- Trang chủ
- Cao su giảm chấn
- Thanh Chắn Cao Su (Dock Bumper): Bảo Vệ Cầu Cảng Và Kho Hàng
Thanh Chắn Cao Su (Dock Bumper): Bảo Vệ Cầu Cảng Và Kho Hàng
—
Thanh chắn cao su dùng để làm gì?

- Hấp thụ năng lượng va đập khi tàu cập bến, xe tải lùi vào dock.
- Bảo vệ kết cấu cầu cảng, tường kho, bến tàu khỏi hư hỏng.
- Bảo vệ phương tiện — giảm lực phản hồi lên thân tàu, thùng xe.
Không có thanh chắn cao su, mỗi lần va chạm gây nứt bê tông, cong thép, hư hỏng thân tàu — chi phí sửa chữa gấp hàng trăm lần giá đệm cao su.
—
4 loại thanh chắn cao su phổ biến
1. Đệm cao su dạng D (D-Fender)
Mặt cắt hình chữ D, rỗng bên trong. Biến dạng lớn khi va đập, phản lực thấp.
| Kích thước mặt cắt W x H (mm) | Chiều dài (mm) | Năng lượng hấp thụ (kJ/m) | Phản lực (kN/m) |
|---|---|---|---|
| 100 x 100 | 500–2000 | 1.5–3.0 | 30–60 |
| 150 x 150 | 500–3000 | 3.0–6.0 | 50–100 |
| 200 x 200 | 1000–3000 | 5.0–10.0 | 80–160 |
| 250 x 250 | 1000–3000 | 8.0–16.0 | 120–240 |
| 300 x 300 | 1000–3000 | 12.0–24.0 | 180–350 |
2. Đệm cao su dạng trụ tròn (Cylindrical Fender)
Khối đặc hoặc rỗng, mặt cắt tròn. Tiếp xúc điểm — phù hợp bề mặt cong (thân tàu).
| Đường kính Ø (mm) | Chiều dài (mm) | Năng lượng hấp thụ (kJ/m) | Phản lực (kN/m) |
|---|---|---|---|
| 100 | 500–2000 | 1.0–2.0 | 25–50 |
| 150 | 500–3000 | 2.5–5.0 | 50–90 |
| 200 | 1000–3000 | 4.0–8.0 | 70–140 |
| 250 | 1000–3000 | 6.0–12.0 | 100–200 |
| 300 | 1000–3000 | 9.0–18.0 | 150–280 |
3. Đệm cao su dạng chữ nhật (Rectangular Bumper)
Khối đặc hình chữ nhật. Đơn giản, dễ lắp, chịu nén tốt.
| Kích thước W x H x L (mm) | Năng lượng hấp thụ (kJ) | Phản lực (kN) |
|---|---|---|
| 100 x 100 x 500 | 1.0–2.0 | 30–60 |
| 150 x 100 x 500 | 1.5–3.0 | 40–80 |
| 200 x 100 x 1000 | 4.0–8.0 | 70–140 |
| 200 x 150 x 1000 | 6.0–12.0 | 100–200 |
| 300 x 150 x 1000 | 10.0–18.0 | 150–280 |
4. Đệm cao su dạng W (W-Fender / Super Arch)
Mặt cắt hình chữ W hoặc arch, năng lượng hấp thụ lớn nhất, phản lực thấp. Dùng cho cảng biển lớn.
| Kích thước mặt cắt W x H (mm) | Chiều dài (mm) | Năng lượng hấp thụ (kJ/m) | Phản lực (kN/m) |
|---|---|---|---|
| 300 x 300 | 1000–3000 | 15.0–30.0 | 150–300 |
| 400 x 400 | 1500–3000 | 25.0–50.0 | 200–400 |
| 500 x 500 | 2000–3000 | 40.0–80.0 | 300–600 |
| 600 x 600 | 2000–3000 | 60.0–120.0 | 400–800 |
—
Bảng so sánh 4 loại thanh chắn
| Tiêu chí | D-Fender | Trụ tròn | Chữ nhật | W-Fender |
|---|---|---|---|---|
| Năng lượng hấp thụ | Cao | Trung bình | Trung bình | Rất cao |
| Phản lực | Thấp | Trung bình | Cao | Thấp |
| Biến dạng | 40–50% | 30–40% | 20–30% | 45–55% |
| Lắp đặt | Dễ (bu lông) | Trung bình (xích/dây) | Dễ (bu lông) | Trung bình |
| Giá thành | Trung bình | Thấp | Thấp | Cao |
| Bền với UV | Tốt (CR) | Tốt (CR) | Tốt (CR) | Tốt (CR) |
—
Vật liệu
| Vật liệu | Độ cứng Shore A | Ứng dụng |
|---|---|---|
| NR (Cao su tự nhiên) | 50–70 | Dock kho hàng, bãi đỗ (trong nhà) |
| CR (Neoprene) | 60–70 | Cầu cảng, ngoài trời, tiếp xúc nước biển |
| SBR | 55–65 | Giải pháp kinh tế, dock xe tải |
| EPDM | 60–70 | Ngoài trời UV mạnh, không tiếp xúc dầu |
—
Cách tính năng lượng hấp thụ cần thiết
Đối với dock kho hàng (xe tải)
E = 0.5 × m × v²Trong đó:
- E = năng lượng va đập (Joule)
- m = khối lượng xe tải (kg)
- v = tốc độ lùi (m/s), thường 0.1–0.3 m/s
| Loại xe | Khối lượng (tấn) | Tốc độ lùi (m/s) | Năng lượng (kJ) | Đệm khuyên dùng |
|---|---|---|---|---|
| Xe tải 5 tấn | 5.000 | 0.15 | 0.06 | Chữ nhật 200 x 100 |
| Xe tải 10 tấn | 10.000 | 0.15 | 0.11 | D-fender 150 x 150 |
| Xe tải 20 tấn | 20.000 | 0.15 | 0.23 | D-fender 200 x 200 |
| Container 40 feet | 30.000 | 0.10 | 0.15 | D-fender 200 x 200 |
Đối với cầu cảng (tàu thuyền)
Tính toán phức tạp hơn, theo tiêu chuẩn PIANC 2002 hoặc BS 6349-4:
E = 0.5 × M × V² × Cm × Ce × Cs × CcCác hệ số: Cm (khối lượng nước kèm), Ce (lệch tâm), Cs (mềm kết cấu), Cc (cấu hình bến).
Ví dụ: Tàu 3.000 DWT, tốc độ cập 0.2 m/s → E ≈ 50–80 kJ → Cần W-fender 400 x 400 hoặc D-fender 300 x 300.
—
Hướng dẫn lắp đặt

