- Trang chủ
- Ống cao su
- Ống Cao Su Bố Vải: Cấu Tạo, Áp Suất Và Bảng Kích Thước
Ống Cao Su Bố Vải: Cấu Tạo, Áp Suất Và Bảng Kích Thước
Ống cao su bố vải là loại ống công nghiệp phổ biến nhất tại Việt Nam. Giá thành rẻ, dễ sử dụng, phù hợp với hàng loạt ứng dụng áp suất thấp đến trung bình: dẫn nước, khí nén, hóa chất loãng, khí gas.
Bài viết cung cấp đầy đủ thông số kỹ thuật, bảng kích thước và hướng dẫn chọn ống bố vải phù hợp.
—
1. Cấu Tạo Ống Cao Su Bố Vải
Ống cao su bố vải có cấu tạo 3 lớp:
Lớp Trong (Inner Tube)
Cao su tổng hợp tiếp xúc trực tiếp với môi chất. Vật liệu phổ biến:
- NR/SBR: Dẫn nước, khí nén (phổ biến nhất, giá rẻ)
- NBR: Dẫn dầu nhẹ, xăng, dung môi
- EPDM: Dẫn nước nóng, hơi nước, hóa chất
Lớp Bố Vải (Textile Reinforcement)
Sợi polyester hoặc nylon đan chéo theo kiểu braid hoặc spiral. Số lớp bố quyết định khả năng chịu áp:
| Số lớp bố | Áp suất làm việc | Ứng dụng |
|---|---|---|
| 1 lớp | 5–10 bar | Dẫn nước áp thấp, tưới vườn |
| 2 lớp | 10–20 bar | Khí nén, nước máy công nghiệp |
| 3 lớp | 15–35 bar | Khí nén cao áp, hóa chất |
Lớp Ngoài (Cover)
Cao su SBR hoặc CR (Neoprene) bảo vệ khỏi mài mòn, UV, ozone. Một số loại có lớp ngoài chống dầu (NBR) cho môi trường nhà xưởng.
—
2. Bảng Kích Thước Ống Bố Vải 1 Lớp
| Phi (mm) | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Áp suất làm việc (bar) | Áp suất nổ (bar) | Trọng lượng (kg/m) |
|---|---|---|---|---|---|
| phi 6 | 6 | 13 | 10 | 40 | 0.10 |
| phi 8 | 8 | 15 | 10 | 40 | 0.12 |
| phi 10 | 10 | 17 | 10 | 40 | 0.14 |
| phi 13 | 13 | 21 | 10 | 40 | 0.18 |
| phi 16 | 16 | 24 | 8 | 32 | 0.22 |
| phi 19 | 19 | 27 | 8 | 32 | 0.26 |
| phi 25 | 25 | 35 | 7 | 28 | 0.34 |
| phi 32 | 32 | 43 | 6 | 24 | 0.44 |
| phi 38 | 38 | 50 | 6 | 24 | 0.55 |
| phi 50 | 50 | 63 | 5 | 20 | 0.70 |
—
3. Bảng Kích Thước Ống Bố Vải 2 Lớp
| Phi (mm) | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Áp suất làm việc (bar) | Áp suất nổ (bar) | Trọng lượng (kg/m) |
|---|---|---|---|---|---|
| phi 6 | 6 | 14 | 20 | 80 | 0.13 |
| phi 8 | 8 | 16 | 20 | 80 | 0.15 |
| phi 10 | 10 | 19 | 20 | 80 | 0.18 |
| phi 13 | 13 | 23 | 18 | 72 | 0.22 |
| phi 16 | 16 | 26 | 16 | 64 | 0.27 |
| phi 19 | 19 | 30 | 15 | 60 | 0.33 |
| phi 25 | 25 | 37 | 15 | 60 | 0.42 |
| phi 32 | 32 | 46 | 12 | 48 | 0.55 |
| phi 38 | 38 | 52 | 10 | 40 | 0.68 |
| phi 50 | 50 | 66 | 10 | 40 | 0.88 |
| phi 60 | 60 | 77 | 8 | 32 | 1.05 |
| phi 76 | 76 | 94 | 7 | 28 | 1.35 |
| phi 100 | 100 | 120 | 6 | 24 | 1.80 |
—
4. Bảng Kích Thước Ống Bố Vải 3 Lớp
| Phi (mm) | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Áp suất làm việc (bar) | Áp suất nổ (bar) |
|---|---|---|---|---|
| phi 10 | 10 | 21 | 35 | 140 |
| phi 13 | 13 | 25 | 30 | 120 |
| phi 16 | 16 | 29 | 28 | 112 |
| phi 19 | 19 | 33 | 25 | 100 |
| phi 25 | 25 | 40 | 22 | 88 |
| phi 32 | 32 | 49 | 18 | 72 |
| phi 38 | 38 | 55 | 16 | 64 |
| phi 50 | 50 | 70 | 15 | 60 |
| phi 60 | 60 | 81 | 12 | 48 |
| phi 76 | 76 | 98 | 10 | 40 |
| phi 100 | 100 | 124 | 8 | 32 |
—
5. Ống Bố Vải Dùng Được Cho Ứng Dụng Nào?
5.1. Dẫn Nước
Ống bố vải NR/SBR 1–2 lớp là lựa chọn phổ biến nhất để dẫn nước sạch trong nhà máy, công trình. Phi 25 đến phi 50, áp suất 6–15 bar.
Ống dẫn nước nóng (trên 60°C) cần lớp trong EPDM thay vì NR/SBR.
5.2. Khí Nén
Ống bố vải 2–3 lớp dùng cho hệ thống khí nén áp 6–10 bar. Kích thước phổ biến: phi 8, phi 10, phi 13 cho súng hơi, dụng cụ khí nén.
