Phớt chặn dầu cho ô tô: vị trí lắp đặt và kích thước tham khảo

Tác giả: Nguyễn Văn Hùng

Một chiếc xe hiện đại có từ 8 đến 15 vị trí dùng phớt chặn dầu cho ô tô: trục cam, trục khuỷu, hộp số, cầu sau và bán trục. Mỗi vị trí chịu nhiệt độ, áp suất và tốc độ quay khác nhau nên vật liệu cũng khác, từ NBR, ACM đến FKM và PTFE. Các bảng bên dưới tổng hợp kích thước phớt theo động cơ Toyota, Honda, Hyundai/Kia, kèm dấu hiệu cần thay và cách thay phớt trục cam 1NZ-FE.

Các vị trí phớt chặn dầu trong ô tô

Một chiếc ô tô hiện đại có từ 8 đến 15 vị trí phớt chặn dầu. Mỗi vị trí chịu điều kiện nhiệt độ, áp suất và tốc độ trục quay khác nhau.

1. Phớt trục cam (camshaft seal)

Nằm ở đầu trước và sau trục cam, ngăn dầu rò rỉ ra nắp đầu xi-lanh.

  • Nhiệt độ làm việc: 80–120°C liên tục
  • Môi trường: dầu động cơ API SN/SP
  • Vật liệu phổ biến: NBR hoặc ACM
  • Kiểu phớt: TC hoặc SC

2. Phớt trục khuỷu (crankshaft seal)

Trục khuỷu quay ở 600–6.000 vòng/phút. Có hai phớt: phía trước (front main seal) và phía sau (rear main seal).

  • Áp suất dầu: 2–5 bar
  • Vật liệu: PTFE hoặc FKM cho động cơ hiệu suất cao

3. Phớt hộp số (transmission seal)

Hộp số AT và MT đều sử dụng nhiều vị trí phớt:

  • Phớt đầu vào (input shaft seal): ngăn dầu hộp số tiếp xúc dầu động cơ
  • Phớt bán trục (axle seal): vị trí nối bán trục với hộp số
  • Phải tương thích hóa học với loại ATF sử dụng (Dexron, JWS, CVT fluid)

4. Phớt cầu sau (rear axle seal)

Nằm tại vị trí bán trục xuất ra từ vỏ vi sai. Môi trường: dầu vi sai GL-4/GL-5.

Dấu hiệu nhận biết: vệt dầu nâu đen phía trong bánh sau, mùi khét khi dầu dính vào phanh tang trống.

5. Phớt bán trục (drive shaft seal)

Chịu lực kéo ngang và rung động liên tục. Vòng lò xo giữ môi phớt cần đủ lực căng.

Bảng kích thước phớt theo dòng xe

Định dạng: ĐK trong × ĐK ngoài × Chiều cao (mm).

Toyota

Vị trí Động cơ Kích thước phớt Mã OEM
Phớt trục cam trước 1NZ-FE (Vios, Yaris) 25 × 40 × 8 90311-25014
Phớt trục cam sau 1NZ-FE 22 × 35 × 8 90311-22006
Phớt trục khuỷu trước 1NZ-FE 38 × 54 × 8 90311-38069
Phớt trục khuỷu sau 1NZ-FE 85 × 100 × 10 90311-85001
Phớt bán trục Camry 2.0–2.5 (2AR-FE) 45 × 62 × 10 90311-45036
Phớt cầu sau Fortuner 2.7 (2TR-FE) 52 × 72 × 10 90311-52007
Phớt đầu vào hộp số Innova (1TR-FE) 30 × 48 × 9 90311-30021

Toyota: chi tiết theo model

Toyota Vios (2003 đến nay): động cơ 1NZ-FE / 2NZ-FE / 2NR-FE

Vị trí Kích thước (ID × OD × H) mm Vật liệu Mã tham khảo
Phớt trục cam trước 35 × 50 × 8 ACM 90311-35022
Phớt trục khuỷu trước 32 × 52 × 8 ACM 90311-32032
Phớt trục khuỷu sau 85 × 102 × 10 ACM 90311-85001
Phớt bán trục trái (hộp số) 30 × 47 × 7 NBR 90311-30103
Phớt bán trục phải (hộp số) 35 × 56 × 7 NBR 90311-35074

Vios 2014–2023 dùng động cơ 2NR-FE — phớt trục cam thay đổi thành 28 × 43 × 7 mm. Xác nhận đời xe trước khi đặt hàng.

