- Trang chủ
- Phớt chặn dầu
- Phớt Chặn Dầu SVKS: Cấu Tạo, Bảng Tra Kích Thước Và So Sánh Với TC
Phớt Chặn Dầu SVKS: Cấu Tạo, Bảng Tra Kích Thước Và So Sánh Với TC
—
Phớt SVKS Là Gì?

Đặc điểm nổi bật:
- 2 mép gạt: mép chính (primary lip) ngăn dầu, mép phụ (dust lip) ngăn bụi
- Vỏ bọc cao su: toàn bộ mặt ngoài phớt được bọc cao su thay vì kim loại trần
- Lò xo garter spring: duy trì lực ép mép gạt lên trục
So Sánh SVKS Với Các Ký Hiệu Khác
| Ký hiệu | Mép gạt | Vỏ ngoài | Tương đương |
|---|---|---|---|
| TC | 1 (dầu) | Kim loại trần | JIS TC |
| TG | 2 (dầu + bụi) | Kim loại trần | JIS TG |
| SC | 1 (dầu) | Bọc cao su | JIS SC |
| SVKS | 2 (dầu + bụi) | Bọc cao su | ~ JIS TB |
| TB | 2 (dầu + bụi) | Kim loại trần | JIS TB |
—
Cấu Tạo Chi Tiết
1. Mép Gạt Chính (Primary Sealing Lip)
Tiếp xúc trực tiếp với bề mặt trục. Góc tiếp xúc 45–60°. Tạo màng dầu mỏng bôi trơn và làm kín.
Vật liệu: NBR (nitrile) cho ứng dụng thông thường, FKM (Viton) cho nhiệt độ cao.
2. Mép Gạt Phụ — Dust Lip
Nằm phía ngoài, hướng ra môi trường. Ngăn bụi, phoi kim loại, nước bắn từ bên ngoài xâm nhập vào khu vực mép gạt chính.
Khoảng cách giữa 2 mép: 3–8mm tùy kích thước phớt. Không gian giữa 2 mép nên bôi mỡ khi lắp đặt.
3. Vỏ Bọc Cao Su (Rubber Covered Case)
Toàn bộ mặt ngoài bọc cao su. Ưu điểm:
- Bù trừ bề mặt lỗ thô: lỗ đúc, lỗ nhôm không gia công tinh vẫn kín
- Tự làm kín tĩnh: không cần sealant khi lắp vào housing
- Chống ăn mòn điện hóa: giữa thép (vỏ phớt) và nhôm (housing)
- Dễ lắp: không cần dụng cụ ép chuyên dụng
4. Lò Xo Garter Spring
Vòng lò xo thép SUS304 ôm quanh gốc mép gạt chính. Duy trì lực ép 0.3–1.5 N/mm tùy kích thước. Bù trừ mài mòn mép gạt theo thời gian.
—
Khi Nào Chọn SVKS Thay Vì TC?
| Điều kiện | TC | SVKS |
|---|---|---|
| Lỗ lắp gia công chính xác (Ra ≤ 1.6 µm) | ✅ | ✅ |
| Lỗ lắp thô, đúc, không gia công tinh | ❌ | ✅ |
| Housing nhôm (dễ ăn mòn điện hóa) | ❌ | ✅ |
| Môi trường nhiều bụi, phoi kim loại | ❌ | ✅ |
| Môi trường nước bắn, bùn nước | ❌ | ✅ |
| Tốc độ trục > 10 m/s | ✅ | ⚠️ |
| Cần giá thấp nhất | ✅ | ❌ |
- Máy công nghiệp trong nhà, lỗ gia công tốt → TC
- Máy ngoài trời, môi trường bụi, lỗ đúc → SVKS
- Housing nhôm → SVKS (hoặc SC)
—
Bảng Tra Kích Thước Phớt SVKS Phổ Biến
ID 10–30 mm (Xe máy, Motor nhỏ)
| Kích thước (mm) | Trục Ø | Lỗ Ø | Rộng | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|---|---|
| SVKS 10×19×7 | 10 | 19 | 7 | Motor DC, bơm mini |
| SVKS 12×22×7 | 12 | 22 | 7 | Motor nhỏ, quạt |
