- Trang chủ
- Ống cao su
- Ống Cao Su Bố Thép: Chịu Áp Cao, Bảng Thông Số Kỹ Thuật
Ống Cao Su Bố Thép: Chịu Áp Cao, Bảng Thông Số Kỹ Thuật
Ống cao su bố thép là dòng ống chịu áp cao, sử dụng dây thép làm lớp gia cường thay cho sợi vải. Đây là lựa chọn bắt buộc khi áp suất hệ thống vượt quá khả năng của ống bố vải (trên 35 bar).
Bài viết phân biệt rõ 2 dạng bố thép: đan (braid) và xoắn (spiral), kèm bảng thông số kỹ thuật chi tiết.
—
1. Cấu Tạo Ống Cao Su Bố Thép
Lớp Trong (Inner Tube)
Cao su NBR (nitrile) là vật liệu tiêu chuẩn — chịu dầu khoáng, dầu thủy lực. Một số loại dùng EPDM cho nước nóng hoặc FKM cho hóa chất.
Lớp Bố Thép (Steel Wire Reinforcement)
Có 2 kiểu cấu trúc:
Bố thép đan (Wire Braid):- Dây thép đường kính 0.3–0.5mm bện chéo nhau
- 1 lớp hoặc 2 lớp
- Chịu áp tốt + linh hoạt, bán kính uốn nhỏ
- Dây thép quấn theo hình xoắn ốc, các lớp ngược chiều nhau
- 4 hoặc 6 lớp
- Chịu áp cực cao nhưng cứng hơn, bán kính uốn lớn
Lớp Ngoài (Cover)
Cao su CR (Neoprene) chống mài mòn, UV, ozone. Một số loại có lớp ngoài vải bọc (wrapped cover) cho môi trường ít mài mòn.
—
2. Bảng Thông Số Ống Bố Thép Đan 1 Lớp
Tương đương SAE 100R1 / EN 853 1SN.
| Phi (mm) | Size (inch) | OD (mm) | Áp suất làm việc (bar) | Áp suất nổ (bar) | Bán kính uốn (mm) | Trọng lượng (kg/m) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| phi 6 | 1/4″ | 13.4 | 225 | 900 | 100 | 0.26 |
| phi 8 | 5/16″ | 14.7 | 215 | 860 | 115 | 0.29 |
| phi 10 | 3/8″ | 17.4 | 180 | 720 | 130 | 0.36 |
| phi 13 | 1/2″ | 20.6 | 160 | 640 | 180 | 0.46 |
| phi 16 | 5/8″ | 23.7 | 130 | 520 | 200 | 0.56 |
| phi 19 | 3/4″ | 26.2 | 105 | 420 | 240 | 0.64 |
| phi 25 | 1″ | 33.3 | 88 | 350 | 300 | 0.90 |
| phi 32 | 1-1/4″ | 41.2 | 63 | 250 | 420 | 1.20 |
| phi 38 | 1-1/2″ | 47.6 | 50 | 200 | 500 | 1.46 |
| phi 50 | 2″ | 60.3 | 40 | 160 | 630 | 1.95 |
—
3. Bảng Thông Số Ống Bố Thép Đan 2 Lớp
Tương đương SAE 100R2 / EN 853 2SN.
| Phi (mm) | Size (inch) | OD (mm) | Áp suất làm việc (bar) | Áp suất nổ (bar) | Bán kính uốn (mm) | Trọng lượng (kg/m) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| phi 6 | 1/4″ | 15.0 | 400 | 1600 | 100 | 0.33 |
| phi 8 | 5/16″ | 16.7 | 350 | 1400 | 115 | 0.37 |
| phi 10 | 3/8″ | 19.8 | 330 | 1320 | 180 | 0.46 |
| phi 13 | 1/2″ | 22.2 | 275 | 1100 | 230 | 0.58 |
| phi 16 | 5/8″ | 25.4 | 235 | 940 | 250 | 0.70 |
| phi 19 | 3/4″ | 29.4 | 215 | 860 | 300 | 0.86 |
| phi 25 | 1″ | 36.5 | 165 | 660 | 420 | 1.15 |
| phi 32 | 1-1/4″ | 44.5 | 125 | 500 | 500 | 1.52 |
| phi 38 | 1-1/2″ | 50.8 | 100 | 400 | 560 | 1.85 |
| phi 50 | 2″ | 63.5 | 80 | 320 | 700 | 2.45 |
—
4. Bảng Thông Số Ống Bố Thép Xoắn 4 Lớp
Tương đương SAE 100R12 / EN 856 4SP.
| Phi (mm) | Size (inch) | OD (mm) | Áp suất làm việc (bar) | Áp suất nổ (bar) | Bán kính uốn (mm) |
|---|---|---|---|---|---|
| phi 10 | 3/8″ | 23.0 | 420 | 1680 | 200 |
| phi 13 | 1/2″ | 26.6 | 350 | 1400 | 250 |
| phi 16 | 5/8″ | 29.7 | 310 | 1240 | 300 |
| phi 19 | 3/4″ | 33.3 | 280 | 1120 | 340 |
| phi 25 | 1″ | 39.7 | 250 | 1000 | 420 |
| phi 32 | 1-1/4″ | 47.6 | 210 | 840 | 500 |
| phi 38 | 1-1/2″ | 54.0 | 185 | 740 | 560 |
| phi 50 | 2″ | 66.7 | 140 | 560 | 700 |
—
5. Bảng Thông Số Ống Bố Thép Xoắn 6 Lớp
Tương đương SAE 100R15.
| Phi (mm) | Size (inch) | OD (mm) | Áp suất làm việc (bar) | Áp suất nổ (bar) |
|---|---|---|---|---|
| phi 13 | 1/2″ | 30.0 | 560 | 2240 |
| phi 16 | 5/8″ | 33.5 | 490 | 1960 |
| phi 19 | 3/4″ | 37.0 | 420 | 1680 |
| phi 25 | 1″ | 44.0 | 350 | 1400 |
