- Trang chủ
- Cao su giảm chấn
- Đệm Cao Su Chân Máy: Bảng Tra Tải Trọng Theo Kích Thước
Đệm Cao Su Chân Máy: Bảng Tra Tải Trọng Theo Kích Thước
—
Đệm cao su chân máy là gì?

1. Cách ly rung động — ngăn rung từ máy truyền xuống nền và ngược lại.
2. Chịu tải trọng — đỡ trọng lượng máy ổn định.
3. Cân bằng — một số loại cho phép chỉnh cao để cân máy trên nền không phẳng.
Đệm chân máy khác đệm giảm chấn thông thường ở chỗ: được thiết kế chuyên biệt cho lắp đặt cố định, có hệ thống gắn kết (bu lông, keo, hoặc tự dính).
—
4 loại đệm chân máy phổ biến
1. Đệm bu lông (Bolt-Down Mount)
Cao su lưu hóa với 1 hoặc 2 bu lông thép. Bu lông trên gắn vào chân máy, bu lông dưới gắn vào nền.
Bảng tra tải trọng:| Model | Ø cao su (mm) | Cao H (mm) | Ren trên | Ren dưới | Tải trọng (kg) | Shore A |
|---|---|---|---|---|---|---|
| BM-2020 | 20 | 20 | M6 | M6 | 10–25 | 40 |
| BM-2525 | 25 | 25 | M6 | M6 | 20–45 | 45 |
| BM-3030 | 30 | 30 | M8 | M8 | 35–75 | 50 |
| BM-4030 | 40 | 30 | M8 | M8 | 60–130 | 55 |
| BM-4040 | 40 | 40 | M10 | M10 | 80–160 | 55 |
| BM-5040 | 50 | 40 | M10 | M10 | 120–250 | 60 |
| BM-5050 | 50 | 50 | M10 | M10 | 150–300 | 60 |
| BM-6050 | 60 | 50 | M12 | M12 | 200–420 | 65 |
| BM-6060 | 60 | 60 | M12 | M12 | 250–500 | 65 |
| BM-7560 | 75 | 60 | M12 | M16 | 350–700 | 70 |
| BM-7575 | 75 | 75 | M16 | M16 | 400–800 | 70 |
| BM-100 | 100 | 75 | M16 | M16 | 600–1200 | 75 |
| BM-100L | 100 | 100 | M16 | M20 | 800–1500 | 75 |
2. Đệm chỉnh cao (Leveling Mount)
Bu lông chỉnh cao kết hợp đệm cao su đáy. Vừa giảm rung vừa cân bằng máy.
| Model | Ren | Ø đế (mm) | Tải trọng (kg) | Chỉnh cao (mm) | Đệm cao su |
|---|---|---|---|---|---|
| LM-M8 | M8 | 38 | 50–150 | ±10 | NR Shore A 50 |
| LM-M10 | M10 | 50 | 100–300 | ±15 | NR Shore A 55 |
| LM-M12 | M12 | 60 | 200–500 | ±20 | NR Shore A 60 |
| LM-M16 | M16 | 75 | 400–1000 | ±25 | NR Shore A 65 |
| LM-M20 | M20 | 90 | 800–2000 | ±30 | NR Shore A 70 |
| LM-M24 | M24 | 110 | 1500–4000 | ±35 | CR Shore A 70 |
3. Đệm dán keo / tự dính (Adhesive / Self-Adhesive Pad)
Tấm cao su mặt dưới có keo 3M hoặc keo công nghiệp. Không cần khoan nền.
| Model | Kích thước L x W x H (mm) | Tải trọng (kg) | Shore A | Keo |
|---|---|---|---|---|
| AP-5050 | 50 x 50 x 10 | 10–30 | 40 | 3M VHB |
| AP-7575 | 75 x 75 x 15 | 30–80 | 45 | 3M VHB |
| AP-100 | 100 x 100 x 15 | 60–150 | 50 | 3M VHB |
| AP-150 | 150 x 150 x 20 | 120–300 | 55 | Epoxy |
| AP-200 | 200 x 200 x 25 | 250–600 | 60 | Epoxy |
4. Đệm sandwich tấm (Plate Mount)
Cao su kẹp giữa 2 tấm thép, có lỗ bu lông. Chịu tải lớn, biến dạng nhỏ.
