Phớt Chặn Dầu Cho Xe Máy: Kích Thước Theo Từng Dòng Xe
Vị Trí Phớt Chặn Dầu Trong Xe Máy
1. Phớt Trục Khuỷu (Crankshaft Seal)
Trục khuỷu xe máy có hai đầu, mỗi đầu một phớt:
- Phía ly hợp (clutch side): nếu hỏng, dầu động cơ thấm vào buồng ly hợp → trượt số
- Phía magneto (stator side): nếu dầu thấm vào có thể đoản mạch hệ thống đánh lửa
2. Phớt Trục Sơ Cấp / Thứ Cấp Hộp Số
Phớt đầu ra trục thứ cấp ngăn dầu rò ra tại vị trí đĩa xích hoặc nhông xích.
3. Phớt Cần Khởi Động (Kickstarter Seal)
Xe số có cần đạp khởi động đều có phớt tại vị trí trục khởi động.
4. Phớt Trục Cam / Nắp Máy
Động cơ DOHC/SOHC có thêm phớt trục cam — đặc biệt trên Honda SH, Yamaha NVX, Exciter 155.
5. Phớt Phuộc Nhún (Fork Seal)
Giữ dầu phuộc bên trong ống. Dễ hỏng nhất trên xe địa hình và xe phân khối lớn.
Bảng Kích Thước Phớt Theo Dòng Xe
Định dạng: ĐK trong × ĐK ngoài × Chiều cao (mm).
Honda Wave, Future, Dream
| Dòng xe | Vị trí | Kích thước phớt | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Wave Alpha/RSX (110cc) | Trục khuỷu phía ly hợp | 20 × 34 × 7 | TC type |
| Wave Alpha/RSX (110cc) | Trục khuỷu phía magneto | 15 × 28 × 7 | TC type |
| Wave Alpha/RSX (110cc) | Trục sơ cấp | 17 × 30 × 7 | — |
| Future 125 FI | Trục khuỷu phía ly hợp | 22 × 36 × 7 | — |
| Future 125 FI | Trục khuỷu phía magneto | 17 × 30 × 7 | — |
| Dream 125 | Trục khuỷu phía ly hợp | 20 × 34 × 7 | Tương tự Wave |
| Blade 110 | Trục khuỷu phía magneto | 15 × 28 × 7 | — |
Honda SH, PCX, Lead, Air Blade
| Dòng xe | Vị trí | Kích thước phớt | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| SH 125i/150i | Trục khuỷu trái | 25 × 40 × 8 | eSP engine |
| SH 125i/150i | Trục khuỷu phải | 20 × 35 × 8 | — |
| PCX 125/160 | Trục khuỷu | 25 × 40 × 8 | eSP+ engine |
| Air Blade 125 | Trục khuỷu phải | 20 × 32 × 7 | — |
| Lead 125 | Trục khuỷu trái | 25 × 38 × 8 | — |
Honda Winner X, CB150R
| Dòng xe | Vị trí | Kích thước phớt | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Winner X 150 | Trục khuỷu phía ly hợp | 24 × 38 × 8 | — |
| Winner X 150 | Trục khuỷu phía magneto | 18 × 30 × 8 | — |
| Winner X 150 | Phuộc trước | 33 × 45 × 10.5 | Fork seal |
| CB150R | Trục khuỷu | 25 × 40 × 8 | — |
Yamaha Exciter, Sirius, Jupiter
| Dòng xe | Vị trí | Kích thước phớt | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Exciter 135 (5TL) | Trục khuỷu phải | 20 × 35 × 7 | — |
| Exciter 135 (5TL) | Trục khuỷu trái | 18 × 30 × 7 | — |
| Exciter 150 (1MS) | Trục khuỷu phải | 22 × 36 × 8 | — |
| Exciter 155 VVA | Trục khuỷu phải | 24 × 38 × 8 | VVA engine |
| Exciter 155 VVA | Phuộc trước | 33 × 45 × 10.5 | — |
| Sirius 110 | Trục khuỷu phải | 18 × 30 × 7 | — |
| Jupiter MX / Finn | Trục khuỷu | 20 × 34 × 7 | — |
Yamaha NVX, Freego, Grande
| Dòng xe | Vị trí | Kích thước phớt | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| NVX 125/155 | Trục khuỷu trái | 25 × 40 × 8 | — |
| NVX 125/155 | Trục khuỷu phải | 20 × 35 × 8 | — |
| Grande 125 | Trục khuỷu | 22 × 36 × 8 | Bluecore engine |
| Freego 125 | Trục khuỷu | 22 × 36 × 8 | — |
Suzuki Raider, Satria
