Bảng Thuật Ngữ Gioăng Cao Su Tiếng Việt – Tiếng Anh
Bảng Thuật Ngữ Gioăng Cao Su Tiếng Việt – Tiếng Anh
Tra cứu tên sản phẩm, vật liệu, thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn quốc tế trong ngành gioăng cao su và phớt chặn. Bảng này phục vụ kỹ sư, nhân viên kỹ thuật và mua hàng khi làm việc với đối tác nước ngoài hoặc đọc catalog kỹ thuật tiếng Anh.
Phần 1: Tên Sản Phẩm
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gioăng cao su | Rubber gasket / Rubber seal | Gioăng tấm phẳng hoặc hình định hình |
| Gioăng mặt bích | Flange gasket | Lắp giữa hai mặt bích đường ống |
| Phớt chặn dầu | Oil seal / Radial shaft seal | Ngăn dầu rò rỉ theo trục quay |
| Phớt thủy lực | Hydraulic seal | Dùng trong xy lanh thủy lực |
| Phớt piston | Piston seal | Seal bề mặt ngoài piston |
| Phớt cần (phớt cần piston) | Rod seal / Shaft seal | Seal bề mặt cần piston |
| Phớt gạt bụi | Wiper seal / Dust seal / Scraper | Gạt bụi bám trên cần piston |
| O-ring | O-ring / Toric joint | Vòng đệm tiết diện tròn |
| Ron cao su | Rubber washer | Vòng đệm tấm phẳng cho bu lông |
| Bạc cao su | Rubber bushing | Bạc đàn hồi cho trục/khớp |
| Miếng đỡ cao su | Rubber mount / Anti-vibration mount | Đỡ máy và giảm rung |
| Núm cao su | Rubber grommet | Bảo vệ cáp qua lỗ kim loại |
| Cao su chắn bụi | Dust cover / Dust boot | Bao cao su bảo vệ khớp/ổ bi |
| Gối cầu cao su | Elastomeric bearing pad | Đỡ dầm cầu, phân phối lực |
| Ống cao su | Rubber hose | Ống dẫn môi chất linh hoạt |
| Bao cao su CV | CV joint boot / Driveshaft boot | Bảo vệ khớp đồng tốc |
| Gioăng xoắn | Spiral wound gasket | Gioăng kim loại + chất độn mềm xoắn |
| Gioăng ring joint | Ring joint gasket (RTJ) | Gioăng kim loại nguyên khối |
| Gioăng kammprofile | Kammprofile gasket | Gioăng kim loại có rãnh + phủ mềm |
| Gioăng tấm giấy | Sheet gasket / Flat gasket | Gioăng phi kim loại tấm phẳng |
| Phớt mê cung | Labyrinth seal | Seal phi tiếp xúc nhiều rãnh |
| Phớt cơ khí | Mechanical seal | Seal mặt phẳng quay cho bơm |
| Phớt V-ring | V-ring seal | Phớt hình chữ V dùng trên trục |
| Phớt X-ring (quad ring) | X-ring / Quad ring | O-ring tiết diện chữ X (ít vặn hơn) |
Phần 2: Vật Liệu Cao Su
| Tiếng Việt / Ký hiệu | Tên đầy đủ tiếng Anh | Ghi chú |
|---|---|---|
| NBR | Nitrile Butadiene Rubber | Chịu dầu khoáng, phổ biến nhất |
| HNBR | Hydrogenated NBR | NBR cải tiến, chịu nhiệt và dầu tổng hợp tốt hơn |
| EPDM | Ethylene Propylene Diene Monomer | Chịu nước, hơi nước, ozone, UV |
| FKM / Viton | Fluoroelastomer / Fluorocarbon rubber | Chịu nhiệt cao và hóa chất |
| FFKM / Kalrez | Perfluoroelastomer | Chịu hầu hết hóa chất, rất đắt |
| Silicone / VMQ | Silicone rubber / Polydimethylsiloxane | Chịu nhiệt, thực phẩm, y tế |
| FVMQ | Fluorosilicone | Silicone + chịu dầu |
| NR | Natural Rubber / Hevea rubber | Cao su thiên nhiên |
| SBR | Styrene Butadiene Rubber | Cao su tổng hợp đa dụng |
| CR | Chloroprene Rubber / Neoprene | Chịu dầu nhẹ + ngoài trời |
| IIR / Butyl | Isobutylene Isoprene Rubber | Kín khí xuất sắc, chịu nhiệt trung bình |
