Ống thủy lực SAE 100R2AT 1-1/2″ 38mm, 105 bar
Ống thủy lực SAE 100R2AT 1-1/2″: ống thủy lực (ống dẫn dầu / ống tuy ô / ống tuyo dẫn dầu) đường kính trong 38mm (1-1/2″), đường kính ngoài 54mm — cấu tạo lõi cao su NBR chịu dầu + 2 lớp bố thép (compact) + vỏ cao su tổng hợp chống dầu/thời tiết, sản xuất theo tiêu chuẩn SAE 100R2AT. Áp suất làm việc 105 bar, áp nổ 420 bar (hệ số an toàn 4:1), dải nhiệt -40°C ~ +100°C. OD 54mm quan trọng để chọn collier (đai ốp) + đầu bấm + tính không gian đi ống. Dùng cho máy xúc, máy ép, ben thủy lực, hệ truyền động dầu áp lực — cung cấp đa thương hiệu. Bán theo mét + bấm sẵn đầu nối (JIC/BSP/ren côn) theo yêu cầu.
| Tiêu chuẩn | SAE 100R2AT |
|---|---|
| ID (trong) | 38mm · 1-1/2" |
| OD (ngoài) | 54mm |
| Áp làm việc | 105 bar |
| Áp nổ | 420 bar |
| Nhiệt độ | -40~100°C |
Hoặc gọi: 0325 655 700
Cùng SAE 100R2AT, size khác
Cùng ID 1-1/2", loại khác
Thông số kỹ thuật ống thủy lực SAE 100R2AT 1-1/2″
| Tiêu chuẩn | SAE 100R2AT |
| Đường kính trong (ID) | 38 mm = 1-1/2" (DN38) |
| Đường kính ngoài (OD) | 54 mm (danh nghĩa, ±0.5-1mm) |
| Cấu tạo gia cường | 2 lớp bố thép (compact) |
| Áp suất làm việc tối đa | 105 bar |
| Áp suất nổ tối thiểu | 420 bar (an toàn 4:1) |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C ~ +100°C |
| Lõi trong | Cao su NBR chịu dầu |
| Vỏ ngoài | Cao su tổng hợp chống mài mòn + dầu + ozone |
| Hình thức bán | Theo mét / cuộn / bấm sẵn đầu nối theo yêu cầu |
Thông số & hướng dẫn chọn ống thủy lực SAE 100R2AT 1-1/2″ (ID 38mm)
Kích thước & áp suất
| ID — Đường kính trong | 38 mm (1-1/2″) |
|---|---|
| OD — Đường kính ngoài | 54 mm |
| Áp làm việc tối đa | 105 bar |
| Áp nổ tối thiểu (4:1) | 420 bar |
ID = đường kính trong (bore) dùng để chọn lưu lượng dầu; OD = đường kính ngoài dùng để chọn collier, ferrule, không gian đi ống. Đặt theo định dạng SAE 100R2AT DN38 (1-1/2″) khi liên hệ báo giá.
Giá tham khảo
Mức 322.000₫ cho mỗi mét là giá tham khảo khởi điểm, tính cho đơn lẻ, chưa gồm VAT và chưa bấm đầu nối. Thương hiệu, số lượng đặt và yêu cầu bấm đầu nối làm giá thực tế thay đổi, nên báo giá chính xác được lập riêng cho từng đơn hàng.
Ứng dụng — SAE 100R2AT 1-1/2″
Ống SAE 100R2AT (compact OD nhỏ hơn R2 tiêu chuẩn, dễ đi dây trong không gian hẹp) ID 38mm (1-1/2″, DN38) — áp trung bình, 2 lớp bố thép xoắn, áp làm việc 105 bar. Loại phổ biến nhất cho hầu hết hệ thủy lực: máy xúc, máy ép, cẩu, xe nâng. OD 54mm. Bấm sẵn đầu nối JIC/BSP/ren côn theo yêu cầu, giao 24-48h.
