Cao Su Giảm Rung Máy Nén Khí, Quạt Công Nghiệp: Hướng Dẫn Chọn

Meta Description: Hướng dẫn chọn cao su giảm rung cho máy nén khí và quạt công nghiệp theo công suất HP, tốc độ rpm. Bảng kích thước và tải trọng chi tiết. Từ khóa chính: cao su giảm rung máy nén khí, cao su giảm rung quạt Từ khóa phụ: đệm cao su máy nén khí, đệm chống rung quạt công nghiệp, cao su chân máy nén khí, cao su chân quạt hút

Vì sao máy nén khí và quạt công nghiệp cần giảm rung?

gioang cao su oring nbr 30 x 3mm chi tiet ky thuat
gioang cao su oring nbr 30 x 3mm chi tiet ky thuat
Máy nén khíquạt công nghiệp là hai thiết bị gây rung nhiều nhất trong nhà xưởng.

Máy nén khí

  • Máy nén piston: rung mạnh do chuyển động tịnh tiến, tần số thấp (600–1500 rpm).
  • Máy nén trục vít: rung nhẹ hơn piston nhưng liên tục, tần số cao (1500–3600 rpm).
  • Lực quán tính không cân bằng gây rung theo chu kỳ. Không xử lý sẽ nứt đường ống, lỏng mối nối.

Quạt công nghiệp

  • Quạt ly tâm, quạt hướng trục: rung do mất cân bằng cánh quạt, ổ bi mòn.
  • Tốc độ phổ biến: 960–2900 rpm.
  • Rung truyền qua chân quạt xuống sàn, gây tiếng ồn và hư hỏng ổ bi sớm.
Giải pháp: Lắp đệm cao su giảm rung tại chân máy, cách ly rung khỏi nền nhà xưởng.

Đặc điểm rung của máy nén khí

Máy nén piston

Loại Tốc độ (rpm) Tần số rung chính (Hz) Đặc điểm rung
1 xi lanh 600–1000 10–17 Rung mạnh, lệch tâm
2 xi lanh đối đỉnh 800–1200 13–20 Rung trung bình, cân bằng hơn
2 xi lanh chữ V 800–1500 13–25 Rung trung bình
4 xi lanh 1000–1500 17–25 Rung nhẹ, cân bằng tốt
Lưu ý: Máy nén piston có tải động (lực quán tính tịnh tiến) gấp 1.5–2.5 lần tải tĩnh. Khi tính toán đệm, phải dùng tải động, không phải trọng lượng máy.

Máy nén trục vít

Công suất (HP) Tốc độ (rpm) Tần số rung chính (Hz) Trọng lượng (kg)
5–10 2900–3600 48–60 150–350
15–30 1500–2900 25–48 400–1000
50–100 1500 25 1500–4000
100–200 1500 25 3000–8000

Máy nén trục vít rung ít hơn piston nhưng tần số cao hơn — dễ chọn đệm giảm rung hiệu quả.

Đặc điểm rung của quạt công nghiệp

Loại quạt Tốc độ (rpm) Tần số rung chính (Hz) Mức rung tiêu chuẩn (mm/s)
Quạt hướng trục (axial) 960–1450 16–24 ≤ 2.8 (ISO 10816 Group 2)
Quạt ly tâm nhỏ 1450–2900 24–48 ≤ 2.8
Quạt ly tâm lớn 960–1450 16–24 ≤ 4.5
Quạt hút khói 960–1450 16–24 ≤ 4.5
Quạt tháp giải nhiệt 300–600 5–10 ≤ 4.5
Nguyên nhân rung quạt: Mất cân bằng cánh (bụi bám, ăn mòn), ổ bi mòn, trục cong, dây curoa lỏng. Lắp đệm giảm rung không thay thế việc cân bằng động — chỉ cách ly rung khỏi nền.

