Bỏ qua đến nội dung
Phớt Chặn Dầu

Dung sai phớt chặn dầu: trục, lỗ lắp và bề rộng phớt

Kiến thứcNguyễn Văn Hùng8 phút đọcCập nhật 11/10/2026

Dung sai phớt chặn dầu là khoảng sai lệch cho phép của ID, OD và chiều rộng phớt quanh cỡ danh nghĩa; các bảng dưới tổng hợp dung sai phớt theo DIN 3760 / JIS B 2402, dung sai ID và CS của O-ring theo ISO 3601-1, cùng dung sai rãnh lắp, trục và housing....

Dung sai phớt chặn dầu: trục, lỗ lắp và bề rộng phớt
Mục lục
  1. Tại sao dung sai quan trọng
  2. Dung sai phớt chặn dầu (DIN 3760 / JIS B 2402)
  3. Dung sai ID (đường kính trong — tiếp xúc trục)
  4. Dung sai OD (đường kính ngoài — ép vào housing)
  5. Dung sai chiều rộng B (Width)
  6. Dung sai O-ring (ISO 3601-1)
  7. Dung sai ID (đường kính trong o-ring)
  8. Dung sai CS (cross-section — đường kính cắt ngang)
  9. Dung sai rãnh lắp O-ring
  10. Rãnh tĩnh (static seal — không chuyển động)
  11. Rãnh động (dynamic seal — chuyển động tịnh tiến)
  12. Dung sai trục và housing
  13. Yêu cầu trục (lắp phớt chặn dầu)
  14. Yêu cầu housing (lỗ lắp phớt chặn dầu)
  15. Hậu quả khi sai dung sai
  16. Câu hỏi thường gặp về dung sai phớt và O-ring
  17. Q1: Phớt mới lắp vào bị rò rỉ ngay, kiểm tra dung sai nào trước tiên?
  18. Q2: O-ring ISO 3601 và JIS B 2401 có dung sai giống nhau không?
  19. Q3: Không có bản vẽ rãnh — cách đo rãnh đang có để chọn o-ring đúng?

Dung sai phớt chặn dầu là khoảng sai lệch cho phép của ID, OD và chiều rộng phớt quanh cỡ danh nghĩa; các bảng dưới tổng hợp dung sai phớt theo DIN 3760 / JIS B 2402, dung sai ID và CS của O-ring theo ISO 3601-1, cùng dung sai rãnh lắp, trục và housing. Dùng các bảng này khi phớt mới lắp đã rò, khi gia công lại rãnh hoặc khi cần kiểm tra lô hàng nhận về có nằm trong dung sai của kích thước danh nghĩa không.

Tại sao dung sai quan trọng

  • ID (đường kính trong): quyết định lực môi phớt ôm trục; trục làm theo dung sai h11.
  • OD (đường kính ngoài): quyết định độ chặt khi ép phớt vào lỗ housing; lỗ làm theo dung sai H8.
  • Chiều rộng b: phải lọt chiều sâu lỗ lắp để phớt đứng thẳng, không bị ép lệch.

Dung sai (tolerance) là khoảng sai lệch cho phép so với kích thước danh nghĩa. Trong chi tiết làm kín, dung sai ảnh hưởng trực tiếp đến:

1. Độ nén (compression): O-ring cần bị nén 15–30% để tạo áp lực tiếp xúc đủ kín. Rãnh quá sâu → nén không đủ → rò rỉ. Rãnh quá nông → nén quá mức → ứng suất cao → nứt sớm.

2. Độ điền đầy thể tích (fill ratio): Rãnh o-ring phải có không gian trống 10–25% để o-ring giãn nở nhiệt mà không bị kẹt.

3. Lực lắp và tháo: Phớt chặn dầu OD dương (lớn hơn housing) tạo lực ép, giữ phớt không bị đẩy ra. OD âm quá → phớt lỏng, quay theo trục.

Ví dụ: Phớt TC 40×55×7

ID 40mm ± 0,15mm → ID được phép từ 39,85 đến 40,15mm

OD 55mm +0/−0,25mm → OD được phép từ 54,75 đến 55,00mm

B 7mm ± 0,2mm → B được phép từ 6,8 đến 7,2mm

Dung sai phớt chặn dầu (DIN 3760 / JIS B 2402)

Dung sai ID (đường kính trong — tiếp xúc trục)

ID là kích thước quan trọng nhất — quyết định lực ép môi lên trục.

