- Trang chủ
- Cao su giảm chấn
- Cao Su Giảm Rung Máy Nén Khí, Quạt Công Nghiệp: Hướng Dẫn Chọn
Cao Su Giảm Rung Máy Nén Khí, Quạt Công Nghiệp: Hướng Dẫn Chọn
—
Vì sao máy nén khí và quạt công nghiệp cần giảm rung?

Máy nén khí
- Máy nén piston: rung mạnh do chuyển động tịnh tiến, tần số thấp (600–1500 rpm).
- Máy nén trục vít: rung nhẹ hơn piston nhưng liên tục, tần số cao (1500–3600 rpm).
- Lực quán tính không cân bằng gây rung theo chu kỳ. Không xử lý sẽ nứt đường ống, lỏng mối nối.
Quạt công nghiệp
- Quạt ly tâm, quạt hướng trục: rung do mất cân bằng cánh quạt, ổ bi mòn.
- Tốc độ phổ biến: 960–2900 rpm.
- Rung truyền qua chân quạt xuống sàn, gây tiếng ồn và hư hỏng ổ bi sớm.
—
Đặc điểm rung của máy nén khí
Máy nén piston
| Loại | Tốc độ (rpm) | Tần số rung chính (Hz) | Đặc điểm rung |
|---|---|---|---|
| 1 xi lanh | 600–1000 | 10–17 | Rung mạnh, lệch tâm |
| 2 xi lanh đối đỉnh | 800–1200 | 13–20 | Rung trung bình, cân bằng hơn |
| 2 xi lanh chữ V | 800–1500 | 13–25 | Rung trung bình |
| 4 xi lanh | 1000–1500 | 17–25 | Rung nhẹ, cân bằng tốt |
Máy nén trục vít
| Công suất (HP) | Tốc độ (rpm) | Tần số rung chính (Hz) | Trọng lượng (kg) |
|---|---|---|---|
| 5–10 | 2900–3600 | 48–60 | 150–350 |
| 15–30 | 1500–2900 | 25–48 | 400–1000 |
| 50–100 | 1500 | 25 | 1500–4000 |
| 100–200 | 1500 | 25 | 3000–8000 |
Máy nén trục vít rung ít hơn piston nhưng tần số cao hơn — dễ chọn đệm giảm rung hiệu quả.
—
Đặc điểm rung của quạt công nghiệp
| Loại quạt | Tốc độ (rpm) | Tần số rung chính (Hz) | Mức rung tiêu chuẩn (mm/s) |
|---|---|---|---|
| Quạt hướng trục (axial) | 960–1450 | 16–24 | ≤ 2.8 (ISO 10816 Group 2) |
| Quạt ly tâm nhỏ | 1450–2900 | 24–48 | ≤ 2.8 |
| Quạt ly tâm lớn | 960–1450 | 16–24 | ≤ 4.5 |
| Quạt hút khói | 960–1450 | 16–24 | ≤ 4.5 |
| Quạt tháp giải nhiệt | 300–600 | 5–10 | ≤ 4.5 |
—
Bảng chọn đệm theo công suất máy nén khí
Máy nén piston
| Công suất (HP) | Trọng lượng (kg) | Tải động (kg) | Số đệm | Đệm khuyên dùng | Shore A |
|---|---|---|---|---|---|
| 2–3 | 80–150 | 150–300 | 4 | Trụ Ø40 x 40 | 50–55 |
| 5 | 150–250 | 300–500 | 4 | Trụ Ø50 x 50 | 55–60 |
