Khớp nối trục FCL 200, bore 63, OD200, 8 chốt M14, bích chốt JIS B 1452, 1421 N·m
Khớp nối trục FCL 200: 2 biến thể của khớp nối mặt bích FCL: bản tiêu chuẩn bằng gang FC200/250 và bản FCLS thép S45C chịu tải cao hơn, hai bản hoán đổi kích thước cho nhau. Model FCL 200 (Flexible Coupling) dùng chốt và bạc cao su (pin & bush) theo JIS B 1452-1991: các bulông xuyên qua bạc cao su giảm chấn nối hai mặt bích, nên chỉ tháo bulông là thay được bạc, hub không phải kéo khỏi trục, hơn hẳn HRC/L/GR ở điểm này. Moment truyền lớn, hấp thụ shock, bù lệch trục ở mức nhẹ (angular ~1°, parallel 0.2-0.6mm). Các size chạy từ FCL90 (bore 28mm, 98 N·m) lên FCL630 (bore 200mm, 33 kN·m).
| Bore tối đa | 63 mm |
|---|---|
| OD | 200 mm |
| Tổng L | 190 mm |
| Torque (JIS) | 1421 N·m |
| Torque (phổ thông) | 440 N·m |
| Max RPM | 2.500 rpm |
| Số bulông | 8 x M14 |
| Weight | 12.7 kg |
| Misalign radial | 0.3 mm |
| Misalign angular | 1°30' |
Các cỡ khác cùng loại FCL
Hình ảnh thực tế — Khớp nối trục FCL 200



Cấu tạo & kích thước khớp nối trục FCL
So sánh Khớp nối trục FCL 200 với size kế cận
| Size | Bore max | OD | Torque JIS | Max RPM | Weight |
|---|---|---|---|---|---|
| FCL90 | 28 mm | 90 mm | 98 N·m | 5.500 | 1.6 kg |
3 phần Khớp nối trục FCL 200 có thể mua riêng
KN-FCL-200-FLANGE
Mặt bích gang/thép (1 cái)
Với 1 cụm cần 2 cái mặt bích, bằng thép S45C (FCLS) hoặc gang FC200/250 (FCL).
KN-FCL-200-PIN-BUSH
Bộ bulông + bạc cao su
Đây là phần hao mòn sớm hơn mặt bích. Lúc bảo trì chỉ việc tháo bulông rồi thay riêng, hub để nguyên trên trục.
KN-FCL-200-SET
Bộ FCL đầy đủ
Hàng giao nguyên bộ: 2 mặt bích, bu lông kèm bạc đàn hồi cao su, chế tạo đúng JIS B 1452, ráp ngay.
Phù hợp cho
- Đầu bơm tải nặng nối trục với motor điện
- Các loại máy trộn, máy nghiền, hộp giảm tốc
- Hợp với cần cẩu, máy ép, máy khai thác mỏ
- Dây chuyền công nghiệp cần truyền moment lớn
Không nên dùng cho
- Không tránh được lệch trục lớn thì nên dùng T/NM
- Yêu cầu zero-backlash (chọn GR)
- Motor chạy quá max RPM quy định cho size đang lắp.
Khi nào nên chọn loại khác thay Khớp nối trục FCL 200
- Khớp nối NM: cân nhắc khi tải nặng + cần giảm rung mạnh hơn.
- Khớp nối T (Tire Coupling): cân nhắc khi lệch trục lớn không tránh được.
Thông số kỹ thuật chi tiết Khớp nối trục FCL 200 (trục 63/200mm)
Kích thước chính
| Bore tối đa (ID) | 63 mm |
|---|---|
| OD (đường kính ngoài) | 200 mm |
| Tổng chiều dài (L) | 190 mm |
| Torque (JIS N·m) | 1.421 |
| Max RPM | 2.500 |
Giá tham khảo
Số lượng, chất liệu của element và nguồn hàng là ba yếu tố làm giá thực tế thay đổi; mốc bắt đầu là 950.000₫/bộ, bộ gồm hub cùng phần đàn hồi. Báo giá đúng được lập cho từng đơn hàng.