Bảng chọn đệm theo công suất máy nén khí

Máy nén piston

Công suất (HP) Trọng lượng (kg) Tải động (kg) Số đệm Đệm khuyên dùng Shore A
2–3 80–150 150–300 4 Trụ Ø40 x 40 50–55
5 150–250 300–500 4 Trụ Ø50 x 50 55–60
7.5 250–400 500–800 4 Trụ Ø60 x 60 60–65
10 350–550 700–1100 4 Trụ Ø75 x 75 60–65
15 500–800 1000–1600 6 Trụ Ø75 x 75 65–70
20 700–1000 1400–2000 6 Sandwich 150 x 150 65–70

Máy nén trục vít

Công suất (HP) Trọng lượng (kg) Số đệm Đệm khuyên dùng Shore A
5–10 150–350 4 Trụ Ø40 x 40 đến Ø50 x 50 50–55
15–30 400–1000 4 Trụ Ø60 x 60 đến Ø75 x 75 55–65
50 1500–2500 4–6 Sandwich 200 x 200 65–70
75–100 2500–4000 6 Sandwich 250 x 300 65–70
150–200 4000–8000 6–8 Sandwich 300 x 400 70–75

Bảng chọn đệm theo công suất quạt

Công suất (HP) Loại quạt Trọng lượng (kg) Số đệm Đệm khuyên dùng Shore A
0.5–1 Hướng trục 20–50 4 Trụ Ø25 x 25 40–45
1–3 Hướng trục/ly tâm 50–120 4 Trụ Ø30 x 30 45–50
3–5 Ly tâm 100–200 4 Trụ Ø40 x 40 50–55
5–10 Ly tâm 200–400 4 Trụ Ø50 x 50 55–60
10–20 Ly tâm 400–800 4 Trụ Ø60 x 60 60–65
20–40 Ly tâm 800–1500 4–6 Trụ Ø75 x 75 65–70
40–75 Ly tâm 1500–3000 6 Sandwich 200 x 200 65–70
75–150 Ly tâm 3000–6000 6–8 Sandwich 300 x 400 70–75

Cách tính toán chi tiết

Bước 1: Xác định tải trọng

Máy nén piston: Tải động = Trọng lượng máy × hệ số động (1.5–2.5) Máy nén trục vít / Quạt: Tải ≈ Trọng lượng máy × 1.2 (hệ số an toàn)

Bước 2: Tính tải trên mỗi đệm

Tải/đệm = Tổng tải ÷ Số đệm

Chọn đệm có tải trọng danh định ≥ 1.3 × tải thực tế/đệm.

Bước 3: Kiểm tra tần số

Tần số riêng hệ đệm phải ≤ 40% tần số kích thích để đạt hiệu quả cách ly ≥ 80%.

Tốc độ máy (rpm) Tần số kích thích (Hz) Tần số riêng cần đạt (Hz) Độ võng tĩnh cần (mm)
600 10 ≤ 4 ≥ 15
1000 17 ≤ 7 ≥ 5
1450 24 ≤ 10 ≥ 2.5
2900 48 ≤ 19 ≥ 0.7
3600 60 ≤ 24 ≥ 0.4
Công thức: fn = 5 / √δ (Hz), trong đó δ = độ võng tĩnh (mm).

Bước 4: Kiểm tra biến dạng

Đệm không nên nén quá 15–20% chiều cao ban đầu khi chịu tải tĩnh. Nén > 25% = quá tải.

Lắp đặt cho máy nén khí

gioang cao su oring nbr 30 x 3mm chi tiet ky thuat
gioang cao su oring nbr 30 x 3mm chi tiet ky thuat

Yêu cầu nền móng

  • Bê tông dày ≥ 150 mm (6 inches).
  • Khối lượng nền ≥ 3 lần khối lượng máy (cho máy nén piston).
  • Nền phẳng, không lún, không nứt.

Lưu ý đặc biệt

1. Ống nối mềm (flexible connector) giữa máy nén và đường ống — bắt buộc. Nếu nối cứng, rung truyền qua ống, đệm vô hiệu.

