- Trang chủ
- Phớt chặn dầu
- Phớt Chặn Dầu Cho Xe Tải: Hino, Isuzu, Mitsubishi Fuso
Phớt Chặn Dầu Cho Xe Tải: Hino, Isuzu, Mitsubishi Fuso
Các Vị Trí Phớt Chính Trên Xe Tải
Phớt trục khuỷu (Front & Rear Main Seal): Động cơ diesel xe tải vận hành ở mô-men xoắn cao và áp suất dầu 4–8 bar. Nhiệt độ liên tục 120–140°C. Vật liệu tiêu chuẩn: FKM hoặc ACM. Phớt hộp số và hộp phân phối: Phớt đầu vào (input shaft seal) và đầu ra (output shaft seal). Xe tải 4WD và xe đầu kéo có thêm phớt hộp phân phối. Phớt cầu trước và cầu sau: Dầu vi sai GL-5 độ nhớt cao. Xe tải 3 cầu có thêm cầu giữa với 2 vị trí phớt bán trục bổ sung. Thay thế khuyến nghị: 200.000–300.000 km hoặc khi phát hiện rò rỉ. Phớt bơm trợ lực lái: Áp suất dầu 100–150 bar. Cần phớt tương thích dầu thủy lực ATF hoặc Dexron.Bảng Kích Thước Phớt Theo Hãng
Hino — Dòng 300, 500, 700
| Vị trí | Dòng xe | Kích thước (mm) | Vật liệu |
|---|---|---|---|
| Phớt trục khuỷu trước | Hino 300 (N04C) | 52×72×10 TC | NBR |
| Phớt trục khuỷu sau | Hino 300 (N04C) | 100×120×12 TC | FKM |
| Phớt trục khuỷu trước | Hino 500 (J05E) | 65×90×12 TC | FKM |
| Phớt trục khuỷu sau | Hino 500 (J05E) | 120×145×14 TC | FKM |
| Phớt đầu ra hộp số | Hino 300 | 45×65×10 TC | NBR |
| Phớt bán trục cầu sau | Hino 500 | 70×95×12 TC | NBR |
| Phớt trục khuỷu trước | Hino 700 (E13C) | 85×110×13 TC | FKM |
Isuzu — NLR, NPR, NQR, FVR, FTR
| Vị trí | Dòng xe | Kích thước (mm) | Vật liệu |
|---|---|---|---|
| Phớt trục khuỷu trước | NLR (4JB1) | 48×68×10 TC | NBR |
| Phớt trục khuỷu sau | NLR (4JB1) | 95×115×12 TC | NBR |
| Phớt trục khuỷu trước | NPR (4HK1) | 60×82×12 TC | FKM |
| Phớt trục khuỷu sau | NPR (4HK1) | 110×135×14 TC | FKM |
| Phớt trục khuỷu trước | FVR (6HK1) | 75×100×12 TC | FKM |
| Phớt bán trục cầu sau | FVR | 75×100×12 TC | NBR |
| Phớt đầu vào hộp số | NQR | 38×55×10 TC | NBR |
Mitsubishi Fuso — Canter, Fighter, Super Great
| Vị trí | Dòng xe | Kích thước (mm) | Vật liệu |
|---|---|---|---|
| Phớt trục khuỷu trước | Canter (4M50) | 58×78×11 TC | FKM |
| Phớt trục khuỷu sau | Canter (4M50) | 105×130×13 TC | FKM |
| Phớt trục khuỷu trước | Fighter (6M60) | 72×98×12 TC | FKM |
| Phớt trục khuỷu sau | Fighter (6M60) | 125×150×14 TC | FKM |
| Phớt bán trục cầu sau | Canter 3.5T | 60×85×11 TC | NBR |
| Phớt đầu ra hộp số | Fighter | 52×72×11 TC | NBR |
| Phớt bơm trợ lực lái | Super Great | 25×40×8 TC | NBR/FKM |
Hyundai — HD65, HD72, HD120, HD210
| Vị trí | Dòng xe | Kích thước (mm) | Vật liệu |
|---|---|---|---|
| Phớt trục khuỷu trước | HD65 (D4DD) | 55×75×10 TC | FKM |
| Phớt trục khuỷu sau | HD65 (D4DD) | 100×125×12 TC | FKM |
| Phớt trục khuỷu trước | HD120 (D6GA) | 70×92×12 TC | FKM |
| Phớt trục khuỷu sau | HD120 (D6GA) | 115×140×14 TC | FKM |
| Phớt bán trục cầu sau | HD72 | 65×90×11 TC | NBR |
| Phớt đầu ra hộp số | HD210 | 55×75×11 TC | NBR |
Kích thước trên là thông số tham khảo. Một số phiên bản động cơ có thể có kích thước khác nhau. Liên hệ để được tra cứu chính xác theo số khung/số động cơ.
Lịch Bảo Trì Phớt Xe Tải
| Hạng mục | Xe chạy nội thành (< 50.000 km/năm) | Xe chạy liên tỉnh (> 100.000 km/năm) |
|---|---|---|
| Kiểm tra phớt trục khuỷu | Mỗi 100.000 km | Mỗi 80.000 km |
| Thay phớt trục khuỷu trước | 200.000–300.000 km | 150.000–250.000 km |
| Thay phớt trục khuỷu sau | 250.000–400.000 km | 200.000–300.000 km |
| Kiểm tra phớt vi sai | Mỗi 80.000 km | Mỗi 60.000 km |
| Thay phớt bán trục cầu sau | 150.000–250.000 km | 100.000–200.000 km |
| Thay phớt hộp số | 200.000–300.000 km | 150.000–250.000 km |
Xe tải chở hàng nặng quá tải thường xuyên (quá 10–20% trọng tải) cần rút ngắn chu kỳ kiểm tra phớt vi sai và bán trục thêm 20–30%.
Chọn Vật Liệu Phớt Xe Tải
- NBR: Vị trí chịu dầu động cơ, dầu vi sai thông thường. Chịu nhiệt đến 120°C. Giá tốt, sẵn hàng.
- FKM: Vị trí nhiệt độ cao — phớt trục khuỷu động cơ diesel công suất lớn, xe chạy đường dài liên tục. Chịu nhiệt đến 200°C.
- ACM: Hộp số tự động tiếp xúc dầu ATF. Chịu nhiệt đến 150°C.
FAQ
Q: Phớt xe tải có thay được bằng phớt xe con không?
Không nên. Phớt xe tải kích thước lớn hơn và yêu cầu vật liệu chịu nhiệt/áp cao hơn do động cơ diesel vận hành khắc nghiệt hơn.
Q: Xe tải chạy nhiều, bao lâu nên kiểm tra phớt?
Với xe tải chạy liên tỉnh (trên 100.000 km/năm), kiểm tra phớt trục khuỷu, hộp số, vi sai mỗi 150.000 km. Phớt FKM chất lượng tốt có thể đạt 300.000–400.000 km.
Q: Đại tu động cơ xe tải có cần thay toàn bộ phớt không?
Có. Khi đại tu động cơ (mốc 500.000–700.000 km), thay toàn bộ phớt chặn dầu cùng gioăng đệm. Chi phí phớt chỉ chiếm 5–10% tổng chi phí đại tu nhưng tránh phải tháo lại lần 2.
Liên hệ hotline hoặc Zalo để được tra cứu kích thước chính xác và đặt hàng.
Bài viết liên quan