Chọn đầu nối (ferrule / nipple) phù hợp
Báo giá trọn gói cho ống bấm sẵn đầu theo bản vẽ được lập từ sơ đồ và chiều dài ống gửi qua Zalo 0325655700. Ở cỡ DN38 (1-1/2″), OD 54mm, đầu nối dùng là mặt bích SAE hoặc BSP cỡ lớn.
Kiểm tra trước khi đặt hàng (STAMP)
Hệ số an toàn 4:1 là tỉ lệ giữa áp nổ tối thiểu 420 bar và mức làm việc tối đa 105 bar. Khi hệ thống vượt 105 bar hay sinh xung áp, thay bằng loại bố cao hơn mà vẫn giữ ID 1-1/2″. Phần còn lại của STAMP: lòng ống 38mm, nhiệt vận hành -40~100°C, môi chất dầu khoáng ISO VG mà NBR chịu được, ứng dụng đối chiếu mô tả loại bố.
Có thể bạn cần
Sản phẩm cùng ngành
Kiến thức liên quan
Tra cứu thuật ngữ
Câu hỏi thường gặp về ống thủy lực SAE 100R2AT 1-1/2″
Ống thủy lực 1-1/2″ (38mm) chịu áp bao nhiêu?
Theo chuẩn SAE 100R2AT, ống làm việc ở 105 bar và chỉ nổ từ 420 bar trở lên, tức hệ số an toàn 4:1. Cần áp lớn hơn thì dùng loại bố cao hơn như R2/R12/R13, không cho ống chạy quá áp làm việc. Có nhiều thương hiệu cùng quy cách.
Ống dẫn dầu / ống tuy ô 1-1/2″ có đường kính ngoài (OD) bao nhiêu?
Collier/đai ốp giữ ống, ferrule đúng cỡ và khoảng hở giữa các ống đi song song đều tính theo OD. Với cỡ này, OD danh nghĩa là 54mm (ID 38mm), sai lệch thực tế ±0.5-1mm tùy hãng sản xuất.
Ống tuy ô dẫn dầu 1-1/2″ có cấu tạo thế nào?
Nhiệt độ dùng được từ -40°C đến +100°C. Ngoài cùng là vỏ cao su tổng hợp kháng ozone, thời tiết, dầu và mài mòn, đường kính 54mm; bên trong là lớp gia cố gồm 2 lớp bố thép compact, bọc quanh lõi NBR chịu dầu có lòng 38mm.
SAE 100R1 / R2 / R12 / R13 khác nhau ra sao?
Theo áp suất hệ thống và hệ số an toàn mà chọn: ống 1 lớp bố thép là R1, hợp áp trung bình; ống 2 lớp là R2, hợp áp cao và thông dụng nhất; ống 4-6 lớp bố thép xoắn là R12/R13, hợp máy hạng nặng áp rất cao; còn R4 gồm bố vải và lò xo, lắp ở đường hút, hồi dầu áp thấp.
Có bấm sẵn đầu nối (ren) không?
Ngoài ống rời bán theo mét, có bấm đầu nối sẵn đúng bản vẽ cho các chuẩn ren hệ mét, ren côn NPT, BSP, JIC 37° và mặt bích SAE. Giá ống bấm hoàn chỉnh báo sau khi Zalo 0325655700 nhận sơ đồ đầu nối và chiều dài.
Cách chọn đúng size ống thủy lực 1-1/2″?
Áp max của hệ thống quyết định loại bố: đến 105 bar dùng được cỡ ID 38mm (1-1/2″) này, cao hơn thì lên loại bố cao hơn cùng ID. Đường kính trong đo trên ống cũ, còn loại đầu nối và chiều dài xác định riêng.
Đặt hàng ống thủy lực SAE 100R2AT 1-1/2″ thế nào?
Gửi Zalo 0325655700: (1) Loại (SAE 100R2AT), (2) ID 1-1/2″ (DN38), (3) Chiều dài / số mét, (4) Đầu nối nếu cần bấm sẵn. Báo giá 30 phút giờ hành chính. Giao 24-48h toàn quốc cho size phổ biến, đơn B2B có chiết khấu + xuất VAT.
