- Trang chủ
- Cao su giảm chấn
- Cao Su Giảm Chấn Là Gì? Phân Loại, Vật Liệu Và Ứng Dụng
Cao Su Giảm Chấn Là Gì? Phân Loại, Vật Liệu Và Ứng Dụng
—
Cao su giảm chấn là gì?

Nguyên lý hoạt động: khi lực tác động truyền qua cao su, năng lượng dao động được chuyển hóa thành nhiệt năng nhờ tính đàn hồi và nội ma sát (hysteresis) của vật liệu cao su. Kết quả: biên độ rung giảm 60–95% tùy loại.
Ứng dụng rộng rãi trong:- Máy móc công nghiệp (máy nén khí, quạt, bơm, máy phát điện)
- Ô tô, xe tải (hệ thống treo, động cơ, hộp số)
- Cầu đường, công trình xây dựng (gối cầu, đệm chống động đất)
- Cầu cảng, kho hàng (thanh chắn cao su dock bumper)
—
7 loại cao su giảm chấn phổ biến
1. Cao su giảm chấn hình trụ (Cylindrical Mount)
Dạng trụ tròn, hai đầu có lỗ ren hoặc bu lông. Chịu tải theo phương đứng và phương ngang.
| Kích thước (mm) | Tải trọng (kg) | Độ cứng Shore A |
|---|---|---|
| Ø20 x 20 | 15–30 | 40–50 |
| Ø30 x 30 | 40–80 | 50–60 |
| Ø40 x 40 | 80–150 | 55–65 |
| Ø50 x 50 | 150–300 | 60–70 |
| Ø60 x 60 | 250–500 | 60–75 |
| Ø75 x 75 | 400–800 | 65–75 |
| Ø100 x 100 | 800–1500 | 70–80 |
2. Cao su giảm chấn hình nón (Conical Mount)
Thiết kế hình nón cụt, cho phép chịu tải đa hướng (axial + radial + torsion). Độ cứng phi tuyến — mềm ở tải nhẹ, cứng dần khi tải tăng.
| Kích thước (mm) | Tải trọng (kg) | Độ cứng Shore A |
|---|---|---|
| Ø30 x 25 | 20–50 | 45–55 |
| Ø40 x 35 | 50–120 | 50–60 |
| Ø50 x 40 | 100–250 | 55–65 |
| Ø60 x 50 | 200–450 | 60–70 |
| Ø75 x 60 | 400–800 | 65–75 |
3. Cao su giảm chấn dạng sandwich (Sandwich Mount)
Gồm các lớp cao su xen kẽ với tấm thép. Chịu nén tốt, biến dạng nhỏ, tải trọng lớn.
| Kích thước (mm) | Số lớp cao su | Tải trọng (tấn) | Độ cứng Shore A |
|---|---|---|---|
| 100 x 100 x 30 | 1 | 0.5–1.5 | 60–70 |
| 150 x 150 x 40 | 2 | 1.5–4 | 60–70 |
| 200 x 200 x 50 | 2 | 3–8 | 65–75 |
| 300 x 300 x 60 | 3 | 8–20 | 65–75 |
| 400 x 400 x 80 | 4 | 15–40 | 70–80 |
4. Silent Block (Cao su bạc đạn kim loại-cao su)
Cấu tạo: ống thép trong + lớp cao su lưu hóa + ống thép ngoài. Chịu xoắn, chịu tải hướng tâm.
| Đường kính ngoài (mm) | Đường kính trong (mm) | Chiều dài (mm) | Tải trọng (kN) |
|---|---|---|---|
| 30 | 10 | 30 | 2–5 |
| 40 | 12 | 35 | 4–8 |
| 50 | 16 | 40 | 6–15 |
| 60 | 20 | 50 | 10–25 |
| 80 | 25 | 60 | 20–50 |
5. Gối cao su cầu đường (Bridge Bearing Pad)
Dạng tấm phẳng hoặc tấm có lõi thép gia cường. Cho phép xoay, trượt và chịu tải đứng lớn.
| Kích thước (mm) | Số lớp thép | Tải trọng (tấn) | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| 200 x 200 x 28 | 1 | 20–40 | AASHTO |
| 250 x 350 x 42 | 2 | 40–80 | EN 1337 |
| 300 x 400 x 56 | 3 | 80–150 | AASHTO |
| 400 x 500 x 76 | 4 | 150–300 | EN 1337 |
| 500 x 600 x 92 | 5 | 250–500 | AASHTO |
| 600 x 600 x 114 | 6 | 400–800 | EN 1337 |
6. Thanh chắn cao su (Dock Bumper / Rubber Fender)
Dạng D, dạng trụ, dạng chữ nhật hoặc dạng W. Hấp thụ năng lượng va đập tàu, xe tải.
| Loại | Kích thước (mm) | Năng lượng hấp thụ (kJ) |
|---|---|---|
| D-fender | 200 x 200 x 1000 | 5–15 |
| Trụ tròn | Ø150 x 1000 | 3–10 |
| Chữ nhật | 200 x 100 x 1000 | 4–12 |
| W-fender | 300 x 300 x 1000 | 15–40 |
