- Trang chủ
- Cao su giảm chấn
- Cao Su Giảm Chấn Lò Xo (Spring Rubber Buffer): Kích Thước Và Ứng Dụng
Cao Su Giảm Chấn Lò Xo (Spring Rubber Buffer): Kích Thước Và Ứng Dụng
—
Cao su giảm chấn lò xo là gì?

- Hạn chế hành trình nén tối đa — ngăn lò xo nén chạm đáy (bottoming out).
- Hấp thụ va đập — khi xe qua ổ gà sâu hoặc máy chịu tải đột ngột.
- Giảm tiếng ồn — triệt tiêu tiếng kim loại va kim loại.
- Bảo vệ giảm xóc — ngăn ty phuộc bị nén quá giới hạn.
Không có bump stop, mỗi lần nén hết hành trình sẽ gây hỏng phuộc, gãy lò xo, hư hỏng khung xe.
—
Phân loại
1. Bump stop ô tô (Jounce Bumper)
Đặt trên ty phuộc (giảm xóc), bên trong lò xo. Hình trụ hoặc hình nón cụt, có rãnh xẻ để nén dần.
| Vị trí | Hình dạng | Đường kính ngoài (mm) | Chiều cao (mm) | Đường kính lỗ (mm) |
|---|---|---|---|---|
| Phuộc trước sedan | Trụ có rãnh | 35–50 | 80–120 | 18–22 |
| Phuộc trước SUV/bán tải | Trụ có rãnh | 45–60 | 100–150 | 20–25 |
| Phuộc sau sedan | Trụ ngắn | 30–45 | 40–80 | 16–20 |
| Phuộc sau SUV/bán tải | Nón cụt | 50–70 | 80–130 | 20–28 |
2. Spring pad / Spring isolator
Tấm cao su mỏng đặt giữa lò xo và bát lò xo (trên hoặc dưới). Cách ly rung, giảm tiếng ồn.
| Vị trí | Đường kính ngoài (mm) | Đường kính trong (mm) | Dày (mm) |
|---|---|---|---|
| Lò xo trước sedan | 100–140 | 50–70 | 8–15 |
| Lò xo trước SUV | 130–160 | 60–80 | 10–18 |
| Lò xo sau sedan | 90–130 | 40–60 | 8–12 |
| Lò xo sau SUV/bán tải | 120–160 | 50–70 | 10–15 |
3. Buffer lò xo công nghiệp
Đệm cao su lắp ở đầu lò xo trong máy dập, máy ép, hệ thống nâng hạ. Hình trụ hoặc hình vành khăn.
| Đường kính ngoài (mm) | Đường kính trong (mm) | Chiều cao (mm) | Tải trọng (kg) | Shore A |
|---|---|---|---|---|
| 30 | 10 | 20 | 30–80 | 50 |
| 40 | 12 | 25 | 60–150 | 55 |
| 50 | 16 | 30 | 100–280 | 60 |
| 60 | 20 | 40 | 200–500 | 60 |
| 75 | 25 | 50 | 350–800 | 65 |
| 80 | 30 | 50 | 400–900 | 65 |
| 100 | 30 | 60 | 600–1400 | 70 |
| 120 | 40 | 70 | 900–2000 | 70 |
—
Thông số kỹ thuật quan trọng
Compression Set (Biến dạng nén dư)
Chỉ số cho biết cao su phục hồi bao nhiêu % sau khi bị nén. Càng thấp càng tốt.
Công thức: CS (%) = (H₀ – H₂) / (H₀ – H₁) × 100Trong đó: H₀ = chiều cao ban đầu, H₁ = chiều cao khi nén, H₂ = chiều cao sau phục hồi.
| Vật liệu | Compression Set (70°C, 22h) | Đánh giá |
|---|---|---|
| NR (Cao su tự nhiên) | 10–20% | Rất tốt |
| CR (Neoprene) | 15–30% | Tốt |
| SBR | 20–35% | Trung bình |
| EPDM | 15–25% | Tốt |
| PU (Polyurethane) | 5–15% | Xuất sắc |
| Microcellular PU | 3–10% | Xuất sắc |
Bounce Back (Độ hồi đàn)
Thời gian cao su phục hồi 90% chiều cao sau khi bỏ tải:
| Vật liệu | Thời gian hồi 90% |
|---|---|
| NR | < 0.5 giây |
| PU xốp | < 0.3 giây |
| CR | 0.5–1.0 giây |
| SBR | 0.5–1.5 giây |
Đặc tính nén phi tuyến
Bump stop được thiết kế nén phi tuyến: mềm ở hành trình đầu, cứng dần ở cuối. Nhờ rãnh xẻ hoặc cấu trúc cellular.
| Hành trình nén (% chiều cao) | Lực cản tương đối |
|---|---|
| 0–20% | Thấp (mềm) |
| 20–40% | Trung bình |
| 40–60% | Cao |
| 60–80% | Rất cao (cứng) |
| > 80% | Cực cao (gần như cứng) |
Đây là đặc tính quan trọng: cho phép lò xo hoạt động bình thường ở hành trình ngắn, chỉ can thiệp khi gần hết hành trình.
—
Kích thước bump stop theo dòng xe
Toyota
| Xe | Vị trí | Mã OEM | Ø ngoài x Cao (mm) | Ø lỗ (mm) |
|---|---|---|---|---|
| Vios 2014–2024 | Trước | 48331-0D100 | 42 x 95 | 20 |
| Vios 2014–2024 | Sau | 48341-0D060 | 38 x 55 | 18 |
| Innova 2016–2024 | Trước | 48331-0K010 | 48 x 110 | 22 |
| Fortuner 2016–2024 | Trước | 48331-0K070 | 55 x 130 | 24 |
| Fortuner 2016–2024 | Sau | 48341-0K040 | 50 x 80 | 20 |
Honda
| Xe | Vị trí | Mã OEM | Ø ngoài x Cao (mm) | Ø lỗ (mm) |
|---|---|---|---|---|
| City 2014–2024 | Trước | 51722-T9A-014 | 40 x 90 | 18 |
| CR-V 2017–2024 | Trước | 51722-TLA-A02 | 50 x 120 | 22 |
| CR-V 2017–2024 | Sau | 52722-TLA-A01 | 45 x 70 | 20 |
Hyundai
| Xe | Vị trí | Mã OEM | Ø ngoài x Cao (mm) | Ø lỗ (mm) |
|---|---|---|---|---|
| Accent 2018–2024 | Trước | 54626-H5000 | 40 x 95 | 20 |
| Tucson 2016–2024 | Trước | 54626-D3000 | 48 x 115 | 22 |
| Santa Fe 2019–2024 | Trước | 54626-S1000 | 52 x 125 | 22 |
—
Dấu hiệu cần thay bump stop
1. Tiếng “cộp” mạnh khi qua ổ gà sâu — bump stop đã nén chạm đáy hoặc mất đàn hồi.
2. Bump stop vỡ vụn — PU xốp lão hóa, bở ra thành mảnh.
3. Phuộc rỉ dầu — bump stop hỏng gây phuộc bị nén quá mức, phá seal dầu.
4. Xe “tụt” bất thường khi chở nặng — bump stop không còn hỗ trợ lò xo.
5. Biến dạng dư nhìn thấy — bump stop ngắn hơn ban đầu > 20%.
—
Ứng dụng trong công nghiệp

