- Trang chủ
- Phớt chặn dầu
- Phớt Chặn Dầu Cho Xe Hyundai/Kia: Kích Thước OEM Theo Model
Phớt Chặn Dầu Cho Xe Hyundai/Kia: Kích Thước OEM Theo Model
Phớt OEM Hyundai/Kia: Nhà Cung Cấp
Hyundai Motor Group sử dụng hai nhà cung cấp phớt OEM chính:
- NOK Corporation (Nhật Bản): Phần lớn phớt trục cam và trục khuỷu
- Hyundai Mobis: Bộ phận phụ tùng chính thức của tập đoàn
Mã phớt gốc: 21441-XXXXX (trục khuỷu), 22244-XXXXX (trục cam).
| Thông số | Yêu cầu |
|---|---|
| Vật liệu động cơ GDI/T-GDI | FKM |
| Vật liệu động cơ MPI thường | ACM hoặc NBR |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến +150°C |
| Dung sai kích thước | ±0,1 mm |
Bảng Kích Thước Phớt Theo Model
Hyundai Accent (2018 – Nay) — Kappa 1.4L / Gamma 1.6L
| Vị trí | Kích thước (ID × OD × H) mm | Vật liệu | Động cơ |
|---|---|---|---|
| Phớt trục cam trước | 27 × 40 × 7 | ACM | Kappa 1.4 |
| Phớt trục cam trước | 30 × 44 × 8 | ACM | Gamma 1.6 |
| Phớt trục khuỷu trước | 28 × 44 × 8 | ACM | Kappa 1.4 |
| Phớt trục khuỷu trước | 32 × 48 × 8 | ACM | Gamma 1.6 |
| Phớt trục khuỷu sau | 82 × 100 × 9 | ACM | Cả hai |
| Phớt bán trục trái | 28 × 44 × 7 | NBR | DCT/AT |
| Phớt bán trục phải | 32 × 48 × 7 | NBR | — |
Accent 2023+ nâng cấp lên Smartstream Gamma2 1.6L — xác nhận đời xe trước khi đặt.
Hyundai Tucson (2022 – Nay) — Smartstream T-GDI 2.0L
| Vị trí | Kích thước (ID × OD × H) mm | Vật liệu | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Phớt trục cam nạp | 35 × 50 × 8 | FKM | T-GDI turbo |
| Phớt trục cam xả | 35 × 48 × 8 | FKM | T-GDI turbo |
| Phớt trục khuỷu trước | 40 × 58 × 9 | FKM | — |
| Phớt trục khuỷu sau | 92 × 112 × 10 | FKM | — |
| Phớt bán trục (8DCT) | 36 × 54 × 9 | NBR | — |
| Phớt vi sai cầu sau | 42 × 60 × 10 | NBR | Chỉ bản AWD |
Hyundai Santa Fe (2019 – Nay) — R2.2 CRDi Diesel / T-GDI 2.5L
| Vị trí | Kích thước (ID × OD × H) mm | Vật liệu | Động cơ |
|---|---|---|---|
| Phớt trục cam (diesel) | 38 × 54 × 9 | FKM | R2.2 CRDi |
| Phớt trục khuỷu trước (diesel) | 44 × 62 × 10 | FKM | R2.2 CRDi |
| Phớt trục khuỷu sau (diesel) | 96 × 116 × 11 | FKM | R2.2 CRDi |
| Phớt trục cam (xăng) | 36 × 52 × 9 | FKM | Smartstream 2.5 |
| Phớt trục khuỷu trước (xăng) | 42 × 60 × 9 | FKM | Smartstream 2.5 |
| Phớt bán trục AWD | 40 × 58 × 10 | NBR | Bản AWD |
| Phớt hộp phân phối | 35 × 50 × 9 | NBR | Bản AWD |
Kia Cerato (2019 – Nay) — Nu 2.0L / Gamma 1.6L
| Vị trí | Kích thước (ID × OD × H) mm | Vật liệu | Động cơ |
|---|---|---|---|
| Phớt trục cam trước | 35 × 50 × 8 | ACM | Nu 2.0L |
| Phớt trục cam trước | 30 × 44 × 8 | ACM | Gamma 1.6L |
| Phớt trục khuỷu trước | 38 × 56 × 9 | ACM | Nu 2.0L |
| Phớt trục khuỷu trước | 32 × 48 × 8 | ACM | Gamma 1.6L |
| Phớt trục khuỷu sau | 90 × 108 × 10 | ACM | Nu 2.0L |
| Phớt trục khuỷu sau | 82 × 100 × 9 | ACM | Gamma 1.6L |
| Phớt bán trục (6AT) | 34 × 50 × 8 | NBR | — |
Kia Seltos (2020 – Nay) — Smartstream G1.4T / G2.0L
| Vị trí | Kích thước (ID × OD × H) mm | Vật liệu | Động cơ |
|---|---|---|---|
| Phớt trục cam nạp | 28 × 42 × 8 | FKM | G1.4T turbo |
| Phớt trục cam xả | 28 × 40 × 7 | FKM | G1.4T turbo |
| Phớt trục khuỷu trước | 32 × 50 × 9 | FKM | G1.4T turbo |
| Phớt trục khuỷu sau | 85 × 103 × 9 | FKM | G1.4T turbo |
| Phớt trục cam trước | 35 × 50 × 8 | ACM | G2.0L NA |
| Phớt trục khuỷu trước | 38 × 56 × 9 | ACM | G2.0L NA |
| Phớt bán trục (IVT/DCT) | 30 × 46 × 8 | NBR | — |
Chọn Vật Liệu: ACM Hay FKM?
Quy tắc nhận dạng nhanh:
- Tên động cơ có chữ “T” (Turbo) hoặc “GDI” → FKM bắt buộc
- Động cơ MPI không turbo, đời trước 2019 → ACM đủ
- Diesel CRDi → FKM bắt buộc
Hyundai/Kia đã chuyển toàn bộ dòng xe từ 2019 sang GDI và T-GDI — nhiệt độ buồng đốt cao hơn, áp suất dầu biến thiên nhiều hơn.
FAQ
Q: Kia Seltos 1.4T 2021 bị chảy dầu phớt trục khuỷu sau, thay có khó không?
Phớt trục khuỷu sau Seltos 1.4T (85 × 103 × 9 mm FKM) nằm giữa động cơ và hộp số, cần tách hộp số để thay — mất 4–6 giờ tại garage chuyên nghiệp. Khi đã tách hộp số, nên thay luôn phớt đầu vào hộp số và kiểm tra bearing đồng thời.
Q: Hyundai Tucson 2022 AWD, phớt hộp phân phối và phớt vi sai cầu sau có khác nhau không?
Có. Phớt hộp phân phối (35 × 50 × 9 mm) bịt kín điểm ra của trục truyền động đến cầu sau. Phớt vi sai cầu sau (42 × 60 × 10 mm) nằm tại điểm bán trục vào hộp vi sai cầu sau. Hai vị trí khác nhau, kích thước khác nhau.
Q: Có thể tra kích thước phớt qua số VIN không?
Có. Gửi số VIN (17 ký tự) qua Zalo — đội kỹ thuật tra cứu chính xác theo năm sản xuất, phiên bản động cơ và hộp số trong 15 phút.
Liên hệ hotline hoặc Zalo để được tra cứu và báo giá trong 15 phút.
Bài viết liên quan

