PBD-63-71

Phớt bụi DHS 63×71mm T5×H6.5mm — Gạt bụi NBR/PU snap-fit

Phớt bụi DHS là gạt bụi toàn cao su (không khung kim loại như DKB), lắp snap-fit vào rãnh đầu xi lanh thủy lực gland mỏng để gạt bụi/cát/đất khỏi ty piston trước khi rút vào trong. Kích thước này có ID 63mm × OD 71mm × T (thân cao su) 5mm × H (tổng cao) 6.5mm. Hai vật liệu: NBR (giá kinh tế, dùng phổ thông) và PU Polyurethane (chống mài mòn cao cho môi trường bụi cát).

ID (đường kính trong)
63 mm
OD (đường kính ngoài)
71 mm
T (thân cao su)
5 mm
H (tổng cao)
6.5 mm
Vật liệu
NBR, PU
Giao hàng
24-48h

Hoặc gọi trực tiếp: SDT: 0325655700

Hình ảnh thực tế

Phớt bụi DHS 63×71mm T5×H6.5mm — Gạt bụi NBR/PU snap-fit — PXL 031315883.MP
Phớt bụi DHS 63×71mm T5×H6.5mm — Gạt bụi NBR/PU snap-fit — PXL 031315883.MP
Phớt bụi DHS 63×71mm T5×H6.5mm — Gạt bụi NBR/PU snap-fit — PXL 031913529.MP
Phớt bụi DHS 63×71mm T5×H6.5mm — Gạt bụi NBR/PU snap-fit — PXL 031913529.MP
Phớt bụi DHS 63×71mm T5×H6.5mm — Gạt bụi NBR/PU snap-fit — PXL 031227289.MP
Phớt bụi DHS 63×71mm T5×H6.5mm — Gạt bụi NBR/PU snap-fit — PXL 031227289.MP

Bảng so sánh vật liệu — Phớt bụi DHS 63×71mm

NBR cho bụi thường, PU cho bụi cát mài mòn.

Tính chất
NBR
PBD-63-71-NBR
PU Polyurethane
PBD-63-71-PU
Nhiệt độ làm việc-30 ~ 110°C-30 ~ 100°C
Độ cứng (Shore A)70 / 9090 / 92 / 95
Màu sắcĐenXanh dương, Vàng
Chịu dầu khoáng✅ Xuất sắc✅ Xuất sắc
Chống mài mòn (bụi cát)⚠️ Trung bình✅ Xuất sắc
Chịu ozone / UV❌ Kém✅ Tốt
Hiệu quả chống bụi✅ Tốt✅ Xuất sắc
Giá tham khảo$$$
Phù hợp choDHS chuẩn — gạt bụi rãnh hẹp, lắp nhanh, giá tốtDHS PU — chống cát + mài mòn cho gland mỏng, máy xúc cỡ vừa

Chi tiết từng vật liệu

Phớt bụi DHS 63×71mm vật liệu NBR

PBD-63-71-NBR

DHS chuẩn — gạt bụi rãnh hẹp, lắp nhanh, giá tốt

Phớt bụi DHS bằng NBR là gạt bụi toàn cao su (không khung kim loại) — lắp snap-fit vào rãnh đầu xi lanh, không cần ép áp suất. Profile mỏng hơn DKB, phù hợp rãnh nông và gland nhỏ. Dải nhiệt -30 ~ +110°C, chịu dầu khoáng tốt. Dùng cho xi lanh cơ khí thường, máy nông nghiệp, gland không có chỗ cho khung kim loại.

✅ Phù hợp cho

  • Xi lanh thủy lực gland mỏng / rãnh nông
  • Máy nông nghiệp, máy nâng nhỏ
  • Xi lanh khí nén áp thấp
  • Thay thế khi gland không có chỗ cho DKB khung sắt

❌ Không nên dùng cho

  • Bụi đá / cát mài mòn mạnh (cần PU)
  • Nhiệt độ > 110°C
  • Tia UV ngoài trời kéo dài

Phớt bụi DHS 63×71mm vật liệu PU Polyurethane

PBD-63-71-PU

DHS PU — chống cát + mài mòn cho gland mỏng, máy xúc cỡ vừa

Phớt bụi DHS bằng PU (polyurethane) — lip cứng (Shore A 90-95) chống mài mòn vượt trội so với NBR. Phù hợp xi lanh có gland mỏng nhưng tiếp xúc bụi đá, cát, mảnh vụn — máy xúc cỡ vừa, máy đào nhỏ, xi lanh thủy lực ngoài trời. Tuổi thọ gấp 5-10 lần NBR ở môi trường bụi mài mòn. Dải nhiệt -30 ~ +100°C.

