Gia Công Phớt Chặn Dầu & O-Ring Theo Yêu Cầu: Kích Thước Đặc Biệt

Meta Description: Gia công phớt chặn dầu và o-ring theo kích thước đặc biệt — nhận bản vẽ hoặc mẫu vật, vật liệu NBR/FKM/PU/PTFE/Silicone. Báo giá nhanh, MOQ thấp, giao. Keywords: gia công phớt theo yêu cầu, o-ring theo yêu cầu, phớt non-standard, o-ring custom, gia công phớt đặc biệt, đặt gia công o-ring Word Count: ~2100

Khi Nào Cần Gia Công Theo Yêu Cầu?

gia cong phot o ring theo yeu cau 2
gia cong phot o ring theo yeu cau 2

Phớt Chặn Dầu Non-Standard

  • Máy móc nhập khẩu thế hệ cũ: trục có đường kính lẻ (37 mm, 43 mm, 67 mm, 93 mm), nhà sản xuất gốc ngừng phụ tùng (EOL)
  • Thiết bị tự chế hoặc cải tiến: kích thước trục không theo tiêu chuẩn JIS/DIN/ISO
  • Yêu cầu kỹ thuật đặc thù: chịu áp suất > 10 bar trên trục quay, môi trường chân không, hóa chất đặc biệt, ứng dụng FDA-compliant
  • Phớt kích thước rất lớn: ID > 250 mm (máy nghiền, turbine, thiết bị hàng hải)

O-Ring Kích Thước Đặc Biệt

  • Ngoài chuỗi tiêu chuẩn: JIS B 2401, AS568, DIN 3771 không phủ hết mọi kích thước. VD: ID 47,5 mm với CS 2,65 mm.
  • Máy nhập khẩu ngừng phụ tùng: gia công theo mẫu hoặc bản vẽ là cách duy nhất tiếp tục vận hành.
  • Thiết kế cơ khí nội bộ: rãnh o-ring tùy chỉnh, không dùng kích thước tiêu chuẩn được.
  • Số lượng lớn, cần giá tốt: từ 500 chiếc trở lên, đặt gia công trực tiếp thường rẻ hơn 30–50% so với mua lẻ.

Cách Cung Cấp Thông Số Kỹ Thuật

Dạng A — Kích thước thực đo:
  • Phớt: ID × OD × H (mm), loại (TC/SC), vật liệu, điều kiện vận hành (tốc độ trục, nhiệt độ, môi chất)
  • O-ring: ID, OD, CS (tiết diện), dung sai yêu cầu
Dạng B — Bản vẽ kỹ thuật:
  • File 2D (DWG, DXF, PDF) hoặc bản vẽ tay scan
  • Ghi rõ dung sai và ký hiệu vật liệu (ví dụ: “70 Shore A NBR”)
Dạng C — Mẫu vật:
  • Gửi phớt/o-ring cũ (dù đã mòn) qua bưu kiện
  • Kỹ thuật viên đo đạc và vẽ lại bản vẽ — miễn phí khi đặt đơn gia công
  • Thời gian phân tích mẫu: 1–2 ngày làm việc
Dạng D — Đo rãnh trực tiếp (O-ring):
  • Cung cấp kích thước rãnh (groove width, depth, bore/shaft diameter)
  • Kỹ thuật viên tính ngược ra kích thước o-ring theo ISO 3601
Thông tin bắt buộc kèm theo:
  • Môi chất tiếp xúc (dầu, nước, hóa chất, khí nén…)
  • Nhiệt độ làm việc (min/max)
  • Áp suất làm việc
  • Tĩnh hay động (static/dynamic)

Vật Liệu Gia Công

Cao Su

Vật liệu Nhiệt độ Ứng dụng chính
NBR -40°C đến +120°C Dầu khoáng, thủy lực
FKM/Viton -20°C đến +200°C Hóa chất, nhiệt độ cao
Silicone (VMQ) -60°C đến +200°C Thực phẩm, y tế, nhiệt độ rộng
EPDM -50°C đến +150°C Nước, hơi nước
ACM -30°C đến +160°C Dầu tổng hợp, hộp số tự động
HNBR -40°C đến +150°C Dầu tổng hợp, khí lạnh
Neoprene (CR) -40°C đến +120°C Dầu thực vật, ozone, outdoor

Polymer Kỹ Thuật (Phớt)

Vật liệu Ứng dụng
Polyurethane (PU) Phớt thủy lực — chịu áp cao, chống mài mòn
PTFE Thực phẩm, dược phẩm, hóa chất — FDA-compliant
PEEK Nhiệt độ > 250°C, áp suất cao
Nylon/PA Vòng dẫn hướng, guide ring
Hệ số giá so với NBR: FKM 3–5×; PTFE 2–3×; PU 1,5–2,5×; Silicone 2–3×.