7. Cao su giảm chấn lò xo (Spring Rubber Buffer)
Đặt bên trong hoặc bên ngoài lò xo, hạn chế hành trình nén tối đa, giảm tiếng ồn khi lò xo chạm đáy.
| Đường kính (mm) | Chiều cao (mm) | Tải trọng (kg) |
|---|---|---|
| Ø30 | 20 | 30–80 |
| Ø40 | 30 | 80–200 |
| Ø50 | 40 | 150–400 |
| Ø60 | 50 | 300–700 |
| Ø80 | 60 | 500–1200 |
—
Bảng so sánh vật liệu cao su giảm chấn
Việc chọn đúng vật liệu quyết định tuổi thọ và hiệu quả giảm chấn. Dưới đây là 4 loại cao su phổ biến nhất:
| Tiêu chí | NR (Cao su tự nhiên) | CR (Neoprene) | SBR (Styrene-Butadiene) | EPDM |
|---|---|---|---|---|
| Độ đàn hồi | Rất cao (>70%) | Cao (60–70%) | Trung bình (50–60%) | Cao (60–70%) |
| Kháng dầu | Kém | Tốt | Kém | Kém |
| Kháng ozone | Kém | Tốt | Kém | Rất tốt |
| Kháng nhiệt | -40°C đến +70°C | -30°C đến +100°C | -30°C đến +80°C | -40°C đến +120°C |
| Kháng mài mòn | Tốt | Trung bình | Tốt | Trung bình |
| Giá thành | Thấp | Trung bình–Cao | Thấp | Trung bình |
| Ứng dụng chính | Đệm chân máy, silent block | Môi trường dầu mỡ, ngoài trời | Đệm giảm rung giá rẻ | Ngoài trời, hóa chất, UV |
Khi nào chọn loại nào?
- NR: Ưu tiên đàn hồi cao, môi trường trong nhà, không tiếp xúc dầu.
- CR: Môi trường có dầu mỡ, hóa chất nhẹ, ngoài trời.
- SBR: Giải pháp kinh tế, tải trọng trung bình.
- EPDM: Ngoài trời dài hạn, tiếp xúc UV, hơi nước, hóa chất.
—
Hướng dẫn chọn độ cứng Shore A
Độ cứng Shore A là thông số quan trọng nhất khi chọn cao su giảm chấn. Độ cứng cao = chịu tải lớn nhưng giảm chấn kém hơn.| Độ cứng Shore A | Đặc tính | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|
| 30–40 | Rất mềm, đàn hồi cao | Thiết bị điện tử nhạy, thiết bị đo lường |
| 40–50 | Mềm, giảm rung tốt | Quạt nhỏ, bơm nhỏ, thiết bị nhẹ |
| 50–60 | Trung bình | Quạt công nghiệp, máy nén khí nhỏ |
| 60–70 | Cứng trung bình | Máy phát điện, máy bơm lớn, động cơ diesel |
| 70–80 | Cứng | Máy dập, máy ép, thiết bị nặng |
| 80–90 | Rất cứng | Gối cầu, đệm chịu tải rất lớn |
Công thức chọn nhanh
Tải trọng trên 1 đệm = Tổng trọng lượng máy ÷ Số điểm đỡVí dụ: Máy nén khí 500 kg, 4 chân → 125 kg/chân → Chọn đệm Ø50 x 50 Shore A 60, vật liệu NR hoặc CR.
—
Tần số dao động và hiệu quả cách ly
Để giảm chấn hiệu quả, tần số riêng (natural frequency) của hệ đệm phải thấp hơn tần số kích thích ít nhất 2.5 lần.
| Tốc độ máy (rpm) | Tần số kích thích (Hz) | Tần số riêng cần đạt (Hz) | Loại đệm phù hợp |
|---|---|---|---|
| 600 | 10 | ≤ 4 | Sandwich mềm, đệm lò xo |
| 1000 | 16.7 | ≤ 6.7 | Trụ Shore A 40–50 |
| 1500 | 25 | ≤ 10 | Trụ Shore A 50–60 |
| 3000 | 50 | ≤ 20 | Trụ Shore A 60–70 |
| 6000 | 100 | ≤ 40 | Nón Shore A 60–70 |
—
Yếu tố ảnh hưởng tuổi thọ cao su giảm chấn
1. Nhiệt độ: Cao su lão hóa nhanh khi vượt ngưỡng chịu nhiệt. NR giảm 50% tuổi thọ khi hoạt động trên 70°C.
2. Dầu mỡ: NR và SBR trương nở khi tiếp xúc dầu. Dùng CR hoặc NBR thay thế.
3. Ozone/UV: Ngoài trời bắt buộc dùng EPDM hoặc CR.
4. Tải trọng quá mức: Biến dạng dư (compression set) tăng nhanh khi tải vượt 15–20% giới hạn.
5. Tần số dao động: Tần số cao liên tục sinh nhiệt nội, cần vật liệu có tổn hao nhiệt thấp.
—
So sánh nhanh: Cao su giảm chấn vs Lò xo thép vs Đệm khí

