Bảng Thuật Ngữ Tấm Cao Su Tiếng Việt – Tiếng Anh
Giới Thiệu
Khi làm việc với tấm cao su công nghiệp — đọc catalogue nhà cung cấp nước ngoài, viết spec kỹ thuật, đặt hàng nhập khẩu hay kiểm tra chứng nhận — bạn sẽ gặp rất nhiều thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành. Bảng tra dưới đây tổng hợp đầy đủ các thuật ngữ quan trọng nhất, sắp xếp theo chủ đề để dễ tra cứu.
1. Tên Loại Vật Liệu Cao Su
| Tiếng Việt | Tiếng Anh / Viết tắt |
|---|---|
| Cao su thiên nhiên | Natural Rubber / NR |
| Cao su SBR | Styrene-Butadiene Rubber / SBR |
| Cao su NBR (chịu dầu) | Nitrile Butadiene Rubber / NBR |
| Cao su EPDM | Ethylene Propylene Diene Monomer / EPDM |
| Cao su Neoprene / CR | Chloroprene Rubber / CR (Neoprene®) |
| Cao su Silicone | Silicone Rubber / VMQ / PVMQ |
| Cao su Viton / FKM | Fluorocarbon Rubber / FKM (Viton®) |
| Cao su Butyl | Isobutylene Isoprene Rubber / IIR |
| Cao su Acrylic | Acrylate Rubber / ACM |
| Cao su Hypalon / CSM | Chlorosulfonated Polyethylene / CSM (Hypalon®) |
| Cao su Polyurethane | Polyurethane Rubber / AU, EU |
| PTFE (không phải cao su) | Polytetrafluoroethylene / PTFE (Teflon®) |
2. Thuật Ngữ Sản Phẩm Và Hình Dạng
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|
| Tấm cao su | Rubber sheet / Rubber mat |
| Cuộn cao su | Rubber roll |
| Tấm cao su dạng tấm phẳng | Flat rubber sheet |
| Tấm cao su có hoa văn | Patterned rubber mat |
| Tấm cao su gia cường vải | Fabric-reinforced rubber sheet |
| Tấm cao su có keo một mặt | Self-adhesive rubber sheet (PSA) |
| Cao su xốp / foam | Foam rubber / Sponge rubber |
| Cao su xốp kín khí | Closed-cell foam rubber |
| Cao su xốp hở khí | Open-cell foam rubber |
| Gioăng / đệm | Gasket / Seal |
| Gioăng mặt bích | Flange gasket |
| Ống cao su | Rubber hose / tube |
| Băng cao su | Rubber strip |
3. Hoa Văn Bề Mặt
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|
| Hoa văn đồng xu | Coin pattern / Button pattern |
| Hoa văn kim cương | Diamond pattern / Checker plate |
| Hoa văn gân / sọc | Ribbed pattern |
| Gân mịn | Fine ribbed |
| Gân rộng | Broad ribbed |
| Ô vuông | Checker pattern |
| Bề mặt trơn | Smooth surface |
| Hoa văn chữ V | Chevron pattern |
4. Thông Số Kỹ Thuật
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Đơn vị |
|---|---|---|
| Độ cứng Shore A | Shore A Hardness | Shore A |
| Độ cứng Shore D | Shore D Hardness | Shore D |
| Độ bền kéo | Tensile strength | MPa / kgf/cm² |
| Độ giãn dài khi đứt | Elongation at break | % |
| Biến dạng nén dư | Compression set | % |
| Khả năng chịu mài mòn | Abrasion resistance | mm³ |
| Tỷ trọng | Density / Specific gravity | g/cm³ |
| Độ dày | Thickness | mm |
| Chiều rộng | Width | mm |
| Chiều dài | Length | m |
| Hệ số ma sát | Coefficient of friction / COF | — |
| Điện trở bề mặt | Surface resistance | Ω |
| Điện trở thể tích | Volume resistivity | Ω·cm |
| Chỉ số giới hạn oxy | Limiting Oxygen Index / LOI | % |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | Maximum service temperature | °C |
| Nhiệt độ làm việc tối thiểu | Minimum service temperature | °C |
5. Đặc Tính Chức Năng
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|
| Chịu dầu | Oil resistant |
| Chịu nhiệt | Heat resistant |
| Chịu hóa chất | Chemical resistant |
| Chống thời tiết | Weather resistant / Weatherproof |
| Chịu UV | UV resistant |
| Chịu ozone | Ozone resistant |
| Chống tĩnh điện | Anti-static / ESD |
| Tiêu tán tĩnh điện | Electrostatic dissipative |
| Dẫn điện | Conductive |
| Cách điện | Electrical insulating |
| Chống cháy | Flame retardant / Fire resistant |
| Tự dập tắt lửa | Self-extinguishing |
| Kháng khuẩn | Antimicrobial |
| An toàn thực phẩm | Food grade / Food safe |
| Tương thích y tế | Medical grade |
| Chống rung | Vibration damping / Anti-vibration |
