- Trang chủ
- Phớt chặn dầu
- Phớt Chặn Dầu Cho Ô Tô: Vị Trí Lắp Đặt Và Kích Thước Tham Khảo
Phớt Chặn Dầu Cho Ô Tô: Vị Trí Lắp Đặt Và Kích Thước Tham Khảo
—
Các Vị Trí Phớt Chặn Dầu Trong Ô Tô
Một chiếc ô tô hiện đại có từ 8 đến 15 vị trí phớt chặn dầu. Mỗi vị trí chịu điều kiện nhiệt độ, áp suất và tốc độ trục quay khác nhau.
1. Phớt Trục Cam (Camshaft Seal)
Nằm ở đầu trước và sau trục cam, ngăn dầu rò rỉ ra nắp đầu xi-lanh.
- Nhiệt độ làm việc: 80–120°C liên tục
- Môi trường: dầu động cơ API SN/SP
- Vật liệu phổ biến: NBR hoặc ACM
- Kiểu phớt: TC hoặc SC
2. Phớt Trục Khuỷu (Crankshaft Seal)
Trục khuỷu quay ở 600–6.000 vòng/phút. Có hai phớt: phía trước (front main seal) và phía sau (rear main seal).
- Áp suất dầu: 2–5 bar
- Vật liệu: PTFE hoặc FKM cho động cơ hiệu suất cao
3. Phớt Hộp Số (Transmission Seal)
Hộp số AT và MT đều sử dụng nhiều vị trí phớt:
- Phớt đầu vào (input shaft seal): ngăn dầu hộp số tiếp xúc dầu động cơ
- Phớt bán trục (axle seal): vị trí nối bán trục với hộp số
- Phải tương thích hóa học với loại ATF sử dụng (Dexron, JWS, CVT fluid)
4. Phớt Cầu Sau (Rear Axle Seal)
Nằm tại vị trí bán trục xuất ra từ vỏ vi sai. Môi trường: dầu vi sai GL-4/GL-5.
Dấu hiệu nhận biết: vệt dầu nâu đen phía trong bánh sau, mùi khét khi dầu dính vào phanh tang trống.
5. Phớt Bán Trục (Drive Shaft Seal)
Chịu lực kéo ngang và rung động liên tục. Vòng lò xo giữ môi phớt cần đủ lực căng.
—
Bảng Kích Thước Phớt Theo Dòng Xe
Định dạng: ĐK trong × ĐK ngoài × Chiều cao (mm).
Toyota
| Vị trí | Động cơ | Kích thước phớt | Mã OEM |
|---|---|---|---|
| Phớt trục cam trước | 1NZ-FE (Vios, Yaris) | 25 × 40 × 8 | 90311-25014 |
| Phớt trục cam sau | 1NZ-FE | 22 × 35 × 8 | 90311-22006 |
| Phớt trục khuỷu trước | 1NZ-FE | 38 × 54 × 8 | 90311-38069 |
| Phớt trục khuỷu sau | 1NZ-FE | 85 × 100 × 10 | 90311-85001 |
| Phớt bán trục | Camry 2.0–2.5 (2AR-FE) | 45 × 62 × 10 | 90311-45036 |
| Phớt cầu sau | Fortuner 2.7 (2TR-FE) | 52 × 72 × 10 | 90311-52007 |
| Phớt đầu vào hộp số | Innova (1TR-FE) | 30 × 48 × 9 | 90311-30021 |
Honda
| Vị trí | Động cơ | Kích thước phớt | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Phớt trục cam | L15A7 (City, Jazz) | 22 × 35 × 7 | NOK TC |
| Phớt trục khuỷu trước | L15A7 | 34 × 50 × 8 | — |
| Phớt trục khuỷu sau | L15A7 | 80 × 98 × 10 | — |
| Phớt bán trục trái | Civic 1.8 (R18A) | 40 × 56 × 9 | — |
| Phớt bán trục phải | Civic 1.8 (R18A) | 42 × 58 × 9 | — |
| Phớt đầu vào hộp số | CRV 1.5T (L15B7) | 32 × 47 × 8 | Tương thích ATF DW-1 |
Hyundai / Kia
| Vị trí | Động cơ | Kích thước phớt | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Phớt trục cam | G4FC (Accent, i10 1.4) | 25 × 38 × 7 | — |
| Phớt trục khuỷu trước | G4FC | 36 × 52 × 8 | — |
