Tác giả: Nguyễn Văn Hùng
Cách đo kích thước phớt chặn dầu khi phớt cũ bị mòn không bắt đầu từ chiếc phớt cũ, mà từ trục và lỗ housing. Môi cao su đã mòn làm ID đo được sai lệch, vỏ phớt có thể bị ép méo, chiều rộng bị nén thấp hơn danh nghĩa. Trục và housing là kim loại nên giữ gần đúng kích thước gốc. Chỉ cần thước kẹp 0,02 mm, đo ba thông số ID × OD × B theo các bước bên dưới rồi tra bảng phớt TC theo JIS B 2402.
Tại sao không nên đo phớt cũ trực tiếp
Phớt cũ sau thời gian sử dụng bị biến dạng theo nhiều cách:
- ID: môi làm kín bị mài mòn → ID thực tế lớn hơn kích thước danh nghĩa; hoặc cao su trương phồng → ID nhỏ hơn thực tế
- OD: có thể bị ép lại do lắp ép force-fit vào housing; hoặc co lại do nhiệt độ cao kéo dài
- Chiều rộng: phớt bị nén xuống sau thời gian dài → nhỏ hơn danh nghĩa
Phương pháp đúng: đo trục và housing — hai chi tiết kim loại không bị biến dạng như cao su.
Bước 1: đo trục, xác định ID phớt
ID phớt = đường kính trục. Phớt tiêu chuẩn có ID nhỏ hơn trục 0,1–0,3 mm để tạo lực ôm.
Vị trí đo: tại vị trí phớt tiếp xúc trục, cách điểm mòn ít nhất 5 mm về phía trong máy.
Cách đo:
1. Dùng thước kẹp Vernier hoặc micromet ngoài
2. Đo tại 2–3 điểm quanh chu vi trục (kiểm tra độ ovan)
3. Lấy giá trị nhỏ nhất làm cơ sở chọn phớt
4. Làm sạch trục trước khi đo — dầu mỡ và gỉ sét ảnh hưởng độ chính xác
Nếu trục bị mòn nghiêm trọng, cân nhắc dùng sleeve trục (ống lót trục) trước khi lắp phớt mới.
Bước 2: đo housing, xác định OD phớt
OD phớt ≈ ID housing. Phớt lắp ép vào housing theo kiểu interference fit — OD phớt thường lớn hơn ID housing 0,1–0,4 mm.
Cách đo:
1. Dùng thước kẹp đo đường kính lỗ housing (ID housing)
2. Đo tại ít nhất 2 vị trí vuông góc nhau (kiểm tra độ méo lỗ)
3. Nếu housing nhôm hoặc gang đúc có thể bị mòn — đo và ghi nhận sai lệch
Đo chiều sâu lỗ housing — xác định chiều rộng (B) phớt:
- Dùng thước kẹp có thanh đo chiều sâu (depth gauge)
- Chiều rộng phớt ≤ chiều sâu lỗ (thường nhỏ hơn 0,5–1 mm để phớt không nhô ra)
Bước 3: đo rãnh (với O-ring và phớt thủy lực)
| Thông số rãnh | Dụng cụ đo | Mục đích |
|---|---|---|
| Chiều rộng rãnh (W) | Thước kẹp | Xác định tiết diện O-ring |
| Chiều sâu rãnh (D) | Depth gauge | Xác định độ nén O-ring (compression %) |
| Đường kính rãnh (Ød) | Thước kẹp | Xác định đường kính danh nghĩa O-ring |
Công thức chọn O-ring:
- Đường kính tiết diện (d₂) ≈ chiều sâu rãnh / 0,75 (squeeze 20–25%)
- Đường kính trong O-ring (d₁) ≈ đường kính rãnh (với rãnh trục)
Dụng cụ đo cần thiết
Thước kẹp Vernier (Caliper) — dụng cụ tối thiểu:
- Độ chính xác: 0,02 mm hoặc 0,01 mm
- Phạm vi đo: 0–150 mm (đủ cho hầu hết ứng dụng)
- Loại số (digital caliper) dễ đọc và ít sai số người đọc
Micromet ngoài — cần thiết khi:
- Trục đường kính nhỏ (< 50 mm) và yêu cầu độ chính xác cao
- Trục quay trên 3.000 rpm
Thước đo lỗ (Bore Gauge / Telescoping Gauge):
- Đo ID housing chính xác hơn thước kẹp thông thường
- Đặc biệt hữu ích khi housing sâu, khó tiếp cận
Bảng tra ngược: từ kích thước trục → kích thước phớt TC tiêu chuẩn
Phớt TC tiêu chuẩn JIS B 2402:
| Đường kính trục (mm) | Kích thước phớt TC phổ biến (ID × OD × B) |
|---|---|
| 14–16 | 15 × 26 × 7, 15 × 28 × 7 |
| 17–19 | 18 × 30 × 7, 18 × 32 × 7 |
| 20–22 | 20 × 32 × 7, 20 × 35 × 8 |
| 24–26 | 25 × 38 × 7, 25 × 40 × 8 |
| 28–30 | 30 × 42 × 7, 30 × 45 × 8 |
| 32–35 | 32 × 45 × 8, 35 × 50 × 8 |
| 38–40 | 40 × 55 × 8, 40 × 58 × 10 |
| 43–45 | 45 × 60 × 8, 45 × 62 × 10 |
| 48–50 | 50 × 65 × 8, 50 × 68 × 10 |
| 53–55 | 55 × 72 × 10, 55 × 75 × 10 |
| 58–60 | 60 × 78 × 10, 60 × 80 × 10 |
| 63–65 | 65 × 82 × 10, 65 × 85 × 12 |
| 68–70 | 70 × 90 × 10, 70 × 92 × 12 |
| 73–75 | 75 × 95 × 10, 75 × 100 × 12 |
| 78–80 | 80 × 100 × 12, 80 × 105 × 12 |
ID phớt = đường kính trục (không phải đường kính đo được sau khi trừ mòn). OD phớt phải khớp với ID housing thực tế — kiểm tra trước khi đặt hàng.