| Dòng xe | Vị trí | Kích thước phớt | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Raider R150 Fi | Trục khuỷu phải | 22 × 38 × 8 | — |
| Raider R150 Fi | Trục khuỷu trái | 20 × 35 × 8 | — |
| Satria F150 | Trục khuỷu | 22 × 38 × 8 | — |
| GD110 | Trục khuỷu | 18 × 30 × 7 | — |
> Kích thước dựa trên tổng hợp catalog kỹ thuật và tài liệu WSM. Nên đo kiểm tra phớt cũ trước khi đặt hàng.
Cách Thay Phớt Trục Khuỷu Phía Magneto (Honda Wave)
Dụng cụ: bộ khẩu 8–17 mm, tua-vít phẳng bọc vải, đầu khẩu phù hợp đường kính ngoài phớt, dầu máy sạch, giẻ sạch.
Bước 1: Tắt máy, rút cực âm ắc-quy. Tháo các bu-lông nắp magneto (4–6 bu-lông M6).
Bước 2: Dùng mallet nhựa gõ nhẹ tháo nắp. Giữ cố định rotor, tháo bu-lông giữa (M10/M12), dùng cảo đúng chuẩn kéo rotor ra.
Bước 3: Bảy phớt cũ ra cẩn thận bằng tua-vít bọc vải, không đâm thẳng vào giữa.
Bước 4: Lau sạch lỗ lắp và cổ trục. Kiểm tra cổ trục có vết mòn không.
Bước 5: Bôi dầu mỏng lên môi phớt. Đặt thẳng tâm, dùng đầu khẩu vừa vặn đóng đều bằng búa cao su. Đóng đến khi phớt ngang hoặc thụt 0,5 mm so với mặt vỏ.
Bước 6: Lắp rotor, nắp magneto theo trình tự ngược. Nổ máy, kiểm tra sau 5–10 phút.
OEM vs Aftermarket — Nên Chọn Loại Nào?
| Trường hợp | Nên chọn |
|---|---|
| Xe còn bảo hành | OEM chính hãng |
| Xe cũ, động cơ thế hệ cũ | Aftermarket NOK |
| Xe thể thao, dùng dầu tổng hợp | OEM hoặc NOK FKM |
| Xe tải nhẹ (xe máy chở hàng) | OEM hoặc NOK |
Phớt OEM (Honda, Yamaha, Suzuki — thường do NOK sản xuất): kích thước chính xác, tuổi thọ 50.000–80.000 km, giá cao hơn aftermarket 30–100%.
Phớt aftermarket: giá rẻ, dễ tìm. Hàng kém chất lượng dễ chai cứng hoặc mòn môi phớt sớm.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. Phớt trục khuỷu xe máy thay sau bao lâu?
Phớt OEM tốt dùng được 50.000–80.000 km. Nên kiểm tra khi thấy vệt dầu dưới xe hoặc khi tháo máy đại tu.
2. Phớt phuộc nhún hỏng có nguy hiểm không?
Có. Dầu phuộc rò rỉ bám vào đĩa phanh gây mất phanh đột ngột — cực kỳ nguy hiểm khi vào cua hoặc phanh gấp. Phải thay ngay.
3. Thay phớt rồi mà xe vẫn rò dầu?
Kiểm tra: phớt lắp lệch tâm, cổ trục bị mòn rãnh, gioăng nắp máy hỏng (vị trí rò khác phớt trục), hoặc phớt aftermarket không đủ độ căng môi.
4. Có thể dùng phớt ô tô thay cho xe máy không?
Được nếu kích thước trùng khớp. Phớt TC tiêu chuẩn dùng chung cho cả hai, chỉ cần đúng kích thước và vật liệu.
Liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá phớt xe máy theo kích thước và dòng xe cụ thể.
Liên hệ đặt hàng: Hotline 0383.373.800 | Gửi yêu cầu báo giá
Bài viết liên quan

Tấm Cao Su Chịu Axit: Vật Liệu EPDM, FKM Cho Môi Trường Hóa Chất
Tại Sao Chọn Sai Vật Liệu Trong Môi Trường Axit Rất Nguy Hiểm? Trong các nhà máy hóa chất, xử lý nước thải, xi mạ điện v…

Phớt Thủy Lực UN — Seal Xi Lanh Thủy Lực Công Nghiệp
Phớt Thủy Lực UN — Seal Xi Lanh Thủy Lực Công Nghiệp Phớt thủy lực là chi tiết làm kín trong xi lanh thủy lực, ngăn dầu …

Phớt Chặn Dầu Cho Ngành Khai Thác Mỏ: Phớt Chịu Mài Mòn Cực Hạn
Đặc Thù Môi Trường Khai Thác Mỏ Bụi Đá Và Khoáng Chất Mài Mòn Cực Cao Bụi trong môi trường mỏ khác hoàn toàn bụi công ng…