| Giảm tiếng ồn | Noise reduction |
6. Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật
| Tiêu chuẩn | Mô tả |
|---|---|
| ASTM D2000 | Phân loại cao su cho ứng dụng ô tô (Mỹ) |
| ISO 48 | Đo độ cứng Shore (quốc tế) |
| ISO 37 | Độ bền kéo và giãn dài |
| ISO 815 | Biến dạng nén dư |
| IEC 61111 | Tấm cách điện cho công việc điện |
| EN 1177 | Bề mặt sân chơi hấp thụ va đập |
| ANSI/ESD S20.20 | Kiểm soát tĩnh điện ESD |
| FDA 21 CFR | An toàn thực phẩm và dược phẩm (Mỹ) |
| ISO 22196 | Hoạt tính kháng khuẩn |
| UL 94 | Chống cháy vật liệu nhựa/cao su |
| REACH | Kiểm soát hóa chất nguy hiểm (EU) |
| RoHS | Hạn chế chất nguy hại trong thiết bị điện (EU) |
7. Thuật Ngữ Gia Công Và Lắp Đặt
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|
| Cắt theo yêu cầu | Cut to size / Custom cutting |
| Dập khuôn | Die cutting / Stamping |
| Cắt tia nước | Waterjet cutting |
| Cắt CNC | CNC knife cutting |
| Khoan lỗ | Hole punching / Drilling |
| Vát mép | Chamfering / Beveling |
| Dán keo tiếp xúc | Contact cement bonding |
| Lưu hóa | Vulcanization |
| Ép nhiệt | Compression molding |
| Gia cường vải | Fabric reinforcement |
| Thanh ốp mép | Edge trim / Edge molding |
8. Thuật Ngữ Thương Mại
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|
| Báo giá | Quotation / RFQ (Request for Quotation) |
| Tờ dữ liệu kỹ thuật | Technical Data Sheet / TDS |
| Bảng chứng nhận vật liệu | Material Certificate / Mill Certificate |
| Chứng nhận thử nghiệm | Test Certificate |
| Dung sai | Tolerance |
| Số lượng tối thiểu | Minimum Order Quantity / MOQ |
| Giao hàng toàn quốc | Nationwide delivery |
| Kho có sẵn | In stock / Ready stock |
| Đặt theo yêu cầu | Made to order / Custom order |
| Chiết khấu sỉ | Wholesale discount |
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. ASTM D2000 là gì và có liên quan đến tấm cao su không?
ASTM D2000 là tiêu chuẩn phân loại cao su dùng trong ô tô của Mỹ, dùng hệ thống ký hiệu 2 chữ cái để chỉ loại vật liệu và cấp nhiệt độ. Ví dụ: BA (NR/SBR, đến 70°C), BC (NBR, đến 100°C), HK (FKM, đến 200°C). Tiêu chuẩn này không chỉ dùng cho ô tô — nhiều nhà cung cấp dùng ký hiệu ASTM D2000 để mô tả tính năng cao su trong catalogue.
2. Tấm cao su “food grade” và “food safe” có khác nhau không?
Về mặt kỹ thuật có sự khác biệt nhỏ: “Food grade” (đạt chuẩn thực phẩm) nghĩa là vật liệu được làm từ thành phần được phê duyệt cho tiếp xúc thực phẩm (FDA, EU 10/2011). “Food safe” (an toàn thực phẩm) nghĩa là vật liệu đã được kiểm nghiệm và xác nhận không gây ô nhiễm thực phẩm trong điều kiện sử dụng thực tế. Food grade là điều kiện cần, food safe là điều kiện đủ. Trong thực tế thương mại Việt Nam, hai thuật ngữ thường dùng thay thế nhau.
3. Khi đặt hàng tấm cao su, cần cung cấp thông tin gì?
Thông tin tối thiểu: (1) Loại vật liệu (NR/NBR/EPDM…), (2) Độ dày (mm), (3) Kích thước (rộng × dài hoặc số mét), (4) Số lượng, (5) Hoa văn bề mặt (nếu cần). Thông tin bổ sung giúp tư vấn tốt hơn: môi trường tiếp xúc (dầu/nước/hóa chất), nhiệt độ làm việc, yêu cầu đặc biệt (cách điện, ESD, food grade…).
Liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá.
Liên hệ đặt hàng: Hotline 0383.373.800 | Gửi yêu cầu báo giá
Bài viết liên quan

Tấm Cao Su Chịu Axit: Vật Liệu EPDM, FKM Cho Môi Trường Hóa Chất
Tại Sao Chọn Sai Vật Liệu Trong Môi Trường Axit Rất Nguy Hiểm? Trong các nhà máy hóa chất, xử lý nước thải, xi mạ điện v…

Phớt Thủy Lực UN — Seal Xi Lanh Thủy Lực Công Nghiệp
Phớt Thủy Lực UN — Seal Xi Lanh Thủy Lực Công Nghiệp Phớt thủy lực là chi tiết làm kín trong xi lanh thủy lực, ngăn dầu …

Phớt Chặn Dầu Cho Ngành Khai Thác Mỏ: Phớt Chịu Mài Mòn Cực Hạn
Đặc Thù Môi Trường Khai Thác Mỏ Bụi Đá Và Khoáng Chất Mài Mòn Cực Cao Bụi trong môi trường mỏ khác hoàn toàn bụi công ng…