Quy trình đo chuẩn: tóm tắt
1. Tháo phớt cũ → ghi nhận vị trí và chiều lắp (hướng môi)
2. Làm sạch trục và housing
3. Đo đường kính trục tại vị trí làm kín → ghi ID
4. Đo đường kính lỗ housing → ghi OD
5. Đo chiều sâu lỗ housing → ghi B (chiều rộng)
6. Kiểm tra rãnh nếu có → đo W và D rãnh
7. Tra bảng hoặc liên hệ nhà cung cấp với 3 thông số: ID × OD × B
8. Xác nhận vật liệu phù hợp với môi trường làm việc
Câu hỏi thường gặp về đo kích thước phớt
Q: Đường kính trục đo được 29,7 mm — chọn phớt ID 29 mm hay 30 mm?
Chọn phớt ID 30 mm. Trục 29,7 mm nhiều khả năng là trục tiêu chuẩn 30 mm đã bị mòn nhẹ. Phớt ID 30 mm sẽ khớp. Nếu chọn ID 29 mm, phớt quá chặt và gây mài mòn nhanh.
Q: Chỉ có thước kẹp thông thường, có đủ độ chính xác không?
Thước kẹp 0,02 mm đủ cho hầu hết ứng dụng công nghiệp thông thường (động cơ diesel, máy công cụ tốc độ thấp). Chỉ cần micromet khi trục quay tốc độ cao (> 3.000 rpm) hoặc hệ thống yêu cầu dung sai nghiêm ngặt (± 0,05 mm trở xuống).
Q: Housing nhôm bị mòn, lỗ đo được 62,3 mm nhưng phớt OD 62 mm lắp vào bị lỏng — phải làm gì?
Hai giải pháp: (1) dùng phớt OD 63 mm và doa housing lên 63 mm; (2) dùng keo lắp ghép Loctite 603 hoặc 638 để bù khe hở khi lắp phớt OD 62 mm vào housing 62,3 mm. Giải pháp 2 phù hợp khi khe hở dưới 0,5 mm.
Ba thông số cần có: ID (= đường kính trục) × OD (= đường kính lỗ housing) × B (= chiều sâu lỗ). Dụng cụ tối thiểu là thước kẹp 0,02 mm.
Liên hệ hotline hoặc Zalo để được hỗ trợ tra cứu và báo giá phớt theo kích thước đo được.
Cần mua phớt chặn dầu tc?
Xem catalog đầy đủ kích thước, vật liệu và báo giá — giao toàn quốc 24-48h.
Tác giả
Kỹ sư cơ khí — chuyên phớt thủy lực, phớt chắn dầu & gioăng làm kín
Xin chào, tôi là Nguyễn Văn Hùng — kỹ sư cơ khí với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phớt thủy lực, phớt chắn dầu và gioăng làm kín công nghiệp. Tôi từng đảm nhiệm các vị trí tư vấn kỹ thuật và phát triển sản phẩm tại nhiều đơn vị sản xuất, phân phối vật tư làm kín trước khi phụ trách xây dựng nội dung cho website Phớt Chặn Dầu. Nhờ kinh nghiệm thực tế làm việc với phớt TC, phớt UN thủy lực, O-ring và nhiều loại gioăng cao su công nghiệp khác, tôi biên soạn nội dung theo hướng chính xác, dễ hiểu và luôn cập nhật. Mục tiêu của tôi là giúp người đọc chọn đúng loại phớt — gioăng phù hợp với điều kiện làm việc thực tế, tiết kiệm thời gian và chi phí.
Bài viết liên quan
- 18/04/2026Phớt chặn dầu cho máy nông nghiệp: máy cày, máy gặt, máy kéoPhớt chặn dầu cho máy nông nghiệp: phớt máy kéo, máy cày, máy gặt đập, bảng kích thước theo model Kubota, John Deere, Yanmar và lưu ý khi thay.
- 18/04/2026Phớt chặn dầu cho máy phát điện: phớt động cơ dieselPhớt chặn dầu cho máy phát điện diesel: vị trí phớt, bảng kích thước theo công suất và theo động cơ Cummins, Perkins, Doosan, lịch bảo trì phớt.
- 18/04/2026Phớt chặn dầu cho máy bơm: bơm ly tâm, bơm piston, bơm bánh răngPhớt chặn dầu cho máy bơm ly tâm, bơm piston, bơm bánh răng: chọn mechanical seal hay lip seal, cỡ seal theo đường kính trục, vật liệu theo môi chất.
- 18/04/2026Phớt chặn dầu cho xe nâng: Toyota, Komatsu, TCM, MitsubishiPhớt chặn dầu cho xe nâng Toyota, Komatsu, TCM, Mitsubishi, Nissan, Hangcha: kích thước phớt trục bánh, hộp số, xi-lanh và lịch thay theo giờ chạy.
- 18/04/2026Phớt chặn dầu cho xe tải: Hino, Isuzu, Mitsubishi FusoPhớt chặn dầu cho xe tải Hino, Isuzu, Mitsubishi Fuso, Hyundai: kích thước phớt trục khuỷu, hộp số, bán trục, lịch bảo trì theo km và cách chọn vật liệu.
