OTL-R2AT-10

Ống thủy lực 3/8″ 10mm — 330 bar (SAE 100R2AT)

Ống thủy lực (ống dẫn dầu / ống tuy ô / ống tuyo dẫn dầu) đường kính trong 10mm (3/8″), đường kính ngoài 19mm — cấu tạo lõi cao su NBR chịu dầu + 2 lớp bố thép (compact) + vỏ cao su tổng hợp chống dầu/thời tiết, sản xuất theo tiêu chuẩn SAE 100R2AT. Áp suất làm việc 330 bar, áp nổ 1320 bar (hệ số an toàn 4:1), dải nhiệt -40°C ~ +100°C. OD 19mm quan trọng để chọn collier (đai ốp) + đầu bấm + tính không gian đi ống. Dùng cho máy xúc, máy ép, ben thủy lực, hệ truyền động dầu áp lực — cung cấp đa thương hiệu. Bán theo mét + bấm sẵn đầu nối (JIC/BSP/ren côn) theo yêu cầu.

Tiêu chuẩn
SAE 100R2AT
ID (trong)
10mm · 3/8"
OD (ngoài)
19mm
Áp làm việc
330 bar
Áp nổ
1320 bar
Nhiệt độ
-40~100°C

Hoặc gọi: 0325655700

Thông số kỹ thuật — SAE 100R2AT 3/8"

Tiêu chuẩnSAE 100R2AT
Đường kính trong (ID)10 mm = 3/8" (DN10)
Đường kính ngoài (OD)19 mm (danh nghĩa, ±0.5-1mm)
Cấu tạo gia cường2 lớp bố thép (compact)
Áp suất làm việc tối đa330 bar
Áp suất nổ tối thiểu1320 bar (an toàn 4:1)
Nhiệt độ làm việc-40°C ~ +100°C
Lõi trongCao su NBR chịu dầu
Vỏ ngoàiCao su tổng hợp chống mài mòn + dầu + ozone
Hình thức bánTheo mét / cuộn / bấm sẵn đầu nối theo yêu cầu

Thông số & hướng dẫn chọn — SAE 100R2AT 3/8" (ID 10mm)

Kích thước & áp suất

ID — Đường kính trong
10 mm (3/8″)
OD — Đường kính ngoài
19 mm
Áp làm việc tối đa
330 bar
Áp nổ tối thiểu (4:1)
1320 bar

ID = đường kính trong (bore) dùng để chọn lưu lượng dầu; OD = đường kính ngoài dùng để chọn collier, ferrule, không gian đi ống. Đặt theo định dạng SAE 100R2AT DN10 (3/8″) khi liên hệ báo giá.

Giá tham khảo

Giá tham khảo từ 98.000₫/mét (chưa VAT, đơn lẻ, chưa bấm đầu nối). Giá trên chỉ là giá tham khảo — giá thực tế thay đổi theo thương hiệu, số lượng và yêu cầu bấm đầu nối. Vui lòng liên hệ để được báo giá chính xác.

Ứng dụng — SAE 100R2AT 3/8"

Ống SAE 100R2AT (compact OD nhỏ hơn R2 tiêu chuẩn, dễ đi dây trong không gian hẹp) ID 10mm (3/8″, DN10) — áp cao, 2 lớp bố thép xoắn, áp làm việc 330 bar. Loại phổ biến nhất cho hầu hết hệ thủy lực: máy xúc, máy ép, cẩu, xe nâng. OD 19mm. Bấm sẵn đầu nối JIC/BSP/ren côn theo yêu cầu, giao 24-48h.

Chọn đầu nối (ferrule / nipple) phù hợp

Đầu bấm (ferrule + nipple) cho DN10 (3/8″) thường là JIC 37° hoặc BSP ren côn. Crimping (bấm bằng máy) cho mối nối chắc hơn cắt-kẹp cơ khí — khuyến nghị cho áp > 100 bar. OD 19mm quyết định chọn đúng size ferrule.

Kiểm tra trước khi đặt hàng (STAMP)

Kiểm tra STAMP: Size = ID 10mm ✓ | Temperature = -40~100°C | Application = xem mô tả loại bố | Media = dầu khoáng ISO VG (NBR tương thích) | Pressure ≤ 330 bar làm việc, áp nổ tối thiểu 1320 bar (4:1). Nếu áp hệ thống vượt 330 bar hoặc có xung áp, chọn loại bố cao hơn cùng ID 3/8″.

Câu hỏi thường gặp

Ống thủy lực 3/8″ (10mm) chịu áp bao nhiêu?

Áp suất làm việc 330 bar, áp nổ tối thiểu 1320 bar (hệ số an toàn 4:1, chuẩn SAE 100R2AT). Không vận hành vượt áp làm việc — chọn loại bố cao hơn (R2/R12/R13) nếu cần áp lớn hơn. Cung cấp đa thương hiệu cùng quy cách.

Ống dẫn dầu / ống tuy ô 3/8″ có đường kính ngoài (OD) bao nhiêu?

OD danh nghĩa 19mm (ID 10mm). OD quyết định chọn collier/đai ốp giữ ống, đầu bấm (ferrule) đúng cỡ, và tính khoảng hở khi đi nhiều ống song song. OD thực tế có thể ±0.5-1mm tùy nhà sản xuất.

Ống tuy ô dẫn dầu 3/8″ có cấu tạo thế nào?

Lõi cao su NBR chịu dầu (ID 10mm), lớp gia cường 2 lớp bố thép (compact), vỏ ngoài cao su tổng hợp chống mài mòn + dầu + thời tiết + ozone — OD 19mm. Dải nhiệt -40°C đến +100°C.

SAE 100R1 / R2 / R12 / R13 khác nhau ra sao?

R1 = 1 lớp bố thép (áp trung bình). R2 = 2 lớp bố thép (áp cao, phổ biến nhất). R12/R13 = 4-6 lớp bố thép xoắn (áp rất cao cho máy hạng nặng). R4 = bố vải + lò xo cho đường hút/hồi dầu áp thấp. Chọn theo áp suất hệ thống + hệ số an toàn.

Có bấm sẵn đầu nối (ren) không?

Có. Cung cấp ống theo mét HOẶC bấm sẵn đầu nối theo bản vẽ: JIC 37°, BSP, ren côn (NPT), mặt bích SAE, ren hệ mét. Gửi sơ đồ đầu nối + chiều dài qua Zalo 0325655700 để báo giá ống bấm hoàn chỉnh.

Cách chọn đúng size ống thủy lực 3/8″?

Đo đường kính TRONG (ID) của ống cũ — size này là ID 10mm (3/8″). Kiểm tra áp suất max của hệ thống ≤ 330 bar. Xác định loại đầu nối + chiều dài. Nếu áp hệ thống cao hơn, lên loại bố cao hơn cùng ID.

Đặt hàng ống thủy lực SAE 100R2AT 3/8″ thế nào?

Gửi Zalo 0325655700: (1) Loại (SAE 100R2AT), (2) ID 3/8″ (DN10), (3) Chiều dài / số mét, (4) Đầu nối nếu cần bấm sẵn. Báo giá 30 phút giờ hành chính. Giao 24-48h toàn quốc cho size phổ biến, đơn B2B có chiết khấu + xuất VAT.