Dock kho hàng
1. Xác định cao độ: Mép dưới đệm ngang mức sàn xe tải (thường 1.0–1.2 m từ mặt đất).
2. Bắt bu lông: Khoan lỗ Ø12–16 mm vào tường bê tông, dùng bu lông nở thép (anchor bolt).
3. Khoảng cách: 2 đệm cách nhau 1.5–2.0 m, đối xứng với tâm dock.
4. Siết moment: M12 = 55 Nm, M16 = 100 Nm.
5. Bôi keo chống thấm xung quanh lỗ bu lông (môi trường ngoài trời).
Cầu cảng
1. Gắn bằng xích thép hoặc bu lông qua mặt bích thép (tùy thiết kế).
2. Tấm thép phân phối lực (backing plate) giữa đệm và bê tông cầu cảng.
3. Kiểm tra cốt thép trong bê tông trước khi khoan.
4. Sơn chống gỉ tất cả chi tiết thép.
—
Bảo trì và kiểm tra
| Hạng mục | Tần suất | Tiêu chí |
|---|---|---|
| Kiểm tra ngoại quan | 6 tháng/lần | Không nứt sâu, không đứt, không lệch |
| Kiểm tra bu lông | 6 tháng/lần | Không lỏng, không gỉ |
| Kiểm tra biến dạng dư | 1 năm/lần | Biến dạng dư < 15% |
| Thay thế | Khi cần | Nứt > 50% chiều sâu, biến dạng dư > 25% |
—
FAQ — Câu hỏi thường gặp
1. Dock bumper và rubber fender khác nhau không?
Dock bumper thường chỉ đệm cho dock kho hàng (xe tải lùi vào). Rubber fender chỉ đệm cho cầu cảng (tàu cập bến). Nguyên lý giống nhau, nhưng fender cảng thiết kế cho năng lượng va đập lớn hơn rất nhiều.2. Chọn cao su NR hay CR cho dock ngoài trời?
CR (Neoprene). Kháng UV, ozone, nước mưa tốt hơn NR. NR sẽ nứt nhanh khi tiếp xúc ánh nắng trực tiếp.3. Có thể gia công thanh chắn cao su theo kích thước riêng không?
Có. Sản xuất theo bản vẽ với chiều dài, mặt cắt, lỗ bu lông tùy chỉnh. Số lượng tối thiểu thường từ 10 cái trở lên.
—
Suggested Internal Links
- Cao su giảm chấn là gì? — Tổng quan các loại cao su giảm chấn
- Gối cao su cầu đường — Sản phẩm cao su cho công trình
- So sánh 5 loại đệm giảm chấn — Bảng so sánh toàn diện
Suggested Images
1. Ảnh 4 loại mặt cắt — D-fender, trụ tròn, chữ nhật, W-fender cạnh nhau
2. Ảnh dock kho hàng — Đệm cao su trên tường dock, xe tải đang lùi
3. Ảnh cầu cảng — Fender gắn trên bến, tàu cập bến
4. Sơ đồ lắp đặt — Bản vẽ vị trí bu lông, cao độ
—
Cần báo giá thanh chắn cao su cho dock kho hàng hoặc cầu cảng? Liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá.Bài viết liên quan
Bài viết liên quan

So Sánh 5 Loại Đệm Giảm Chấn Cao Su: Trụ, Nón, Sandwich, Silent Block, Gối Cầu
Meta Description: So sánh chi tiết 5 loại đệm giảm chấn cao su: trụ, nón, sandwich, silent block, gối cầu. Bảng ứng dụng…

Cao Su Giảm Rung Máy Nén Khí, Quạt Công Nghiệp: Hướng Dẫn Chọn
Meta Description: Hướng dẫn chọn cao su giảm rung cho máy nén khí và quạt công nghiệp theo công suất HP, tốc độ rpm. Bản…

Cao Su Giảm Chấn Lò Xo (Spring Rubber Buffer): Kích Thước Và Ứng Dụng
Meta Description: Cao su giảm chấn lò xo (spring rubber buffer/bump stop) — kích thước, thông số compression set, ứng dụ…