Ron Cao Su Phẳng: Ron Đệm Cao Su Theo Kích Thước Tiêu Chuẩn Và Theo Yêu Cầu

Ron Cao Su Phẳng Là Gì?

Ron cao su phẳng (flat rubber washer) là chi tiết hình vành khuyên, tiết diện hình chữ nhật, làm từ cao su kỹ thuật. Hàm lượng chính:

  • Bịt kín rò rỉ chất lỏng, khí qua mối ghép bu-lông
  • Đệm phân tán lực kẹp, bảo vệ bề mặt mềm khỏi ép lõm
  • Cách điện kim loại — kim loại, giảm tiếng ồn
  • Điền khe hở nhỏ giữa hai bề mặt

Khác O-ring: tiết diện tròn, khó thay thế, phù hợp áp suất cao. Ron phẳng: tiết diện chữ nhật, dễ lắp, phù hợp bề mặt rộng, áp suất thấp đến trung bình.

Ron Cao Su Phẳng Vs Gioăng Mặt Bích

Đặc điểm Ron cao su phẳng Gioăng mặt bích
Ứng dụng Mối ghép bu-lông đơn lẻ Kết nối ống, mặt bích
Kích thước Nhỏ (M6–M36) Lớn (DN15–DN600)
Tiêu chuẩn DIN 125, ISO 7089 JIS, ANSI, DIN
Lắp đặt Xỏ qua bu-lông Đặt giữa hai mặt bích

Vật Liệu Ron Cao Su Phẳng

NBR (Nitrile) — Phổ Biến Nhất

  • Nhiệt độ: -40°C đến +120°C
  • Bền dầu khoáng, dầu thủy lực, nhiên liệu
  • Màu: Đen
  • Ứng dụng: Hệ thống dầu, thủy lực, máy móc chung
  • Độ cứng: 60A–70A

EPDM — Bền Thời Tiết, Nước

  • Nhiệt độ: -50°C đến +150°C
  • Bền nước, hơi nước, axit loãng, ozone, UV
  • Màu: Đen, xám
  • Ứng dụng: Hệ thống nước, ngoài trời, mái nhà, cửa sổ nhôm
  • Độ cứng: 55A–70A

Silicone (VMQ) — Thực Phẩm, Nhiệt Độ Cao

  • Nhiệt độ: -60°C đến +200°C
  • FDA food-grade, không mùi, không vị
  • Màu: Trắng, đỏ, trong suốt
  • Ứng dụng: Thiết bị thực phẩm, y tế, điện tử, ánh sáng
  • Độ cứng: 40A–60A

Neoprene (CR) — Đa Năng

  • Nhiệt độ: -40°C đến +100°C
  • Bền dầu nhẹ, nước, thời tiết
  • Màu: Đen
  • Ứng dụng: Máy móc chung, mái tôn, điều hòa
  • Độ cứng: 50A–65A

FKM (Viton) — Hóa Chất, Nhiệt Cao

  • Nhiệt độ: -20°C đến +200°C
  • Bền hóa chất, dầu, nhiệt xuất sắc
  • Màu: Nâu
  • Ứng dụng: Hóa dầu, hóa chất đặc, động cơ nhiệt
  • Giá cao — dùng khi cần thiết

Bảng Kích Thước Ron Cao Su Phẳng Tiêu Chuẩn

Theo DIN 125 / ISO 7089

Bu-lông ID (mm) OD (mm) Dày (mm)
M4 4.3 9 1.0
M5 5.3 10 1.0
M6 6.4 12 1.5
M8 8.4 16 1.5
M10 10.5 20 2.0
M12 13.0 24 2.5
M14 15.0 28 2.5
M16 17.0 30 3.0
M18 19.0 34 3.0
M20 21.0 37 3.0
M22 23.0 39 3.0
M24 25.0 44 4.0
M27 28.0 50 4.0
M30 31.0 56 4.0
M36 37.0 66 5.0

Dung sai ID: +0,5/0 mm | Dung sai OD: ±0,5 mm | Dung sai dày: ±0,2 mm

Ron Cao Su Phẳng Inch (Thiết Bị Mỹ/Anh)

Kích thước ID (mm) OD (mm) Dày (mm)
1/4″ 7.1 14.3 1.6
5/16″ 8.7 17.5 1.6
3/8″ 10.3 19.1 1.6
1/2″ 13.5 25.4 2.0
5/8″ 17.5 31.8 2.0
3/4″ 20.6 38.1 2.5
1″ 27.0 50.8 3.2

