Đệm Cao Su Chân Máy: Bảng Tra Tải Trọng Theo Kích Thước

Meta Description: Đệm cao su chân máy (machine mount) — bảng tra tải trọng theo kích thước, hướng dẫn chọn loại bolt-down vs adhesive, lắp đặt đúng cách. Từ khóa chính: đệm cao su chân máy, machine mount Từ khóa phụ: cao su chân máy, đệm chống rung chân máy, chân đế cao su máy, anti vibration mount, đệm cao su lắp máy

Đệm cao su chân máy là gì?

gioang cao su oring nbr 43 x 3 15 9 2025 chi tiet ky thuat
gioang cao su oring nbr 43 x 3 15 9 2025 chi tiet ky thuat
Đệm cao su chân máy (anti-vibration machine mount) là chi tiết lắp tại các điểm đỡ của máy móc, có 3 chức năng:

1. Cách ly rung động — ngăn rung từ máy truyền xuống nền và ngược lại.

2. Chịu tải trọng — đỡ trọng lượng máy ổn định.

3. Cân bằng — một số loại cho phép chỉnh cao để cân máy trên nền không phẳng.

Đệm chân máy khác đệm giảm chấn thông thường ở chỗ: được thiết kế chuyên biệt cho lắp đặt cố định, có hệ thống gắn kết (bu lông, keo, hoặc tự dính).

4 loại đệm chân máy phổ biến

1. Đệm bu lông (Bolt-Down Mount)

Cao su lưu hóa với 1 hoặc 2 bu lông thép. Bu lông trên gắn vào chân máy, bu lông dưới gắn vào nền.

Bảng tra tải trọng:
Model Ø cao su (mm) Cao H (mm) Ren trên Ren dưới Tải trọng (kg) Shore A
BM-2020 20 20 M6 M6 10–25 40
BM-2525 25 25 M6 M6 20–45 45
BM-3030 30 30 M8 M8 35–75 50
BM-4030 40 30 M8 M8 60–130 55
BM-4040 40 40 M10 M10 80–160 55
BM-5040 50 40 M10 M10 120–250 60
BM-5050 50 50 M10 M10 150–300 60
BM-6050 60 50 M12 M12 200–420 65
BM-6060 60 60 M12 M12 250–500 65
BM-7560 75 60 M12 M16 350–700 70
BM-7575 75 75 M16 M16 400–800 70
BM-100 100 75 M16 M16 600–1200 75
BM-100L 100 100 M16 M20 800–1500 75

2. Đệm chỉnh cao (Leveling Mount)

Bu lông chỉnh cao kết hợp đệm cao su đáy. Vừa giảm rung vừa cân bằng máy.

Model Ren Ø đế (mm) Tải trọng (kg) Chỉnh cao (mm) Đệm cao su
LM-M8 M8 38 50–150 ±10 NR Shore A 50
LM-M10 M10 50 100–300 ±15 NR Shore A 55
LM-M12 M12 60 200–500 ±20 NR Shore A 60
LM-M16 M16 75 400–1000 ±25 NR Shore A 65
LM-M20 M20 90 800–2000 ±30 NR Shore A 70
LM-M24 M24 110 1500–4000 ±35 CR Shore A 70

3. Đệm dán keo / tự dính (Adhesive / Self-Adhesive Pad)

Tấm cao su mặt dưới có keo 3M hoặc keo công nghiệp. Không cần khoan nền.

Model Kích thước L x W x H (mm) Tải trọng (kg) Shore A Keo
AP-5050 50 x 50 x 10 10–30 40 3M VHB
AP-7575 75 x 75 x 15 30–80 45 3M VHB
AP-100 100 x 100 x 15 60–150 50 3M VHB
AP-150 150 x 150 x 20 120–300 55 Epoxy
AP-200 200 x 200 x 25 250–600 60 Epoxy
Ứng dụng: thiết bị nhẹ, máy in, tủ điện, thiết bị phòng thí nghiệm, máy tính công nghiệp.

4. Đệm sandwich tấm (Plate Mount)

Cao su kẹp giữa 2 tấm thép, có lỗ bu lông. Chịu tải lớn, biến dạng nhỏ.

Model Kích thước L x W x H (mm) Lỗ bu lông Tải trọng (tấn) Shore A
PM-1010 100 x 100 x 30 4 x Ø10 0.5–1.5 60
PM-1515 150 x 150 x 40 4 x Ø12 1.5–4.0 65
PM-2020 200 x 200 x 50 4 x Ø14 3.0–8.0 65
PM-2530 250 x 300 x 60 4 x Ø14 6.0–15.0 70
PM-3040 300 x 400 x 70 6 x Ø16 10.0–25.0 70
PM-4040 400 x 400 x 80 6 x Ø16 15.0–40.0 75

Bảng tra nhanh: Chọn đệm theo thiết bị

Thiết bị Trọng lượng (kg) Số chân Tải/chân (kg) Loại đệm Model khuyên dùng
Máy in công nghiệp 50–100 4 13–25 Dán keo AP-7575
Máy CNC mini 200–500 4 50–125 Leveling LM-M10
Quạt công nghiệp 3 HP 80–150 4 20–38 Bu lông BM-3030
Quạt công nghiệp 10 HP 200–400 4 50–100 Bu lông BM-4040
Máy nén khí 10 HP 300–600 4 75–150 Bu lông BM-5050
Máy nén khí 30 HP 800–1500 4 200–375 Bu lông BM-6060
Máy phát điện 50 kVA 500–1000 4 125–250 Sandwich PM-1515
Máy phát điện 200 kVA 2000–4000 6 333–667 Sandwich PM-2020
Máy dập 10 tấn 3000–5000 4 750–1250 Sandwich PM-2530
Máy ép nhựa 100 tấn 5000–15000 6 833–2500 Sandwich PM-3040 đến PM-4040

Bolt-Down vs Adhesive: Khi nào chọn loại nào?

