OTL-R13-38

Ống thủy lực 1-1/2″ 38mm — 345 bar (SAE 100R13)

Ống thủy lực (ống dẫn dầu / ống tuy ô / ống tuyo dẫn dầu) đường kính trong 38mm (1-1/2″), đường kính ngoài 60mm — cấu tạo lõi cao su NBR chịu dầu + 4-6 lớp bố thép xoắn + vỏ cao su tổng hợp chống dầu/thời tiết, sản xuất theo tiêu chuẩn SAE 100R13. Áp suất làm việc 345 bar, áp nổ 1380 bar (hệ số an toàn 4:1), dải nhiệt -40°C ~ +100°C. OD 60mm quan trọng để chọn collier (đai ốp) + đầu bấm + tính không gian đi ống. Dùng cho máy xúc, máy ép, ben thủy lực, hệ truyền động dầu áp lực — cung cấp đa thương hiệu. Bán theo mét + bấm sẵn đầu nối (JIC/BSP/ren côn) theo yêu cầu.

Tiêu chuẩn
SAE 100R13
ID (trong)
38mm · 1-1/2"
OD (ngoài)
60mm
Áp làm việc
345 bar
Áp nổ
1380 bar
Nhiệt độ
-40~100°C

Hoặc gọi: 0325655700

Thông số kỹ thuật — SAE 100R13 1-1/2"

Tiêu chuẩnSAE 100R13
Đường kính trong (ID)38 mm = 1-1/2" (DN38)
Đường kính ngoài (OD)60 mm (danh nghĩa, ±0.5-1mm)
Cấu tạo gia cường4-6 lớp bố thép xoắn
Áp suất làm việc tối đa345 bar
Áp suất nổ tối thiểu1380 bar (an toàn 4:1)
Nhiệt độ làm việc-40°C ~ +100°C
Lõi trongCao su NBR chịu dầu
Vỏ ngoàiCao su tổng hợp chống mài mòn + dầu + ozone
Hình thức bánTheo mét / cuộn / bấm sẵn đầu nối theo yêu cầu

Thông số & hướng dẫn chọn — SAE 100R13 1-1/2" (ID 38mm)

Kích thước & áp suất

ID — Đường kính trong
38 mm (1-1/2″)
OD — Đường kính ngoài
60 mm
Áp làm việc tối đa
345 bar
Áp nổ tối thiểu (4:1)
1380 bar

ID = đường kính trong (bore) dùng để chọn lưu lượng dầu; OD = đường kính ngoài dùng để chọn collier, ferrule, không gian đi ống. Đặt theo định dạng SAE 100R13 DN38 (1-1/2″) khi liên hệ báo giá.

Giá tham khảo

Giá tham khảo từ 784.000₫/mét (chưa VAT, đơn lẻ, chưa bấm đầu nối). Giá trên chỉ là giá tham khảo — giá thực tế thay đổi theo thương hiệu, số lượng và yêu cầu bấm đầu nối. Vui lòng liên hệ để được báo giá chính xác.

Ứng dụng — SAE 100R13 1-1/2"

Ống SAE 100R13 ID 38mm (1-1/2″, DN38) — áp cao, 6 lớp bố thép xoắn, áp làm việc 345 bar, áp nổ 1380 bar. Dành cho hệ thủy lực công suất cực cao: máy nghiền, máy đóng cọc, thiết bị hàng hải hạng nặng. OD 60mm. Đảm bảo hệ số an toàn 4:1 — áp hệ thống max ≤ 345 bar.

Chọn đầu nối (ferrule / nipple) phù hợp

Size DN38 (1-1/2″) (OD 60mm) dùng đầu nối mặt bích SAE hoặc BSP cỡ lớn. Đặt bấm sẵn kèm đầu nối theo bản vẽ — gửi sơ đồ ống + chiều dài qua Zalo 0325655700 để báo giá trọn gói.

Kiểm tra trước khi đặt hàng (STAMP)

Kiểm tra STAMP: Size = ID 38mm ✓ | Temperature = -40~100°C | Application = xem mô tả loại bố | Media = dầu khoáng ISO VG (NBR tương thích) | Pressure ≤ 345 bar làm việc, áp nổ tối thiểu 1380 bar (4:1). Nếu áp hệ thống vượt 345 bar hoặc có xung áp, chọn loại bố cao hơn cùng ID 1-1/2″.

Câu hỏi thường gặp

Ống thủy lực 1-1/2″ (38mm) chịu áp bao nhiêu?

Áp suất làm việc 345 bar, áp nổ tối thiểu 1380 bar (hệ số an toàn 4:1, chuẩn SAE 100R13). Không vận hành vượt áp làm việc — chọn loại bố cao hơn (R2/R12/R13) nếu cần áp lớn hơn. Cung cấp đa thương hiệu cùng quy cách.

Ống dẫn dầu / ống tuy ô 1-1/2″ có đường kính ngoài (OD) bao nhiêu?

OD danh nghĩa 60mm (ID 38mm). OD quyết định chọn collier/đai ốp giữ ống, đầu bấm (ferrule) đúng cỡ, và tính khoảng hở khi đi nhiều ống song song. OD thực tế có thể ±0.5-1mm tùy nhà sản xuất.

Ống tuy ô dẫn dầu 1-1/2″ có cấu tạo thế nào?

Lõi cao su NBR chịu dầu (ID 38mm), lớp gia cường 4-6 lớp bố thép xoắn, vỏ ngoài cao su tổng hợp chống mài mòn + dầu + thời tiết + ozone — OD 60mm. Dải nhiệt -40°C đến +100°C.

SAE 100R1 / R2 / R12 / R13 khác nhau ra sao?

R1 = 1 lớp bố thép (áp trung bình). R2 = 2 lớp bố thép (áp cao, phổ biến nhất). R12/R13 = 4-6 lớp bố thép xoắn (áp rất cao cho máy hạng nặng). R4 = bố vải + lò xo cho đường hút/hồi dầu áp thấp. Chọn theo áp suất hệ thống + hệ số an toàn.

Có bấm sẵn đầu nối (ren) không?

Có. Cung cấp ống theo mét HOẶC bấm sẵn đầu nối theo bản vẽ: JIC 37°, BSP, ren côn (NPT), mặt bích SAE, ren hệ mét. Gửi sơ đồ đầu nối + chiều dài qua Zalo 0325655700 để báo giá ống bấm hoàn chỉnh.

Cách chọn đúng size ống thủy lực 1-1/2″?

Đo đường kính TRONG (ID) của ống cũ — size này là ID 38mm (1-1/2″). Kiểm tra áp suất max của hệ thống ≤ 345 bar. Xác định loại đầu nối + chiều dài. Nếu áp hệ thống cao hơn, lên loại bố cao hơn cùng ID.

Đặt hàng ống thủy lực SAE 100R13 1-1/2″ thế nào?

Gửi Zalo 0325655700: (1) Loại (SAE 100R13), (2) ID 1-1/2″ (DN38), (3) Chiều dài / số mét, (4) Đầu nối nếu cần bấm sẵn. Báo giá 30 phút giờ hành chính. Giao 24-48h toàn quốc cho size phổ biến, đơn B2B có chiết khấu + xuất VAT.