- Trang chủ
- Phớt chặn dầu
- Gioăng Mặt Bích Công Nghiệp: Chọn Loại Phù Hợp Theo Áp Suất
Gioăng Mặt Bích Công Nghiệp: Chọn Loại Phù Hợp Theo Áp Suất
—
Gioăng Mặt Bích Là Gì?

Chức năng:
- Làm kín áp suất — ngăn môi chất rò ra ngoài tại mối nối
- Bù dung sai bề mặt — bù độ nhám và không phẳng thực tế
- Hấp thụ rung động — giảm truyền rung giữa các đoạn ống
- Cách điện (loại đặc biệt) — ngăn dòng galvanic giữa hai vật liệu khác nhau
Kích thước cơ bản:
- ID: bằng hoặc lớn hơn ID ống, không cản dòng chảy
- OD: khớp với vòng tròn bu lông của mặt bích
- Chiều dày: 1,5mm đến 6,4mm tùy loại và cấp áp
—
Phân Loại Gioăng Mặt Bích
1. Gioăng Cao Su (Rubber Gasket)
Tấm cao su phẳng cắt theo kích thước mặt bích. Vật liệu: NBR, EPDM, SBR, Neoprene, FKM.
Phù hợp: PN6–PN16 (6–16 bar), nhiệt độ thấp, nước, không khí, hóa chất nhẹ.
Không phù hợp: hơi nước nhiệt độ cao, dầu mỏ nồng độ cao, axit mạnh (trừ FKM), áp suất > 25 bar.
2. Gioăng Non-Asbestos (NAF / Compressed Fiber)
Tấm gioăng ép từ sợi aramid, carbon, hoặc cellulose kết hợp chất kết dính NBR hoặc EPDM. Thay thế gioăng amiăng (asbestos) bị cấm sử dụng.
Phù hợp: hơi nước áp trung bình, nước nóng, dầu nhờn, khí đốt, đến PN40 (40 bar). Dải ứng dụng rộng, giá vừa phải.
3. Gioăng Spiral Wound (Vòng Cuộn Kim Loại)
Dải thép không gỉ cuộn xen kẽ với lớp đệm mềm (graphite, PTFE). Có vành định vị ngoài và vành trong bằng thép.
Phù hợp: PN64–PN150 (64–150 bar), nhiệt độ đến 600°C, hơi nước siêu nhiệt, khí hydro, môi trường ăn mòn. Chịu nhiều chu kỳ nóng lạnh.
4. Gioăng PTFE (Teflon Gasket)
Tấm PTFE nguyên chất hoặc PTFE gia cố (expanded PTFE / ePTFE). Trơ hóa học gần như hoàn toàn.
Phù hợp: axit mạnh, kiềm, dung môi, thực phẩm, dược phẩm, môi trường vệ sinh cao. Áp suất thấp đến trung bình.
PTFE có xu hướng creep (chảy dần) dưới tải nén cao — cần siết đều bu lông và kiểm tra lại sau vài giờ vận hành đầu.
5. Gioăng Kim Loại Phẳng (Ring Joint / RTJ)
