Phớt Chặn Dầu SVKS: Cấu Tạo, Bảng Tra Kích Thước Và So Sánh Với TC

Meta Description: Phớt chặn dầu SVKS là gì? Cấu tạo 2 mép gạt, bảng tra kích thước từ 10mm đến 200mm, so sánh SVKS vs TC. Hướng dẫn chọn phớt SVKS đúng. Keywords: phớt SVKS, phớt chặn dầu SVKS, phớt SVKS là gì, phớt SVKS kích thước, so sánh SVKS và TC Word Count: ~1800

Phớt SVKS Là Gì?

phot chan dau svks 2
phot chan dau svks 2
Phớt SVKS là loại phớt chặn dầu trục quay có 2 mép gạt (double lip) và vỏ ngoài bọc cao su. Ký hiệu SVKS xuất phát từ hệ thống phân loại của các nhà sản xuất phớt Đài Loan và Trung Quốc — tương đương loại SC hoặc TB theo tiêu chuẩn JIS B 2402 Nhật Bản.

Đặc điểm nổi bật:

  • 2 mép gạt: mép chính (primary lip) ngăn dầu, mép phụ (dust lip) ngăn bụi
  • Vỏ bọc cao su: toàn bộ mặt ngoài phớt được bọc cao su thay vì kim loại trần
  • Lò xo garter spring: duy trì lực ép mép gạt lên trục

So Sánh SVKS Với Các Ký Hiệu Khác

Ký hiệu Mép gạt Vỏ ngoài Tương đương
TC 1 (dầu) Kim loại trần JIS TC
TG 2 (dầu + bụi) Kim loại trần JIS TG
SC 1 (dầu) Bọc cao su JIS SC
SVKS 2 (dầu + bụi) Bọc cao su ~ JIS TB
TB 2 (dầu + bụi) Kim loại trần JIS TB
SVKS = SC + dust lip — kết hợp ưu điểm vỏ bọc cao su (dễ lắp, bù lỗ thô) và 2 mép gạt (chống bụi).

Cấu Tạo Chi Tiết

1. Mép Gạt Chính (Primary Sealing Lip)

Tiếp xúc trực tiếp với bề mặt trục. Góc tiếp xúc 45–60°. Tạo màng dầu mỏng bôi trơn và làm kín.

Vật liệu: NBR (nitrile) cho ứng dụng thông thường, FKM (Viton) cho nhiệt độ cao.

2. Mép Gạt Phụ — Dust Lip

Nằm phía ngoài, hướng ra môi trường. Ngăn bụi, phoi kim loại, nước bắn từ bên ngoài xâm nhập vào khu vực mép gạt chính.

Khoảng cách giữa 2 mép: 3–8mm tùy kích thước phớt. Không gian giữa 2 mép nên bôi mỡ khi lắp đặt.

3. Vỏ Bọc Cao Su (Rubber Covered Case)

Toàn bộ mặt ngoài bọc cao su. Ưu điểm:

  • Bù trừ bề mặt lỗ thô: lỗ đúc, lỗ nhôm không gia công tinh vẫn kín
  • Tự làm kín tĩnh: không cần sealant khi lắp vào housing
  • Chống ăn mòn điện hóa: giữa thép (vỏ phớt) và nhôm (housing)
  • Dễ lắp: không cần dụng cụ ép chuyên dụng

4. Lò Xo Garter Spring

Vòng lò xo thép SUS304 ôm quanh gốc mép gạt chính. Duy trì lực ép 0.3–1.5 N/mm tùy kích thước. Bù trừ mài mòn mép gạt theo thời gian.

Khi Nào Chọn SVKS Thay Vì TC?