| SVKS 15×30×7 | 15 | 30 | 7 | Hộp số xe máy 50cc |
| SVKS 17×30×7 | 17 | 30 | 7 | Trục khuỷu xe máy 110cc |
| SVKS 18×30×7 | 18 | 30 | 7 | Motor 0.5–1 HP |
| SVKS 18×40×7 | 18 | 40 | 7 | Bơm mini, quạt công nghiệp |
| SVKS 20×35×7 | 20 | 35 | 7 | Motor 1–2 HP |
| SVKS 20×40×7 | 20 | 40 | 7 | Hộp giảm tốc mini |
| SVKS 25×42×8 | 25 | 42 | 8 | Motor 2–3 HP, bơm ly tâm nhỏ |
| SVKS 25×52×7 | 25 | 52 | 7 | Hộp số xe máy 150cc |
| SVKS 30×45×7 | 30 | 45 | 7 | Trục bơm, motor 3–5 HP |
| SVKS 30×52×10 | 30 | 52 | 10 | Hộp giảm tốc |
ID 32–60 mm (Máy công nghiệp vừa)
| Kích thước (mm) | Trục Ø | Lỗ Ø | Rộng | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|---|---|
| SVKS 35×52×10 | 35 | 52 | 10 | Motor 5–7.5 HP |
| SVKS 38×55×10 | 38 | 55 | 10 | Bơm thủy lực |
| SVKS 40×52×7 | 40 | 52 | 7 | Motor 7.5 HP |
| SVKS 40×62×10 | 40 | 62 | 10 | Hộp giảm tốc trung |
| SVKS 40×72×10 | 40 | 72 | 10 | Máy nén khí |
| SVKS 45×65×10 | 45 | 65 | 10 | Motor 10 HP |
| SVKS 48×65×9 | 48 | 65 | 9 | Bơm hóa chất |
| SVKS 50×65×10 | 50 | 65 | 10 | Motor 15 HP |
| SVKS 50×72×10 | 50 | 72 | 10 | Hộp số cầu trục |
| SVKS 50×72×12 | 50 | 72 | 12 | Máy nén khí trục vít |
| SVKS 52×72×8 | 52 | 72 | 8 | Bơm ly tâm |
| SVKS 52×72×10 | 52 | 72 | 10 | Hộp giảm tốc |
| SVKS 52×72×12 | 52 | 72 | 12 | Máy trộn |
| SVKS 52×80×12 | 52 | 80 | 12 | Máy ép |
| SVKS 55×68×8 | 55 | 68 | 8 | Motor 20 HP |
| SVKS 55×70×10 | 55 | 70 | 10 | Bơm cao áp |
| SVKS 55×72×8 | 55 | 72 | 8 | Máy CNC |
| SVKS 55×80×10 | 55 | 80 | 10 | Hộp giảm tốc lớn |
| SVKS 55×100×10 | 55 | 100 | 10 | Máy nghiền |
| SVKS 60×85×10 | 60 | 85 | 10 | Motor 25–30 HP |
ID 65–200 mm (Máy công nghiệp nặng)
| Kích thước (mm) | Trục Ø | Lỗ Ø | Rộng | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|---|---|
| SVKS 65×85×10 | 65 | 85 | 10 | Motor 30 HP |
| SVKS 65×120×12 | 65 | 120 | 12 | Trục lớn công nghiệp |
| SVKS 70×95×10 | 70 | 95 | 10 | Hộp số xe tải nhẹ |
| SVKS 80×105×12 | 80 | 105 | 12 | Hộp giảm tốc nặng |
| SVKS 90×120×12 | 90 | 120 | 12 | Xe tải, cầu trục |
| SVKS 100×125×12 | 100 | 125 | 12 | Hộp số công nghiệp |
| SVKS 110×140×14 | 110 | 140 | 14 | Máy nghiền, máy cán |
| SVKS 120×150×14 | 120 | 150 | 14 | Trục cầu xe tải |
| SVKS 130×160×14 | 130 | 160 | 14 | Thiết bị hàng hải |
| SVKS 140×170×16 | 140 | 170 | 16 | Turbine, máy phát |
| SVKS 150×180×16 | 150 | 180 | 16 | Máy nghiền công nghiệp |
| SVKS 180×210×15 | 180 | 210 | 15 | Cán thép, xi-măng |
—
Vật Liệu