Vòng kim loại đặc (oval hoặc octagonal) lắp vào rãnh cắt trên mặt bích RTJ. Áp suất cực cao và nhiệt độ cực cao trong dầu khí, lọc hóa dầu.
—
Vật Liệu Gioăng Mặt Bích
| Vật liệu | Nhiệt độ tối đa | Áp suất | Ứng dụng chính | Điểm mạnh |
|---|---|---|---|---|
| NBR | 120°C | PN16 | Nước, dầu khoáng, khí | Giá tốt, phổ biến |
| EPDM | 150°C | PN16 | Nước nóng, hơi nước, kiềm | Chịu thời tiết tốt |
| FKM (Viton) | 200°C | PN25 | Dầu tổng hợp, dung môi, axit yếu | Chịu hóa chất tốt nhất |
| PTFE | 260°C | PN16 | Axit mạnh, kiềm, thực phẩm | Trơ hóa học gần hoàn toàn |
| Non-asbestos (NAF) | 300°C | PN40 | Hơi nước, dầu, khí đốt | Dải ứng dụng rộng |
| Graphite | 450°C | PN64 | Hơi nước cao áp, dầu nóng | Chịu nhiệt và áp suất cao |
| Spiral Wound (SS+Graphite) | 600°C | PN150 | Hơi nước siêu nhiệt, khí cao áp | Hiệu suất cao nhất |
—
Kích Thước Gioăng Mặt Bích Theo DN
Bảng kích thước tiêu chuẩn theo DN — áp dụng cho DIN EN 1514-1 và JIS B 2220 (full-face gasket). ANSI B16.21 có thể sai lệch nhỏ.
| DN | ID (mm) | OD (mm) | Đường kính bu lông (mm) | Số bu lông | Chiều dày (mm) |
|---|---|---|---|---|---|
| DN15 | 18 | 80 | 55 | 4 | 2,0 |
| DN20 | 22 | 90 | 65 | 4 | 2,0 |
| DN25 | 28 | 100 | 75 | 4 | 2,0 |
| DN32 | 35 | 120 | 90 | 4 | 2,0 |
| DN40 | 42 | 130 | 100 | 4 | 2,0 |
| DN50 | 53 | 140 | 110 | 4 | 2,0 |
| DN65 | 70 | 160 | 130 | 4 | 2,0 |
| DN80 | 82 | 190 | 150 | 8 | 2,0 |
| DN100 | 107 | 210 | 170 | 8 | 2,0 |
| DN125 | 132 | 240 | 200 | 8 | 2,0 |
| DN150 | 159 | 265 | 225 | 8 | 3,0 |
| DN175 | 184 | 295 | 255 | 8 | 3,0 |
| DN200 | 210 | 320 | 280 | 8 | 3,0 |
| DN225 | 235 | 350 | 310 | 12 | 3,0 |
| DN250 | 260 | 375 | 335 | 12 | 3,0 |
| DN300 | 312 | 440 | 395 | 12 | 3,0 |
ID = đường kính trong gioăng; OD = đường kính ngoài; Đường kính bu lông = đường tròn tâm lỗ bu lông. Chiều dày tiêu chuẩn cho gioăng cao su và non-asbestos; gioăng spiral wound thường 4,5mm hoặc 7,2mm.
—
Cách Chọn Theo Áp Suất Và Nhiệt Độ