| 7.5 | 250–400 | 500–800 | 4 | Trụ Ø60 x 60 | 60–65 |
| 10 | 350–550 | 700–1100 | 4 | Trụ Ø75 x 75 | 60–65 |
| 15 | 500–800 | 1000–1600 | 6 | Trụ Ø75 x 75 | 65–70 |
| 20 | 700–1000 | 1400–2000 | 6 | Sandwich 150 x 150 | 65–70 |
Máy nén trục vít
| Công suất (HP) | Trọng lượng (kg) | Số đệm | Đệm khuyên dùng | Shore A |
|---|---|---|---|---|
| 5–10 | 150–350 | 4 | Trụ Ø40 x 40 đến Ø50 x 50 | 50–55 |
| 15–30 | 400–1000 | 4 | Trụ Ø60 x 60 đến Ø75 x 75 | 55–65 |
| 50 | 1500–2500 | 4–6 | Sandwich 200 x 200 | 65–70 |
| 75–100 | 2500–4000 | 6 | Sandwich 250 x 300 | 65–70 |
| 150–200 | 4000–8000 | 6–8 | Sandwich 300 x 400 | 70–75 |
—
Bảng chọn đệm theo công suất quạt
| Công suất (HP) | Loại quạt | Trọng lượng (kg) | Số đệm | Đệm khuyên dùng | Shore A |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.5–1 | Hướng trục | 20–50 | 4 | Trụ Ø25 x 25 | 40–45 |
| 1–3 | Hướng trục/ly tâm | 50–120 | 4 | Trụ Ø30 x 30 | 45–50 |
| 3–5 | Ly tâm | 100–200 | 4 | Trụ Ø40 x 40 | 50–55 |
| 5–10 | Ly tâm | 200–400 | 4 | Trụ Ø50 x 50 | 55–60 |
| 10–20 | Ly tâm | 400–800 | 4 | Trụ Ø60 x 60 | 60–65 |
| 20–40 | Ly tâm | 800–1500 | 4–6 | Trụ Ø75 x 75 | 65–70 |
| 40–75 | Ly tâm | 1500–3000 | 6 | Sandwich 200 x 200 | 65–70 |
| 75–150 | Ly tâm | 3000–6000 | 6–8 | Sandwich 300 x 400 | 70–75 |
—
Cách tính toán chi tiết
Bước 1: Xác định tải trọng
Máy nén piston: Tải động = Trọng lượng máy × hệ số động (1.5–2.5) Máy nén trục vít / Quạt: Tải ≈ Trọng lượng máy × 1.2 (hệ số an toàn)Bước 2: Tính tải trên mỗi đệm
Tải/đệm = Tổng tải ÷ Số đệmChọn đệm có tải trọng danh định ≥ 1.3 × tải thực tế/đệm.
Bước 3: Kiểm tra tần số
Tần số riêng hệ đệm phải ≤ 40% tần số kích thích để đạt hiệu quả cách ly ≥ 80%.
| Tốc độ máy (rpm) | Tần số kích thích (Hz) | Tần số riêng cần đạt (Hz) | Độ võng tĩnh cần (mm) |
|---|---|---|---|
| 600 | 10 | ≤ 4 | ≥ 15 |
| 1000 | 17 | ≤ 7 | ≥ 5 |
| 1450 | 24 | ≤ 10 | ≥ 2.5 |
| 2900 | 48 | ≤ 19 | ≥ 0.7 |
| 3600 | 60 | ≤ 24 | ≥ 0.4 |
Bước 4: Kiểm tra biến dạng
Đệm không nên nén quá 15–20% chiều cao ban đầu khi chịu tải tĩnh. Nén > 25% = quá tải.
—
Lắp đặt cho máy nén khí