ID danh nghĩa (mm) Dung sai ID (mm) ID min (mm) ID max (mm)
6 – 10 ±0,13 ID − 0,13 ID + 0,13
>10 – 18 ±0,15 ID − 0,15 ID + 0,15
>18 – 30 ±0,20 ID − 0,20 ID + 0,20
>30 – 50 ±0,25 ID − 0,25 ID + 0,25
>50 – 80 ±0,30 ID − 0,30 ID + 0,30
>80 – 120 ±0,35 ID − 0,35 ID + 0,35
>120 – 180 ±0,40 ID − 0,40 ID + 0,40
>180 – 250 ±0,50 ID − 0,50 ID + 0,50

Dung sai OD (đường kính ngoài — ép vào housing)

OD phớt chặn dầu luôn có dung sai âm (phớt nhỏ hơn hoặc bằng nominal) để đảm bảo ép vừa:

OD danh nghĩa (mm) Dung sai OD (mm) OD min (mm) OD max (mm)
≤ 50 +0,00 / −0,13 OD − 0,13 OD
>50 – 80 +0,00 / −0,15 OD − 0,15 OD
>80 – 120 +0,00 / −0,20 OD − 0,20 OD
>120 – 180 +0,00 / −0,25 OD − 0,25 OD
>180 – 250 +0,00 / −0,30 OD − 0,30 OD
>250 – 315 +0,00 / −0,35 OD − 0,35 OD
>315 – 400 +0,00 / −0,40 OD − 0,40 OD

Dung sai chiều rộng B (Width)

B danh nghĩa (mm) Dung sai B (mm)
≤ 7 ±0,20
>7 – 10 ±0,25
>10 – 13 ±0,30
>13 – 16 ±0,35

Dung sai O-ring (ISO 3601-1)

Dung sai ID (đường kính trong o-ring)

ID danh nghĩa (mm) Dung sai (mm)
1,00 – 2,99 ±0,08
3,00 – 9,99 ±0,10
10,00 – 17,99 ±0,15
18,00 – 29,99 ±0,20
30,00 – 49,99 ±0,25
50,00 – 99,99 ±0,35
100,00 – 199,99 ±0,50
200,00 – 299,99 ±0,60
300,00 – 449,99 ±0,80
450,00 – 600,00 ±1,00

Dung sai CS (cross-section — đường kính cắt ngang)

CS là đường kính tiết diện tròn của o-ring — quyết định mức độ nén.

CS danh nghĩa (mm) Dung sai (mm)
1,00 – 1,79 ±0,08
1,80 – 2,69 ±0,09
2,70 – 3,59 ±0,10
3,60 – 5,29 ±0,13
5,30 – 7,59 ±0,15
7,60 – 10,60 ±0,20

Dung sai rãnh lắp O-ring

Rãnh (groove) phải được gia công đúng dung sai — sai rãnh là nguyên nhân số 1 dẫn đến o-ring kín không đạt dù o-ring đúng kích thước.

Rãnh tĩnh (static seal — không chuyển động)

CS o-ring (mm) Chiều rộng rãnh (mm) Chiều sâu rãnh (mm) Tỷ lệ nén (%)
1,5 2,0 +0,05/−0,00 1,10 ±0,05 26,7
1,78 2,4 +0,05/−0,00 1,32 ±0,05 25,8
2,0 2,7 +0,05/−0,00 1,50 ±0,05 25,0
2,62 3,5 +0,08/−0,00 1,95 ±0,05 25,6
3,0 4,0 +0,08/−0,00 2,25 ±0,05 25,0
3,53 4,7 +0,08/−0,00 2,65 ±0,05 24,9
4,0 5,3 +0,08/−0,00 3,05 ±0,08 23,8
5,0 6,5 +0,10/−0,00 3,80 ±0,08 24,0
5,33 7,0 +0,10/−0,00 4,05 ±0,08 24,0
6,0 8,0 +0,10/−0,00 4,60 ±0,10 23,3
7,0 9,2 +0,13/−0,00 5,40 ±0,10 22,9

Rãnh động (dynamic seal — chuyển động tịnh tiến)

Rãnh động nông hơn rãnh tĩnh để giảm ma sát:

CS o-ring (mm) Chiều rộng rãnh (mm) Chiều sâu rãnh (mm) Tỷ lệ nén (%)
1,78 2,4 +0,05/−0,00 1,40 ±0,05 21,3
2,62 3,5 +0,08/−0,00 2,10 ±0,05 19,8
3,53 4,7 +0,08/−0,00 2,90 ±0,05 17,8
5,33 7,0 +0,10/−0,00 4,35 ±0,08 18,4
6,99 9,2 +0,13/−0,00 5,80 ±0,10 17,0

Độ nhám bề mặt rãnh: tĩnh Ra ≤ 1,6 µm; động Ra ≤ 0,8 µm. Góc vát cạnh rãnh: 15–20° để tránh cắt o-ring khi lắp.

Dung sai trục và housing

Yêu cầu trục (lắp phớt chặn dầu)

Đường kính trục (mm) Dung sai trục Độ nhám Ra (µm) Ghi chú
≤ 50 h11 0,2 – 0,8 Trục mài hoặc tiện tinh
>50 – 120 h11 0,2 – 0,8 Không có
>120 – 250 h11 0,4 – 1,6 Không có

Giải thích h11: Trục đường kính 40mm dung sai h11 → 40 (+0 / −0,16mm). Trục phải nhỏ hơn hoặc đúng 40mm (không được lớn hơn) và không nhỏ hơn 39,84mm.