Toyota Camry (2002 đến nay): động cơ 2AZ-FE / A25A-FKS

Vị trí Kích thước (ID × OD × H) mm Vật liệu Ghi chú
Phớt trục cam trước 40 × 56 × 8 ACM 2AZ-FE
Phớt trục cam sau 38 × 55 × 8 ACM 2AZ-FE
Phớt trục khuỷu trước 38 × 60 × 8 FKM 2AZ-FE
Phớt trục khuỷu sau 92 × 112 × 10 ACM 2AZ-FE
Phớt bơm trợ lực lái 20 × 30 × 6 NBR EPS
Phớt vi sai (AWD) 42 × 58 × 8 NBR Chỉ bản AWD

Camry 2019+ (A25A-FKS, nền tảng TNGA): phớt trục khuỷu trước tăng lên 42 × 62 × 10 mm.

Toyota Innova (2006 đến nay): động cơ 2TR-FE / 2GD-FTV

Vị trí Kích thước (ID × OD × H) mm Vật liệu Model
Phớt trục cam trước 45 × 62 × 10 ACM 2TR-FE
Phớt trục khuỷu trước 44 × 60 × 8 ACM 2TR-FE
Phớt trục khuỷu sau 100 × 120 × 12 ACM 2TR-FE
Phớt trục cam (diesel) 42 × 58 × 9 FKM 2GD-FTV
Phớt trục khuỷu sau (diesel) 95 × 115 × 12 FKM 2GD-FTV
Phớt bán trục AT 36 × 56 × 8 NBR Hộp số 6AT

Innova diesel 2GD-FTV bắt buộc dùng FKM — nhiệt độ động cơ cao hơn và dầu diesel ảnh hưởng hóa học mạnh hơn dầu xăng.

Toyota Fortuner (2016 đến nay): động cơ 2GD-FTV / 1GR-FE

Vị trí Kích thước (ID × OD × H) mm Vật liệu Động cơ
Phớt trục cam 42 × 60 × 10 FKM 2GD-FTV diesel
Phớt trục khuỷu trước 46 × 64 × 10 FKM 2GD-FTV diesel
Phớt trục khuỷu sau 100 × 120 × 13 FKM 2GD-FTV diesel
Phớt trục cam (xăng) 45 × 65 × 10 ACM 1GR-FE 4.0L
Phớt vi sai cầu sau 52 × 72 × 10 NBR 4WD
Phớt trục các-đăng 48 × 68 × 10 NBR 4WD
Phớt hộp phân phối 38 × 55 × 10 NBR 4WD

Toyota Hilux (2016 đến nay): động cơ 2GD-FTV / 1GD-FTV

Vị trí Kích thước (ID × OD × H) mm Vật liệu Ghi chú
Phớt trục cam 2GD 42 × 60 × 10 FKM Không có
Phớt trục khuỷu trước 2GD 46 × 64 × 10 FKM Không có
Phớt trục khuỷu sau 2GD 100 × 120 × 13 FKM Không có
Phớt trục cam 1GD (2.8L) 45 × 63 × 10 FKM Không có
Phớt trục khuỷu trước 1GD 50 × 70 × 10 FKM Không có
Phớt vi sai cầu trước 55 × 75 × 10 NBR 4WD
Phớt vi sai cầu sau 62 × 82 × 10 NBR 4WD
Phớt hộp phân phối vào 35 × 52 × 10 NBR 4WD
Phớt hộp phân phối ra 42 × 58 × 10 NBR 4WD

Honda

Vị trí Động cơ Kích thước phớt Ghi chú
Phớt trục cam L15A7 (City, Jazz) 22 × 35 × 7 NOK TC
Phớt trục khuỷu trước L15A7 34 × 50 × 8 Không có
Phớt trục khuỷu sau L15A7 80 × 98 × 10 Không có
Phớt bán trục trái Civic 1.8 (R18A) 40 × 56 × 9 Không có
Phớt bán trục phải Civic 1.8 (R18A) 42 × 58 × 9 Không có
Phớt đầu vào hộp số CRV 1.5T (L15B7) 32 × 47 × 8 Tương thích ATF DW-1

Honda: chi tiết theo model

Honda City (2014 đến nay): động cơ L15Z / L15B

Vị trí Kích thước (ID × OD × H) mm Vật liệu Ghi chú
Phớt trục cam nạp trước 25 × 37 × 7 ACM L15Z, đầu trước
Phớt trục cam xả trước 25 × 37 × 7 ACM L15Z, đầu trước
Phớt trục cam nạp sau 25 × 35 × 6 ACM L15Z, đầu sau
Phớt trục khuỷu trước 30 × 45 × 8 ACM Không có
Phớt trục khuỷu sau 80 × 96 × 8 ACM Không có
Phớt bán trục trái 26 × 40 × 7 NBR CVT
Phớt bán trục phải 32 × 48 × 7 NBR CVT

City RS Turbo (L15B): phớt trục khuỷu trước nâng lên 32 × 47 × 8 mm, vật liệu FKM do áp suất turbo.