Phớt Chặn Dầu Cho Máy Nông Nghiệp: Máy Cày, Máy Gặt, Máy Kéo
Phớt Theo Loại Máy Nông Nghiệp phot may nong nghiep 2 Máy Kéo (Tractor) — Kubota, John Deere, Yanmar, SAME Vị trí phớt c…

Phớt Chặn Dầu Cho Máy Phát Điện: Diesel Generator Seal
Vị Trí Phớt Chặn Dầu Trên Máy Phát Điện phot may phat dien 2 Phớt trục khuỷu phía trước (Front Crankshaft Seal): Chịu dầ…

Phớt Chặn Dầu Cho Máy Bơm: Bơm Ly Tâm, Bơm Piston, Bơm Bánh Răng
Phớt Theo Loại Bơm phot may bom 2 Bơm Ly Tâm (Centrifugal Pump) Trục bơm quay 1.450–3.000 RPM. Hai giải pháp bịt kín trụ…

Phớt Chặn Dầu Cho Xe Nâng: Toyota, Komatsu, TCM, Mitsubishi
Các Nhóm Phớt Chính Trên Xe Nâng Phớt trục bánh (Wheel Hub Seal / Drive Axle Seal): Bịt kín dầu bôi trơn moay-ơ bánh chủ…

Phớt Chặn Dầu Cho Xe Hyundai/Kia: Kích Thước OEM Theo Model
Phớt OEM Hyundai/Kia: Nhà Cung Cấp Hyundai Motor Group sử dụng hai nhà cung cấp phớt OEM chính: NOK Corporation (Nhật Bả…

Bộ Phớt Thủy Lực (Seal Kit): Đặt Hàng Theo Mã Xi Lanh
Seal Kit Thủy Lực Là Gì? bo phot thuy luc seal kit 2 Seal kit (bộ phớt thủy lực) là tập hợp toàn bộ chi tiết làm kín bên…