- Trang chủ
- Phớt chặn dầu
- Phớt Chặn Dầu Cho Máy Bơm: Bơm Ly Tâm, Bơm Piston, Bơm Bánh Răng
Phớt Chặn Dầu Cho Máy Bơm: Bơm Ly Tâm, Bơm Piston, Bơm Bánh Răng
Phớt Theo Loại Bơm

Bơm Ly Tâm (Centrifugal Pump)
Trục bơm quay 1.450–3.000 RPM. Hai giải pháp bịt kín trục:
Mechanical Seal (Phớt cơ khí): Tiêu chuẩn cho bơm ly tâm công nghiệp. Mặt bịt quay và mặt bịt tĩnh ép sát nhau.- Áp suất: đến 25 bar; tốc độ: đến 25 m/s bề mặt trượt
- Ưu điểm: không rò rỉ, tuổi thọ 2–5 năm, phù hợp chất lỏng nguy hiểm
- Nhược điểm: giá cao hơn, yêu cầu lắp đặt chính xác
- Cho phép rỉ nhỏ (vài giọt/phút) để bôi trơn và làm mát
- Chi phí thấp, thay thế đơn giản
- Không dùng cho chất lỏng độc hại, axit, kiềm mạnh
| Đường kính trục | Loại seal | Ứng dụng |
|---|---|---|
| 16, 18, 20 mm | Type 104/108 | Bơm dân dụng, bơm nước nhỏ |
| 22, 24, 25 mm | Type 104/155 | Bơm công nghiệp nhỏ |
| 28, 30, 32 mm | Type 2100/BT-AR | Bơm xử lý nước, bơm tuần hoàn |
| 35, 38, 40 mm | Type 2100/HJ92N | Bơm hóa chất, bơm ly tâm trung bình |
| 45, 48, 50 mm | Type BT-FN/155 | Bơm lớn, công suất cao |
Bơm Piston (Reciprocating / Piston Pump)
Áp suất 100–700 bar (bơm áp cao công nghiệp). Dùng trong rửa áp lực, bơm bê-tông, bơm phun sơn.
Các loại phớt:
- Piston seal: chịu áp suất chính — phớt chữ U (U-cup), V-ring xếp chồng hoặc phớt đơn lip
- Rod seal / plunger seal: bịt kín trục piston qua nắp xi-lanh
- Wiper seal: gạt bụi và tạp chất bám trên cần
Vật liệu cho bơm piston áp cao:
- PU: độ bền cơ học cao, chịu mài mòn tốt — lựa chọn số 1 cho phớt cần và piston seal
- PTFE filled: ma sát thấp, tốt cho bơm piston tốc độ cao
- NBR: áp suất thấp-trung bình, môi trường dầu khoáng
Bơm Bánh Răng (Gear Pump)
Dùng trong hệ thống thủy lực (máy xúc, xe nâng, máy ép) và bơm dầu bôi trơn. Áp suất 100–250 bar. Phớt chặn dầu kiểu TC hoặc SC trên trục chủ động — cần loại chịu áp ngược (pressure-lipped).
Kích thước phổ biến:| Đường kính trục | Kích thước phớt | Ghi chú |
|---|---|---|
| 20 mm | 20×35×7 TC | Bơm bánh răng nhỏ |
| 25 mm | 25×40×7 TC | Bơm thủy lực mini |
| 30 mm | 30×47×8 TC | Bơm thủy lực tiêu chuẩn |
| 35 mm | 35×52×8 TC | Bơm công suất trung bình |
| 40 mm | 40×58×10 TC | Bơm công suất lớn |
Lip Seal vs Mechanical Seal
| Tiêu chí | Lip Seal | Mechanical Seal |
|---|---|---|
| Áp suất tối đa | 0,3–1 bar | 25 bar (tiêu chuẩn), 40+ bar (cao cấp) |
| Tốc độ trục | Đến 6 m/s | Đến 25 m/s |
| Chất lỏng | Dầu, nước nhẹ | Hóa chất, axit, kiềm, dung môi |
| Mức độ rò rỉ | Rỉ mao dẫn nhỏ | Gần bằng 0 |
| Giá thành | 50.000–500.000 đồng | 300.000–5.000.000 đồng |
| Tuổi thọ | 1–3 năm | 2–5 năm (điều kiện tốt) |
Nguyên tắc chọn:
- Chất lỏng nguy hiểm hoặc có giá trị cao → mechanical seal
- Áp suất > 5 bar → mechanical seal
- Bơm tốc độ > 3.000 RPM → mechanical seal
- Bơm nước giếng, tuần hoàn thông thường → lip seal hoặc gland packing
Vật Liệu Phớt Theo Môi Chất