| Tiêu chí | Cao su giảm chấn | Lò xo thép | Đệm khí (Air Spring) |
|---|---|---|---|
| Giá thành | Thấp | Trung bình | Cao |
| Lắp đặt | Đơn giản | Trung bình | Phức tạp |
| Dải tần số | 10–200 Hz | 1–20 Hz | 0.5–5 Hz |
| Tải trọng | 10 kg – 800 tấn | 50 kg – 500 tấn | 100 kg – 100 tấn |
| Bảo trì | Không cần | Định kỳ | Định kỳ |
| Tuổi thọ | 5–15 năm | 10–30 năm | 5–10 năm |
Cao su giảm chấn là giải pháp kinh tế và dễ lắp đặt nhất cho đa số ứng dụng công nghiệp.
—
Tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan
- TCVN 5765 — Cao su kỹ thuật giảm chấn, yêu cầu kỹ thuật
- ASTM D2000 — Phân loại cao su theo hệ thống SAE/ASTM
- DIN 95360 — Đệm cao su giảm rung cho máy móc
- EN 1337 — Gối cầu cao su cho công trình cầu đường
- AASHTO M251 — Gối đỡ đàn hồi cho cầu
—
FAQ — Câu hỏi thường gặp
1. Cao su giảm chấn khác cao su chống rung như thế nào?
Về bản chất, hai thuật ngữ này thường dùng thay thế nhau. Cao su giảm chấn nhấn mạnh chức năng hấp thụ va đập (shock absorption), còn cao su chống rung nhấn mạnh cách ly dao động (vibration isolation). Cùng một sản phẩm có thể thực hiện cả hai chức năng.
2. Cao su giảm chấn bao lâu phải thay?
Tùy điều kiện sử dụng. Trung bình 5–10 năm trong môi trường công nghiệp tiêu chuẩn. Dấu hiệu cần thay: cao su nứt, biến dạng dư > 25%, rung động tăng trở lại, tiếng ồn bất thường.
3. Có thể gia công cao su giảm chấn theo kích thước riêng không?
Có. Hầu hết nhà sản xuất đều nhận gia công theo bản vẽ, bao gồm thay đổi kích thước, hình dạng, độ cứng, vật liệu, và phương thức gắn (bu lông, keo dán, xỏ trục).
4. Chọn NR hay CR cho đệm chân máy nén khí?
Nếu máy nén khí đặt trong nhà, không tiếp xúc dầu: NR (giá rẻ, đàn hồi tốt). Nếu đặt ngoài trời hoặc có dầu mỡ rò rỉ: CR (kháng dầu, kháng ozone).
5. Làm thế nào tính toán số lượng đệm cần dùng?
Bước 1: Xác định tổng trọng lượng máy (kg). Bước 2: Chia cho tải trọng cho phép của 1 đệm (tra bảng). Bước 3: Làm tròn lên, tối thiểu 4 điểm đỡ. Ví dụ: máy 2000 kg, đệm Ø75 x 75 chịu 600 kg → cần tối thiểu 4 đệm.—
Suggested Internal Links
- Đệm cao su chống rung máy — Bài chi tiết về chọn đệm theo thiết bị
- Silent Block cao su — Cấu tạo và ứng dụng ô tô
- Gối cao su cầu đường — Tiêu chuẩn AASHTO/EN 1337
- So sánh 5 loại đệm giảm chấn — Bảng so sánh chi tiết
- Đệm cao su chân máy — Bảng tra tải trọng
Suggested Images
1. Ảnh tổng hợp 7 loại — Bố trí 7 sản phẩm trên nền trắng, có nhãn tên từng loại
2. Bảng so sánh vật liệu — Infographic dạng bảng NR/CR/SBR/EPDM
3. Sơ đồ nguyên lý — Minh họa lực tác dụng → cao su hấp thụ → giảm rung
4. Ảnh ứng dụng thực tế — Đệm dưới chân máy phát điện, gối cầu đang lắp đặt
5. Thước đo Shore A — Ảnh minh họa các mức độ cứng từ 30A đến 90A
—
Bạn cần tư vấn chọn cao su giảm chấn phù hợp cho thiết bị? Liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá.Bài viết liên quan
Bài viết liên quan

So Sánh 5 Loại Đệm Giảm Chấn Cao Su: Trụ, Nón, Sandwich, Silent Block, Gối Cầu
Meta Description: So sánh chi tiết 5 loại đệm giảm chấn cao su: trụ, nón, sandwich, silent block, gối cầu. Bảng ứng dụng…

Cao Su Giảm Rung Máy Nén Khí, Quạt Công Nghiệp: Hướng Dẫn Chọn
Meta Description: Hướng dẫn chọn cao su giảm rung cho máy nén khí và quạt công nghiệp theo công suất HP, tốc độ rpm. Bản…

Cao Su Giảm Chấn Lò Xo (Spring Rubber Buffer): Kích Thước Và Ứng Dụng
Meta Description: Cao su giảm chấn lò xo (spring rubber buffer/bump stop) — kích thước, thông số compression set, ứng dụ…