Gợi ý lắp đặt — bore & dung sai trục
Dung sai lỗ H7, dải khoét ~25mm tới 63mm, trần bore 63mm: đó là giới hạn lắp của FCL, với thành bích dày 68.5mm. Trục yêu cầu Ra≤1.6μm, then cắt theo tiêu chuẩn JIS, ép sau khi tra mỡ nhẹ.
Bảo trì phần đàn hồi / bạc cao su
Rung hoặc tiếng gõ bất thường là dấu hiệu cần xem bạc ngay, ngoài lịch kiểm tra 2000-4000h. Bộ bạc cao su (pin bush) mòn trước mọi chi tiết khác và được thay bằng cách tháo bulông, mặt bích giữ trên trục.
Ứng dụng điển hình cỡ FCL này
Torque tới 1.421 N·m JIS và giới hạn 2.500 rpm giúp FCL bore 63mm đáp ứng cụm motor-bơm tải trung-nặng, như bơm dầu, hộp giảm tốc, quạt ly tâm công nghiệp.
Có thể bạn cần
Tất cả Khớp nối trục đàn hồi (HRC/NM/FCL/MT)
Sản phẩm cùng ngành
Kiến thức liên quan
Tra cứu thuật ngữ
Câu hỏi thường gặp về Khớp nối trục FCL 200
FCL200 dùng cho trục đường kính bao nhiêu?
Dải trục phù hợp FCL200: ~25mm đến 63mm, trần bore 63mm (JIS B 1452). Ngoài ra OD 200mm, tổng chiều dài lắp đặt khoảng 190mm. Khoét lỗ và rãnh then là dịch vụ đặt thêm tùy nhu cầu.
Bảo trì FCL200 khác HRC/L ra sao?
Nơi cần downtime ngắn thường chọn FCL vì ưu thế lớn nhất của nó: thay bạc cao su qua 8 bulông M14, không kéo mặt bích, không tháo cụm motor-bơm. Còn HRC/L phải tháo cả hub mới thay được phần đàn hồi.
Spec kỹ thuật FCL200 là gì?
Bù lệch được 0.3mm theo phương kính và 1°30' theo góc; khe gap C giữa 2 bích là 5mm. Giới hạn quay 2500 rpm. Mô-men cho phép 1421 N·m ở bản NBK/JIS, bản phổ thông TQ chỉ khoảng 440 N·m. Liên kết bằng 8 bulông M14, cả khớp nặng 12.7kg.
Nên mua mặt bích riêng hay cả bộ?
Bảo trì thường chỉ cần KN-FCL-200-PIN-BUSH, do bạc cao su là phần mòn nhanh nhất. Toàn bộ 3 SKU bán riêng: KN-FCL-200-SET (đủ 2 bích và bộ bulông bạc), KN-FCL-200-FLANGE (1 mặt bích), KN-FCL-200-PIN-BUSH (8 bulông, 8 bạc cao su).
FCL vs FCLS khác nhau thế nào?
Gang FC200/FC250 cho FCL, thép carbon S45C cho FCLS. FCL giá rẻ, phổ biến nhất, đủ tải ở 90% ứng dụng; FCLS tải cao hơn ~30%, chịu shock tốt hơn, dùng cho máy nghiền/máy đập tải nặng. Kích thước lắp đặt 2 loại trùng nhau hoàn toàn nên thay thế được cho nhau. Loại cụ thể theo yêu cầu khách thì báo Zalo.
Đặt hàng FCL200 thế nào?
Giao 24-48h đến mọi địa phương cho size đang có hàng. Đặt mua: gửi SKU dạng KN-FCL-200-FLANGE/PIN-BUSH/SET, đường kính trục khoét, loại FCL hoặc FCLS qua Zalo 0325655700; giờ hành chính báo giá trong 30 phút.