Yêu cầu nền móng
- Bê tông dày ≥ 150 mm (6 inches).
- Khối lượng nền ≥ 3 lần khối lượng máy (cho máy nén piston).
- Nền phẳng, không lún, không nứt.
Lưu ý đặc biệt
1. Ống nối mềm (flexible connector) giữa máy nén và đường ống — bắt buộc. Nếu nối cứng, rung truyền qua ống, đệm vô hiệu.
2. Dây điện mềm — không để dây điện cứng kéo máy.
3. Khoảng trống xung quanh máy ≥ 50 mm — đệm cần không gian biến dạng.
4. Không kê thêm tấm thép dưới đệm trừ khi nền quá yếu — tấm thép truyền rung.
—
Lắp đặt cho quạt công nghiệp
Quạt đặt trên bệ
1. Lắp 4 đệm dưới bệ quạt, đối xứng.
2. Dùng đệm bu lông (bolt-down), siết chặt.
3. Kiểm tra cân bằng quạt trước khi lắp đệm.
Quạt treo trên sàn/trần
1. Dùng đệm treo (hanger mount) — cao su + giá treo thép.
2. Hoặc lắp lò xo treo kết hợp đệm cao su.
3. Kiểm tra tải trọng từng điểm treo.
Quạt trên sàn thép (mezzanine)
Sàn thép khuếch đại rung — cần đệm mềm hơn so với nền bê tông (giảm 1 bậc Shore A). Ví dụ: bê tông dùng Shore A 60 → sàn thép dùng Shore A 50.
—
Kiểm tra sau lắp đặt
| Hạng mục | Thiết bị | Tiêu chuẩn chấp nhận |
|---|---|---|
| Rung tại chân máy | Vibration meter | Theo ISO 10816 (tùy nhóm máy) |
| Rung tại nền | Vibration meter | < 0.5 mm/s |
| Tiếng ồn | Sound level meter | < 85 dB(A) tại 1 m |
| Biến dạng đệm | Thước cặp | 10–15% chiều cao (bình thường) |
Nếu rung nền vẫn > 0.5 mm/s: kiểm tra cân bằng máy trước, sau đó mới xét đổi loại đệm.
—
FAQ — Câu hỏi thường gặp
1. Máy nén piston 1 xi lanh rung rất mạnh, đệm cao su có đủ không?
Đệm cao su giảm 60–80% rung. Nếu cần giảm > 90%, kết hợp đệm cao su + khối bê tông quán tính (inertia block) dưới máy. Khối bê tông tăng khối lượng hệ thống, giảm biên độ rung.
2. Quạt đã cân bằng động rồi nhưng nền vẫn rung?
Đó là rung truyền qua chân quạt. Lắp đệm cao su để cách ly rung khỏi nền. Cân bằng giảm rung tại nguồn, đệm giảm rung truyền đi.
3. Máy nén trục vít có cần đệm giảm rung không?
Có. Dù trục vít rung ít hơn piston, rung vẫn đủ gây tiếng ồn và ảnh hưởng thiết bị lân cận. Đặc biệt quan trọng khi đặt trên sàn cao hoặc gần khu vực làm việc.
4. Đệm NR hay CR cho máy nén khí?
Nếu máy đặt trong nhà, nền khô: NR (rẻ, đàn hồi tốt). Nếu ngoài trời hoặc có dầu rò rỉ từ máy: CR (kháng dầu, kháng ozone).
5. Quạt giải nhiệt trên mái nhà dùng đệm gì?
Quạt trên mái thường tốc độ thấp (300–600 rpm) → cần đệm rất mềm (Shore A 30–40) hoặc lò xo thép + đệm cao su. Đệm cao su cứng sẽ không hiệu quả ở tần số thấp.
—
Suggested Internal Links
- Cao su giảm chấn là gì? — Tổng quan các loại
- Đệm cao su chống rung máy — Hướng dẫn chung chọn đệm
- Đệm cao su chân máy — Bảng tra tải trọng chi tiết
- So sánh 5 loại đệm giảm chấn — So sánh toàn diện
Suggested Images
1. Ảnh đệm dưới máy nén khí — Đệm trụ tròn lắp tại 4 chân máy nén piston
2. Ảnh đệm dưới quạt ly tâm — Quạt lớn trên bệ, đệm sandwich
3. Sơ đồ ống nối mềm — Minh họa flexible connector giữa máy nén và đường ống
4. Biểu đồ chọn đệm — Flowchart theo HP → loại máy → đệm phù hợp
—
Cần tư vấn chọn đệm giảm rung cho máy nén khí hoặc quạt công nghiệp? Liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá.Bài viết liên quan
Bài viết liên quan

So Sánh 5 Loại Đệm Giảm Chấn Cao Su: Trụ, Nón, Sandwich, Silent Block, Gối Cầu
Meta Description: So sánh chi tiết 5 loại đệm giảm chấn cao su: trụ, nón, sandwich, silent block, gối cầu. Bảng ứng dụng…

Cao Su Giảm Chấn Lò Xo (Spring Rubber Buffer): Kích Thước Và Ứng Dụng
Meta Description: Cao su giảm chấn lò xo (spring rubber buffer/bump stop) — kích thước, thông số compression set, ứng dụ…

Đệm Cao Su Chân Máy: Bảng Tra Tải Trọng Theo Kích Thước
Meta Description: Đệm cao su chân máy (machine mount) — bảng tra tải trọng theo kích thước, hướng dẫn chọn loại bolt-dow…