| Model | Kích thước L x W x H (mm) | Lỗ bu lông | Tải trọng (tấn) | Shore A |
|---|---|---|---|---|
| PM-1010 | 100 x 100 x 30 | 4 x Ø10 | 0.5–1.5 | 60 |
| PM-1515 | 150 x 150 x 40 | 4 x Ø12 | 1.5–4.0 | 65 |
| PM-2020 | 200 x 200 x 50 | 4 x Ø14 | 3.0–8.0 | 65 |
| PM-2530 | 250 x 300 x 60 | 4 x Ø14 | 6.0–15.0 | 70 |
| PM-3040 | 300 x 400 x 70 | 6 x Ø16 | 10.0–25.0 | 70 |
| PM-4040 | 400 x 400 x 80 | 6 x Ø16 | 15.0–40.0 | 75 |
—
Bảng tra nhanh: Chọn đệm theo thiết bị
| Thiết bị | Trọng lượng (kg) | Số chân | Tải/chân (kg) | Loại đệm | Model khuyên dùng |
|---|---|---|---|---|---|
| Máy in công nghiệp | 50–100 | 4 | 13–25 | Dán keo | AP-7575 |
| Máy CNC mini | 200–500 | 4 | 50–125 | Leveling | LM-M10 |
| Quạt công nghiệp 3 HP | 80–150 | 4 | 20–38 | Bu lông | BM-3030 |
| Quạt công nghiệp 10 HP | 200–400 | 4 | 50–100 | Bu lông | BM-4040 |
| Máy nén khí 10 HP | 300–600 | 4 | 75–150 | Bu lông | BM-5050 |
| Máy nén khí 30 HP | 800–1500 | 4 | 200–375 | Bu lông | BM-6060 |
| Máy phát điện 50 kVA | 500–1000 | 4 | 125–250 | Sandwich | PM-1515 |
| Máy phát điện 200 kVA | 2000–4000 | 6 | 333–667 | Sandwich | PM-2020 |
| Máy dập 10 tấn | 3000–5000 | 4 | 750–1250 | Sandwich | PM-2530 |
| Máy ép nhựa 100 tấn | 5000–15000 | 6 | 833–2500 | Sandwich | PM-3040 đến PM-4040 |
—
Bolt-Down vs Adhesive: Khi nào chọn loại nào?
| Tiêu chí | Bolt-Down (bu lông) | Adhesive (keo dán) |
|---|---|---|
| Tải trọng | 10 kg – 40 tấn | 10–600 kg |
| Cố định | Rất chắc, chống trượt | Trung bình, có thể trượt khi quá tải |
| Lắp đặt | Cần khoan nền | Không khoan, dán trực tiếp |
| Di chuyển máy | Tháo bu lông | Gỡ keo (có thể hư bề mặt) |
| Nền phù hợp | Bê tông, thép | Bê tông, gạch, thép, gỗ |
| Phù hợp cho | Máy cố định, tải lớn, rung mạnh | Thiết bị nhẹ, cần di chuyển |
—
Hướng dẫn lắp đặt
Lắp đặt đệm bu lông
1. Xác định vị trí 4–6 điểm đỡ, đối xứng qua trọng tâm máy.
2. Khoan lỗ nền: dùng mũi khoan bê tông Ø tương ứng bu lông nở.
3. Đặt bu lông nở vào nền, siết chặt.
4. Đặt đệm lên bu lông nền, vặn ren dưới.
5. Hạ máy, vặn ren trên vào chân máy.
6. Siết moment: M8 = 20 Nm, M10 = 35 Nm, M12 = 55 Nm, M16 = 100 Nm.
7. Kiểm tra: đệm nén 10–15% chiều cao = bình thường. Nén > 25% = quá tải.
Lắp đặt đệm dán keo
1. Làm sạch bề mặt nền và chân máy: không bụi, không dầu, không ẩm.
2. Lau bằng cồn IPA (isopropyl alcohol) để tăng bám dính.
3. Bóc lớp giấy bảo vệ keo, dán đệm vào nền.
4. Đặt máy lên, ấn đều.
5. Chờ 24 giờ trước khi vận hành (keo cần thời gian đóng rắn).
—
Sai lầm phổ biến