✅ Phù hợp cho

  • Xi lanh máy xúc / máy đào cỡ vừa (gland mỏng)
  • Búa thủy lực nhỏ + thiết bị đập phá
  • Xi lanh ngoài trời, môi trường bụi cát
  • Máy nông nghiệp hạng nặng (rãnh nông)

❌ Không nên dùng cho

  • Nhiệt độ > 100°C kéo dài (thủy phân)
  • Hơi nước trực tiếp

Thông số kỹ thuật chi tiết — Phớt bụi DHS 63×71mm

Kích thước (ID × OD × T × H)

ID — Đường kính ty piston
63 mm
OD — Đường kính rãnh gland
71 mm
Thành cao su (OD−ID)/2
4 mm
T (thân cao su) × H (tổng cao)
5 × 6.5 mm

ID = đường kính ty piston; OD = đường kính rãnh đầu gland; T = chiều cao thân cao su (lip gạt bụi); H = tổng chiều cao phớt. Đặt hàng theo định dạng DHS 63×71×T5×H6.5 hoặc SKU PBD-63-71.

Giá tham khảo

Giá tham khảo từ 18.000₫/chiếc (NBR tiêu chuẩn, đơn lẻ). Giá trên chỉ là giá tham khảo — giá thực tế thay đổi theo vật liệu, số lượng và thời điểm đặt hàng. Vui lòng liên hệ để được báo giá chính xác.

Gợi ý lắp đặt — Rãnh gland snap-fit

Phớt DHS 63×71mm (xi lanh vừa-lớn) — ty Ø63mm, rãnh gland Ø71mm, thành 4mm. T=5mm (thân cao su) và H (tổng cao) đều cần khớp rãnh lắp ở đầu gland. Với xi lanh cỡ này, bôi mỡ thủy lực lên lip trước khi lắp để giảm ma sát ban đầu. Snap-fit tay đều từ một điểm rồi ấn vòng tròn — tránh ấn lệch gây cong lip.

Ứng dụng phù hợp cho kích thước này

ID=63mm cho xi lanh vừa — máy xúc cỡ nhỏ-vừa, máy ủi, xe tải chuyên dụng. Môi trường bụi cát nhiều: ưu tiên PU Polyurethane (tuổi thọ gấp 5-10 lần NBR). NBR phù hợp cho thiết bị trong xưởng hoặc bụi nhẹ.

Chọn vật liệu NBR hay PU Polyurethane?

DHS lớn ID=63mm: chọn NBR (-30~110°C, giá $) cho bụi thường + chi phí thấp; chọn PU Polyurethane (-30~100°C, chống mài mòn vượt trội, giá $$) cho bụi cát mài mòn và xi lanh ngoài trời.

Câu hỏi thường gặp

Phớt bụi DHS 63×71 có những vật liệu nào?

Có 2 vật liệu: NBR + PU Polyurethane. NBR cho bụi thường + giá tốt. PU Polyurethane cho bụi cát mài mòn + xi lanh ngoài trời. Cả hai cùng kích thước T=5mm, H=6.5mm, khác về độ bền lip cao su và độ cứng.

T và H trong size DHS 63×71×5×6.5 là gì?

T (5mm) = chiều cao thân cao su (lip bịt bụi). H (6.5mm) = tổng chiều cao phớt. Vì DHS không có khung kim loại, H gần với T hơn so với DKB. Cả hai đều cần khớp với rãnh lắp ở đầu xi lanh. Đo cả T và H bằng thước cặp để chọn đúng phớt thay thế.

DHS khác DKB ở điểm nào?

DHS là phớt bụi toàn cao su (không khung kim loại), profile mỏng hơn, lắp snap-fit. DKB có khung thép cacbon bao ngoài, profile dày hơn, ép press-fit. Chọn DHS khi gland mỏng / rãnh nông không có chỗ cho khung kim loại. Cả hai cùng chức năng: gạt bụi/cát đầu xi lanh thủy lực.

Khi nào chọn NBR, khi nào chọn PU?

NBR (giá $) cho máy thường, bụi nhẹ, ít mài mòn — đa số xi lanh dân dụng + máy nông nghiệp. PU ($$) cho máy xúc cỡ vừa, môi trường bụi đá + cát (gấp 5-10 lần tuổi thọ NBR). Chọn PU nếu xi lanh ngoài trời hoặc tiếp xúc bụi cứng.

Cách thay phớt bụi DHS?

1) Tháo cụm gland đầu xi lanh. 2) Dùng tovit nạy phớt cũ ra cẩn thận. 3) Vệ sinh sạch rãnh. 4) Bôi mỡ thủy lực lên lip cao su. 5) Lắp phớt DHS bằng tay (không cần ép — snap-fit). 6) Đảm bảo phớt nằm phẳng trong rãnh, không cong vênh. 7) Lắp lại gland, test trượt ty piston nhẹ trước khi vận hành.

Đặt hàng DHS 63×71mm thế nào?

Gửi báo giá qua Zalo 0325655700 với SKU (vd PBD-63-71-NBR), số lượng. Báo giá trong 30 phút giờ hành chính. Giao 24-48h toàn quốc cho size có sẵn. Đơn B2B từ 30 cái có discount, xuất hóa đơn VAT đầy đủ.