Lưu ý: Ống dẫn khí nén phải chịu được áp suất xung (pulsation). Chọn ống có WP gấp 1.5 lần áp suất hệ thống.5.3. Hóa Chất Loãng
Ống bố vải lớp trong EPDM dẫn được axit loãng, kiềm, hóa chất tẩy rửa. Không phù hợp dung môi hữu cơ hay hóa chất đậm đặc.
5.4. Gas (LPG)
Ống gas chuyên dụng có lớp trong NBR chịu gas hóa lỏng. Phải đạt tiêu chuẩn riêng (TCVN, KS). Không dùng ống nước thay ống gas.
5.5. Phun Thuốc, Tưới Nông Nghiệp
Ống bố vải 1 lớp phi 8–phi 13 cho máy phun thuốc sâu. Ống phi 25–phi 50 cho hệ thống tưới.
—
6. So Sánh Ống Bố Vải Với Các Loại Khác
| Tiêu chí | Bố vải | Bố thép | Thủy lực SAE |
|---|---|---|---|
| Áp suất | 5–35 bar | 40–400 bar | 40–700 bar |
| Giá thành | Rẻ nhất | Trung bình | Cao nhất |
| Trọng lượng | Nhẹ | Nặng | Rất nặng |
| Bán kính uốn | Nhỏ | Trung bình | Lớn |
| Tuổi thọ | 2–4 năm | 4–6 năm | 4–6 năm |
| Đầu nối | Kẹp, ren | Kẹp, ren | Bấm thủy lực |
—
7. Cách Chọn Ống Bố Vải Đúng
1. Xác định môi chất: Nước → NR/SBR. Nước nóng → EPDM. Dầu nhẹ → NBR.
2. Xác định áp suất: Chọn ống có WP ≥ áp suất hệ thống × 1.5 (hệ số an toàn).
3. Xác định size: Phi bao nhiêu ly? Đo đường kính trong (ID) của ống cũ hoặc tính theo lưu lượng.
4. Xác định chiều dài: Đơn vị bán: cuộn 20m, 50m, 100m hoặc cắt theo mét.
5. Chọn đầu nối: Kẹp inox, ren, hoặc camlock tùy ứng dụng.
—
FAQ — Câu Hỏi Thường Gặp
Ống bố vải phi 25 chịu được bao nhiêu bar?
Phụ thuộc số lớp bố: 1 lớp khoảng 7 bar, 2 lớp khoảng 15 bar, 3 lớp khoảng 22 bar. Luôn kiểm tra thông số nhà sản xuất.
Ống bố vải có dẫn được dầu không?
Ống bố vải lớp trong NR/SBR (phổ biến nhất) không chịu được dầu — sẽ bị trương phồng và hỏng. Cần ống bố vải lớp trong NBR nếu dẫn dầu nhẹ, hoặc chuyển sang ống bố thép cho dầu thủy lực.
“Phi” và “ly” là gì?
Phi (Ø) là ký hiệu đường kính. Ly = mm. Phi 25 = Ø25mm = đường kính trong 25mm. Trong thực tế, thợ máy thường nói “ống 25 ly” hoặc “ống phi 25”, cùng nghĩa.Ống bố vải bao lâu phải thay?
Trung bình 2–4 năm từ ngày sản xuất. Ống để ngoài trời, tiếp xúc UV — tuổi thọ ngắn hơn. Thay ngay khi thấy nứt nẻ, phồng rộp, rò rỉ.
Bán kính uốn tối thiểu của ống bố vải là bao nhiêu?
Thường bằng 4–6 lần đường kính trong. Ví dụ ống phi 25: bán kính uốn tối thiểu khoảng 100–150mm. Uốn cong hơn giới hạn sẽ gãy bố, giảm áp suất chịu được.
—
Suggested Internal Links
- Ống cao su công nghiệp là gì — Phân loại và ứng dụng
- Ống cao su bố thép — Chịu áp cao
- So sánh ống bố vải vs bố thép vs thủy lực
- Ống cao su chịu dầu NBR
- Ống cao su dẫn nước nóng — EPDM
Suggested Images
1. Ảnh mặt cắt — 1 lớp, 2 lớp, 3 lớp bố vải (chụp cận)
2. Bảng kích thước visual — infographic phi 6 đến phi 100
3. Ảnh ứng dụng — ống bố vải trong nhà máy, công trình
4. So sánh bố vải vs bố thép — 2 mẫu ống cắt ngang cạnh nhau
—
Cần báo giá ống cao su bố vải? Liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá theo số lượng.Bài viết liên quan
Bài viết liên quan

So Sánh Ống Bố Vải vs Bố Thép vs Thủy Lực: Chọn Loại Nào?
Ba nhóm ống cao su phổ biến nhất trong công nghiệp: ống bố vải, ống bố thép, và ống thủy lực SAE. Nhiều người nhầm lẫn g…

Đầu Nối Ống Thủy Lực: JIC, BSP, Metric, Camlock — Cách Chọn
Đầu nối (fitting) là bộ phận kết nối ống thủy lực với bơm, xi lanh, van, lọc dầu. Chọn sai đầu nối dẫn đến rò rỉ dầu, gi…

Ống Silicone Food Grade: An Toàn Thực Phẩm FDA, Dược Phẩm
Ống silicone food grade là loại ống chuyên dụng cho ngành thực phẩm và dược phẩm. Được sản xuất từ silicone tinh khiết, …