Phớt Chặn Dầu Cho Xe Nâng: Toyota, Komatsu, TCM, Mitsubishi

Meta Description: Tổng hợp phớt chặn dầu cho xe nâng Toyota, Komatsu, TCM, Mitsubishi — bảng kích thước phớt trục bánh, phớt thủy lực, phớt hộp số theo từng dòng xe nâng. Keywords: phớt xe nâng, phớt xe nâng Toyota, phớt Komatsu, phớt hộp số xe nâng, phớt thủy lực xe nâng Word Count: ~1050

Các Nhóm Phớt Chính Trên Xe Nâng

Phớt trục bánh (Wheel Hub Seal / Drive Axle Seal): Bịt kín dầu bôi trơn moay-ơ bánh chủ động. Kiểu phớt TC kép môi để chắn bụi từ bên ngoài. Vật liệu: NBR tiêu chuẩn; HNBR hoặc FKM cho môi trường hóa chất. Kiểm tra mỗi 1.000 giờ vận hành. Phớt thủy lực (Hydraulic Cylinder Seal): Xi-lanh nâng cột (mast lift), xi-lanh nghiêng (tilt) và xi-lanh phụ (side-shift) chịu áp suất 150–250 bar. Bộ seal gồm: piston seal, rod seal, wiper seal và guide ring. Vật liệu PU cho piston seal; NBR hoặc FKM cho rod seal. Phớt hộp số và truyền lực: Hộp số thủy lực (torque converter + planetary gear) hoặc cơ khí. Dầu hộp số Toyota (Type T-IV, WS) và Komatsu có đặc tính khác nhau — chọn phớt tương thích hóa học với từng loại dầu.

Bảng Kích Thước Phớt Xe Nâng Theo Hãng

Toyota Forklift — 7FD, 8FD Series

Vị trí Model Kích thước (mm) Vật liệu
Phớt trục bánh trước 7FD15–30 60×80×10 TC NBR
Phớt trục bánh trước 8FD30–50 75×100×12 TC NBR
Phớt đầu vào hộp số 7FD15–30 35×52×10 TC NBR
Phớt xi-lanh nâng (rod seal) 7FD15–30 Bore 50 mm PU
Phớt xi-lanh nghiêng (rod seal) 7FD15–30 Bore 40 mm PU
Phớt bơm thủy lực 7FD series 30×47×10 TC NBR

Komatsu Forklift — FD, FG Series

Vị trí Model Kích thước (mm) Vật liệu
Phớt trục bánh trước FD20–30 62×82×10 TC NBR
Phớt trục bánh trước FD40–50 78×100×12 TC NBR
Phớt trục ra hộp số FD20–30 42×62×10 TC NBR
Phớt xi-lanh nâng (rod seal) FD20 Bore 55 mm PU
Phớt bơm thủy lực FD30 28×45×10 TC NBR
Phớt xi-lanh nghiêng FD30–50 Bore 45 mm PU

TCM Forklift — FD, FG Series (Nhật Bản)

Vị trí Model Kích thước (mm) Vật liệu
Phớt trục bánh trước FD20–30 60×80×10 TC NBR
Phớt đầu vào hộp số FD25 32×50×10 TC NBR
Phớt xi-lanh nâng (rod seal) FD20–30 Bore 50 mm PU
Phớt bơm thủy lực FD series 28×44×8 TC NBR

Mitsubishi Forklift — FD, FG, FB Series

Vị trí Model Kích thước (mm) Vật liệu
Phớt trục bánh trước FD15–30 58×78×10 TC NBR
Phớt trục bánh trước FD40–50 76×98×12 TC NBR
Phớt hộp số FD20–30 40×60×10 TC NBR
Phớt xi-lanh nâng FD25 Bore 52 mm PU
Phớt bơm thủy lực FD30 30×48×10 TC NBR

Kích thước trên là thông số tham khảo. Tùy năm sản xuất và phiên bản, kích thước có thể thay đổi. Cung cấp serial number xe nâng để được tra cứu chính xác.

Nissan / UniCarriers Forklift — PL, QP Series

Vị trí Model Kích thước (mm) Vật liệu
Phớt trục bánh trước PL02 (1.5–3T) 58×78×10 TC NBR
Phớt trục bánh trước QP02 (4–5T) 75×100×12 TC NBR
Phớt đầu vào hộp số PL02 35×50×10 TC NBR
Phớt xi-lanh nâng (rod seal) PL02 Bore 50 mm PU
Phớt bơm thủy lực QP02 30×45×10 TC NBR

Hangcha / Heli (Trung Quốc) — CPCD, CPC Series

Vị trí Model Kích thước (mm) Vật liệu
Phớt trục bánh trước CPCD20–30 60×80×10 TC NBR
Phớt trục bánh trước CPCD40–50 75×100×12 TC NBR
Phớt hộp số CPCD25 38×55×10 TC NBR
Phớt xi-lanh nâng (rod seal) CPCD30 Bore 55 mm PU

Xe nâng Trung Quốc (Hangcha, Heli, Lonking) dùng nhiều phớt kích thước tương đương xe nâng Nhật. Tuy nhiên, dung sai gia công trục và xi-lanh có thể lệch 0,1–0,3 ly (0,1–0,3mm) — nên đo kích thước thực tế trước khi đặt phớt thay thế.

Lịch Kiểm Tra Phớt Xe Nâng Theo Giờ Vận Hành

Hạng mục Xe nâng 1 ca/ngày (8h) Xe nâng 2–3 ca/ngày (16–24h)
Kiểm tra rò rỉ xi-lanh Mỗi 1.500 giờ Mỗi 1.000 giờ
Thay seal kit xi-lanh nâng 5.000–8.000 giờ 3.000–5.000 giờ
Thay phớt trục bánh 6.000–10.000 giờ 4.000–6.000 giờ
Thay phớt hộp số 8.000–12.000 giờ 5.000–8.000 giờ
Thay phớt bơm thủy lực 6.000–8.000 giờ 4.000–6.000 giờ

Ghi chú: Xe nâng hoạt động trong môi trường bụi nhiều (kho xi măng, kho gạo, xưởng gỗ) cần rút ngắn chu kỳ kiểm tra 30–40%.

FAQ

Q: Xi-lanh thủy lực xe nâng bị rò dầu theo cần thì thay loại phớt nào?

Rò dầu theo cần là hỏng rod seal. Nên thay luôn wiper seal (phớt gạt bụi) đồng thời để bụi bẩn không làm hỏng rod seal mới ngay sau khi thay. Dùng PU hoặc NBR tùy dầu thủy lực đang sử dụng.

Q: Xe nâng dùng dầu thủy lực ISO VG 46 thì chọn vật liệu phớt gì?

NBR tương thích tốt với dầu thủy lực khoáng ISO VG 32/46/68. Nếu xe nâng hoạt động trong môi trường nhiệt độ cao (lò sản xuất, xưởng đúc), nâng lên FKM hoặc HNBR để tăng tuổi thọ.

Q: Bao lâu nên thay seal kit xi-lanh nâng?

Với xe nâng hoạt động 2–3 ca/ngày (16–24 giờ), seal kit xi-lanh nâng chính thường cần thay sau 3.000–5.000 giờ vận hành. Dấu hiệu cần thay sớm: cần xi-lanh có màng dầu mỏng, áp suất nâng yếu, xe nâng tự hạ xuống khi mang tải.

Liên hệ hotline hoặc Zalo, gửi mã model xe nâng để được báo giá seal kit trong 15 phút.

Bài viết liên quan