Honda Civic (2016 đến nay): động cơ L15B7 turbo / K20C

Vị trí Kích thước (ID × OD × H) mm Vật liệu Model
Phớt trục cam nạp 28 × 42 × 8 FKM L15B7 turbo
Phớt trục cam xả 28 × 40 × 7 FKM L15B7 turbo
Phớt trục khuỷu trước 32 × 50 × 9 FKM L15B7 turbo
Phớt trục khuỷu sau 85 × 102 × 10 FKM L15B7 turbo
Phớt trục cam (Type R) 30 × 45 × 8 FKM K20C1
Phớt trục khuỷu (Type R) 36 × 55 × 10 FKM K20C1
Phớt bán trục CVT 28 × 44 × 8 NBR Civic E
Phớt bán trục 6MT 30 × 46 × 8 NBR Civic RS

Civic thế hệ 11 (2022+, L15CA): phớt trục cam thay đổi lên 30 × 45 × 8 mm. Xác nhận năm sản xuất trước khi đặt.

Honda CR-V (2017 đến nay): động cơ L15B turbo

Vị trí Kích thước (ID × OD × H) mm Vật liệu Ghi chú
Phớt trục cam nạp 28 × 42 × 8 FKM L15B turbo
Phớt trục cam xả 28 × 40 × 7 FKM L15B turbo
Phớt trục khuỷu trước 32 × 50 × 9 FKM Không có
Phớt trục khuỷu sau 88 × 106 × 10 FKM Không có
Phớt bán trục trái (CVT) 30 × 48 × 8 NBR Không có
Phớt bán trục phải (CVT) 35 × 52 × 8 NBR Không có
Phớt hộp phân phối vào 32 × 48 × 8 NBR Chỉ bản AWD
Phớt hộp phân phối ra 30 × 44 × 8 NBR Chỉ bản AWD
Phớt vi sai cầu sau 38 × 55 × 8 NBR Chỉ bản AWD

CR-V thế hệ 6 (2023+, e:HEV hybrid): có thêm phớt motor điện, cần bộ seal kit chuyên biệt — liên hệ tư vấn.

Honda HR-V (2022 đến nay): động cơ L15CA

Vị trí Kích thước (ID × OD × H) mm Vật liệu
Phớt trục cam nạp 27 × 40 × 7 ACM
Phớt trục cam xả 27 × 40 × 7 ACM
Phớt trục khuỷu trước 30 × 47 × 8 ACM
Phớt trục khuỷu sau 82 × 100 × 9 ACM
Phớt bán trục trái 28 × 42 × 7 NBR
Phớt bán trục phải 33 × 50 × 8 NBR

Honda Accord (2019 đến nay): động cơ K24W turbo

Vị trí Kích thước (ID × OD × H) mm Vật liệu Ghi chú
Phớt trục cam nạp 32 × 48 × 8 FKM K24W turbo
Phớt trục cam xả 32 × 46 × 8 FKM K24W turbo
Phớt trục khuỷu trước 38 × 56 × 10 FKM Không có
Phớt trục khuỷu sau 95 × 115 × 12 FKM Không có
Phớt bán trục (10AT) 38 × 56 × 8 NBR Hộp số 10AT

Hyundai / Kia

Vị trí Động cơ Kích thước phớt Ghi chú
Phớt trục cam G4FC (Accent, i10 1.4) 25 × 38 × 7 Không có
Phớt trục khuỷu trước G4FC 36 × 52 × 8 Không có
Phớt trục khuỷu sau G4FC 88 × 104 × 12 Không có
Phớt bán trục Tucson 2.0 (G4NA) 45 × 60 × 10 Không có
Phớt cầu sau Sorento 2.5 CRDi (D4CB) 55 × 75 × 10 GL-5 compatible