Độ cứng trục: HRC ≥ 30 (ưu tiên 45–60 HRC cho trục quay nhanh) để môi phớt không làm lõm bề mặt.

Yêu cầu housing (lỗ lắp phớt chặn dầu)

Đường kính housing (mm) Dung sai housing Ghi chú
≤ 80 H8 Ép vừa
>80 – 180 H8 Không có
>180 – 315 H8 Không có

Giải thích H8: Housing 55mm dung sai H8 → 55 (+0,046 / +0,000mm). Housing phải đúng hoặc lớn hơn 55mm một chút. Kết hợp với OD phớt ≤ 55mm → phớt được ép nhẹ vào, giữ chắc.

Hậu quả khi sai dung sai

Lỗi dung sai Hậu quả Phát hiện như thế nào
ID phớt quá lớn Môi không ép đủ vào trục → rò rỉ ngay Có dầu ướt quanh trục sau khởi động
ID phớt quá nhỏ Ma sát lớn → phớt mòn nhanh, trục nóng Trục nóng bất thường, phớt mòn sớm
OD phớt quá nhỏ Phớt xoay theo trục, không giữ được trong housing Phớt bị đẩy ra hoặc xoay tròn
Rãnh o-ring quá sâu Nén không đủ → rò rỉ Kiểm tra bằng thước chiều sâu
Rãnh o-ring quá nông O-ring bị ép quá → nứt sớm, lực lắp quá lớn O-ring bị cắt khi lắp
Trục quá nhám Môi phớt mòn nhanh, rò rỉ sớm Đo Ra bằng máy đo nhám
Trục quá cứng hoặc không đủ cứng Trục mềm → môi tạo vết lõm; trục quá cứng → không phù hợp gia công Kiểm tra HRC

Câu hỏi thường gặp về dung sai phớt và O-ring

Q1: Phớt mới lắp vào bị rò rỉ ngay, kiểm tra dung sai nào trước tiên?

Kiểm tra theo thứ tự: (1) OD housing — đo lỗ housing bằng thước nòng, so sánh với OD phớt; (2) độ nhám trục — quan sát bằng mắt hoặc móng tay cảm nhận; (3) ID phớt — dùng thước nòng đo ID phớt khi chưa lắp. Phần lớn trường hợp rò rỉ ngay là do housing quá rộng (phớt không được ép đủ) hoặc trục quá nhám.

Q2: O-ring ISO 3601 và JIS B 2401 có dung sai giống nhau không?

Rất gần nhau nhưng không hoàn toàn giống. JIS B 2401 có dung sai CS chặt hơn một chút ở vùng CS nhỏ (< 2mm). Cho ứng dụng thông thường, o-ring theo ISO 3601 thay thế được JIS B 2401 khi kích thước nominal trùng nhau.

Q3: Không có bản vẽ rãnh — cách đo rãnh đang có để chọn o-ring đúng?

Dùng thước cặp đo: (1) chiều rộng rãnh W; (2) chiều sâu rãnh D (dùng que đo chiều sâu). Sau đó tính CS = D / 0,75 (công thức gần đúng cho rãnh tĩnh với tỷ lệ nén 25%). Tra bảng dung sai để chọn CS o-ring phù hợp, rồi chọn ID = đường kính đáy rãnh × 0,98 (pre-stretch 2%).

Liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá phớt chặn dầu và o-ring đúng dung sai theo yêu cầu.

Cần báo giá phớt TC, TB, Viton theo cỡ?

Bảng giá theo chiếc cho 6 loại phớt, 471 cỡ TC và 94 cỡ TB; giao toàn quốc.

Xem bảng giá theo cỡ

Tác giả

Kỹ sư cơ khí — chuyên phớt thủy lực, phớt chắn dầu & gioăng làm kín

Xin chào, tôi là Nguyễn Văn Hùng — kỹ sư cơ khí với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phớt thủy lực, phớt chắn dầu và gioăng làm kín công nghiệp. Tôi từng đảm nhiệm các vị trí tư vấn kỹ thuật và phát triển sản phẩm tại nhiều đơn vị sản xuất, phân phối vật tư làm kín trước khi phụ trách xây dựng nội dung cho website Phớt Chặn Dầu. Nhờ kinh nghiệm thực tế làm việc với phớt TC, phớt UN thủy lực, O-ring và nhiều loại gioăng cao su công nghiệp khác, tôi biên soạn nội dung theo hướng chính xác, dễ hiểu và luôn cập nhật. Mục tiêu của tôi là giúp người đọc chọn đúng loại phớt — gioăng phù hợp với điều kiện làm việc thực tế, tiết kiệm thời gian và chi phí.

NTác giảNguyễn Văn HùngNội dung kỹ thuật của Phớt Chặn Dầu

Chia sẻ bài viết

Bài viết liên quan

Zalo báo giáGọi 0325 655 700