| Phớt trục khuỷu sau | G4FC | 88 × 104 × 12 | — |
| Phớt bán trục | Tucson 2.0 (G4NA) | 45 × 60 × 10 | — |
| Phớt cầu sau | Sorento 2.5 CRDi (D4CB) | 55 × 75 × 10 | GL-5 compatible |
> Luôn đối chiếu số OEM với catalog hãng trước khi đặt hàng. Một số phiên bản đặc biệt hoặc xe nhập khẩu có thể khác.
—
Dấu Hiệu Cần Thay Phớt
- Vệt dầu trên mặt đất dưới vị trí đậu xe: màu nâu đen (dầu động cơ), đỏ/cam (ATF), nâu nhạt (dầu vi sai)
- Lớp bụi bẩn và dầu bám quanh gioăng nắp máy, ổ đỡ trục cam, vỏ hộp số
- Khói trắng nhẹ khi dầu nhỏ xuống ống xả nóng
- Đèn cảnh báo áp suất dầu sáng, phải bổ sung dầu thường xuyên hơn lịch định kỳ
—
Hướng Dẫn Thay Phớt Trục Cam (Toyota 1NZ-FE)
Dụng cụ:- Bộ khẩu 8–32 mm, cảo puly, lốc đóng phớt, dầu bôi trơn, giẻ không xơ
- Không đóng lệch tâm quá 1 mm
- Không dùng keo sealant thay thế phớt
- Không tái sử dụng phớt cũ
—
So Sánh Hãng Phớt
| Hãng | Xuất xứ | Phù hợp xe | Giá tương đối | Độ bền |
|---|---|---|---|---|
| NOK | Nhật Bản | Toyota, Honda, Mitsubishi | Trung bình | Cao |
| Musashi | Nhật Bản | Nhật, Hàn | Thấp–trung | Trung bình–cao |
| SKF | Thụy Điển | Toàn cầu | Cao | Cao |
| Corteco | Đức | Châu Âu | Trung bình–cao | Cao |
| Seal Power | Mỹ | Mỹ, châu Âu | Trung bình | Trung bình |
—
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. Phớt chặn dầu ô tô thay sau bao nhiêu km?Không có chu kỳ cố định. Phớt OEM chất lượng tốt hoạt động 150.000–200.000 km. Nên kiểm tra khi thay dầu định kỳ và thay khi phát hiện rò rỉ.
2. Chi phí thay phớt trục khuỷu là bao nhiêu?Phụ tùng: 50.000–300.000 VNĐ. Công thợ: 200.000–800.000 VNĐ tùy vị trí (phớt trục khuỷu sau tốn công hơn vì phải tháo hộp số).
3. Có thể dùng keo Silicon thay phớt không?Không. RTV sealant không chịu được áp suất và nhiệt dài hạn. Keo già có thể bong ra, tắc đường dầu.
4. Phớt mới lắp vẫn rò rỉ — nguyên nhân?Lắp lệch tâm, cổ trục mòn rãnh, phớt sai kích thước, hoặc lỗ lắp bị mòn rộng.
5. Phớt trục khuỷu sau có tự thay được không?Kỹ thuật khó — cần tháo hộp số hoặc cụm ly hợp. Nên đưa vào gara có lift nâng và dụng cụ chuyên dụng.
—
Liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá phớt theo kích thước và dòng xe cụ thể.
Bài viết liên quan
Bài viết liên quan

Phớt Chặn Dầu Cho Máy Nông Nghiệp: Máy Cày, Máy Gặt, Máy Kéo
Meta Description: Hướng dẫn chọn phớt chặn dầu cho máy nông nghiệp — máy cày, máy gặt đập liên hợp, máy kéo Kubota, John…

Phớt Chặn Dầu Cho Máy Phát Điện: Diesel Generator Seal
Meta Description: Tổng hợp vị trí phớt chặn dầu trên máy phát điện diesel — phớt đầu phát, phớt trục khuỷu, phớt bơm nướ…

Phớt Chặn Dầu Cho Máy Bơm: Bơm Ly Tâm, Bơm Piston, Bơm Bánh Răng
Meta Description: Hướng dẫn chọn phớt máy bơm đúng kỹ thuật — phớt bơm ly tâm, bơm piston, bơm bánh răng thủy lực. So sá…