| Ứng dụng | Loại buffer | Kích thước phổ biến | Vật liệu |
|---|---|---|---|
| Máy dập, máy ép | Trụ đặc | Ø60–120 x 40–70 mm | NR Shore A 60–70 |
| Xi lanh thủy lực | Vành khăn | Ø40–80, lỗ 16–30 mm | PU Shore A 70–85 |
| Cầu trục, cổng trục | Trụ lớn | Ø100–200 x 80–150 mm | NR Shore A 65–75 |
| Thang máy | Trụ đặc | Ø80–120 x 100–200 mm | NR Shore A 60–70 |
| Hệ thống nâng hạ | Nón cụt | Ø50–100 x 40–80 mm | CR Shore A 60–70 |
—
FAQ — Câu hỏi thường gặp
1. Bump stop ô tô bao lâu phải thay?
Kiểm tra mỗi 40.000–60.000 km. PU xốp thường lão hóa sau 5–8 năm dù ít sử dụng. Thay khi vỡ vụn, biến dạng dư > 20%, hoặc nghe tiếng va đập khi nén hết hành trình.
2. Có cần thay bump stop cùng lúc với phuộc không?
Khuyến nghị: có. Khi tháo phuộc thay, kiểm tra bump stop luôn. Nếu đã lão hóa (bở, nứt) thì thay cùng lúc — tiết kiệm công tháo lắp.3. Bump stop NR hay PU tốt hơn?
PU xốp (microcellular) nhẹ hơn, compression set thấp hơn, phục hồi nhanh hơn — phổ biến trên xe đời mới. NR rẻ hơn, bền hơn với nhiệt, phù hợp xe tải và ứng dụng công nghiệp.4. Cao su giảm chấn lò xo công nghiệp chọn độ cứng bao nhiêu?
Tùy tải trọng. Quy tắc chung: Shore A 50–60 cho tải nhẹ–trung bình, Shore A 65–75 cho tải nặng. Buffer không nên nén quá 50% chiều cao khi chịu tải.
—
Suggested Internal Links
- Cao su giảm chấn là gì? — Tổng quan các loại
- Cao su giảm chấn ô tô — Danh sách đầy đủ chi tiết cao su trên xe
- Silent block cao su — Chi tiết liên quan hệ thống treo
- Đệm cao su chân máy — Buffer cho ứng dụng công nghiệp
Suggested Images
1. Ảnh bump stop ô tô — Bump stop PU xốp mới, thể hiện rãnh xẻ
2. Ảnh so sánh mới vs cũ — Bump stop mới bên cạnh bump stop vỡ vụn
3. Ảnh vị trí lắp — Bump stop trên ty phuộc, bên trong lò xo
4. Biểu đồ nén phi tuyến — Đồ thị lực cản vs hành trình nén
5. Ảnh buffer công nghiệp — Trụ cao su cho máy dập, xi lanh thủy lực
—
Cần mua cao su giảm chấn lò xo cho xe ô tô hoặc máy công nghiệp? Liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá.Bài viết liên quan
Bài viết liên quan

So Sánh 5 Loại Đệm Giảm Chấn Cao Su: Trụ, Nón, Sandwich, Silent Block, Gối Cầu
Meta Description: So sánh chi tiết 5 loại đệm giảm chấn cao su: trụ, nón, sandwich, silent block, gối cầu. Bảng ứng dụng…

Cao Su Giảm Rung Máy Nén Khí, Quạt Công Nghiệp: Hướng Dẫn Chọn
Meta Description: Hướng dẫn chọn cao su giảm rung cho máy nén khí và quạt công nghiệp theo công suất HP, tốc độ rpm. Bản…

Đệm Cao Su Chân Máy: Bảng Tra Tải Trọng Theo Kích Thước
Meta Description: Đệm cao su chân máy (machine mount) — bảng tra tải trọng theo kích thước, hướng dẫn chọn loại bolt-dow…