Báo Giá Phớt Chặn Dầu: Bảng Giá Tham Khảo Theo Kích Thước Và Hãng

Meta Description: Bảng giá phớt chặn dầu NOK, SKF, NAK, TTO theo kích thước và vật liệu. Báo giá nhanh trong 15 phút. Chiết khấu sỉ hấp dẫn. Keywords: báo giá phớt chặn dầu, giá phớt chặn dầu, bảng giá phớt NOK, giá phớt TC, bảng giá phớt thủy lực Word Count: ~1900

Yếu Tố Ảnh Hưởng Giá Phớt Chặn Dầu

1. Kích Thước

  • Phớt nhỏ (ID ≤ 20 mm): giá thấp nhất
  • Phớt trung bình (ID 20–80 mm): phân khúc phổ thông, cạnh tranh nhất
  • Phớt lớn (ID 80–200 mm): giá cao hơn 40–100%
  • Phớt đặc biệt (ID > 200 mm): thường phải đặt gia công — giá theo thỏa thuận

2. Vật Liệu

Vật liệu Đặc tính Hệ số giá
NBR Chịu dầu khoáng, -40°C đến +120°C 1× (cơ sở)
FKM / Viton Chịu nhiệt cao, hóa chất mạnh, +200°C 3–5×
PTFE Lip Ma sát thấp, tốc độ cao, thực phẩm 2–3×
Silicone Chịu nhiệt/lạnh rộng, -60°C đến +180°C 2–3×
EPDM Chịu nước, hơi nước, không chịu dầu 1,2–1,5×

3. Thương Hiệu

Hãng Xuất xứ Phân khúc giá
SKF Thụy Điển Cao nhất
NOK Nhật Bản Cao
NAK Nhật Bản Trung bình – cao
TTO Việt Nam/Nhật Trung bình
Generic Trung Quốc Thấp nhất

4. Số Lượng

  • 10–49 pcs: chiết khấu 5–10%
  • 50–99 pcs: chiết khấu 10–15%
  • 100–499 pcs: chiết khấu 15–25%
  • 500+ pcs: báo giá đặc biệt theo hợp đồng

5. Tình Trạng Tồn Kho

  • Hàng có sẵn: giá niêm yết
  • Hàng phải nhập theo đơn: có thể cao hơn 5–15%
  • Hàng ngừng sản xuất (EOL): cần tìm hàng tương đương

Bảng Giá Tham Khảo Phớt TC (Oil Seal)

> Giá tham khảo cho NBR tiêu chuẩn, mua lẻ 1–9 pcs, chưa VAT. Giá thực tế thay đổi theo thị trường và tồn kho.

Phớt TC NBR — Hãng NAK (Nhật Bản)

Khoảng kích thước (ID × OD) Chiều cao điển hình Giá tham khảo/chiếc
ID 10–20 mm × OD 20–35 mm 7–8 mm 8.000 – 18.000 đồng
ID 20–35 mm × OD 35–55 mm 8–10 mm 12.000 – 25.000 đồng
ID 35–50 mm × OD 55–72 mm 8–10 mm 18.000 – 35.000 đồng
ID 50–70 mm × OD 70–95 mm 10–12 mm 25.000 – 55.000 đồng
ID 70–100 mm × OD 90–120 mm 10–13 mm 45.000 – 90.000 đồng
ID 100–150 mm × OD 120–170 mm 12–15 mm 80.000 – 180.000 đồng
ID 150–200 mm × OD 170–220 mm 13–16 mm 150.000 – 350.000 đồng

Phớt TC NBR — Hãng NOK (Nhật Bản)

Khoảng kích thước (ID × OD) Chiều cao điển hình Giá tham khảo/chiếc
ID 10–20 mm × OD 20–35 mm 7–8 mm 12.000 – 28.000 đồng
ID 20–35 mm × OD 35–55 mm 8–10 mm 20.000 – 42.000 đồng
ID 35–50 mm × OD 55–72 mm 8–10 mm 30.000 – 60.000 đồng
ID 50–70 mm × OD 70–95 mm 10–12 mm 50.000 – 100.000 đồng
ID 70–100 mm × OD 90–120 mm 10–13 mm 85.000 – 160.000 đồng
ID 100–150 mm × OD 120–170 mm 12–15 mm 140.000 – 280.000 đồng
ID 150–200 mm × OD 170–220 mm 13–16 mm 250.000 – 500.000 đồng