| PTFE / Teflon | Polytetrafluoroethylene | Chịu hóa chất mạnh, không đàn hồi |
| PU / TPU | Polyurethane | Chịu mài mòn tốt, phớt thủy lực |
| ACM | Acrylate rubber | Chịu dầu khoáng nhiệt độ cao |
| ECO | Epichlorohydrin rubber | Chịu xăng dầu và ozone |
Phần 3: Thông Số Kỹ Thuật
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Đơn vị |
|---|---|---|
| Độ cứng | Hardness | Shore A, Shore D, IRHD |
| Sức chịu kéo | Tensile strength | MPa hoặc psi |
| Độ giãn dài khi đứt | Elongation at break | % |
| Độ nén dư | Compression set | % |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | Maximum service temperature | °C hoặc °F |
| Nhiệt độ làm việc tối thiểu | Minimum service temperature | °C hoặc °F |
| Áp suất làm việc | Working pressure | bar, psi, MPa |
| Áp suất danh nghĩa | Nominal pressure (PN) | bar |
| Áp suất thử | Test pressure | bar |
| Độ nhám bề mặt | Surface roughness | Ra (μm) |
| Dung sai | Tolerance | mm hoặc inch |
| Sai lệch hình dạng | Dimensional tolerance | mm |
| Hệ số ma sát | Coefficient of friction | — |
| Modulus cắt | Shear modulus | MPa |
| Tuổi thọ | Service life | năm (years) |
| Thời hạn lưu kho | Shelf life / Storage life | năm (years) |
Phần 4: Tiêu Chuẩn Quốc Tế
| Tên tiêu chuẩn | Nội dung | Áp dụng |
|---|---|---|
| ISO 3601 | O-ring dimensions and tolerances | O-ring quốc tế |
| AS568 | O-ring standard (USA) | O-ring Mỹ |
| JIS B 2401 | O-ring (Japan) | O-ring Nhật |
| DIN 3771 | O-ring (Germany/EU) | O-ring Đức |
| ASME B16.20 | Metallic gaskets for pipe flanges | Gioăng kim loại mặt bích |
| ASME B16.21 | Nonmetallic gaskets for pipe flanges | Gioăng phi kim loại mặt bích |
| EN 1514 | Gaskets for flanges (EN series) | Gioăng mặt bích châu Âu |
| ISO 2230 | Rubber products — storage guidelines | Bảo quản cao su |
| DIN 7715 | Tolerances for rubber mouldings | Dung sai cao su định hình |
| SAE 100R1/R2 | Hydraulic hose standards | Ống thủy lực |
| EN 1337-3 | Elastomeric bearings for structures | Gối cầu cao su |
| AASHTO LRFD | Bridge design (bearing pads) | Gối cầu (Mỹ) |
| FDA 21 CFR 177.2600 | Rubber articles for repeated use (food) | Cao su tiếp xúc thực phẩm |
| USP Class VI | Biological reactivity tests | Cao su y tế/dược |
| TEMA | Tubular exchanger manufacturers | Thiết bị trao đổi nhiệt |
| API 6A | Wellhead equipment (gaskets) | Dầu khí |
Phần 5: Thuật Ngữ Ứng Dụng Và Lắp Đặt
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Ghi chú |
|---|---|---|
| Mặt bích | Flange | Mặt kết nối đường ống |
| Mặt bích raised face | Raised face (RF) flange | Mặt bích có phần nhô cao |
| Mặt bích flat face | Flat face (FF) flange | Mặt bích phẳng hoàn toàn |
| Rò rỉ | Leakage | |
| Rò rỉ ngoài (qua gioăng) | Flange leakage | |
| Rò rỉ xuyên (qua vật liệu) | Permeation | |
| Lực kẹp | Clamping force / Bolt load | |
| Lực moment siết | Torque | Nm hoặc ft-lb |
| Siết theo thứ tự chéo | Cross-torque pattern | |
| Ứng suất nén gioăng | Gasket stress / Seating stress | MPa |
| Thổi gioăng | Gasket blow-out | Gioăng bị đẩy ra ngoài |
| Biến dạng nén dư | Compression set | Gioăng mất đàn hồi |