| phi 32 | 1-1/4″ | 52.0 | 315 | 1260 |
| phi 38 | 1-1/2″ | 58.0 | 280 | 1120 |
| phi 50 | 2″ | 72.0 | 210 | 840 |
—
6. So Sánh Bố Thép Đan vs Bố Thép Xoắn
| Tiêu chí | Đan (Braid) | Xoắn (Spiral) |
|---|---|---|
| Số lớp | 1–2 | 4–6 |
| Áp suất tối đa | 400 bar | 700 bar |
| Bán kính uốn | Nhỏ (linh hoạt) | Lớn (cứng) |
| Chịu xung áp | Tốt | Rất tốt |
| Trọng lượng | Nhẹ hơn | Nặng hơn 40–60% |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn 2–3 lần |
| Đầu nối | Bấm hoặc kẹp | Bấm chuyên dụng |
| Ứng dụng | Thủy lực phổ thông | Khai thác mỏ, máy ép nặng |
—
7. So Sánh Ống Bố Thép Với Ống Bố Vải
| Tiêu chí | Bố vải | Bố thép |
|---|---|---|
| Lớp gia cường | Polyester/nylon | Dây thép |
| Áp suất | 5–35 bar | 40–700 bar |
| Chịu dầu | Hạn chế | Tốt (lớp trong NBR) |
| Giá thành | Rẻ hơn 3–5 lần | Cao |
| Trọng lượng | Nhẹ | Nặng hơn 2–4 lần |
| Lắp đặt | Dễ (kẹp tay) | Cần máy bấm đầu |
| Ứng dụng | Nước, khí áp thấp | Thủy lực, dầu, khí cao áp |
—
8. Ứng Dụng Ống Bố Thép
8.1. Hệ Thống Thủy Lực
Ứng dụng chính: đường áp, đường hồi cho máy ép, máy xúc, xe nâng, cẩu trục. Dùng ống 1 lớp thép đan (R1) cho áp trung bình, 2 lớp (R2) cho áp cao.
8.2. Dầu Mỏ — Khí Gas
Ống bố thép dẫn dầu diesel, xăng, khí gas trong nhà máy lọc dầu, kho xăng dầu. Lớp trong NBR chịu hydrocarbon.
8.3. Khí Nén Cao Áp
Hệ thống khí nén trên 20 bar cần ống bố thép thay vì bố vải. Ví dụ: hệ thống khí nén máy công cụ CNC (áp 30–60 bar).
8.4. Khai Thác Mỏ
Ống bố thép xoắn 4–6 lớp cho hệ thống thủy lực thiết bị khai thác: máy khoan, máy cắt, hệ thống chống lò.
—
FAQ — Câu Hỏi Thường Gặp
Ống bố thép 1 lớp chịu được bao nhiêu bar?
Phụ thuộc kích thước. Phi 6 (1/4″): 225 bar. Phi 13 (1/2″): 160 bar. Phi 25 (1″): 88 bar. Size càng lớn, áp suất càng giảm.
Ống bố thép có thể thay bố vải không?
Có, ống bố thép luôn có thể thay thế bố vải vì chịu áp cao hơn. Nhưng chi phí cao hơn 3–5 lần. Nếu hệ thống chỉ cần 10 bar, dùng bố vải kinh tế hơn.Ống bố thép bấm đầu bằng gì?
Ống bố thép đan dùng máy bấm đầu ống thủy lực (crimping machine) với khuôn chuyên dụng. Không thể kẹp tay như ống bố vải — sẽ tuột đầu nối dưới áp cao.
Ống bố thép dùng được bao lâu?
Tuổi thọ 4–6 năm từ ngày sản xuất. Kiểm tra định kỳ 6 tháng/lần. Thay ngay khi thấy lớp ngoài nứt, lộ bố thép, rò rỉ dầu.
—
Suggested Internal Links
- Ống cao su công nghiệp là gì — Tổng quan
- Ống cao su bố vải — Kích thước, áp suất
- Ống thủy lực SAE 100R1 đến R17
- Đầu nối ống thủy lực — JIC, BSP, Metric
- So sánh ống bố vải vs bố thép vs thủy lực
Suggested Images
1. Mặt cắt ống — 1 lớp đan, 2 lớp đan, 4 lớp xoắn (chụp cận)
2. Ảnh máy bấm đầu ống — crimping machine đang bấm ống bố thép
3. Bảng áp suất visual — infographic so sánh 4 loại bố thép
4. Ảnh ứng dụng — ống bố thép trên máy xúc, máy ép
—
Cần báo giá ống cao su bố thép? Liên hệ hotline hoặc Zalo để được tư vấn và báo giá nhanh nhất.Bài viết liên quan
Bài viết liên quan

So Sánh Ống Bố Vải vs Bố Thép vs Thủy Lực: Chọn Loại Nào?
Ba nhóm ống cao su phổ biến nhất trong công nghiệp: ống bố vải, ống bố thép, và ống thủy lực SAE. Nhiều người nhầm lẫn g…

Đầu Nối Ống Thủy Lực: JIC, BSP, Metric, Camlock — Cách Chọn
Đầu nối (fitting) là bộ phận kết nối ống thủy lực với bơm, xi lanh, van, lọc dầu. Chọn sai đầu nối dẫn đến rò rỉ dầu, gi…

Ống Silicone Food Grade: An Toàn Thực Phẩm FDA, Dược Phẩm
Ống silicone food grade là loại ống chuyên dụng cho ngành thực phẩm và dược phẩm. Được sản xuất từ silicone tinh khiết, …