Phớt Chặn Dầu Cho Máy Nông Nghiệp: Máy Cày, Máy Gặt, Máy Kéo
Phớt Theo Loại Máy Nông Nghiệp phot may nong nghiep 2 Máy Kéo (Tractor) — Kubota, John Deere, Yanmar, SAME Vị trí phớt c…

Phớt Chặn Dầu Cho Máy Phát Điện: Diesel Generator Seal
Vị Trí Phớt Chặn Dầu Trên Máy Phát Điện phot may phat dien 2 Phớt trục khuỷu phía trước (Front Crankshaft Seal): Chịu dầ…

Phớt Chặn Dầu Cho Máy Bơm: Bơm Ly Tâm, Bơm Piston, Bơm Bánh Răng
Phớt Theo Loại Bơm phot may bom 2 Bơm Ly Tâm (Centrifugal Pump) Trục bơm quay 1.450–3.000 RPM. Hai giải pháp bịt kín trụ…

Phớt Chặn Dầu Cho Xe Nâng: Toyota, Komatsu, TCM, Mitsubishi
Các Nhóm Phớt Chính Trên Xe Nâng Phớt trục bánh (Wheel Hub Seal / Drive Axle Seal): Bịt kín dầu bôi trơn moay-ơ bánh chủ…

Phớt Chặn Dầu Cho Xe Tải: Hino, Isuzu, Mitsubishi Fuso
Các Vị Trí Phớt Chính Trên Xe Tải Phớt trục khuỷu (Front & Rear Main Seal): Động cơ diesel xe tải vận hành ở mô-men xoắn…

Bộ Phớt Thủy Lực (Seal Kit): Đặt Hàng Theo Mã Xi Lanh
Seal Kit Thủy Lực Là Gì? bo phot thuy luc seal kit 2 Seal kit (bộ phớt thủy lực) là tập hợp toàn bộ chi tiết làm kín bên…