Quy Trình Gia Công

1. Nhận thông số → review kỹ thuật, xác nhận tính khả thi

2. Báo giá trong 1–3 ngày làm việc: đơn giá, chi phí khuôn (nếu cần), thời gian giao

3. Duyệt bản vẽ (drawing approval) + thanh toán đặt cọc 30–50%

4. Sản xuất: làm khuôn 7–14 ngày → mẫu thử 3–5 ngày → khách duyệt mẫu → sản xuất loạt chính

5. QC + giao hàng: kiểm tra 100% kích thước lô đầu, kèm Certificate of Conformance (CoC) nếu yêu cầu

MOQ Và Thời Gian Sản Xuất

gia cong phot o ring theo yeu cau 1
gia cong phot o ring theo yeu cau 1

Phớt Chặn Dầu

Loại MOQ Chi phí khuôn (1 lần)
Size gần tiêu chuẩn, khuôn có sẵn 10 pcs Không phát sinh
ID < 50 mm, khuôn mới 50–100 pcs 3–8 triệu đồng
ID 50–100 mm 50–100 pcs 6–15 triệu đồng
ID 100–200 mm 20–50 pcs 12–30 triệu đồng
ID > 200 mm 5–20 pcs Báo giá riêng

O-Ring

MOQ Lead Time
Mẫu thử 5–10 chiếc 3–5 ngày
Lô nhỏ 50–100 chiếc 7–10 ngày
Lô tiêu chuẩn 500–1.000 chiếc 10–15 ngày
Lô lớn (bulk) 5.000+ chiếc 15–25 ngày

Giá Tham Khảo Phớt TC Non-Standard (NBR)

ID Số lượng Đơn giá
20–80 mm 50–99 pcs 35.000–80.000 đ/chiếc
20–80 mm 100–499 pcs 20.000–50.000 đ/chiếc
80–200 mm 20–49 pcs 120.000–300.000 đ/chiếc
80–200 mm 50–199 pcs 80.000–200.000 đ/chiếc
> 200 mm ≥ 5 pcs Báo giá riêng

Khuôn được lưu giữ tại xưởng — tái đặt hàng chỉ trả đơn giá sản xuất.

Kiểm Tra Chất Lượng

  • Đo kích thước 100% bằng thước kẹp số
  • Kiểm tra ngoại quan: không bavia, không rỗ khí, bề mặt đồng đều
  • Test nén (compression set) theo yêu cầu
  • Certificate of Conformance (CoC) theo yêu cầu
  • O-ring/phớt Silicone và FKM có thể đạt FDA 21 CFR hoặc USP Class VI nếu dùng nguyên liệu đạt chuẩn

FAQ

Q: Chỉ có phớt/o-ring cũ bị mòn, không có bản vẽ — gia công được không?

Được. Gửi mẫu cũ qua bưu kiện, kỹ thuật viên phân tích và vẽ lại kích thước gốc. Miễn phí khi đặt đơn gia công. Thời gian: 2–3 ngày.

Q: Khuôn có thuộc sở hữu người đặt hàng không?

Khuôn do khách trả phí thuộc quyền sở hữu khách hàng, lưu tại xưởng để tiện tái sản xuất. Có thể yêu cầu bàn giao khuôn.

Q: O-ring custom có đắt hơn nhiều so với tiêu chuẩn không?

Lô dưới 100 chiếc: cao hơn 50–100%. Từ 500 chiếc: giá tương đương hoặc thấp hơn giá lẻ nhập khẩu.

Q: Dùng được trong ngành thực phẩm/dược phẩm không?

Silicone và FKM gia công có thể đạt FDA 21 CFR (thực phẩm) hoặc USP Class VI (dược phẩm) nếu dùng nguyên liệu đạt chuẩn. Nêu rõ mục đích sử dụng khi đặt hàng.

Liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá gia công phớt và o-ring theo yêu cầu.

Suggested Internal Links

  • Bảng tra kích thước phớt TC tiêu chuẩn
  • Bảng tra O-ring JIS / AS568
  • So sánh vật liệu NBR vs FKM vs PTFE
  • Phớt thủy lực: piston seal, rod seal, wiper seal

Bài viết liên quan