Điều kiện TC SVKS
Lỗ lắp gia công chính xác (Ra ≤ 1.6 µm)
Lỗ lắp thô, đúc, không gia công tinh
Housing nhôm (dễ ăn mòn điện hóa)
Môi trường nhiều bụi, phoi kim loại
Môi trường nước bắn, bùn nước
Tốc độ trục > 10 m/s ⚠️
Cần giá thấp nhất
Quy tắc chọn nhanh:
  • Máy công nghiệp trong nhà, lỗ gia công tốt → TC
  • Máy ngoài trời, môi trường bụi, lỗ đúc → SVKS
  • Housing nhôm → SVKS (hoặc SC)

Bảng Tra Kích Thước Phớt SVKS Phổ Biến

ID 10–30 mm (Xe máy, Motor nhỏ)

Kích thước (mm) Trục Ø Lỗ Ø Rộng Ứng dụng phổ biến
SVKS 10×19×7 10 19 7 Motor DC, bơm mini
SVKS 12×22×7 12 22 7 Motor nhỏ, quạt
SVKS 15×30×7 15 30 7 Hộp số xe máy 50cc
SVKS 17×30×7 17 30 7 Trục khuỷu xe máy 110cc
SVKS 18×30×7 18 30 7 Motor 0.5–1 HP
SVKS 18×40×7 18 40 7 Bơm mini, quạt công nghiệp
SVKS 20×35×7 20 35 7 Motor 1–2 HP
SVKS 20×40×7 20 40 7 Hộp giảm tốc mini
SVKS 25×42×8 25 42 8 Motor 2–3 HP, bơm ly tâm nhỏ
SVKS 25×52×7 25 52 7 Hộp số xe máy 150cc
SVKS 30×45×7 30 45 7 Trục bơm, motor 3–5 HP
SVKS 30×52×10 30 52 10 Hộp giảm tốc

ID 32–60 mm (Máy công nghiệp vừa)

Kích thước (mm) Trục Ø Lỗ Ø Rộng Ứng dụng phổ biến
SVKS 35×52×10 35 52 10 Motor 5–7.5 HP
SVKS 38×55×10 38 55 10 Bơm thủy lực
SVKS 40×52×7 40 52 7 Motor 7.5 HP
SVKS 40×62×10 40 62 10 Hộp giảm tốc trung
SVKS 40×72×10 40 72 10 Máy nén khí
SVKS 45×65×10 45 65 10 Motor 10 HP
SVKS 48×65×9 48 65 9 Bơm hóa chất
SVKS 50×65×10 50 65 10 Motor 15 HP
SVKS 50×72×10 50 72 10 Hộp số cầu trục
SVKS 50×72×12 50 72 12 Máy nén khí trục vít
SVKS 52×72×8 52 72 8 Bơm ly tâm
SVKS 52×72×10 52 72 10 Hộp giảm tốc
SVKS 52×72×12 52 72 12 Máy trộn
SVKS 52×80×12 52 80 12 Máy ép
SVKS 55×68×8 55 68 8 Motor 20 HP
SVKS 55×70×10 55 70 10 Bơm cao áp
SVKS 55×72×8 55 72 8 Máy CNC
SVKS 55×80×10 55 80 10 Hộp giảm tốc lớn
SVKS 55×100×10 55 100 10 Máy nghiền
SVKS 60×85×10 60 85 10 Motor 25–30 HP

ID 65–200 mm (Máy công nghiệp nặng)

Kích thước (mm) Trục Ø Lỗ Ø Rộng Ứng dụng phổ biến
SVKS 65×85×10 65 85 10 Motor 30 HP
SVKS 65×120×12 65 120 12 Trục lớn công nghiệp
SVKS 70×95×10 70 95 10 Hộp số xe tải nhẹ
SVKS 80×105×12 80 105 12 Hộp giảm tốc nặng
SVKS 90×120×12 90 120 12 Xe tải, cầu trục
SVKS 100×125×12 100 125 12 Hộp số công nghiệp
SVKS 110×140×14 110 140 14 Máy nghiền, máy cán
SVKS 120×150×14 120 150 14 Trục cầu xe tải
SVKS 130×160×14 130 160 14 Thiết bị hàng hải
SVKS 140×170×16 140 170 16 Turbine, máy phát
SVKS 150×180×16 150 180 16 Máy nghiền công nghiệp
SVKS 180×210×15 180 210 15 Cán thép, xi-măng