Bảng Chọn Nhanh Theo Cấp Áp
| Cấp áp (PN / Class) | Áp suất tối đa | Loại gioăng khuyến nghị |
|---|---|---|
| PN6 | 6 bar | Cao su NBR / EPDM |
| PN10 | 10 bar | Cao su NBR / EPDM |
| PN16 | 16 bar | Cao su NBR / Non-asbestos |
| PN25 | 25 bar | Non-asbestos / PTFE gia cố |
| PN40 | 40 bar | Non-asbestos dày / Graphite |
| PN64 | 64 bar | Spiral Wound (graphite hoặc PTFE filler) |
| PN100 | 100 bar | Spiral Wound SS + graphite |
| Class 150 (ANSI) | ~20 bar ở 38°C | Non-asbestos / Spiral Wound |
| Class 300 (ANSI) | ~51 bar ở 38°C | Spiral Wound |
| Class 600 (ANSI) | ~103 bar ở 38°C | Spiral Wound / RTJ |
| Class 900+ (ANSI) | >150 bar | RTJ (Ring Type Joint) |
Theo Nhiệt Độ
- < 80°C: Mọi loại cao su đều phù hợp
- 80°C – 150°C: EPDM, non-asbestos, hoặc PTFE; tránh NBR
- 150°C – 300°C: Non-asbestos NAF, graphite sheet
- 300°C – 450°C: Graphite gia cố kim loại
- > 450°C: Spiral wound graphite filler hoặc RTJ kim loại
Điểm Chú Ý Thực Tế
1. Chọn cấp áp tối thiểu bằng 1,5 lần áp suất vận hành thực tế
2. Gioăng mềm cần lực siết thấp hơn; spiral wound cần lực siết đồng đều đủ để kích hoạt làm kín ban đầu
3. Mặt bích raised face (RF) phù hợp gioăng mềm; spiral wound cần raised face tiêu chuẩn; RTJ cần rãnh cắt chính xác
4. Gioăng cao su và non-asbestos đã nén không nên tái sử dụng; spiral wound có thể tái sử dụng nếu chưa biến dạng vĩnh viễn
—
Tiêu Chuẩn Gioăng Mặt Bích
ANSI / ASME (Mỹ)
- ASME B16.20: Metallic gaskets — spiral wound, jacketed, ring joint
- ASME B16.21: Nonmetallic flat gaskets
- Cấp áp theo Class (150, 300, 600, 900, 1500, 2500)
DIN / EN (Châu Âu)
- EN 1514-1: Flat, non-metallic gaskets
- EN 12560: Metallic gaskets
- Cấp áp theo PN (PN6 đến PN400)
JIS (Nhật Bản)
- JIS B 2220: Steel pipe flanges
- Phổ biến tại Việt Nam, Hàn Quốc, Đông Nam Á
Gioăng ANSI Class 150 và DIN PN16 cùng cấp áp danh nghĩa nhưng kích thước hoàn toàn khác nhau — không lắp lẫn được. Luôn xác định tiêu chuẩn mặt bích trước khi đặt hàng.
—
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Gioăng cao su và non-asbestos khác nhau thế nào?
Gioăng cao su hoàn toàn bằng elastomer — mềm, đàn hồi tốt, giá rẻ, giới hạn < 150°C và < 16 bar. Non-asbestos (NAF) là tấm sợi nén, cứng hơn, chịu 300°C và 40 bar — phù hợp hơi nước và môi chất nhiệt độ cao.
Gioăng mặt bích có cần thay sau mỗi lần tháo không?
Về nguyên tắc kỹ thuật: có. Gioăng sau khi bị nén và chịu nhiệt đã biến dạng vĩnh viễn, khó đảm bảo độ kín khi lắp lại. Chi phí gioăng mới nhỏ hơn nhiều so với rủi ro rò rỉ.
Làm sao biết gioăng đang dùng là tiêu chuẩn gì?
Kiểm tra bản vẽ kỹ thuật hoặc datasheet mặt bích — thường ghi rõ tiêu chuẩn (ANSI/DIN/JIS), cấp áp (Class/PN) và DN. Nếu không có tài liệu, đo trực tiếp đường kính trong, ngoài và khoảng cách bu lông của gioăng cũ.
Áp suất danh nghĩa PN và Class ANSI có tương đương nhau không?
Không hoàn toàn. PN là áp suất danh nghĩa bằng bar ở 20°C. Class ANSI phụ thuộc nhiệt độ và vật liệu mặt bích — Class 150 tương đương khoảng 20 bar ở nhiệt độ phòng nhưng giảm xuống 6 bar ở 425°C. Cần tra bảng áp suất-nhiệt độ đầy đủ khi thiết kế hệ thống.
—
Kết Luận
Ba yếu tố then chốt khi chọn gioăng mặt bích:
1. Vật liệu — phù hợp môi chất và nhiệt độ làm việc
2. Cấp áp — đủ an toàn cho áp suất vận hành tối đa, có hệ số an toàn
3. Kích thước và tiêu chuẩn — đúng DN, đúng ANSI/DIN/JIS để khớp với mặt bích
Liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá gioăng mặt bích theo DN, tiêu chuẩn và vật liệu yêu cầu.
Bài viết liên quan
Bài viết liên quan

Phớt Chặn Dầu Cho Máy Nông Nghiệp: Máy Cày, Máy Gặt, Máy Kéo
Meta Description: Hướng dẫn chọn phớt chặn dầu cho máy nông nghiệp — máy cày, máy gặt đập liên hợp, máy kéo Kubota, John…

Phớt Chặn Dầu Cho Máy Phát Điện: Diesel Generator Seal
Meta Description: Tổng hợp vị trí phớt chặn dầu trên máy phát điện diesel — phớt đầu phát, phớt trục khuỷu, phớt bơm nướ…

Phớt Chặn Dầu Cho Máy Bơm: Bơm Ly Tâm, Bơm Piston, Bơm Bánh Răng
Meta Description: Hướng dẫn chọn phớt máy bơm đúng kỹ thuật — phớt bơm ly tâm, bơm piston, bơm bánh răng thủy lực. So sá…