Phớt TC FKM (Viton)

FKM có giá cao hơn NBR tương ứng:
  • NAK FKM: nhân 2,5–3,5× so với NAK NBR
  • NOK FKM: nhân 3–4× so với NOK NBR
  • Ví dụ: NAK TC 40×62×10 NBR ~35.000 đ → FKM ~90.000–120.000 đ

Bảng Giá Tham Khảo Phớt Thủy Lực

Piston Seal

Loại Bore size Vật liệu Giá tham khảo/bộ
Compact seal 32–40 mm PU + NBR backup 45.000 – 80.000 đồng
Compact seal 50–63 mm PU + NBR backup 65.000 – 120.000 đồng
Compact seal 80–100 mm PU + NBR backup 100.000 – 200.000 đồng
Compact seal 125–160 mm PU + NBR backup 200.000 – 400.000 đồng
PTFE guide ring 50–100 mm PTFE/Bronze filled 30.000 – 80.000 đồng

Rod Seal

Loại Rod size Vật liệu Giá tham khảo/chiếc
UHS/USH profile 20–32 mm PU 25.000 – 45.000 đồng
UHS/USH profile 40–63 mm PU 40.000 – 80.000 đồng
UHS/USH profile 80–100 mm PU 70.000 – 140.000 đồng
Step seal + O-ring 20–63 mm PTFE + NBR 35.000 – 90.000 đồng

Wiper Seal

Rod size Giá tham khảo/chiếc
20–40 mm 20.000 – 40.000 đồng
40–80 mm 35.000 – 70.000 đồng
80–120 mm 60.000 – 120.000 đồng

Bảng Giá Tham Khảo O-ring

O-ring NBR Tiêu Chuẩn JIS B 2401

Series Khoảng ID Độ dày (CS) Giá/chiếc (lẻ) Giá/chiếc (≥ 100 pcs)
P-series 3–50 mm 1,9–3,5 mm 1.500 – 8.000 đ 800 – 4.000 đ
P-series 50–120 mm 3,5–5,7 mm 5.000 – 25.000 đ 2.500 – 12.000 đ
G-series 25–300 mm 3,1–5,7 mm 4.000 – 40.000 đ 2.000 – 20.000 đ

O-ring FKM (Viton)

  • Hệ số giá: 4–6× so với NBR cùng kích thước
  • P10 FKM (ID 10 mm): 8.000–12.000 đ/chiếc (lẻ)
  • P50 FKM (ID 50 mm): 35.000–55.000 đ/chiếc (lẻ)

O-ring Silicone

  • Hệ số giá: 2,5–3,5× so với NBR
  • Phù hợp: thực phẩm, dược phẩm, nhiệt độ thấp và cao

Chiết Khấu Sỉ

Giá trị đơn hàng Chiết khấu
< 500.000 đ 0%
500.000 – 2.000.000 đ 5% + miễn phí ship
2.000.000 – 5.000.000 đ 8–10%
5.000.000 – 20.000.000 đ 12–15%
> 20.000.000 đ 18–25% (báo giá hợp đồng)

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Q: Giá trên website có mặc cả được không?

Giá đăng trên website là giá lẻ tham khảo. Với đơn từ 10 pcs trở lên hoặc từ 500.000 đ, luôn có mức giá tốt hơn. Liên hệ trực tiếp để nhận báo giá theo số lượng thực tế.

Q: Có cần đặt cọc trước không?

Đơn < 5 triệu đồng: không cần đặt cọc, thanh toán COD khi nhận hàng. Đơn > 5 triệu hoặc hàng phải nhập đặc biệt: đặt cọc 30–50%.

Q: Giá có bao gồm VAT không?

Giá tham khảo chưa bao gồm VAT 10%.

Liên hệ hotline hoặc Zalo để nhận báo giá chính xác trong 15 phút.

Bài viết liên quan