Tiêu chí Bolt-Down (bu lông) Adhesive (keo dán)
Tải trọng 10 kg – 40 tấn 10–600 kg
Cố định Rất chắc, chống trượt Trung bình, có thể trượt khi quá tải
Lắp đặt Cần khoan nền Không khoan, dán trực tiếp
Di chuyển máy Tháo bu lông Gỡ keo (có thể hư bề mặt)
Nền phù hợp Bê tông, thép Bê tông, gạch, thép, gỗ
Phù hợp cho Máy cố định, tải lớn, rung mạnh Thiết bị nhẹ, cần di chuyển

Hướng dẫn lắp đặt

Lắp đặt đệm bu lông

1. Xác định vị trí 4–6 điểm đỡ, đối xứng qua trọng tâm máy.

2. Khoan lỗ nền: dùng mũi khoan bê tông Ø tương ứng bu lông nở.

3. Đặt bu lông nở vào nền, siết chặt.

4. Đặt đệm lên bu lông nền, vặn ren dưới.

5. Hạ máy, vặn ren trên vào chân máy.

6. Siết moment: M8 = 20 Nm, M10 = 35 Nm, M12 = 55 Nm, M16 = 100 Nm.

7. Kiểm tra: đệm nén 10–15% chiều cao = bình thường. Nén > 25% = quá tải.

Lắp đặt đệm dán keo

1. Làm sạch bề mặt nền và chân máy: không bụi, không dầu, không ẩm.

2. Lau bằng cồn IPA (isopropyl alcohol) để tăng bám dính.

3. Bóc lớp giấy bảo vệ keo, dán đệm vào nền.

4. Đặt máy lên, ấn đều.

5. Chờ 24 giờ trước khi vận hành (keo cần thời gian đóng rắn).

Sai lầm phổ biến

gioang cao su oring nbr 43 x 3 15 9 2025 chi tiet ky thuat
gioang cao su oring nbr 43 x 3 15 9 2025 chi tiet ky thuat

1. Tính sai tải trọng: Quên cộng trọng lượng vận hành (nước, dầu, phôi).

2. Đặt không đối xứng: Tải phân bố lệch → đệm 1 bên quá tải.

3. Nền quá mỏng: Bê tông < 100 mm → bu lông nở không chắc, nền rung theo.

4. Không kiểm tra sau lắp: Không đo rung, không phát hiện cộng hưởng.

5. Dùng đệm quá cứng: Thiết bị nhẹ + Shore A 70 → gần như không giảm rung.

FAQ — Câu hỏi thường gặp

1. Đệm cao su chân máy bao lâu phải thay?

Trung bình 5–10 năm. Kiểm tra hàng năm. Thay khi: nứt bề mặt, biến dạng dư > 25%, rung tăng trở lại, cao su cứng giòn.

2. Máy đặt trên sàn thép (mezzanine) dùng đệm gì?

Ưu tiên đệm bu lông Shore A thấp (40–50) để cách ly rung khỏi sàn thép. Sàn thép khuếch đại rung — cần giảm rung triệt để hơn nền bê tông.

3. Có thể dùng tấm cao su lót thay đệm chân máy không?

Được cho thiết bị nhẹ, ít rung. Nhưng tấm cao su lót không có hệ thống cố định → máy có thể trượt. Đệm chân máy chuyên dụng hiệu quả và an toàn hơn.

4. Đệm chân máy có chịu được dầu không?

Đệm NR không kháng dầu. Nếu môi trường có dầu mỡ rò rỉ, chọn đệm vật liệu CR (Neoprene) hoặc NBR (Nitrile).

5. Cần bao nhiêu đệm cho 1 máy?

Tối thiểu 4 điểm đỡ. Máy dài hoặc nặng: 6–8 điểm. Quy tắc: tải trên mỗi đệm ≤ 70% tải trọng danh định của đệm.

Suggested Internal Links

Suggested Images

1. Ảnh 4 loại đệm — Bu lông, leveling, dán keo, sandwich cạnh nhau

2. Ảnh lắp đặt — Đệm dưới chân máy CNC hoặc máy nén khí

3. Sơ đồ lắp đặt — Bản vẽ cách bắt bu lông, khoảng cách

4. Ảnh so sánh biến dạng — Đệm mới vs đệm quá tải (nén chạm đáy)

Cần tư vấn chọn đệm chân máy theo tải trọng và kích thước? Liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá.

Bài viết liên quan