1. Tính sai tải trọng: Quên cộng trọng lượng vận hành (nước, dầu, phôi).
2. Đặt không đối xứng: Tải phân bố lệch → đệm 1 bên quá tải.
3. Nền quá mỏng: Bê tông < 100 mm → bu lông nở không chắc, nền rung theo.
4. Không kiểm tra sau lắp: Không đo rung, không phát hiện cộng hưởng.
5. Dùng đệm quá cứng: Thiết bị nhẹ + Shore A 70 → gần như không giảm rung.
—
FAQ — Câu hỏi thường gặp
1. Đệm cao su chân máy bao lâu phải thay?
Trung bình 5–10 năm. Kiểm tra hàng năm. Thay khi: nứt bề mặt, biến dạng dư > 25%, rung tăng trở lại, cao su cứng giòn.
2. Máy đặt trên sàn thép (mezzanine) dùng đệm gì?
Ưu tiên đệm bu lông Shore A thấp (40–50) để cách ly rung khỏi sàn thép. Sàn thép khuếch đại rung — cần giảm rung triệt để hơn nền bê tông.
3. Có thể dùng tấm cao su lót thay đệm chân máy không?
Được cho thiết bị nhẹ, ít rung. Nhưng tấm cao su lót không có hệ thống cố định → máy có thể trượt. Đệm chân máy chuyên dụng hiệu quả và an toàn hơn.
4. Đệm chân máy có chịu được dầu không?
Đệm NR không kháng dầu. Nếu môi trường có dầu mỡ rò rỉ, chọn đệm vật liệu CR (Neoprene) hoặc NBR (Nitrile).
5. Cần bao nhiêu đệm cho 1 máy?
Tối thiểu 4 điểm đỡ. Máy dài hoặc nặng: 6–8 điểm. Quy tắc: tải trên mỗi đệm ≤ 70% tải trọng danh định của đệm.
—
Suggested Internal Links
- Cao su giảm chấn là gì? — Tổng quan các loại
- Đệm cao su chống rung máy — Hướng dẫn chọn theo thiết bị
- Cao su giảm rung máy nén khí, quạt — Chuyên biệt cho compressor/fan
- So sánh 5 loại đệm giảm chấn — Bảng so sánh toàn diện
Suggested Images
1. Ảnh 4 loại đệm — Bu lông, leveling, dán keo, sandwich cạnh nhau
2. Ảnh lắp đặt — Đệm dưới chân máy CNC hoặc máy nén khí
3. Sơ đồ lắp đặt — Bản vẽ cách bắt bu lông, khoảng cách
4. Ảnh so sánh biến dạng — Đệm mới vs đệm quá tải (nén chạm đáy)
—
Cần tư vấn chọn đệm chân máy theo tải trọng và kích thước? Liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá.Bài viết liên quan
Bài viết liên quan

So Sánh 5 Loại Đệm Giảm Chấn Cao Su: Trụ, Nón, Sandwich, Silent Block, Gối Cầu
Meta Description: So sánh chi tiết 5 loại đệm giảm chấn cao su: trụ, nón, sandwich, silent block, gối cầu. Bảng ứng dụng…

Cao Su Giảm Rung Máy Nén Khí, Quạt Công Nghiệp: Hướng Dẫn Chọn
Meta Description: Hướng dẫn chọn cao su giảm rung cho máy nén khí và quạt công nghiệp theo công suất HP, tốc độ rpm. Bản…

Cao Su Giảm Chấn Lò Xo (Spring Rubber Buffer): Kích Thước Và Ứng Dụng
Meta Description: Cao su giảm chấn lò xo (spring rubber buffer/bump stop) — kích thước, thông số compression set, ứng dụ…