|---|---|---|
| FCL90 | 28 mm | 90 mm | 98 N·m | 5.500 | 1.6 kg |
3 phần Khớp nối trục FCL 125 có thể mua riêng
KN-FCL-125-FLANGE
Mặt bích gang/thép (1 cái)
Bản FCLS dùng thép S45C, bản FCL dùng gang FC200/250. Mua 2 cái thì lắp đủ 1 cụm.
KN-FCL-125-PIN-BUSH
Bộ bulông + bạc cao su
Tháo bulông là thay được, hub vẫn ở trên trục. Đây là phần mòn nhanh hơn bích, thay riêng trong bảo trì.
KN-FCL-125-SET
Bộ FCL đầy đủ
Đủ chi tiết để lắp ngay: 2 mặt bích, bulông, bạc cao su, đúng JIS B 1452.
Phù hợp cho
- Máy bơm tải nặng dẫn động bởi động cơ điện
- Gặp nhiều ở máy khuấy trộn, máy xay nghiền, bộ giảm tốc
- Thiết bị khai khoáng, máy ép và cần trục
- Cơ cấu dẫn động nhà xưởng chịu mô-men xoắn lớn
Không nên dùng cho
- Trục lệch nặng không thể căn thẳng: đổi sang T hoặc NM
- Yêu cầu zero-backlash (chọn GR)
- Máy chạy ở số vòng quay cao hơn mức tối đa ghi cho size.
Khi nào nên chọn loại khác thay Khớp nối trục FCL 125
- Khớp nối NM: cân nhắc khi tải nặng + cần giảm rung mạnh hơn.
- Khớp nối T (Tire Coupling): cân nhắc khi lệch trục lớn không tránh được.
Thông số kỹ thuật chi tiết Khớp nối trục FCL 125 (trục 40/125mm)
Kích thước chính
| Bore tối đa (ID) | 40 mm |
|---|---|
| OD (đường kính ngoài) | 125 mm |
| Tổng chiều dài (L) | 142 mm |
| Torque (JIS N·m) | 343 |
| Max RPM | 4.000 |
Giá tham khảo
Một bộ (hub kèm phần đàn hồi) có giá tham khảo thấp nhất 950.000₫. Con số này chưa phải giá chốt: số lượng, loại vật liệu element và nguồn hàng đều làm giá xê dịch, nên báo giá chính xác gửi theo từng đơn.
Gợi ý lắp đặt — bore & dung sai trục
Bore tối đa 40mm: FCL nhận trục từ ~16mm đến 40mm, lỗ khoét dung sai H7. Thành bích dày 42.5mm. Trước khi ép hub, bôi một lớp mỡ mỏng; mặt trục đạt Ra≤1.6μm, rãnh then chuẩn JIS.
Bảo trì phần đàn hồi / bạc cao su
Kiểm tra bạc định kỳ 2000 đến 4000 giờ chạy máy, hoặc ngay khi thấy rung và tiếng gõ bất thường. Bạc cao su (pin bush) là chi tiết hao mòn nhanh nhất, thay qua việc tháo bulông mà không phải rút mặt bích khỏi trục.
Ứng dụng điển hình cỡ FCL này
Giới hạn quay 4.000 rpm và mô-men xoắn cho phép 343 N·m (JIS) đặt FCL bore 40mm vào vùng tải trung-nặng giữa motor và bơm; gặp nhiều nhất ở quạt ly tâm công nghiệp, bơm dầu, hộp giảm tốc.
Có thể bạn cần
Tất cả Khớp nối trục đàn hồi (HRC/NM/FCL/MT)
Sản phẩm cùng ngành
Kiến thức liên quan
Tra cứu thuật ngữ
Câu hỏi thường gặp về Khớp nối trục FCL 125
FCL125 dùng cho trục đường kính bao nhiêu?
Kích thước bao của FCL125 là OD ngoài 125mm và dài lắp ~142mm; bore giới hạn 40mm theo chuẩn JIS B 1452, khoét vừa trục ~16mm tới 40mm. Khi cần, đặt thêm gia công lỗ và rãnh then.
Bảo trì FCL125 khác HRC/L ra sao?
FCL thay bộ bạc cao su chỉ bằng việc tháo 4 bulông M12: mặt bích giữ nguyên trên trục, cụm motor-bơm không phải dời. Với HRC/L, muốn thay phần đàn hồi phải tháo cả hub. Vì vậy FCL được dùng nhiều ở nơi cần dừng máy ngắn.
Spec kỹ thuật FCL125 là gì?
Bản NBK/JIS chịu torque 343 N·m, bản phổ thông TQ chỉ ~73 N·m. Khớp nặng 4.7kg, dùng 4 bulông M12, quay tối đa 4000 rpm. Gap C (khoảng hở giữa 2 bích) 4mm; bù lệch radial 0.2mm và angular 1°30'.
Nên mua mặt bích riêng hay cả bộ?
Bạc cao su hao mòn sớm nhất, do đó lần bảo trì thường chỉ đặt KN-FCL-125-PIN-BUSH chứ không mua cả bộ. Nhóm 3 SKU riêng gồm: bộ đủ KN-FCL-125-SET với 2 bích và bulông bạc; 1 mặt bích KN-FCL-125-FLANGE; 4 bulông cùng 4 bạc cao su KN-FCL-125-PIN-BUSH.
FCL vs FCLS khác nhau thế nào?
Máy đập, máy nghiền tải nặng cần FCLS: bích thép carbon S45C, chịu tải hơn khoảng 30% và chịu shock tốt hơn. FCL bích gang FC200/FC250 là loại phổ biến nhất, giá rẻ, đủ tải cho 90% ứng dụng. 2 loại không khác nhau về kích thước lắp đặt nên hoán đổi được. Có yêu cầu cụ thể thì nhắn Zalo loại cần.
Đặt hàng FCL125 thế nào?
Chỉ 30 phút trong giờ hành chính là có báo giá khi gửi Zalo 0325655700 đủ mã KN-FCL-125-FLANGE/PIN-BUSH/SET, cỡ trục cần khoét lỗ và loại FCL/FCLS. Giao toàn quốc 24-48h với những size có sẵn.