| Trương nở | Swelling | Cao su hút môi chất, phình ra |
| Lão hóa | Aging / Degradation | Cao su cứng, nứt theo thời gian |
| Lưu hóa | Vulcanization / Curing | Quá trình gia nhiệt tạo liên kết ngang |
| Tấm cao su nguyên liệu | Rubber sheet / Compound sheet | Nguyên liệu để dập gioăng |
| Gia công dao dập | Die cutting | |
| Gia công CNC | CNC machining | |
| Gia công waterjet | Waterjet cutting | |
| Khuôn ép | Compression mold | |
| Đùn ép (extrusion) | Extrusion | Tạo hình thanh/ống cao su liên tục |
| Ba via | Flash / Burr | Cao su thừa sau khuôn ép |
| Cắt ba via | Deflashing / Trimming |
Phần 6: Tên Thiết Bị Và Hệ Thống
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|
| Xy lanh thủy lực | Hydraulic cylinder |
| Cần piston | Piston rod |
| Máy nén khí | Air compressor |
| Bơm thủy lực | Hydraulic pump |
| Bơm ly tâm | Centrifugal pump |
| Van tiết lưu | Throttle valve / Control valve |
| Van bi | Ball valve |
| Van bướm | Butterfly valve |
| Van một chiều | Check valve |
| Bồn áp lực | Pressure vessel |
| Nồi hơi | Boiler |
| Thiết bị trao đổi nhiệt | Heat exchanger |
| Máy nghiền | Grinding mill |
| Băng tải | Conveyor belt |
| Ổ lăn / Ổ bi | Rolling bearing |
| Khớp cầu | Ball joint |
| Khớp đồng tốc | CV joint (Constant velocity joint) |
| Đường ống | Pipeline / Piping |
| Mặt bích ống | Pipe flange |
FAQ
1. “Viton” và “FKM” có phải là cùng một loại vật liệu không?
Viton là tên thương mại của Chemours cho fluoroelastomer. FKM là ký hiệu ISO/ASTM cho cùng nhóm vật liệu. Tất cả Viton đều là FKM, nhưng không phải tất cả FKM đều là Viton — các nhà sản xuất khác (Solvay, Daikin) cũng sản xuất fluoroelastomer tương đương.
2. “Compression set” là gì và tại sao quan trọng?
Compression set (độ nén dư) là phần trăm biến dạng vĩnh viễn sau nén dài hạn. Compression set 20% = gioăng mất 20% khả năng phục hồi đàn hồi. Giá trị thấp = tốt hơn. Gioăng có compression set cao sẽ seal kém theo thời gian. FKM và EPDM có compression set tốt hơn NBR ở nhiệt độ cao.
3. Sự khác biệt giữa “seal” và “gasket” là gì?
Gasket chỉ gioăng tĩnh — hai bề mặt không chuyển động (gioăng mặt bích, gioăng nắp máy). Seal là thuật ngữ rộng hơn, bao gồm gioăng tĩnh và phớt động (phớt trục, phớt piston). Tiếng Việt: “gioăng” ≈ gasket, “phớt” ≈ seal động.
Kết Luận
Nắm vững thuật ngữ kỹ thuật tiếng Anh giúp đọc hiểu catalog, tiêu chuẩn quốc tế và trao đổi với đối tác nước ngoài hiệu quả.
Liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá.
Liên hệ đặt hàng: Hotline 0383.373.800 | Gửi yêu cầu báo giá
Bài viết liên quan

Tấm Cao Su Chịu Axit: Vật Liệu EPDM, FKM Cho Môi Trường Hóa Chất
Tại Sao Chọn Sai Vật Liệu Trong Môi Trường Axit Rất Nguy Hiểm? Trong các nhà máy hóa chất, xử lý nước thải, xi mạ điện v…

Phớt Thủy Lực UN — Seal Xi Lanh Thủy Lực Công Nghiệp
Phớt Thủy Lực UN — Seal Xi Lanh Thủy Lực Công Nghiệp Phớt thủy lực là chi tiết làm kín trong xi lanh thủy lực, ngăn dầu …

Phớt Chặn Dầu Cho Ngành Khai Thác Mỏ: Phớt Chịu Mài Mòn Cực Hạn
Đặc Thù Môi Trường Khai Thác Mỏ Bụi Đá Và Khoáng Chất Mài Mòn Cực Cao Bụi trong môi trường mỏ khác hoàn toàn bụi công ng…