2. Dây điện mềm — không để dây điện cứng kéo máy.

3. Khoảng trống xung quanh máy ≥ 50 mm — đệm cần không gian biến dạng.

4. Không kê thêm tấm thép dưới đệm trừ khi nền quá yếu — tấm thép truyền rung.

Lắp đặt cho quạt công nghiệp

Quạt đặt trên bệ

1. Lắp 4 đệm dưới bệ quạt, đối xứng.

2. Dùng đệm bu lông (bolt-down), siết chặt.

3. Kiểm tra cân bằng quạt trước khi lắp đệm.

Quạt treo trên sàn/trần

1. Dùng đệm treo (hanger mount) — cao su + giá treo thép.

2. Hoặc lắp lò xo treo kết hợp đệm cao su.

3. Kiểm tra tải trọng từng điểm treo.

Quạt trên sàn thép (mezzanine)

Sàn thép khuếch đại rung — cần đệm mềm hơn so với nền bê tông (giảm 1 bậc Shore A). Ví dụ: bê tông dùng Shore A 60 → sàn thép dùng Shore A 50.

Kiểm tra sau lắp đặt

Hạng mục Thiết bị Tiêu chuẩn chấp nhận
Rung tại chân máy Vibration meter Theo ISO 10816 (tùy nhóm máy)
Rung tại nền Vibration meter < 0.5 mm/s
Tiếng ồn Sound level meter < 85 dB(A) tại 1 m
Biến dạng đệm Thước cặp 10–15% chiều cao (bình thường)

Nếu rung nền vẫn > 0.5 mm/s: kiểm tra cân bằng máy trước, sau đó mới xét đổi loại đệm.

FAQ — Câu hỏi thường gặp

1. Máy nén piston 1 xi lanh rung rất mạnh, đệm cao su có đủ không?

Đệm cao su giảm 60–80% rung. Nếu cần giảm > 90%, kết hợp đệm cao su + khối bê tông quán tính (inertia block) dưới máy. Khối bê tông tăng khối lượng hệ thống, giảm biên độ rung.

2. Quạt đã cân bằng động rồi nhưng nền vẫn rung?

Đó là rung truyền qua chân quạt. Lắp đệm cao su để cách ly rung khỏi nền. Cân bằng giảm rung tại nguồn, đệm giảm rung truyền đi.

3. Máy nén trục vít có cần đệm giảm rung không?

Có. Dù trục vít rung ít hơn piston, rung vẫn đủ gây tiếng ồn và ảnh hưởng thiết bị lân cận. Đặc biệt quan trọng khi đặt trên sàn cao hoặc gần khu vực làm việc.

4. Đệm NR hay CR cho máy nén khí?

Nếu máy đặt trong nhà, nền khô: NR (rẻ, đàn hồi tốt). Nếu ngoài trời hoặc có dầu rò rỉ từ máy: CR (kháng dầu, kháng ozone).

5. Quạt giải nhiệt trên mái nhà dùng đệm gì?

Quạt trên mái thường tốc độ thấp (300–600 rpm) → cần đệm rất mềm (Shore A 30–40) hoặc lò xo thép + đệm cao su. Đệm cao su cứng sẽ không hiệu quả ở tần số thấp.

Suggested Internal Links

Suggested Images

1. Ảnh đệm dưới máy nén khí — Đệm trụ tròn lắp tại 4 chân máy nén piston

2. Ảnh đệm dưới quạt ly tâm — Quạt lớn trên bệ, đệm sandwich

3. Sơ đồ ống nối mềm — Minh họa flexible connector giữa máy nén và đường ống

4. Biểu đồ chọn đệm — Flowchart theo HP → loại máy → đệm phù hợp

Cần tư vấn chọn đệm giảm rung cho máy nén khí hoặc quạt công nghiệp? Liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá.

Bài viết liên quan