Hyundai và Kia: chi tiết theo model

Hyundai Accent (2018 đến nay): Kappa 1.4L / Gamma 1.6L

Vị trí Kích thước (ID × OD × H) mm Vật liệu Động cơ
Phớt trục cam trước 27 × 40 × 7 ACM Kappa 1.4
Phớt trục cam trước 30 × 44 × 8 ACM Gamma 1.6
Phớt trục khuỷu trước 28 × 44 × 8 ACM Kappa 1.4
Phớt trục khuỷu trước 32 × 48 × 8 ACM Gamma 1.6
Phớt trục khuỷu sau 82 × 100 × 9 ACM Cả hai
Phớt bán trục trái 28 × 44 × 7 NBR DCT/AT
Phớt bán trục phải 32 × 48 × 7 NBR Cả hai

Accent 2023+ nâng cấp lên Smartstream Gamma2 1.6L — xác nhận đời xe trước khi đặt.

Hyundai Tucson (2022 đến nay): Smartstream T-GDI 2.0L

Vị trí Kích thước (ID × OD × H) mm Vật liệu Ghi chú
Phớt trục cam nạp 35 × 50 × 8 FKM T-GDI turbo
Phớt trục cam xả 35 × 48 × 8 FKM T-GDI turbo
Phớt trục khuỷu trước 40 × 58 × 9 FKM Không có
Phớt trục khuỷu sau 92 × 112 × 10 FKM Không có
Phớt bán trục (8DCT) 36 × 54 × 9 NBR Không có
Phớt vi sai cầu sau 42 × 60 × 10 NBR Chỉ bản AWD

Hyundai Santa Fe (2019 đến nay): R2.2 CRDi diesel / T-GDI 2.5L

Vị trí Kích thước (ID × OD × H) mm Vật liệu Động cơ
Phớt trục cam (diesel) 38 × 54 × 9 FKM R2.2 CRDi
Phớt trục khuỷu trước (diesel) 44 × 62 × 10 FKM R2.2 CRDi
Phớt trục khuỷu sau (diesel) 96 × 116 × 11 FKM R2.2 CRDi
Phớt trục cam (xăng) 36 × 52 × 9 FKM Smartstream 2.5
Phớt trục khuỷu trước (xăng) 42 × 60 × 9 FKM Smartstream 2.5
Phớt bán trục AWD 40 × 58 × 10 NBR Bản AWD
Phớt hộp phân phối 35 × 50 × 9 NBR Bản AWD

Kia Cerato (2019 đến nay): Nu 2.0L / Gamma 1.6L

Vị trí Kích thước (ID × OD × H) mm Vật liệu Động cơ
Phớt trục cam trước 35 × 50 × 8 ACM Nu 2.0L
Phớt trục cam trước 30 × 44 × 8 ACM Gamma 1.6L
Phớt trục khuỷu trước 38 × 56 × 9 ACM Nu 2.0L
Phớt trục khuỷu trước 32 × 48 × 8 ACM Gamma 1.6L
Phớt trục khuỷu sau 90 × 108 × 10 ACM Nu 2.0L
Phớt trục khuỷu sau 82 × 100 × 9 ACM Gamma 1.6L
Phớt bán trục (6AT) 34 × 50 × 8 NBR Cả hai

Kia Seltos (2020 đến nay): Smartstream G1.4T / G2.0L

Vị trí Kích thước (ID × OD × H) mm Vật liệu Động cơ
Phớt trục cam nạp 28 × 42 × 8 FKM G1.4T turbo
Phớt trục cam xả 28 × 40 × 7 FKM G1.4T turbo
Phớt trục khuỷu trước 32 × 50 × 9 FKM G1.4T turbo
Phớt trục khuỷu sau 85 × 103 × 9 FKM G1.4T turbo
Phớt trục cam trước 35 × 50 × 8 ACM G2.0L NA
Phớt trục khuỷu trước 38 × 56 × 9 ACM G2.0L NA
Phớt bán trục (IVT/DCT) 30 × 46 × 8 NBR Cả hai

Luôn đối chiếu số OEM với catalog hãng trước khi đặt hàng. Một số phiên bản đặc biệt hoặc xe nhập khẩu có thể khác.