| Vật liệu | Ký hiệu | Nhiệt độ | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Nitrile | NBR | -40°C đến +120°C | Dầu khoáng, mỡ bôi trơn — phổ biến nhất |
| Fluorocarbon | FKM | -20°C đến +200°C | Dầu tổng hợp, nhiệt độ cao, hóa chất |
| Silicone | VMQ | -60°C đến +200°C | Thực phẩm, y tế |
| Acrylic | ACM | -30°C đến +150°C | Dầu ATF hộp số tự động |
—
Lắp Đặt
1. Làm sạch lỗ housing và bề mặt trục — loại bỏ phoi, bavia, dầu cũ
2. Bôi mỡ mép gạt — bôi mỏng mỡ lithium hoặc mỡ gốc silicon lên cả 2 mép gạt
3. Ép phớt vào lỗ: dùng ống lót (sleeve) đường kính bằng OD phớt, ép đều. Không dùng búa gõ trực tiếp
4. Kiểm tra: mép gạt tiếp xúc đều quanh trục, lò xo không bị lệch
5. Bơm khoang giữa 2 mép: nhồi mỡ khoang giữa mép chính và dust lip (khoảng 30–50% thể tích)
Lưu ý vỏ cao su: Không cần bôi sealant lên mặt ngoài phớt SVKS — vỏ cao su đã tự làm kín với lỗ housing. Bôi sealant sẽ gây khó tháo sau này.—
FAQ
Q: Phớt SVKS có đắt hơn phớt TC bao nhiêu?
Trung bình đắt hơn 30–50% cho cùng kích thước và vật liệu NBR. VD: TC 40×62×10 giá ~15.000đ, SVKS 40×62×10 giá ~20.000–25.000đ. Chênh lệch giảm ở size lớn.
Q: Phớt SVKS có thể thay thế phớt TC không?
Có — kích thước ngoài (OD × W) tương thích. SVKS lắp vào lỗ TC mà không cần chỉnh sửa. Ngược lại, TC thay SVKS cần lỗ gia công đạt chuẩn Ra ≤ 1.6 µm.
Q: Khoang giữa 2 mép gạt nhồi mỡ gì?
Mỡ lithium đa năng (NLGI #2) cho ứng dụng thông thường. Mỡ silicon cho ứng dụng thực phẩm. Mỡ fluorine (Krytox) cho nhiệt độ >150°C. Nhồi 30–50% thể tích khoang.
Q: Tốc độ tối đa cho phớt SVKS?
Tương tự phớt TC: NBR lên đến 8 m/s tốc độ bề mặt trục; FKM lên đến 12 m/s. Tốc độ cao hơn cần xem xét phớt PTFE.
Q: Phớt SVKS chịu áp suất bao nhiêu?
Phớt SVKS tiêu chuẩn chịu áp suất dương ≤ 0.03 MPa (0.3 bar). Áp suất cao hơn cần phớt chịu áp chuyên dụng.
—
Liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá phớt SVKS theo kích thước.
—
Suggested Internal Links
- Phớt chặn dầu TC — cấu tạo và bảng tra kích thước
- So sánh phớt TC và TG
- Phớt TG, SC, TB — so sánh các loại phớt 2 mép gạt
- Bảng tra kích thước phớt TC
- Cách lắp phớt chặn dầu đúng kỹ thuật
- Vật liệu NBR vs FKM — so sánh chi tiết
Suggested Images
- Ảnh cắt bổ phớt SVKS cho thấy 2 mép gạt và vỏ bọc cao su
- So sánh trực quan SVKS vs TC cạnh nhau
- Bảng kích thước SVKS dạng infographic
- Ảnh lắp đặt phớt SVKS vào housing
Bài viết liên quan
Bài viết liên quan

Phớt Chặn Dầu Cho Máy Nông Nghiệp: Máy Cày, Máy Gặt, Máy Kéo
Meta Description: Hướng dẫn chọn phớt chặn dầu cho máy nông nghiệp — máy cày, máy gặt đập liên hợp, máy kéo Kubota, John…

Phớt Chặn Dầu Cho Máy Phát Điện: Diesel Generator Seal
Meta Description: Tổng hợp vị trí phớt chặn dầu trên máy phát điện diesel — phớt đầu phát, phớt trục khuỷu, phớt bơm nướ…

Phớt Chặn Dầu Cho Máy Bơm: Bơm Ly Tâm, Bơm Piston, Bơm Bánh Răng
Meta Description: Hướng dẫn chọn phớt máy bơm đúng kỹ thuật — phớt bơm ly tâm, bơm piston, bơm bánh răng thủy lực. So sá…