| Môi chất | Vật liệu khuyến nghị |
|---|---|
| Nước sạch, nước thải | NBR, EPDM |
| Dầu khoáng (thủy lực, bôi trơn) | NBR (tiêu chuẩn); FKM (nhiệt độ cao) |
| Dầu thực vật, dầu ăn | NBR, EPDM |
| Axit loãng, dung dịch kiềm | EPDM, PTFE |
| Dung môi hữu cơ (xylene, toluene) | FKM, PTFE |
| Nhiên liệu (xăng, diesel) | FKM |
| Hơi nước (steam) | PTFE, graphite |
FAQ
Q: Mechanical seal bơm ly tâm bị rò, cần kiểm tra những gì trước khi thay?
Bốn nguyên nhân phổ biến: (1) trục bơm mòn hoặc lệch tâm — đo độ đảo trục (run-out) không vượt 0,05 mm; (2) vòng bi mòn làm trục lắc; (3) bề mặt mặt bịt bị xước do chạy khô; (4) vật liệu seal không tương thích chất lỏng bơm. Thay seal mà không khắc phục nguyên nhân gốc sẽ hỏng seal mới rất nhanh.
Q: Bơm piston áp cao 200 bar dùng phớt gì?
Dùng V-ring xếp chồng (V-packing set) bằng PTFE hoặc PU tăng cường. Số lượng vòng: 3–5 vòng cho 100–200 bar, 5–7 vòng cho 200–400 bar. Kết hợp back-up ring để tránh đùn phớt ở áp cao.
Q: Bơm bánh răng thủy lực rò dầu ra phía trục — thay phớt loại gì?
Cần phớt TC chịu áp (pressure-resistant lip seal) hoặc phớt có lò xo giữ môi đặc biệt. Không dùng phớt TC thông thường — áp suất ngược từ bên trong bơm sẽ thổi bung môi phớt.
Liên hệ hotline hoặc Zalo để được tư vấn chọn phớt theo đường kính trục, áp suất và loại chất lỏng.
Bài viết liên quan

Phớt Chặn Dầu Cho Máy Nông Nghiệp: Máy Cày, Máy Gặt, Máy Kéo
Phớt Theo Loại Máy Nông Nghiệp phot may nong nghiep 2 Máy Kéo (Tractor) — Kubota, John Deere, Yanmar, SAME Vị trí phớt c…

Phớt Chặn Dầu Cho Máy Phát Điện: Diesel Generator Seal
Vị Trí Phớt Chặn Dầu Trên Máy Phát Điện phot may phat dien 2 Phớt trục khuỷu phía trước (Front Crankshaft Seal): Chịu dầ…

Phớt Chặn Dầu Cho Xe Nâng: Toyota, Komatsu, TCM, Mitsubishi
Các Nhóm Phớt Chính Trên Xe Nâng Phớt trục bánh (Wheel Hub Seal / Drive Axle Seal): Bịt kín dầu bôi trơn moay-ơ bánh chủ…

Phớt Chặn Dầu Cho Xe Tải: Hino, Isuzu, Mitsubishi Fuso
Các Vị Trí Phớt Chính Trên Xe Tải Phớt trục khuỷu (Front & Rear Main Seal): Động cơ diesel xe tải vận hành ở mô-men xoắn…

Phớt Chặn Dầu Cho Xe Hyundai/Kia: Kích Thước OEM Theo Model
Phớt OEM Hyundai/Kia: Nhà Cung Cấp Hyundai Motor Group sử dụng hai nhà cung cấp phớt OEM chính: NOK Corporation (Nhật Bả…

Bộ Phớt Thủy Lực (Seal Kit): Đặt Hàng Theo Mã Xi Lanh
Seal Kit Thủy Lực Là Gì? bo phot thuy luc seal kit 2 Seal kit (bộ phớt thủy lực) là tập hợp toàn bộ chi tiết làm kín bên…