Dấu hiệu cần thay phớt

  • Vệt dầu trên mặt đất dưới vị trí đậu xe: màu nâu đen (dầu động cơ), đỏ/cam (ATF), nâu nhạt (dầu vi sai)
  • Lớp bụi bẩn và dầu bám quanh gioăng nắp máy, ổ đỡ trục cam, vỏ hộp số
  • Khói trắng nhẹ khi dầu nhỏ xuống ống xả nóng
  • Đèn cảnh báo áp suất dầu sáng, phải bổ sung dầu thường xuyên hơn lịch định kỳ

Hướng dẫn thay phớt trục cam (Toyota 1NZ-FE)

Dụng cụ:

  • Bộ khẩu 8–32 mm, cảo puly, lốc đóng phớt, dầu bôi trơn, giẻ không xơ

Bước 1: Tắt máy, để nguội ít nhất 30 phút. Tháo dây đai theo trình tự WSM.

Bước 2: Tháo puly trục cam. Bảy phớt cũ ra cẩn thận, không làm xước cổ trục.

Bước 3: Lau sạch lỗ lắp. Kiểm tra cổ trục — nếu có rãnh mòn, dùng phớt offset hoặc ống lót trục.

Bước 4: Bôi dầu mỏng lên môi phớt. Đóng phớt mới thẳng góc, đều lực đến khi ngang mặt vỏ hoặc thụt vào 0,5–1 mm.

Bước 5: Lắp lại theo trình tự ngược. Nổ máy, kiểm tra sau 10 phút.

Lưu ý kỹ thuật:

  • Không đóng lệch tâm quá 1 mm
  • Không dùng keo sealant thay thế phớt
  • Không tái sử dụng phớt cũ

So sánh hãng phớt

Hãng Xuất xứ Phù hợp xe Giá tương đối Độ bền
NOK Nhật Bản Toyota, Honda, Mitsubishi Trung bình Cao
Musashi Nhật Bản Nhật, Hàn Thấp–trung Trung bình–cao
SKF Thụy Điển Toàn cầu Cao Cao
Corteco Đức Châu Âu Trung bình–cao Cao
Seal Power Mỹ Mỹ, châu Âu Trung bình Trung bình

Câu hỏi thường gặp về phớt chặn dầu ô tô

Phớt chặn dầu ô tô thay sau bao nhiêu km?

Không có chu kỳ cố định. Phớt OEM chất lượng tốt hoạt động 150.000–200.000 km. Nên kiểm tra khi thay dầu định kỳ và thay khi phát hiện rò rỉ.

Chi phí thay phớt trục khuỷu là bao nhiêu?

Phụ tùng: 50.000–300.000 VNĐ. Công thợ: 200.000–800.000 VNĐ tùy vị trí (phớt trục khuỷu sau tốn công hơn vì phải tháo hộp số).

Có thể dùng keo silicon thay phớt không?

Không. RTV sealant không chịu được áp suất và nhiệt dài hạn. Keo già có thể bong ra, tắc đường dầu.

Phớt mới lắp vẫn rò rỉ: nguyên nhân?

Lắp lệch tâm, cổ trục mòn rãnh, phớt sai kích thước, hoặc lỗ lắp bị mòn rộng.

Phớt trục khuỷu sau có tự thay được không?

Kỹ thuật khó — cần tháo hộp số hoặc cụm ly hợp. Nên đưa vào gara có lift nâng và dụng cụ chuyên dụng.

Liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá phớt theo kích thước và dòng xe cụ thể.

Cần mua phớt chặn dầu tc?

Xem catalog đầy đủ kích thước, vật liệu và báo giá — giao toàn quốc 24-48h.

Xem catalog Phớt chặn dầu TC

Tác giả

Kỹ sư cơ khí — chuyên phớt thủy lực, phớt chắn dầu & gioăng làm kín

Xin chào, tôi là Nguyễn Văn Hùng — kỹ sư cơ khí với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phớt thủy lực, phớt chắn dầu và gioăng làm kín công nghiệp. Tôi từng đảm nhiệm các vị trí tư vấn kỹ thuật và phát triển sản phẩm tại nhiều đơn vị sản xuất, phân phối vật tư làm kín trước khi phụ trách xây dựng nội dung cho website Phớt Chặn Dầu. Nhờ kinh nghiệm thực tế làm việc với phớt TC, phớt UN thủy lực, O-ring và nhiều loại gioăng cao su công nghiệp khác, tôi biên soạn nội dung theo hướng chính xác, dễ hiểu và luôn cập nhật. Mục tiêu của tôi là giúp người đọc chọn đúng loại phớt — gioăng phù hợp với điều kiện làm việc thực tế, tiết kiệm thời gian và chi phí.

Bài viết liên quan

Sản phẩm & tài liệu liên quan