Vật Liệu

phot chan dau svks 1
phot chan dau svks 1
Vật liệu Ký hiệu Nhiệt độ Ứng dụng
Nitrile NBR -40°C đến +120°C Dầu khoáng, mỡ bôi trơn — phổ biến nhất
Fluorocarbon FKM -20°C đến +200°C Dầu tổng hợp, nhiệt độ cao, hóa chất
Silicone VMQ -60°C đến +200°C Thực phẩm, y tế
Acrylic ACM -30°C đến +150°C Dầu ATF hộp số tự động
Mặc định: NBR 70 Shore A. FKM cho ứng dụng nhiệt độ >120°C hoặc dầu tổng hợp.

Lắp Đặt

1. Làm sạch lỗ housing và bề mặt trục — loại bỏ phoi, bavia, dầu cũ

2. Bôi mỡ mép gạt — bôi mỏng mỡ lithium hoặc mỡ gốc silicon lên cả 2 mép gạt

3. Ép phớt vào lỗ: dùng ống lót (sleeve) đường kính bằng OD phớt, ép đều. Không dùng búa gõ trực tiếp

4. Kiểm tra: mép gạt tiếp xúc đều quanh trục, lò xo không bị lệch

5. Bơm khoang giữa 2 mép: nhồi mỡ khoang giữa mép chính và dust lip (khoảng 30–50% thể tích)

Lưu ý vỏ cao su: Không cần bôi sealant lên mặt ngoài phớt SVKS — vỏ cao su đã tự làm kín với lỗ housing. Bôi sealant sẽ gây khó tháo sau này.

FAQ

Q: Phớt SVKS có đắt hơn phớt TC bao nhiêu?

Trung bình đắt hơn 30–50% cho cùng kích thước và vật liệu NBR. VD: TC 40×62×10 giá ~15.000đ, SVKS 40×62×10 giá ~20.000–25.000đ. Chênh lệch giảm ở size lớn.

Q: Phớt SVKS có thể thay thế phớt TC không?

Có — kích thước ngoài (OD × W) tương thích. SVKS lắp vào lỗ TC mà không cần chỉnh sửa. Ngược lại, TC thay SVKS cần lỗ gia công đạt chuẩn Ra ≤ 1.6 µm.

Q: Khoang giữa 2 mép gạt nhồi mỡ gì?

Mỡ lithium đa năng (NLGI #2) cho ứng dụng thông thường. Mỡ silicon cho ứng dụng thực phẩm. Mỡ fluorine (Krytox) cho nhiệt độ >150°C. Nhồi 30–50% thể tích khoang.

Q: Tốc độ tối đa cho phớt SVKS?

Tương tự phớt TC: NBR lên đến 8 m/s tốc độ bề mặt trục; FKM lên đến 12 m/s. Tốc độ cao hơn cần xem xét phớt PTFE.

Q: Phớt SVKS chịu áp suất bao nhiêu?

Phớt SVKS tiêu chuẩn chịu áp suất dương ≤ 0.03 MPa (0.3 bar). Áp suất cao hơn cần phớt chịu áp chuyên dụng.

Liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá phớt SVKS theo kích thước.

Suggested Internal Links

  • Phớt chặn dầu TC — cấu tạo và bảng tra kích thước
  • So sánh phớt TC và TG
  • Phớt TG, SC, TB — so sánh các loại phớt 2 mép gạt
  • Bảng tra kích thước phớt TC
  • Cách lắp phớt chặn dầu đúng kỹ thuật
  • Vật liệu NBR vs FKM — so sánh chi tiết

Suggested Images

  • Ảnh cắt bổ phớt SVKS cho thấy 2 mép gạt và vỏ bọc cao su
  • So sánh trực quan SVKS vs TC cạnh nhau
  • Bảng kích thước SVKS dạng infographic
  • Ảnh lắp đặt phớt SVKS vào housing

Bài viết liên quan