Ron Dày Đặc Biệt (Heavy Duty)

Dùng khi cần bịt kín khe lớn hoặc đệm lực cao:

Bu-lông ID (mm) OD (mm) Dày (mm)
M10 10.5 25 3.0
M12 13.0 30 4.0
M16 17.0 40 5.0
M20 21.0 50 6.0
M24 25.0 60 6.0

Ron Cao Su Phẳng Theo Yêu Cầu (Custom)

Photchandau.net gia công ron cao su phẳng không theo tiêu chuẩn khi cần:

Trường hợp gia công:

  • Kích thước không DIN/ISO
  • Vật liệu đặc biệt (FKM food-grade, Silicone màu, PTFE)
  • Độ cứng Shore A cụ thể
  • Hình dạng: vuông, chữ nhật, bầu dục
  • Số lượng lớn cần đồng nhất cao

Thông tin cần cung cấp:

  • Bản vẽ kỹ thuật (DXF, PDF, sketch kèm kích thước)
  • Vật liệu (NBR / EPDM / Silicone / FKM / CR)
  • Độ cứng Shore A
  • Số lượng
  • Chứng nhận đặc biệt (FDA, NSF, RoHS nếu cần)

Thời gian sản xuất:

  • < 100 pcs, kích thước đơn giản: 2–3 ngày
  • 100–1.000 pcs: 3–5 ngày
  • > 1.000 pcs hoặc khuôn mới: 5–10 ngày

Ứng Dụng Thực Tế

Ống nước và cấp thoát nước:

Ron EPDM dưới bu-lông mặt bích ống nước, nắp hố ga, van cầu.

Mái tôn, kết cấu ngoài trời:

Ron EPDM hoặc Neoprene kèm vít tôn, ngăn nước mưa qua lỗ.

Thiết bị điện, tủ điện:

Ron cách điện tại bu-lông xuyên vỏ tủ — cách điện, ngăn nước.

Máy móc công nghiệp:

Ron NBR tại mối ghép bu-lông vỏ hộp giảm tốc, bơm, máy nén — ngăn rò dầu.

Thiết bị thực phẩm, dược phẩm:

Ron Silicone FDA tại mối ghép vệ sinh — ngăn nhiễm khuẩn, hóa chất.

Công trình xây dựng:

Ron EPDM dưới bu-lông neo móng máy, chân cột thép — cách ly rung, chống thấm.

FAQ

Q: Ron phẳng vs O-ring — cái nào bịt kín tốt hơn?

Tùy ứng dụng. O-ring bịt kín tốt ở áp suất cao (ứng suất nén cao, lực kẹp thấp). Ron phẳng phù hợp khi: bề mặt rộng, lực phân tán qua nhiều bu-lông, áp suất thấp–trung, cần đệm lực. Thực tế: nhiều ứng dụng dùng cả hai.

Q: Độ cứng Shore A nào cho ron mái tôn?

Shore A 55–65 tối ưu: mềm đủ biến dạng lấp khe quanh vít, cứng đủ không bị ép chẹt. Vật liệu: EPDM (bền UV, ozone, acid mưa). Tránh NBR ngoài trời — nứt sau 1–2 năm UV.

Q: Ron M8 × OD 30mm × dày 3mm — có trong kho?

Kích thước M8 tiêu chuẩn DIN 125 là OD 16mm — OD 30mm non-standard. Photchandau.net gia công từ tấm cao su bằng dao đục hoặc CNC, 1–2 ngày số lượng nhỏ. Cung cấp ID/OD/dày và vật liệu — báo giá trong ngày.

Đặt Hàng Ron Cao Su Phẳng

Photchandau.net cung cấp:

  • Ron tiêu chuẩn DIN 125 / ISO 7089: M4–M36
  • Vật liệu: NBR (đen), EPDM (đen/xám), Silicone (trắng/đỏ), FKM (nâu), CR
  • Độ cứng: 40A–90A theo yêu cầu
  • Gia công theo bản vẽ: tròn, vuông, bầu dục, kích thước tự do
  • Đóng gói: lẻ, túi 10/50/100 pcs, hoặc kg
  • Xuất hóa đơn VAT, giao toàn quốc

Liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá.

Xem thêm: [Gioăng mặt bích cao su](/blog/giong-mat-bich-cao-su) | [Đệm cao su chống rung](/blog/dem-cao-su-chong-rung) | [Cách chọn gioăng đúng chuẩn](/blog/cach-chon-giong-cao-su)


Liên hệ đặt hàng: Hotline 0383.373.800 | Gửi yêu cầu báo giá